Bài 15: Tiếp cận phân tích phân đoạn có hệ thống trong chẩn đoán phân biệt tim bẩm sinh phức tạp
Tại sao bài này quan trọng?
Trong lĩnh vực siêu âm tim thai, các dị tật tim bẩm sinh (Congenital Heart Disease - CHD) phức tạp thường không xuất hiện dưới dạng các tổn thương đơn độc. Thay vào đó, chúng là một tổ hợp các bất thường về cấu trúc, vị trí và kết nối hình thái. Việc tiếp cận chẩn đoán chỉ dựa vào "nhận diện mẫu" (Pattern recognition) đơn thuần trên mặt cắt 4 buồng (Four-chamber view - 4CV) hoặc mặt cắt 3 mạch máu và khí quản (Three-vessel trachea view - 3VT) rất dễ dẫn đến sai sót, bỏ sót tổn thương phối hợp hoặc chẩn đoán nhầm các bệnh lý có biểu hiện tương tự.
Để giải quyết thách thức lâm sàng này, phương pháp Phân tích phân đoạn có hệ thống (Sequential segmental approach) - được phát triển dựa trên các nguyên lý phôi thai học của Van Praagh - đã trở thành tiêu chuẩn vàng bắt buộc cho mọi bác sĩ siêu âm tim thai chuyên sâu. Phương pháp này chia cấu trúc tim thành ba phân đoạn độc lập về mặt giải phẫu: (1) Định vị phủ tạng và tâm nhĩ (Visceroatrial situs), (2) Vòng xoắn tâm thất và kết nối nhĩ - thất (Ventricular looping and Atrioventricular connection), và (3) Kết nối thất - đại động mạch (Ventriculoarterial connection).
Bằng cách phân tích tỉ mỉ từng phân đoạn và mối quan hệ kết nối giữa chúng, người làm siêu âm có thể dựng lại bản đồ giải phẫu tim thai một cách chính xác nhất, ngay cả trong những trường hợp tim bị đảo ngược cấu trúc hoàn toàn hoặc có sinh lý một tâm thất (Single ventricle physiology). Bài học này sẽ cung cấp cho bạn tư duy logic, thuật toán chẩn đoán từng bước và các tiêu chí hình ảnh học mấu chốt để phân biệt các bệnh cảnh tim bẩm sinh phức tạp dễ nhầm lẫn nhất trên lâm sàng.
Lưu đồ tiếp cận & Thuật toán chẩn đoán
Quy trình tiếp cận phân tích phân đoạn có hệ thống được thực hiện theo trình tự tuyến tính từ dưới lên trên (từ tầng bụng lên tầng ngực và các đại động mạch). Dưới đây là lưu đồ quyết định lâm sàng 3 bước giúp định hướng tư duy chẩn đoán:

Hình 1: Sơ đồ phân đoạn tim bẩm sinh
Đang tải sơ đồ logic...
Chi tiết thuật toán 3 bước:
Bước 1: Xác định Định vị phủ tạng và tâm nhĩ (Visceroatrial Situs)
Trước khi đánh giá tim, bác sĩ phải xác định tư thế/ngôi thai (Fetal presentation) để định vị chính xác bên trái và bên phải của thai nhi.
-
Định vị bình thường (Situs solitus): Dạ dày (Stomach) và mỏm tim (Cardiac apex) nằm bên trái; gan (Liver) nằm bên phải; tĩnh mạch chủ dưới (Inferior vena cava - IVC) nằm bên phải và phía trước động mạch chủ bụng (Abdominal aorta - Ao) nằm bên trái sát cột sống. Tâm nhĩ phải hình thái (Morphologic right atrium - RA) nằm bên phải, tâm nhĩ trái hình thái (Morphologic left atrium - LA) nằm bên trái.
-
Đảo ngược phủ tạng hoàn toàn (Situs inversus): Hình ảnh phản chiếu qua gương của Situs Solitus. Dạ dày và mỏm tim nằm bên phải; gan nằm bên trái.
-
Mơ hồ phủ tạng (Situs ambiguus / Heterotaxy): Mất tính đối xứng hai bên bình thường. Được chia thành hai thể:
- Đồng dạng phải (Right isomerism / Asplenia): Hai phổi đều có 3 thùy, không có lách, thường đi kèm bất thường hồi lưu tĩnh mạch phổi hoàn toàn (Total anomalous pulmonary venous connection - TAPVC) và kênh nhĩ thất (Atrioventricular septal defect - AVSD) thể hoàn toàn.
- Đồng dạng trái (Left isomerism / Polysplenia): Hai phổi đều có 2 thùy, đa lách, thường đi kèm gián đoạn tĩnh mạch chủ dưới với sự liên tục của tĩnh mạch bán đơn (Interrupted IVC with azygous continuation).
Bước 2: Đánh giá kết nối Nhĩ - Thất (Atrioventricular Connection)
Xác định hình thái của từng tâm thất dựa trên các đặc điểm giải phẫu đặc trưng (không phụ thuộc vào vị trí của chúng):

Hình 2: Siêu âm transverse hiển thị moderator band và van ba lá
-
Tâm thất phải hình thái (Morphologic right ventricle - RV): Có bè cơ thô ráp (Coarse trabeculations), có dải điều hòa (Moderator band) ở vùng mỏm, và van ba lá (Tricuspid valve - TV) bám thấp về phía mỏm tim hơn so với van hai lá.
-
Tâm thất trái hình thái (Morphologic left ventricle - LV): Vách liên thất nhẵn (Smooth septal surface), bè cơ mịn ở vùng mỏm, van hai lá (Mitral valve - MV) bám cao hơn về phía đáy tim.
-
Các kiểu kết nối:
- Tương hợp nhĩ - thất (Atrioventricular concordance): RA kết nối với RV, LA kết nối với LV.
- Bất tương hợp nhĩ - thất (Atrioventricular discordance): RA kết nối với LV, LA kết nối với RV.
- Hai đường vào tâm thất (Double inlet ventricle): Cả hai tâm nhĩ đều đổ vào một tâm thất độc nhất (thường là LV).
- Một đường vào do tịt van (Single inlet / Atresia): Tịt van ba lá (Tricuspid atresia) hoặc tịt van hai lá (Mitral atresia).
Bước 3: Đánh giá kết nối Thất - Đại động mạch (Ventriculoarterial Connection)
Nhận diện hai đại động mạch dựa trên đặc điểm phân nhánh: Động mạch chủ (Aorta - Ao) cho ra các nhánh lên đầu và liên tục thành cung động mạch chủ; Động mạch phổi (Pulmonary artery - PA) phân nhánh sớm thành động mạch phổi phải và trái.
-
Tương hợp thất - đại động mạch (Ventriculoarterial concordance): LV cho ra Ao, RV cho ra PA.
-
Bất tương hợp thất - đại động mạch (Ventriculoarterial discordance): LV cho ra PA, RV cho ra Ao (gặp trong Chuyển vị đại động mạch - Transposition of the great arteries - TGA).
-
Thất phải hai đường ra (Double Outlet Right Ventricle - DORV): Cả hai đại động mạch xuất phát chủ yếu (trên 50%) từ RV.
-
Thân chung động mạch (Truncus arteriosus): Chỉ có một đại động mạch duy nhất xuất phát từ tim, cấp máu cho cả tuần hoàn hệ thống, tuần hoàn phổi và động mạch vành.
Bảng so sánh đối chiếu đặc điểm (Comparative Table)
1. Phân biệt các bệnh lý dễ nhầm lẫn trên mặt cắt 4 buồng (4CV)
| Tiêu chí so sánh | Hội chứng thiểu sản tim trái (Hypoplastic Left Heart Syndrome - HLHS) | Hẹp van động mạch chủ nặng (Critical Aortic Stenosis - Critical AS) | Dị dạng Ebstein (Ebstein anomaly) | Loạn sản van ba lá (Tricuspid dysplasia) |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước tâm thất trái (Morphologic left ventricle - LV) | Thiểu sản nặng, nhỏ hẹp, khó quan sát hoặc chỉ là một khe nhỏ. | Có thể bình thường, giãn lớn hoặc phì đại (giai đoạn đầu), sau đó xơ hóa nội mạc cơ tim (Endocardial fibroelastosis - EFE) gây co rút. | Bình thường hoặc bị ép nhỏ do tâm thất phải (Morphologic right ventricle - RV) giãn quá mức. | Bình thường hoặc bị ép nhỏ do RV giãn. |

Hình 3: 4CV siêu âm cho thấy LV siêu nhỏ trong HLHS
| Đặc điểm vách tim và cơ tim | Cơ tim LV dày, sáng (tăng âm) do xơ hóa nội mạc cơ tim (Endocardial fibroelastosis - EFE). | Cơ tim LV phì đại rõ rệt, có thể xuất hiện dải sáng tăng âm (EFE) ở nội mạc. | Vách liên thất bị đẩy lệch sang trái. Cơ tim RV mỏng (bị "nhĩ hóa" - Atrialization). | Vách liên thất bị đẩy lệch sang trái. Cơ tim RV có thể phì đại phản ứng. |
| Vị trí bám của van nhĩ thất | Van hai lá (Mitral valve - MV) tịt (Atresia) hoặc thiểu sản nặng, không có cử động mở van rõ ràng. | MV bình thường hoặc thiểu sản nhẹ thứ phát sau giảm dòng chảy qua LV. | Van ba lá (Tricuspid valve - TV) bám thấp bất thường về phía mỏm tim (Sự dịch chuyển của lá sau và lá bên > 2-3 mm). | TV bám ở vị trí bình thường tại vòng van, nhưng các lá van dày, xơ hóa, co rút. |
| Dòng chảy Doppler màu qua van | Không có dòng chảy hoặc dòng chảy cực nhỏ qua MV; dòng chảy qua vách liên nhĩ bị hạn chế hoặc đảo chiều (Trái sang Phải). | Dòng chảy qua MV hạn chế; dòng phụt ngược qua van động mạch chủ (Aortic valve - AoV) vận tốc rất cao; có thể có hở MV. | Hở van ba lá (Tricuspid regurgitation - TR) mức độ nặng đến cực kỳ nặng, dòng hở chiếm toàn bộ thì tâm thu. | Hở van ba lá (Tricuspid regurgitation - TR) mức độ nặng, dòng hở thường có vận tốc cao hơn so với Ebstein. |
| Dòng chảy tại cung động mạch chủ | Dòng chảy ngược (Retrograde flow) hoàn toàn trong thì tâm thu (tưới máu ngược từ ống động mạch). | Dòng chảy có thể xuôi dòng yếu hoặc đảo ngược (Retrograde flow) tùy thuộc vào mức độ mất bù của LV. | Xuôi dòng bình thường. | Xuôi dòng bình thường. |
2. Phân biệt các bệnh lý có biểu hiện bất thường trên mặt cắt 3 mạch máu và khí quản (3VT)
| Tiêu chí so sánh | Tứ chứng Fallot (Tetralogy of Fallot - TOF) | Chuyển vị đại động mạch hoàn toàn (Complete Transposition of the Great Arteries - d-TGA) | Thân chung động mạch (Truncus arteriosus) |
|---|---|---|---|
| Số lượng mạch máu quan sát được | 3 mạch máu bao gồm Động mạch chủ (Aorta - Ao), Động mạch phổi (Pulmonary artery - PA), Tĩnh mạch chủ trên (Superior vena cava - SVC) nhưng kích thước không cân đối. | Thường chỉ thấy 1 mạch máu lớn (Ao) hoặc 2 mạch máu do PA nằm sâu phía sau và song song với Ao. | Chỉ thấy 2 mạch máu: Thân chung lớn (Truncus) và Tĩnh mạch chủ trên (SVC). Không có động mạch phổi độc lập xuất phát từ tim. |
Hình 4: Video siêu âm 3VT ở 23 tuần thai
| Kích thước các mạch máu | PA nhỏ (thiểu sản), Ao giãn lớn (giãn bù trừ do nhận máu từ cả hai thất). | Ao và PA có kích thước tương đối tương đương hoặc Ao hơi lớn hơn. | Thân chung cực lớn (đè ép SVC), không thấy thân động mạch phổi bình thường. |
| Mối quan hệ không gian (Spatial relationship) | Bình thường (PA nằm trước nhất và bên trái, Ao ở giữa, SVC bên phải). | Bất thường: Ao nằm ra phía trước và lệch phải, PA nằm sau và lệch trái (Dấu hiệu hai động mạch song song). | Bất thường: Thân chung nằm đè lên vách liên thất, chia nhánh trực tiếp ra động mạch phổi (PA branches) và cung động mạch chủ. |
| Dòng chảy Doppler màu | Dòng chảy xuôi dòng ở cả hai mạch máu (hoặc ngược dòng trong PA nếu hẹp van động mạch phổi nặng/tịt van phổi). | Dòng chảy xuôi dòng ở cả hai mạch máu (song song nhau). | Dòng chảy xuôi dòng lớn trong thân chung, chia nhánh vào động mạch phổi và cung động mạch chủ. |
| Bất thường phối hợp thường gặp | Cung động mạch chủ quay phải (Right aortic arch - RAA) gặp trong ~25% trường hợp. | Ít khi đi kèm bất thường cung động mạch chủ hoặc RAA. | Cung động mạch chủ quay phải (Right aortic arch - RAA) gặp trong ~30-40% trường hợp; gián đoạn cung động mạch chủ (Interrupted aortic arch - IAA) thể B. |
Các yếu tố lâm sàng loại trừ mấu chốt
1. Phân biệt cc-TGA (Chuyển vị đại động mạch có sửa chữa) và d-TGA (Chuyển vị đại động mạch hoàn toàn)
- Dấu hiệu quyết định (Key Discriminator): Đánh giá kết nối Nhĩ - Thất (AV connection).
- Trong d-TGA, kết nối nhĩ - thất là tương hợp (Concordant): Tâm nhĩ phải nối với thất phải, tâm nhĩ trái nối với thất trái. Sự bất thường chỉ nằm ở kết nối thất - đại động mạch (Discordant). Do đó, thất phải gánh vác tuần hoàn hệ thống nhưng nhận máu tĩnh mạch hệ thống, gây tím tái nặng sau sinh.
- Trong cc-TGA, có sự bất tương hợp kép (Double discordance): Nhĩ - thất bất tương hợp (RA nối với LV hình thái; LA nối với RV hình thái) VÀ thất - đại động mạch bất tương hợp (LV nối với PA; RV nối với Ao). Dấu hiệu tin cậy nhất là xác định hình thái thất: Thất phải hình thái (có dải điều hòa và van ba lá bám thấp) nằm ở bên trái, nhận máu từ LA và bơm vào Ao. Do sự "bất tương hợp kép" này tự sửa chữa về mặt sinh lý (máu đỏ vẫn ra động mạch chủ), thai nhi thường không bị tím sau sinh nhưng có nguy cơ cao bị block tim hoàn toàn (Complete heart block) tiến triển.
2. Phân biệt HLHS và Hẹp van động mạch chủ critical (Critical AS)
- Dấu hiệu quyết định: Khả năng phục hồi của thất trái và hướng dòng chảy trong cung động mạch chủ.
- Trong HLHS, LV hoàn toàn không có chức năng, kích thước cực nhỏ (thường < 2 Z-score) và dòng chảy qua cung động mạch chủ bắt buộc phải là dòng chảy ngược (Retrograde flow) từ ống động mạch (Ductus arteriosus) để nuôi dưỡng mạch vành và các nhánh lên đầu.
- Trong Critical AS, LV có thể giãn lớn và co bóp kém (Dysfunctional, dilated LV) với xơ hóa nội mạc (EFE) sáng rực. Dòng chảy qua van động mạch chủ rất hạn chế nhưng vẫn có thể xuôi dòng (Antegrade) một phần. Nếu Doppler màu cho thấy dòng chảy trong cung động mạch chủ vẫn duy trì hướng xuôi dòng (Antegrade flow) dù rất yếu, tổn thương chưa diễn tiến hoàn toàn thành HLHS và có khả năng can thiệp nong van tim bào thai (Fetal aortic valvuloplasty) để cứu vãn chức năng thất trái.
3. Phân biệt Dị dạng Ebstein và Loạn sản van ba lá (Tricuspid Dysplasia)
- Dấu hiệu quyết định: Vị trí bám của vòng van ba lá trên vách liên thất.
- Trong Dị dạng Ebstein, có sự bám thấp thực sự (Apical displacement) của lá sau (Posterior leaflet) và lá vách (Septal leaflet) của van ba lá về phía mỏm tim, làm cho phần tâm nhĩ bị rộng ra và lấn vào phần tâm thất (Nhĩ hóa tâm thất phải - Atrialization of the RV). Khoảng cách giữa điểm bám van 2 lá và van 3 lá lớn hơn rõ rệt so với bình thường (ở thai nhi, khoảng cách này > 3-5 mm là dấu hiệu gợi ý mạnh).
- Trong Loạn sản van ba lá, vòng van ba lá bám ở vị trí giải phẫu bình thường (ngang bằng hoặc chỉ thấp hơn một chút so với van hai lá), nhưng các lá van bị biến dạng, dày, co rút hoặc dính vào nhau, gây hở van ba lá mức độ nặng mà không có hiện tượng nhĩ hóa thất phải rõ rệt.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Chuyển vị đại động mạch kiểu D - siêu âm tim thai (D-loop transposition of the great arteries)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai 19 tuần, siêu âm bất thường bình thường, được chỉ định đánh giá lại sau chấn thương, phát hiện tình cờ dị tật tim.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Mặt cắt 4 buồng bình thường; mặt cắt 3 mạch máu cho thấy hai đại động mạch chạy song song. Động mạch chủ (Ao) xuất phát từ thất phải và chạy dài ra phía trước; động mạch phổi (PA) xuất phát từ thất trái.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình của bất tương hợp thất - đại động mạch (Ventriculoarterial discordance) trong khi kết nối nhĩ - thất vẫn tương hợp. Phương pháp phân tích phân đoạn có hệ thống là bắt buộc để chẩn đoán vì mặt cắt 4 buồng thường bình thường, dễ gây bỏ sót nếu chỉ dựa vào tầm soát cơ bản.
🩺 Ca bệnh: Không van ba lá với thông liên thất (Tricuspid atresia with VSD)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Siêu âm sàng lọc tim thai tại trung tâm chuyên sâu trong thai kỳ.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Mặt cắt 4 buồng thấy sự vắng mặt kết nối van ba lá, thất phải thiểu sản nhỏ, tâm nhĩ phải giãn. Doppler màu không thấy dòng chảy vào qua vùng van ba lá. Thường có thông liên thất (VSD) để dòng máu từ thất trái sang thất phải.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là mô hình của kết nối một đường vào (Single inlet) do tịt van ba lá. Phân tích phân đoạn cho phép nhận diện sự bất thường ở mức nhĩ - thất, dẫn đến sinh lý một tâm thất, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá dòng chảy Doppler màu qua các van nhĩ thất.
🩺 Ca bệnh: Xơ đàn hồi nội tâm mạc (Endocardial fibroelastosis - EFE)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ lần đầu mang thai, được chỉ định siêu âm tim thai lúc 19 tuần.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Thất trái có thành cơ dày và nội mạc tăng âm sáng rực (EFE), co bóp kém. Doppler màu không thấy dòng chảy xuôi qua van động mạch chủ và cung động mạch chủ; dòng chảy trong ống động mạch là ngược chiều (retrograde).
-
Đối chiếu lý thuyết: Phát hiện này minh họa cho sự khác biệt giữa Hội chứng thiểu sản tim trái (HLHS) và Hẹp van động mạch chủ nặng. Dòng chảy ngược hoàn toàn trong cung động mạch chủ và tăng âm nội mạc là dấu hiệu chẩn đoán phân biệt mấu chốt, cho thấy thất trái đã mất chức năng không thể phục hồi.
🩺 Ca bệnh: Thất phải hai đường ra (Double outlet right ventricle)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh; nội soi phế quản phát hiện hẹp khí quản dưới dây thanh âm, nghi ngờ vòng mạch máu.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Cả hai đại động mạch (Ao và PA) đều xuất phát hoàn toàn từ thất phải. Có thông liên thất lớn, động mạch chủ quay phải và nhánh động mạch phổi trái xuất phát từ cung động mạch chủ tạo thành vòng mạch chèn ép khí quản.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này chứng minh sự phức tạp của kết nối thất - đại động mạch, trong đó cả hai mạch đều nối với một thất (Ventriculoarterial connection type DORV). Việc xác định chính xác mối quan hệ này giúp dự đoán các bất thường phối hợp như vòng mạch máu và hướng dẫn phác đồ điều trị phẫu thuật.
🩺 Ca bệnh: Đối xứng trái - Dị vị (Left isomerism - Heterotaxy)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhi xuất hiện đau bụng, nôn và tiêu chảy vài ngày.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy hội chứng dị dạng phủ tạng (Heterotaxy) kiểu đối xứng trái (Left isomerism), đi kèm các bất thường về hệ niệu sinh dục.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ lâm sàng của Situs Ambiguus (Mơ hồ phủ tạng). Phân tích phân đoạn bước 1 là rất quan trọng để nhận diện tình trạng đa lách hoặc bất thường tĩnh mạch chủ đi kèm, từ đó cảnh báo bác sĩ về nguy cơ cao của các dị tật tim phức tạp liên quan và bất thường ở các cơ quan khác.
Điểm mấu chốt phân biệt
Để không bỏ sót các tổn thương phức tạp và đưa ra chẩn đoán phân biệt chính xác nhất, hãy luôn áp dụng 4 nguyên tắc lâm sàng cốt lõi sau:
-
Quy tắc "Van đi theo thất" (The valve always follows the ventricle): Van ba lá luôn đi kèm với tâm thất phải hình thái (Morphologic RV); van hai lá luôn đi kèm với tâm thất trái hình thái (Morphologic LV). Dù tâm thất có bị xoay chuyển hay nằm sai vị trí (như trong cc-TGA), mối quan hệ giải phẫu giữa van nhĩ thất và tâm thất tương ứng không bao giờ thay đổi. Việc xác định van bám thấp (van 3 lá) hay bám cao (van 2 lá) là chìa khóa để định dạng tâm thất.
-
Luôn thực hiện "Bản đồ hóa dòng chảy" bằng Doppler màu (Color Doppler Mapping): Không bao giờ chẩn đoán các dị tật đường thoát (Outflow tract anomalies) chỉ dựa trên siêu âm 2D. Sử dụng Doppler màu với thang vận tốc (Velocity scale/PRF) phù hợp để phát hiện:
- Dòng chảy ngược (Retrograde flow) trong cung động mạch chủ (gợi ý HLHS, hẹp eo động mạch chủ nặng) hoặc trong ống động mạch (gợi ý tịt van động mạch phổi).
- Dòng phụt ngược tốc độ cao qua các van tim bị hẹp/hở.
-
Sử dụng mặt cắt 3VT làm "Cửa ngõ" tầm soát bất thường đại động mạch: Hơn 90% các trường hợp tim bẩm sinh phức tạp liên quan đến đường thoát (TOF, TGA, Truncus, DORV, Coarctation) đều có biểu hiện bất thường về số lượng, kích thước hoặc sự sắp xếp của các mạch máu trên mặt cắt 3VT. Nếu mặt cắt 4 buồng trông có vẻ bình thường nhưng mặt cắt 3VT bất thường, bạn chắc chắn đang đối mặt với một dị tật tim bẩm sinh thể đại động mạch.
-
Cảnh giác với "Cạm bẫy" của Hội chứng dị dạng phủ tạng (Heterotaxy Pitfalls): Khi phát hiện thai nhi có mỏm tim lệch phải (Dextrocardia) hoặc trục tim bất thường, việc đầu tiên phải làm là kiểm tra Situs của bụng. Nếu có sự bất tương xứng giữa vị trí dạ dày và mỏm tim (ví dụ dạ dày bên trái nhưng tim bên phải), hãy nghĩ ngay đến Heterotaxy và chủ động tìm kiếm các dấu hiệu nặng như kênh nhĩ thất toàn phần, gián đoạn tĩnh mạch chủ dưới, hoặc bất thường hồi lưu tĩnh mạch phổi.
Bài tiếp theo
Tóm tắt kết thúc tư duy chẩn đoán nhóm bệnh. Chúc mừng bạn đã hoàn thành toàn bộ lộ trình học tập chuyên sâu của khóa học "Siêu âm Tim thai Chuyên sâu và Toàn diện". Bằng việc làm chủ phương pháp phân tích phân đoạn có hệ thống trong bài học cuối cùng này, bạn đã trang bị cho mình một tư duy hình ảnh học mạch lạc, giúp tự tin tiếp cận, phân tích và chẩn đoán chính xác ngay cả những ca
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] Image only (Illustration) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/variation-in-fetal-heart-rate-through-gestation?lang=us
-
[Hình 2] Transverse (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/fetal-tricuspid-insufficiency-with-marked-tricuspid-regurgitation
-
[Hình 3] Transverse (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/hypoplastic-left-heart-syndrome-antenatal-2
-
[Hình 4] Transverse (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/complex-congental-cardiac-malformation-prenatal-ultrasound?case_id=complex-congental-cardiac-malformation-prenatal-ultrasound&lang=gb