Bài 16: Thuyên tắc huyết khối động mạch phổi (PE)
Tại sao bài này quan trọng?
Thuyên tắc huyết khối động mạch phổi (Pulmonary Embolism - PE) là một trong những cấp cứu tim mạch cấp tính nguy hiểm và có tỷ lệ tử vong cao nhất nếu không được chẩn đoán và xử trí kịp thời. Được mệnh danh là "kẻ giả dạng vĩ đại" (the great masquerader), PE thường biểu hiện bằng các triệu chứng lâm sàng không đặc hiệu như khó thở (dyspnea), đau ngực kiểu màng phổi (pleuritic chest pain) và nhịp tim nhanh (tachycardia), rất dễ nhầm lẫn với viêm phổi (pneumonia), nhồi máu cơ tim (myocardial infarction) hoặc tràn dịch màng phổi (pleural effusion).
Trong bối cảnh đó, vai trò của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh là vô cùng quan trọng. Việc nắm vững các dấu hiệu hình ảnh học từ X-quang quy ước đến chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (Computed Tomography Pulmonary Angiography - CTPA) không chỉ giúp xác định sự hiện diện của huyết khối mà còn giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng, gánh nặng thất phải và nguy cơ tử vong của bệnh nhân, từ đó định hướng chiến lược điều trị nội khoa, can thiệp nội mạch hay phẫu thuật cấp cứu.
Tổng quan & Sinh lý bệnh (Pathophysiology)
Thuyên tắc phổi là hậu quả của sự tắc nghẽn cơ học trong hệ thống động mạch phổi, thường do cục máu đông di chuyển từ hệ tĩnh mạch sâu của chi dưới hoặc vùng chậu (Deep Vein Thrombosis - DVT). Các yếu tố nguy cơ của bệnh lý này được khái quát hóa kinh điển qua Tam chứng Virchow (Virchow's Triad), bao gồm:
-
Trì trệ tuần hoàn (Circulatory stasis): Do bất động kéo dài, suy tim sung huyết (congestive heart failure), hoặc ngồi xe/máy bay đường dài.
-
Tổn thương nội mạc (Endothelial injury): Do chấn thương, phẫu thuật, hoặc đặt catheter tĩnh mạch trung tâm (central venous catheter).
-
Tình trạng tăng đông (Hypercoagulability): Gặp trong bệnh lý ác tính (malignancy), thai kỳ, sử dụng thuốc tránh thai đường uống (oral contraceptives), hoặc các rối loạn đông máu di truyền (như thiếu hụt Protein C, S hoặc đột biến yếu tố V Leiden).
Khi một phần hoặc toàn bộ cục huyết khối ở tĩnh mạch sâu bong ra, nó sẽ trôi theo dòng máu về tĩnh mạch chủ dưới (inferior vena cava), qua tim phải và kẹt lại tại lưới mao mạch phổi. Quá trình này gây ra hai hậu quả sinh lý bệnh chính:
-
Rối loạn huyết động (Hemodynamic impairment): Sự tắc nghẽn cơ học đột ngột kết hợp với hiện tượng co thắt mạch phổi do giải phóng các chất trung gian hóa học (như Serotonin và Thromboxane A2) làm tăng áp lực động mạch phổi (pulmonary artery pressure) và tăng sức cản mạch máu phổi (pulmonary vascular resistance - PVR). Thất phải (right ventricle - RV) phải co bóp chống lại áp lực cao này, dẫn đến căng chướng thất phải cấp (acute RV strain), làm lệch vách liên thất (interventricular septum) sang bên trái. Điều này làm giảm thể tích đổ đầy thất trái (left ventricular filling volume - LV filling volume), giảm cung lượng tim (cardiac output), gây hạ huyết áp (hypotension) và sốc tim (cardiogenic shock).
-
Rối loạn hô hấp (Respiratory impairment): Vùng phổi bị tắc mạch vẫn được thông khí nhưng không được tưới máu, tạo ra khoảng chết phế nang (alveolar dead space). Sự mất tương xứng giữa thông khí và tưới máu (ventilation-perfusion mismatch - V/Q mismatch) dẫn đến giảm oxy máu động mạch (hypoxemia).
Đang tải sơ đồ logic...
Đặc điểm hình ảnh học (CT/MRI/X-quang)
1. X-quang ngực thẳng (Chest Radiograph)
Mặc dù X-quang ngực có độ nhạy và độ đặc hiệu thấp trong chẩn đoán PE (phim có thể hoàn toàn bình thường ngay cả khi có gánh nặng huyết khối lớn), việc nhận diện các dấu hiệu kinh điển vẫn rất quan trọng để định hướng lâm sàng và loại trừ các nguyên nhân gây đau ngực cấp khác như tràn khí màng phổi (pneumothorax) hay viêm phổi (pneumonia).
-
Dấu hiệu Westermark (Westermark sign): Vùng sáng khu trú (regional oligemia) do giảm tưới máu nhu mô phổi ở phía hạ lưu của động mạch phổi bị tắc.
-
Dấu hiệu Hampton's hump (Hampton's hump): Bóng mờ dạng nêm, đáy quay về phía màng phổi, đỉnh hướng về phía rốn phổi (wedge-shaped subpleural opacity), biểu hiện của nhồi máu phổi (pulmonary infarction) kèm xuất huyết phế nang (alveolar hemorrhage). Dấu hiệu này thường xuất hiện muộn và hay gặp ở vùng đáy phổi.
-
Dấu hiệu Fleischner (Fleischner sign): Giãn rộng động mạch phổi trung tâm (thường là động mạch phổi phải xuống) do huyết khối lớn làm căng giãn lòng mạch.
-
Các dấu hiệu không đặc hiệu khác: Xẹp phổi dạng dải (discoid/plate-like atelectasis), cơ hoành bị đẩy lên cao đơn độc bên tổn thương (elevated hemidiaphragm), hoặc tràn dịch màng phổi (pleural effusion) lượng ít.
2. Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (CTPA)
CTPA là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán thuyên tắc phổi cấp tính nhờ độ phân giải không gian cao và khả năng đánh giá trực tiếp lòng mạch.
A. Các dấu hiệu trực tiếp của huyết khối
- Dấu hiệu khuyết thuốc (Filling defect): Đây là dấu hiệu cơ bản nhất. Huyết khối biểu hiện là một vùng giảm đậm độ (low attenuation) nằm trong lòng động mạch phổi được lấp đầy thuốc cản quang đậm độ cao.

Hình 1: CTPA trục ngang (axial) cho thấy vùng giảm mật độ trong lòng động mạch phổi (filling defect).
- Dấu hiệu "Polo mint" (Polo mint sign): Trên lát cắt ngang (axial view) vuông góc với trục mạch máu, huyết khối nằm ở trung tâm lòng mạch và được bao quanh hoàn toàn bởi viền thuốc cản quang mỏng, trông giống như viên kẹo Polo.

Hình 2: CTPA trục ngang (axial) hiển thị khối trung tâm trong động mạch phổi được bao quanh bởi thuốc cản, giống hình Polo mint.
- Dấu hiệu đường ray (Railway track sign): Trên lát cắt dọc theo trục mạch máu (sagittal/coronal hoặc tái tạo đa mặt phẳng - multiplanar reconstruction - MPR), huyết khối kéo dài nằm ở trung tâm, thuốc cản quang chảy dọc hai bên tạo thành hai đường song song như đường ray xe lửa.
| Thuyên tắc phổi cấp tính (Acute PE) | Thuyên tắc phổi mạn tính (Chronic PE) |
|---|---|
| Huyết khối nằm ở trung tâm lòng mạch, tạo góc nhọn với thành mạch. | Huyết khối lệch tâm (eccentric), bám sát vào thành mạch, tạo góc tù với thành mạch. |
| Đường kính lòng mạch tại vị trí tắc thường giãn rộng hoặc bình thường. | Đường kính lòng mạch bị thu hẹp, có thể tắc hoàn toàn đột ngột (cut-off). |
| Không có tuần hoàn bàng hệ rõ rệt. | Có các dải xơ, màng ngăn (webs/bands) trong lòng mạch; có thể thấy vôi hóa huyết khối và tuần hoàn bàng hệ từ động mạch phế quản (bronchial collaterals). |
B. Đánh giá gánh nặng thất phải (Right Ventricular Strain)
Đánh giá ảnh hưởng của PE lên tim phải trên CTPA là yếu tố quyết định để phân loại mức độ nặng (PE nguy cơ trung bình-cao hoặc nguy cơ cao):
-
Tỷ lệ RV/LV > 1.0: Đo đường kính ngang lớn nhất của buồng thất phải (right ventricle - RV) và thất trái (left ventricle - LV) trên lát cắt axial (thường ở mức ngay dưới vòng van hai lá và ba lá). Tỷ lệ RV/LV > 1.0 (hoặc nghiêm trọng hơn là > 1.5) là dấu hiệu nhạy của căng chướng thất phải cấp tính (acute RV strain) và tiên lượng tử vong ngắn hạn cao.
-
Phẳng hoặc đảo ngược vách liên thất (Interventricular septal flattening/deviation): Vách liên thất bị đẩy lệch, cong về phía thất trái do áp lực thất phải vượt quá thất trái.
-
Trào ngược chất cản quang vào tĩnh mạch chủ dưới (Inferior vena cava reflux - IVC reflux): Thuốc cản quang đậm độ cao trào ngược từ nhĩ phải (right atrium) vào tĩnh mạch chủ dưới (inferior vena cava - IVC) và các tĩnh mạch gan (hepatic veins) do suy chức năng van ba lá (tricuspid regurgitation) và tăng áp lực buồng tim phải.
C. Các dấu hiệu tăng áp phổi mạn tính (Chronic Pulmonary Hypertension)
Trong trường hợp thuyên tắc phổi mạn tính dẫn đến tăng áp phổi do thuyên tắc mạn tính (Chronic Thromboembolic Pulmonary Hypertension - CTEPH), các dấu hiệu sau sẽ nổi bật:
-
Đường kính thân động mạch phổi (Main pulmonary artery diameter) > 29 mm (hoặc lớn hơn đường kính động mạch chủ ngực lên cùng tầng).
-
Phì đại thành tự do thất phải (Right ventricular wall hypertrophy - RV wall hypertrophy): Chiều dày thành tự do thất phải > 4 mm trên lát cắt axial.
-
Tưới máu dạng khảm (Mosaic perfusion): Trên cửa sổ nhu mô phổi (lung window), có sự phân bố không đều giữa các vùng phổi sáng (giảm tưới máu do tắc mạch, mạch máu co nhỏ) và các vùng phổi tối (tăng tưới máu bù trừ, mạch máu giãn to).
Chẩn đoán phân biệt mấu chốt (Differential Diagnosis)
Khi đọc phim CTPA, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh cần phân biệt huyết khối động mạch phổi thực sự với các bẫy chẩn đoán (pitfalls) và bệnh lý khác:
| Bệnh lý / Hiện tượng nhiễu ảnh | Đặc điểm hình ảnh học trên CTPA | Điểm mấu chốt để phân biệt với PE |
|---|---|---|
| Ngắt quãng cản quang tạm thời (Transient Interruption of Contrast - TIC) | Đậm độ thuốc cản quang trong động mạch phổi bị giảm đột ngột (loãng thuốc), trong khi tĩnh mạch chủ dưới và nhĩ phải chứa đầy máu không cản quang. | Do bệnh nhân hít vào sâu đột ngột ngay trước khi quét, làm máu không cản quang từ tĩnh mạch chủ dưới ùa về tim phải. Khắc phục bằng cách hướng dẫn bệnh nhân nhịn thở nhẹ nhàng, không hít sâu. |
| Hạch bạch huyết cạnh phế quản (Peribronchial lymph nodes) | Cấu trúc dạng tròn, giảm đậm độ nằm sát cạnh các nhánh động mạch phổi phân thùy hoặc hạ phân thùy. | Khi cuộn phim liên tục (scrolling), hạch nằm hoàn toàn ngoài lòng mạch, không có sự liên tục của lòng mạch và không có viền thuốc cản quang bao quanh như dấu hiệu "Polo mint". |
| Sarcoma động mạch phổi (Pulmonary artery sarcoma) | Khối choán chỗ lớn trong lòng thân động mạch phổi, gây giãn rộng lòng mạch rất nhiều, có thể xâm lấn ra ngoài thành mạch. | Khối u thường có bắt thuốc cản quang nhẹ (enhancement) bên trong (chỉ số HU tăng sau tiêm rõ rệt so với huyết khối không bắt thuốc) và có xu hướng phá hủy thành mạch. |
| Mảng xơ vữa động mạch phổi (Pulmonary atheroma) | Mảng giảm đậm độ bám dọc theo thành động mạch phổi trung tâm. | Thường đi kèm vôi hóa thành mạch, không di động, không tạo góc nhọn với thành mạch như huyết khối cấp tính và không có dấu hiệu "Polo mint". |
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Thuyên tắc huyết khối động mạch phổi (Pulmonary Embolism)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân xuất hiện đau ngực và khó thở kéo dài trong một ngày, các triệu chứng điển hình của tắc mạch phổi cấp tính.
-
Đặc điểm hình ảnh học: CTPA cho thấy huyết khối gánh nặng cao với dấu hiệu "Polo mint" ở các động mạch phân thùy, thất phải giãn lớn hơn thất trái (tỷ lệ RV/LV > 1), và trào ngược thuốc cản quang vào tĩnh mạch chủ dưới. Có dấu hiệu nhồi máu phổi kèm theo.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa hoàn hảo cho các dấu hiệu trực tiếp của huyết khối (dấu hiệu Polo mint) và các dấu hiệu gánh nặng thất phải cấp tính (RV/LV > 1, trào ngược IVC) là yếu tố tiên lượng quan trọng đã đề cập trong lý thuyết.
🩺 Ca bệnh: Thuyên tắc động mạch phổi kèm huyết khối thất phải (Pulmonary Embolism with Right Ventricular Thrombus)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có tiền sử tăng tiểu cầu (thrombocythemia) nhập viện với khó thở dữ dội, đau ngực bên phải, và SpO2 thấp (89%).
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy thuyên tắc phổi kết hợp với sự hiện diện của huyết khối di động trong thất phải, một phát hiện hiếm gặp nhưng nguy hiểm cao.
-
Đối chiếu lý thuyết: Huyết khối thất phải trong bối cảnh PE cấp là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ tử vong rất cao, thường liên quan đến sự tắc nghẽn mạch máu phổi nặng nề và tăng áp lực thất phải đột ngột.
🩺 Ca bệnh: Tăng huyết áp phổi do thuyên tắc mạn (Chronic Thromboembolic Pulmonary Hypertension)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân biểu hiện khó thở tiến triển, ho ra máu và ngất xỉu, gợi ý tổn thương mạch máu phổi mạn tính.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Các dấu hiệu của tăng áp phổi mạn tính bao gồm phì đại thất phải, giãn rộng động mạch phổi trung tâm và tưới máu dạng khảm trên nhu mô phổi.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này tương ứng với phần lý thuyết về thuyên tắc phổi mạn tính (Chronic PE), nơi huyết khối tổ chức thành các dải xơ, màng ngăn gây tắc nghẽn kéo dài và dẫn đến tăng áp lực động mạch phổi.
🩺 Ca bệnh: Tắc mạch tĩnh mạch chủ dưới (Inferior Vena Cava Thrombosis)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân ung thư xương có di căn phổi nhập viện với khó thở, đau ngực và mất bão hòa oxy nghiêm trọng (SpO2 74%).
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy huyết khối tắc nghẽn tĩnh mạch chủ dưới (IVC), nguồn gốc chính của cục máu đông gây thuyên tắc phổi.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa cho Tam chứng Virchow, cụ thể là tình trạng tăng đông do ác tính (malignancy) và sự hình thành huyết khối tại hệ tĩnh mạch sâu, là nguồn gốc của thuyên tắc động mạch phổi.
Điểm mấu chốt lâm sàng
-
Không lạm dụng CTPA: Luôn kết hợp đánh giá lâm sàng bằng Thang điểm Wells (Wells score) hoặc Thang điểm Geneva cải tiến (Revised Geneva score) cùng với xét nghiệm D-dimer định lượng (Quantitative D-dimer). Chỉ định CTPA khi lâm sàng có nguy cơ cao hoặc D-dimer dương tính để tránh dương tính giả và phơi nhiễm bức xạ không cần thiết.
-
Nhận diện bẫy chẩn đoán TIC: Hiện tượng ngắt quãng cản quang tạm thời (Transient Interruption of Contrast - TIC) là nguyên nhân phổ biến gây chẩn đoán nhầm hoặc phim không đạt tiêu chuẩn chẩn đoán. Nếu đậm độ trong thân động mạch phổi < 200 HU, cần đánh giá cẩn thận khả năng này.
-
Luôn đánh giá tim phải: Báo cáo kết quả CTPA bắt buộc phải bao gồm việc đánh giá tỷ lệ RV/LV và trạng thái vách liên thất. Tỷ lệ RV/LV > 1.0 là dấu hiệu cảnh báo gánh nặng thất phải cấp, định hướng cho các can thiệp tích cực như tiêu sợi huyết (thrombolysis) hoặc hút huyết khối bằng catheter (catheter-directed embolectomy).
-
Kiểm tra hệ thống mạch máu hạ phân thùy: Huyết khối ở các nhánh hạ phân thùy (subsegmental PE) rất dễ bị bỏ sót. Bác sĩ cần sử dụng công cụ tái tạo đa mặt phẳng (Multiplanar Reconstruction - MPR) và cuộn lát cắt mỏng một cách hệ thống để không bỏ lỡ các tổn thương nhỏ này.
Bài tiếp theo
Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ tiếp tục tìm hiểu một cấp cứu lồng ngực nguy kịch khác với biểu hiện đau ngực dữ dội, đòi hỏi chẩn đoán hình ảnh nhanh chóng và chính xác tuyệt đối: Bài 17: Hội chứng động mạch chủ cấp.
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] Axial (C+ arterial phase) (CT) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/acute-pulmonary-embolism-2?embed_domain=external.radpair.com%25&lang=gb
-
[Hình 2] Axial (C+ arterial phase) (CT) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/saddle-pulmonary-embolism-6?case_id=saddle-pulmonary-embolism-6&lang=gb