Bài 15: Tiếp cận chẩn đoán phân biệt các bất thường không quan sát thấy vách trong suốt (CSP) và tổn thương bán cầu đại não
Tại sao bài này quan trọng?
Trong siêu âm sản khoa và hình ảnh học hệ thần kinh trung ương (Central Nervous System - CNS) thai nhi, vách trong suốt (Cavum Septi Pellucidi - CSP) được coi là "ngọn hải đăng" hay "cửa sổ vàng" để đánh giá sự phát triển bình thường của não bộ. Sự hiện diện của CSP trên mặt cắt ngang qua não thất (Transventricular plane) từ tuần thứ 18 đến 37 của thai kỳ là một mốc giải phẫu bắt buộc phải ghi nhận trong mọi hướng dẫn sàng lọc quốc tế.

Hình 1: Hình siêu âm trục ngang thai nhi cho thấy cavum septi pellucidi (CSP)
Khi không quan sát thấy vách trong suốt (Absent CSP) trên siêu âm sàng lọc (Screening ultrasound), bác sĩ chẩn đoán hình ảnh phải đối mặt với một thách thức lâm sàng lớn. Đây không đơn thuần là sự vắng mặt của một khoang chứa dịch nhỏ, mà là dấu hiệu chỉ điểm (Sentinel sign) của một loạt các dị tật bẩm sinh phức tạp đường giữa. Những bất thường này trải dài từ những bệnh lý có tiên lượng phát triển thần kinh tương đối tốt nếu đơn thuần, như bất sản thể chai (Agenesis of Corpus Callosum - ACC), cho đến những dị tật nặng nề như loạn sản vách - thị (Septo-optic dysplasia - SOD), dị tật phân chia não trước (Holoprosencephaly - HPE), hoặc tình trạng phá hủy nhu mô não thứ phát do giãn não thất nặng (Severe ventriculomegaly). Việc chẩn đoán sai lệch hoặc nhầm lẫn giữa các thực thể này sẽ dẫn đến tư vấn di truyền sai lệch và quyết định đình chỉ thai nghén không chính xác.
Song song đó, các tổn thương bán cầu đại não (Cerebral hemispheric lesions) phát hiện ở tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba cũng đòi hỏi một tư duy phân biệt nhạy bén. Việc phân biệt giữa một tổn thương phá hủy nhu mô mắc phải do mạch máu như nhồi máu não thai nhi (Fetal stroke) với một dị dạng phát triển vỏ não diện rộng như đa hồi não nhỏ (Polymicrogyria - PMG), hay phân biệt giữa giãn não thất đơn thuần (Isolated ventriculomegaly) với u trong não thất (Intraventricular tumor) giai đoạn sớm là vô cùng quan trọng. Bài học tổng hợp cuối cùng này sẽ trang bị cho các học viên một tư duy hệ thống, sử dụng các thuật toán hình ảnh học tiên tiến và siêu âm hệ thần kinh chuyên sâu (Neurosonography) phối hợp với cộng hưởng từ thai nhi (Fetal MRI) để đưa ra chẩn đoán xác định chính xác nhất.
Lưu đồ tiếp cận & Thuật toán chẩn đoán
Để tiếp cận một ca lâm sàng không quan sát thấy CSP trên mặt cắt ngang tiêu chuẩn, chúng ta cần tuân thủ một thuật toán logic đi từ việc xác định tính xác thực của dấu hiệu đến việc khảo sát đa mặt cắt (Multiplanar reconstruction) và đánh giá các cấu trúc lân cận.
Dưới đây là lưu đồ tiếp cận chẩn đoán lâm sàng khi không quan sát thấy CSP trên siêu âm thai:

Hình 2: Sơ đồ luồng bệnh nhân và phân phối ca
Đang tải sơ đồ logic...
Thuật toán phân biệt tổn thương bán cầu đại não:
-
Giãn não thất đơn thuần (Isolated Ventriculomegaly) và U trong não thất (Intraventricular Tumor):
- Bước 1: Đánh giá cấu trúc đám rối mạch mạc (Choroid plexus). Trong giãn não thất đơn thuần, đám rối mạch mạc thường bình thường về cấu trúc, có thể bị đẩy lệch xuống dưới tạo nên dấu hiệu đám rối mạch mạc treo lơ lửng (Dangling choroid sign). Trong u não thất (ví dụ: u nhú đám rối mạch mạc (Choroid plexus papilloma)), đám rối mạch mạc phì đại, mất cấu trúc thùy múi bình thường, xuất hiện khối tăng âm không đồng nhất, có thể kèm vôi hóa hoặc nang hóa.
- Bước 2: Đánh giá huyết động bằng Doppler màu (Color Doppler). Khối u não thất sẽ biểu hiện tăng sinh mạch rõ rệt với dòng chảy trở kháng thấp, trong khi giãn não thất đơn thuần không có cấu trúc tăng sinh mạch bất thường này.
- Bước 3: Khảo sát sự cân đối của hai bên bán cầu. U não thất thường gây giãn não thất không đối xứng và có hiệu ứng khối (Mass effect) đè ép nhu mô xung quanh, lệch đường giữa.
-
Nhồi máu não khu trú (Fetal Stroke) và Đa hồi não nhỏ diện rộng (Polymicrogyria - PMG):
- Bước 1: Xác định ranh giới và vùng phân bố tổn thương. Nhồi máu não thường khu trú theo vùng cấp máu của động mạch (Vascular territory), điển hình nhất là động mạch não giữa (Middle Cerebral Artery - MCA). PMG thường phân bố đối xứng hai bên và không tuân theo ranh giới mạch mạc.
- Bước 2: Đánh giá cấu trúc nhu mô não. Nhồi máu não giai đoạn muộn dẫn đến hoại tử hóa nang (Porencephaly) hoặc nhuyễn não (Encephalomalacia), biểu hiện bằng các nang dịch thông với não thất, có viền tăng âm xung quanh do sẹo xơ hóa thần kinh đệm (Gliosis). PMG biểu hiện bằng sự dày lên bất thường của vỏ não, ranh giới chất xám - chất trắng không đều (Scalloped appearance), vỏ não có nhiều nếp gấp nhỏ và nông.
- Bước 3: Đánh giá thể tích bán cầu. Nhồi máu não gây mất thể tích nhu mô (Volume loss) dẫn đến co kéo não thất về phía tổn thương. PMG không gây mất thể tích nhu mô khu trú mà thường đi kèm với bất thường rãnh cuộn não toàn thể.
Bảng so sánh đối chiếu đặc điểm (Comparative Table)
Dưới đây là bảng đối chiếu chi tiết 4 thực thể bệnh lý chính liên quan đến bất thường không quan sát thấy CSP đường giữa:
| Tiêu chí so sánh | Bất sản thể chai (ACC) | Loạn sản vách - thị (SOD) | Dị tật phân chia não trước thể nhẹ (Lobar HPE) | Giãn não thất nặng gây rách vách trong suốt |
|---|---|---|---|---|
| Sự hiện diện của Thể chai | Vắng mặt hoàn toàn hoặc một phần (Khuyết phần sau trước). | Bình thường hoặc thiểu sản (Hypoplastic) nhẹ thứ phát. | Thiếu phần trước (Thân và gối thể chai), có thể có phần sau. | Bình thường (Có thể bị mỏng đi do áp lực dịch). |
| Sừng trán não thất bên (Frontal Horns) | Phân tách rộng, song song, có hình dạng dấu phẩy hoặc sừng bò (Comma-shaped / Steer-horn appearance) trên mặt cắt trán. | Thông nhau ở đường giữa (Communicating) do mất vách trong suốt, nhưng sàn sừng trán vẫn phân tách. | Hòa nhập hoàn toàn ở phần thấp (Fused frontal horns), tạo thành một khoang dịch duy nhất phía trước. | Giãn lớn, thông nhau do rách vách, nhưng vẫn giữ nguyên hình thái giải phẫu ban đầu. |
| Đồi thị và Đường giữa | Đồi thị không bị hòa nhập. Não thất ba di lệch lên cao (High-riding third ventricle). | Đồi thị không hòa nhập. Đường giữa thẳng, không lệch. | Đồi thị có thể hòa nhập một phần ở phần thấp. Khe liên bán cầu (Interhemispheric fissure) nông ở phía trước. | Đồi thị bình thường, không hòa nhập. Đường giữa bình thường. |
| Cấu trúc thị giác & Nội tiết | Bình thường. | Thiểu sản giao thoa thị (Optic chiasm hypoplasia) và thiểu sản tuyến yên (Pituitary hypoplasia). | Thường bình thường hoặc có bất thường vùng dưới đồi nhẹ. | Bình thường. |
| Dấu hiệu hình ảnh đặc trưng | - Não thất bên hình giọt nước (Colpocephaly).<br>- Các rãnh não hướng tâm (Radial sulcation) trên mặt cắt dọc.<br>- Không có động mạch quanh thể chai (Pericallosal artery) trên Doppler. | - Sừng trán thông nhau phẳng dẹt ở sàn.<br>- Giao thoa thị nhỏ/không quan sát thấy trên MRI.<br>- Thiếu thùy trước tuyến yên hoặc cuống tuyến yên đứt đoạn. | - Hòa nhập một phần thùy trán.<br>- Sừng trán não thất bên thông nhau hoàn toàn phía trước.<br>- Thường kèm bất thường mặt (Sứt môi, hở hàm ếch đường giữa). | - Mảnh vách trong suốt còn sót lại (Septal remnants) bám ở trần hoặc sàn não thất.<br>- Giãn toàn bộ hệ thống não thất bên (> 15mm). |
| Tiên lượng lâm sàng | Thay đổi; có thể bình thường nếu đơn thuần, kém nếu đi kèm hội chứng di truyền. | Kém; nguy cơ cao suy tuyến yên (Pituitary insufficiency) và mù lòa bẩm sinh. | Kém; chậm phát triển tâm thần vận động nặng, động kinh, bất thường nội tiết. | Phụ thuộc vào nguyên nhân gây giãn não thất (Tắc nghẽn, xuất huyết, nhiễm trùng). |
Các yếu tố lâm sàng loại trừ mấu chốt
Để đưa ra chẩn đoán phân biệt nhanh chóng và chính xác trên lâm sàng, người làm siêu âm và đọc MRI cần nắm giữ các "chìa khóa vàng" sau:
1. Loại trừ Bất sản thể chai (ACC)
-
Dấu hiệu quyết định: Sự hiện diện của động mạch quanh thể chai (Pericallosal artery) trên mặt cắt dọc giữa (Midsagittal view) bằng Doppler năng lượng (Power Doppler). Nếu động mạch này chạy liên tục ôm lấy mặt trên của một cấu trúc giảm âm hình vòm, ACC hoàn toàn bị loại trừ.
-
Cạm bẫy (Pitfall): Trên mặt cắt ngang, hai thành trong của não thất bên áp sát nhau có thể tạo ra một đường phản âm giả giống như vách trong suốt. Luôn luôn phải xoay đầu dò sang mặt cắt đứng dọc (Sagittal) và mặt cắt đứng ngang (Coronal) để xác nhận sự hiện diện của CSP và thể chai.
2. Loại trừ Loạn sản vách - thị (SOD)
-
Dấu hiệu quyết định: Kích thước của giao thoa thị giác (Optic chiasm) và sự xuất hiện của hố yên/tuyến yên bình thường trên MRI thai nhi T2-W độ phân giải cao. Trên siêu âm, dấu hiệu sừng trán thông nhau nhưng có "sàn phẳng" (Flat roof of the communicating frontal horns) là gợi ý mạnh mẽ của SOD, cần chỉ định MRI ngay lập tức để đánh giá đường thị giác và tuyến yên.
-
Lưu ý loại trừ: SOD là một chẩn đoán loại trừ cực kỳ khó trên siêu âm đơn thuần. Nếu thấy vắng mặt CSP nhưng thể chai hoàn toàn bình thường, không có giãn não thất nặng, hãy nghĩ ngay đến SOD trước khi kết luận là vắng mặt CSP đơn thuần vô căn (Isolated absent CSP).
3. Loại trừ Dị tật phân chia não trước thể thùy (Lobar HPE)
- Dấu hiệu quyết định: Sự phân tách của các cấu trúc sâu đường giữa, đặc biệt là đồi thị (Thalami) và thể vân (Corpus striatum). Trong Lobar HPE, luôn có sự hòa nhập (Fusion) của phần thấp thùy trán và sừng trán não thất bên. Nếu quan sát thấy khe liên bán cầu (Interhemispheric fissure) đi sâu xuống tận sàn sọ ở phía trước và hai sừng trán tách biệt ở phần sàn, Lobar HPE bị loại trừ.

Hình 3: MRI chéo T2 não choang hiển thị cấu trúc não bộ, phù hợp để minh hoạ Lobar HPE
4. Loại trừ Rách vách trong suốt do giãn não thất nặng (Torn CSP)

Hình 4: Siêu âm ngang 24 tuần thai nhi cho thấy dấu hiệu CSP còn lại
- Dấu hiệu quyết định: Tìm kiếm các mảnh vách trong suốt còn sót lại (Septal remnants). Khi não thất giãn quá mức, áp lực dịch não tủy làm căng và rách vách trong suốt. Trên siêu âm độ phân giải cao hoặc MRI, ta sẽ thấy các dải sợi mỏng bám vào trần của não thất bên hoặc bám vào thể chai. Sự hiện diện của các mảnh xơ này chứng minh vách trong suốt đã từng hình thành nhưng bị phá hủy thứ phát, loại trừ các dị tật phát triển đường giữa nguyên phát (ACC, SOD, HPE).
5. Phân biệt tổn thương bán cầu đại não
- Nhồi máu não (Stroke) và Đa hồi não nhỏ (PMG):
- Nhồi máu não thường đi kèm với tình trạng xuất huyết nội sọ (Intracranial hemorrhage) ở các giai đoạn khác nhau. Sự xuất hiện của các cục máu đông co cụm, thành não thất dày lên và tăng âm do viêm màng não thất (Ependymitis) gợi ý một quá trình phá hủy mạch máu/nhiễm trùng.
- PMG không bao giờ có dấu hiệu xuất huyết hay vôi hóa thành não thất (trừ trường hợp thứ phát sau nhiễm Cytomegalovirus (CMV) bẩm sinh). PMG đặc trưng bởi vỏ não "gồ ghề" như vỏ cam trên MRI T2-W và không làm thay đổi cấu trúc đường giữa hay gây co kéo não thất như nhồi máu.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Bất sản thể chai (Agenesis of the Corpus Callosum)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhi được đưa vào cấp cứu sau khi ngã từ độ cao thấp và xuất hiện lác mắt hội tụ hai bên đột ngột.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy sự vắng mặt hoàn toàn của thể chai, não thất bên giãn bất thường với hình dạng "giọt nước" (colpocephaly) và các rãnh não hướng tâm đi xuyên từ bề mặt lên vách não thất ba.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa điển hình cho nguyên nhân phổ biến nhất gây vắng mặt vách trong suốt (CSP). Sự thiếu hụt thể chai dẫn đến mất điểm neo giải phẫu cho vách trong suốt, đồng thời hình ảnh sừng trán song song hình dấu phẩy khẳng định chẩn đoán bất sản thể chai.
🩺 Ca bệnh: Dị tật phân chia não trước thể thùy (Lobar Holoprosencephaly)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có tiền sử động kinh mới khởi phát.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy sự vắng tâm hoặc thiếu hụt một phần vách trong suốt, hòa nhập nhẹ ở phần trước của hai thùy trán, trong khi các đồi thị và thể vân vẫn tách biệt rõ ràng.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là thể nhẹ nhất của dãy Holoprosencephaly, phù hợp với thuật toán chẩn đoán khi thấy sừng trán não thất bên hòa nhập phần trước nhưng thể chai vẫn còn (dù có thể thiểu sản). Phân biệt này rất quan trọng vì tiên lượng của thể thùy tốt hơn các thể bán não trước toàn bộ hay bán cầu.
🩺 Ca bệnh: Hội chứng Dandy–Walker kết hợp bất sản thể chai
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ đến khám sàng lọc dị tật thai nhi.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm phát hiện tiểu não nhỏ, không quan sát thấy giun dưới, thông thương giữa thất tư và hồ lớn, kèm theo không thấy CSP và hình ảnh giãn sừng trán (colpocephaly).
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này nhấn mạnh tính phức tạp của các dị tật đường giữa. Sự kết hợp giữa bất thường hố sau (Dandy-Walker) và vắng mặt CSP do nghi ngờ bất sản thể chai đòi hỏi đánh giá toàn diện hệ thần kinh trung ương, tránh bỏ sót các tổn thương phối hợp ảnh hưởng nặng nề đến tiên lượng.
🩺 Ca bệnh: Hội chứng Joubert và bất sản thể chai một phần
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Trẻ em bị chậm phát triển các mốc vận động.
-
Đặc điểm hình ảnh học: MRI não cho thấy "dấu hiệu răng cái" (molar tooth sign) do sự kéo dài song song của các chân tiểu não trên, kèm theo loạn sản giun nghiêm trọng và bất sản một phần thể chai.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình của một hội chứng di truyền có biểu hiện vắng mặt CSP thứ phát do bất sản thể chai. Dấu hiệu "răng cái" là chìa khóa phân biệt với các nguyên nhân gây vắng mặt CSP khác, nhắc nhở bác sĩ phải tìm kiếm các bất thường của não cầu và tiểu cầu đi kèm.
Điểm mấu chốt phân biệt
-
CSP là "người gác cổng" (Gatekeeper): Không bao giờ được phép kết luận siêu âm hệ thần kinh thai nhi bình thường nếu chưa quan sát thấy rõ ràng CSP dạng hai lá song song chứa dịch trên mặt cắt ngang tiêu chuẩn từ tuần 18 đến 37.
-
Nguyên tắc đa mặt cắt (Multiplanar rule): Khi nghi ngờ vắng mặt CSP, bắt buộc phải thực hiện mặt cắt dọc giữa (Midsagittal) để đánh giá trực tiếp thể chai và mặt cắt đứng ngang (Coronal) để đánh giá sừng trán của não thất bên.
-
Phân biệt nguyên phát và thứ phát: Luôn tìm kiếm dấu hiệu rách vách trong suốt (mảnh vách còn sót lại) trong các trường hợp giãn não thất nặng để tránh chẩn đoán nhầm lẫn với bất sản vách trong suốt nguyên phát hoặc SOD.
-
Vai trò quyết định của Fetal MRI: Trong các trường hợp nghi ngờ SOD hoặc dị dạng vỏ não như PMG, MRI thai nhi là phương tiện bắt buộc sau tuần thứ 22 để đánh giá các cấu trúc kích thước nhỏ như giao thoa thị, tuyến yên, và cấu trúc lớp của vỏ não (Cortical lamination) mà siêu âm không thể tiếp cận được do bóng cản âm do sự cốt hóa xương sọ (Acoustic shadowing from skull ossification).
Bài tiếp theo
Chúc mừng bạn đã hoàn thành toàn bộ chương trình đào tạo chuyên sâu của khóa học "Hình ảnh học não thai nhi". Bài giảng số 15 này đã tổng hợp và hệ thống hóa toàn bộ tư duy chẩn đoán phân biệt lâm sàng đối với các tổn thương đường giữa và bán cầu đại não phức tạp nhất.
Bằng việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa siêu âm hệ thần kinh chuyên sâu (Neurosonography) và cộng hưởng từ thai nhi (Fetal MRI), bạn giờ đây đã sở hữu một tư duy tiếp cận logic, vững chắc để tự tin thực hành lâm sàng, mang lại những chẩn đoán chính xác nhất, đóng góp vào sự phát triển của y học bào thai tại Việt Nam. Hãy tiếp tục ôn tập các ca lâm sàng thực tế và cập nhật các đồng thuận quốc tế mới nhất để không ngừng nâng cao tay nghề!
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] Fig. 1 - PMC13188740 - Nguồn: PMC Open Access · Hình từ báo cáo PMC13188740 (Open Access)
-
[Hình 2] Fig. 1 - PMC13219495 - Nguồn: PMC Open Access · Hình từ báo cáo PMC13219495 (Open Access)
-
[Hình 3] Axial (T2) (MRI) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/lobar-holoprosencephaly?case_id=lobar-holoprosencephaly
-
[Hình 4] Transverse (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/48978/studies/54049?case_id=dysplasia-of-csp-and-anterior-corpus-callosum&lang=us