Bài 14: Hệ thống phân loại PI-RADS v2.1 trong ung thư tuyến tiền liệt
Tại sao bài học này quan trọng?
Ung thư tuyến tiền liệt (Prostate Cancer - PCa) là loại ung thư phổ biến hàng đầu và là nguyên nhân gây tử vong do ung thư cao thứ hai ở nam giới tại nhiều quốc gia phát triển. Trong nhiều thập kỷ, quy trình chẩn đoán chuẩn mực dựa trên nồng độ kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (Prostate-Specific Antigen - PSA) trong huyết thanh và sinh thiết hệ thống 12 mẫu dưới hướng dẫn của siêu âm qua đường trực tràng (Transrectal Ultrasound - TRUS). Tuy nhiên, phương pháp sinh thiết hệ thống này bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng: tỷ lệ bỏ sót các tổn thương ung thư có ý nghĩa lâm sàng (Clinically Significant Prostate Cancer - csPCa) lên tới 30%, đồng thời lại chẩn đoán quá mức (overdiagnosis) những tổn thương ung thư không có ý nghĩa lâm sàng (indolent prostate cancer) - vốn không cần can thiệp điều trị tích cực mà chỉ cần theo dõi chủ động.

Hình 1: Sơ đồ các vùng của tuyến tiền liệt
Sự ra đời của cộng hưởng từ đa tham số (Multiparametric Magnetic Resonance Imaging - mpMRI) đã tạo nên một bước ngoặt vĩ đại trong việc thay đổi sơ đồ chẩn đoán và quản lý ung thư tuyến tiền liệt. mpMRI không chỉ giúp phát hiện, định vị chính xác tổn thương mà còn hỗ trợ phân giai đoạn tại chỗ một cách xuất sắc. Tuy nhiên, để mpMRI thực sự phát huy hiệu quả lâm sàng, cần có một ngôn ngữ chung, nhất quán giữa các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và bác sĩ niệu khoa trên toàn thế giới.
Hệ thống phân loại PI-RADS v2.1 (Prostate Imaging Reporting and Data System version 2.1) chính là chiếc "chìa khóa vàng" giải quyết bài toán chuẩn hóa này. Việc nắm vững PI-RADS v2.1 giúp người thầy thuốc tối ưu hóa quy trình chẩn đoán, giảm thiểu số ca sinh thiết không cần thiết, và quan trọng nhất là định hướng chính xác kỹ thuật sinh thiết đích dưới hướng dẫn hòa hình siêu âm-MRI (MRI-Ultrasound fusion targeted biopsy), mang lại lợi ích tối đa cho người bệnh.
Bối cảnh & Mục tiêu của Hệ thống Phân loại
Hệ thống PI-RADS được phát triển bởi sự phối hợp của Hội Điện quang Hoa Kỳ (American College of Radiology - ACR), Hội Chẩn đoán hình ảnh Hệ tiết niệu - Sinh dục châu Âu (European Society of Urogenital Radiology - ESUR) và Quỹ AdMeTech (AdMeTech Foundation). Phiên bản đầu tiên (v1) ra đời năm 2012, tiếp nối bởi phiên bản v2 năm 2015, và phiên bản cập nhật gần nhất là PI-RADS v2.1 công bố năm 2019.

Hình 2: Hình MRI prostate với các chuỗi xung tiêu chuẩn được chú thích
Mục tiêu cốt lõi của PI-RADS v2.1 bao gồm:
-
Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật chụp: Đưa ra các yêu cầu kỹ thuật tối thiểu cho một ca chụp mpMRI tuyến tiền liệt chất lượng cao (sử dụng máy chụp có từ lực 1.5T hoặc 3.0T, tối ưu hóa các chuỗi xung).
-
Chuẩn hóa thuật ngữ báo cáo: Sử dụng các mô tả hình ảnh đồng nhất (lexicon) để hạn chế tối đa sự mơ hồ trong kết quả đọc.
-
Nâng cao độ tin cậy và khả năng tái lặp: Đảm bảo rằng một tổn thương được đọc ở các trung tâm khác nhau hoặc bởi các bác sĩ khác nhau đều cho ra một mức độ nguy cơ tương đương.
-
Hỗ trợ định hướng xử trí: Cung cấp mức độ dự báo khả năng hiện diện của ung thư có ý nghĩa lâm sàng (csPCa).
Theo định nghĩa của PI-RADS v2.1, một tổn thương được coi là ung thư có ý nghĩa lâm sàng (csPCa) khi có ít nhất một trong các tiêu chuẩn sau trên giải phẫu bệnh hoặc lâm sàng:
-
Điểm Gleason (Gleason score) $\ge 7$ (bao gồm cả nhóm điểm $3+4$ với thành phần Gleason 4 chiếm ưu thế hoặc nổi trội).
-
Thể tích khối u $> 0.5\text{ mL}$ (tương đương với một tổn thương có kích thước khoảng $\ge 8 \times 8 \times 8\text{ mm}$ trên hình ảnh).
-
Có bằng chứng xâm lấn ngoài tuyến tiền liệt (Extraprostatic Extension - EPE).
Chi tiết Tiêu chuẩn Phân loại & Phân độ
Hệ thống mpMRI tuyến tiền liệt dựa trên sự kết hợp của ba chuỗi xung cơ bản: Chuỗi xung T2 trọng số (T2-Weighted Imaging - T2WI), chuỗi xung khuếch tán (Diffusion-Weighted Imaging - DWI) kèm bản đồ hệ số khuếch tán biểu kiến (Apparent Diffusion Coefficient map - ADC map), và chuỗi xung tiêm thuốc tương phản động học (Dynamic Contrast Enhancement - DCE).
Nguyên tắc phân vùng và chuỗi xung chủ đạo (Dominant Sequences)
Tuyến tiền liệt được chia thành nhiều vùng giải phẫu, trong đó hai vùng quan trọng nhất liên quan đến bệnh lý u là:
-
Vùng ngoại biên (Peripheral Zone - PZ): Nơi xuất phát của khoảng 70-75% các trường hợp ung thư tuyến tiền liệt. Đối với vùng ngoại biên, DWI/ADC là chuỗi xung chủ đạo quyết định điểm số PI-RADS. T2WI đóng vai trò hỗ trợ giải phẫu, và DCE đóng vai trò là chuỗi xung "phân định thắng thua" (tie-breaker) khi điểm DWI là 3.
-
Vùng chuyển tiếp (Transition Zone - TZ): Nơi xuất phát của khoảng 20-25% các trường hợp ung thư và là vùng xảy ra tăng sản lành tính tuyến tiền liệt (Benign Prostatic Hyperplasia - BPH). Đối với vùng chuyển tiếp, T2WI là chuỗi xung chủ đạo quyết định điểm số PI-RADS. DWI/ADC đóng vai trò hỗ trợ để nâng cấp điểm số khi điểm T2WI là 2 hoặc 3.
| Phân vùng giải phẫu | Chuỗi xung chủ đạo | Chuỗi xung hỗ trợ / Phân định |
|---|---|---|
| Vùng ngoại biên (PZ) | DWI/ADC | DCE (khi DWI/ADC đạt 3 điểm) |
| Vùng chuyển tiếp (TZ) | T2WI | DWI/ADC (khi T2WI đạt 2 hoặc 3 điểm) |
Thang điểm PI-RADS v2.1 (Từ 1 đến 5)
Mỗi tổn thương phát hiện trên mpMRI sẽ được gán một điểm số từ 1 đến 5 biểu thị khả năng hiện diện của csPCa:
- PI-RADS 1 (Rất thấp): Khả năng hiện diện csPCa cực kỳ thấp. Tuyến tiền liệt bình thường trên các chuỗi xung.

Hình 3: Hình MRI prostate khu vực peripheral với PI-RADS cấp 1
-
PI-RADS 2 (Thấp): Khả năng hiện diện csPCa thấp. Hình ảnh điển hình của các biến đổi lành tính (ví dụ: nốt BPH lành tính được bao bọc hoàn toàn ở vùng TZ, hoặc các dải giảm tín hiệu dạng bản đồ/hình chêm ở vùng PZ do viêm tuyến tiền liệt mạn tính).
-
PI-RADS 3 (Trung gian): Khả năng hiện diện csPCa không rõ ràng (mơ hồ). Tổn thương có các đặc điểm không hoàn toàn lành tính nhưng cũng không đủ tiêu chuẩn để xếp vào nhóm ác tính cao.
-
PI-RADS 4 (Cao): Khả năng hiện diện csPCa cao. Tổn thương khu trú rõ rệt, kích thước $< 1.5\text{ cm}$ ở đường kính lớn nhất.
-
PI-RADS 5 (Rất cao): Khả năng hiện diện csPCa cực kỳ cao. Tổn thương khu trú rõ rệt, kích thước $\ge 1.5\text{ cm}$ ở đường kính lớn nhất HOẶC có dấu hiệu xâm lấn ngoài bao rõ ràng/xâm lấn túi tinh/hành vi xâm lấn xung quanh.
Sơ đồ cây quyết định phân độ lâm sàng nhanh theo PI-RADS v2.1
Đang tải sơ đồ logic...
Hướng xử trí lâm sàng tương ứng (Management)
Phân độ PI-RADS không chỉ là một con số mô tả hình ảnh đơn thuần, mà nó liên kết chặt chẽ với chiến lược quản lý lâm sàng và chỉ định can thiệp.
| Phân độ PI-RADS | Khả năng csPCa | Khuyến cáo xử trí lâm sàng |
|---|---|---|
| PI-RADS 1 | Rất thấp | Không cần can thiệp. Theo dõi định kỳ bằng PSA huyết thanh. |
| PI-RADS 2 | Thấp | Không cần can thiệp. Theo dõi định kỳ bằng PSA huyết thanh. |
| PI-RADS 3 | Trung gian | Cân nhắc cá thể hóa: Đánh giá thêm mật độ PSA (PSA Density - PSAd), tuổi, tiền sử gia đình. Nếu PSAd $\ge 0.15\text{ ng/mL/cm}^3$, khuyến cáo sinh thiết. |
| PI-RADS 4 | Cao | Khuyến cáo mạnh mẽ thực hiện sinh thiết đích (Targeted biopsy). |
| PI-RADS 5 | Rất cao | Bắt buộc thực hiện sinh thiết đích kết hợp sinh thiết hệ thống; đánh giá thêm di căn hạch và xương. |
Vai trò của Sinh thiết đích dưới hướng dẫn hòa hình siêu âm-MRI (MRI-US Fusion Targeted Biopsy)
Khi mpMRI xác định được tổn thương đích (PI-RADS $\ge 3$, đặc biệt là PI-RADS 4 và 5), việc thực hiện sinh thiết mù theo hệ thống 12 mẫu truyền thống là một thiếu sót lớn. Thay vào đó, sinh thiết đích dưới hướng dẫn hòa hình siêu âm-MRI là tiêu chuẩn vàng hiện nay.
Kỹ thuật này sử dụng một phần mềm chuyên dụng để đồng bộ hóa (fusion) hình ảnh mpMRI (đã được bác sĩ chẩn đoán hình ảnh vẽ bản đồ vùng tổn thương trước đó) với hình ảnh siêu âm qua trực tràng thời gian thực (real-time TRUS) trong lúc bác sĩ niệu khoa thực hiện thủ thuật. Có ba phương pháp hòa hình chính:
-
Hòa hình nhận thức (Cognitive fusion): Bác sĩ niệu khoa tự quan sát hình ảnh MRI trước đó, sau đó dùng siêu âm TRUS thông thường để ước lượng vị trí tổn thương và đâm kim sinh thiết. Phương pháp này phụ thuộc rất lớn vào kinh nghiệm cá nhân và dễ sai sót với tổn thương nhỏ.
-
Hòa hình bằng phần mềm (Software-based fusion): Phần mềm máy tính tự động dựng hình 3D của tuyến tiền liệt từ MRI và khớp trực tiếp lên màn hình siêu âm thời gian thực. Bác sĩ chỉ cần đưa kim sinh thiết vào đúng mục tiêu hiển thị trên màn hình. Đây là phương pháp tối ưu và phổ biến nhất hiện nay.
-
Sinh thiết trực tiếp trong lồng chụp MRI (In-bore MRI-guided biopsy): Bệnh nhân được can thiệp ngay khi nằm trong máy cộng hưởng từ. Phương pháp này cực kỳ chính xác nhưng chi phí rất cao, thời gian thực hiện kéo dài và đòi hỏi trang thiết bị tương thích từ trường chuyên biệt.
Ca ranh giới & Điểm tranh cãi (Borderline Cases)
Trong thực hành lâm sàng, ranh giới giữa PI-RADS 3 (mơ hồ) và PI-RADS 4 (nghi ngờ cao) luôn là một vùng xám đầy thử thách, đòi hỏi sự nhạy bén và kinh nghiệm phân tích sâu sắc của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh.
Ranh giới PI-RADS 3 và 4 ở Vùng Ngoại biên (PZ)
Ở vùng ngoại biên, chuỗi xung quyết định là DWI/ADC.
-
PI-RADS 3 (PZ): Tổn thương biểu hiện giảm tín hiệu nhẹ đến vừa trên bản đồ ADC và/hoặc tăng tín hiệu nhẹ đến vừa trên chuỗi xung khuếch tán với giá trị b cao (high b-value DWI, thường là $b \ge 1400\text{ s/mm}^2$), nhưng không đồng thời biểu hiện rõ nét ở cả hai chuỗi xung này. Tổn thương có dạng khu trú, nhưng ranh giới không hoàn toàn sắc nét.
-
PI-RADS 4 (PZ): Tổn thương biểu hiện đồng thời giảm tín hiệu rất mạnh trên bản đồ ADC (ADC thấp rõ rệt, có màu đen sẫm) và tăng tín hiệu rất mạnh trên high b-value DWI (trắng sáng rõ rệt), có dạng nốt khu trú rõ ràng, kích thước $< 1.5\text{ cm}$.
Vai trò của chuỗi xung DCE (Dynamic Contrast Enhancement) trong việc phân định:
Khi một tổn thương ở vùng ngoại biên được đánh giá là 3 điểm trên DWI/ADC, chuỗi xung DCE sẽ đóng vai trò quyết định:
-
Nếu DCE âm tính: Tổn thương giữ nguyên điểm số là PI-RADS 3.
-
Nếu DCE dương tính (nghĩa là có sự ngấm thuốc tương phản sớm, khu trú, tương ứng hoàn toàn với vùng bất thường trên T2WI hoặc DWI/ADC): Tổn thương được nâng cấp lên PI-RADS 4. Sự nâng cấp này thay đổi hoàn toàn thái độ xử trí lâm sàng từ theo dõi sang chỉ định sinh thiết đích.
Ranh giới PI-RADS 3 và 4 ở Vùng Chuyển tiếp (TZ)
Ở vùng chuyển tiếp, chuỗi xung quyết định là T2WI. Vùng này thường bị nhiễu bởi các nốt tăng sản lành tính (BPH) có cấu trúc hỗn hợp, gây khó khăn lớn cho việc nhận diện u.
-
PI-RADS 3 (TZ): Tổn thương có tín hiệu giảm trung bình trên T2WI, ranh giới không rõ ràng, không có vỏ bao hoàn toàn, hoặc có dạng "xóa mờ bản vẽ bằng than" (erased charcoal sign) - tức là vùng giảm tín hiệu mờ nhạt, mất đi cấu trúc dạng nốt bình thường của BPH nhưng chưa tạo thành một khối đặc rõ rệt.
-
PI-RADS 4 (TZ): Tổn thương là một khối đặc, giảm tín hiệu đồng nhất, ranh giới rõ ràng nhưng không có vỏ bao (non-circumscribed, homogeneous hypointense nodule), thường có dạng hình thấu kính (lenticular shape) hoặc hình giọt nước, kích thước $< 1.5\text{ cm}$.
Vai trò của chuỗi xung DWI/ADC trong việc phân định:
Đối với vùng chuyển tiếp, PI-RADS v2.1 quy định chuỗi xung khuếch tán (DWI/ADC) là công cụ nâng cấp:
-
Nếu tổn thương có điểm T2WI là 2 (nốt BPH không điển hình, ranh giới không hoàn toàn rõ): Nếu điểm DWI/ADC đạt $\ge 4$ (hạn chế khuếch tán mạnh), tổn thương được nâng cấp lên PI-RADS 3.
-
Nếu tổn thương có điểm T2WI là 3 (giảm tín hiệu mờ nhạt, không rõ ranh giới): Nếu điểm DWI/ADC đạt $\ge 4$, tổn thương được nâng cấp lên PI-RADS 4 (định hướng sinh thiết).
Các bẫy chẩn đoán (Diagnostic Pitfalls) và chẩn đoán phân biệt
-
Viêm tuyến tiền liệt mạn tính (Chronic prostatitis): Đây là bẫy phổ biến nhất ở vùng ngoại biên (PZ). Viêm mạn tính gây xơ hóa, làm giảm tín hiệu trên T2WI, hạn chế khuếch tán nhẹ trên DWI/ADC và có thể ngấm thuốc mạnh trên DCE. Tuy nhiên, tổn thương viêm thường có dạng dải, dạng hình chêm (wedge-shaped) hoặc phân bố lan tỏa dọc theo bờ của tuyến, thay vì dạng nốt tròn khu trú như ung thư.
-
Dải xơ cơ phía trước (Anterior Fibromuscular Stroma - AFMS): Đây là cấu trúc giải phẫu bình thường nằm ở phía trước tuyến tiền liệt, cấu tạo chủ yếu từ sợi cơ và xơ nên có tín hiệu rất thấp (đen) trên T2WI, dễ nhầm với ung thư vùng chuyển tiếp phía trước. Điểm phân biệt là AFMS có tính chất đối xứng, không gây hiệu ứng khối, không hạn chế khuếch tán thực sự trên DWI/ADC và không ngấm thuốc sớm trên DCE.
-
Nốt tăng sản lành tính giàu tế bào (Stromal BPH nodule): Các nốt BPH thành phần cơ trơn/sợi thường có mật độ tế bào rất cao, gây hạn chế khuếch tán mạnh trên DWI/ADC và ngấm thuốc mạnh trên DCE, dễ bị đọc nhầm thành PI-RADS 4 hoặc 5. Điểm mấu chốt là quan sát trên T2WI: nốt BPH lành tính luôn có một vỏ bao xơ mỏng hoàn chỉnh (complete capsule) bao quanh, tạo ranh giới rõ ràng với nhu mô xung quanh.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Ung thư biểu mô tuyến tiền liệt: PI-RADS 5 (Prostate adenocarcinoma: PIRADS 5)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nam có nồng độ PSA tăng cao (16 ng/mL), lâm sàng nghi ngờ tổn thương sờ thấy ở thùy phải (giai đoạn lâm sàng T2b).
-
Đặc điểm hình ảnh học: mpMRI cho thấy tổn thương kích thước 1.5 cm tại vùng ngoại biên (PZ) bên phải, giảm tín hiệu T2, hạn chế khuếch tán mạnh trên ADC và tăng tín hiệu trên b1400, có tiếp xúc bất thường với bao tuyến.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình của PI-RADS 5 ở vùng ngoại biên, nơi tổn thương có kích thước $\ge 1.5\text{ cm}$ và hạn chế khuếch tán rõ rệt trên DWI/ADC (chuỗi xung chủ đạo), tương ứng với nguy cơ ung thư có ý nghĩa lâm sàng (csPCa) rất cao.
🩺 Ca bệnh: Ung thư biểu mô tuyến tiền liệt: khối u phía trước PI-RADS 5 (Prostate adenocarcinoma: anterior tumor PI-RADS 5)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nam có PSA = 6.8 ng/mL, cần đánh giá hình ảnh để phát hiện tổn thương.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Tổn thương lớn tại vùng chuyển tiếp (TZ) và đai xơ cơ phía trước, có dấu hiệu "xóa mờ bản vẽ bằng than" (erased charcoal sign), giảm tín hiệu T2 đồng nhất, hạn chế khuếch tán và tăng cường sớm.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa cho khối u vùng chuyển tiếp (TZ) được xếp loại PI-RADS 5 dựa trên chuỗi T2WI chủ đạo với dấu hiệu đặc trưng "erased charcoal sign" và sự hỗ trợ của DWI/ADC, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện các khối u khó tiếp cận ở vùng phía trước (anterior tumors).
🩺 Ca bệnh: Tổn thương PI-RADS 4 (PI-RADS 4 lesion)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nam có triệu chứng tiểu dắt, PSA tăng tiến lên 7.279 ng/mL trong một năm.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Tổn thương kích thước nhỏ (7x5 mm) tại biên giới giữa vùng ngoại biên và đỉnh tuyến, có ranh giới không rõ (spiculated), giảm tín hiệu T2, hạn chế khuếch tán và tăng cường sớm.
-
Đối chiếu lý thuyết: Tổn thương vùng ngoại biên này được xếp PI-RADS 4 do có đặc tính ác tính rõ trên DWI/ADC (hạn chế khuếch tán) và DCE dương tính, phù hợp với quy tắc nâng cấp từ điểm DWI=3 khi có DCE dương tính, chỉ định sinh thiết đích.
🩺 Ca bệnh: Phì đại tuyến tiền liệt lành tính (Benign prostatic hyperplasia)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nam có các triệu chứng đường tiết niệu dưới (tiểu khó, tiểu nhiều).
-
Đặc điểm hình ảnh học: MRI khung chậu cho thấy tuyến tiền liệt to lớn, đa nốt, với các nốt có tín hiệu hỗn hợp đặc trưng cho tăng sản lành tính, không thấy tổn thương xâm lấn.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là trường hợp điển hình của BPH ở vùng chuyển tiếp, thường được xếp loại PI-RADS 1 hoặc 2. Việc phân biệt BPH với ung thư dựa trên việc tìm kiếm "vỏ bao xơ hoàn chỉnh" trên T2WI giúp tránh chẩn đoán quá mức và sinh thiết không cần thiết.
🩺 Ca bệnh: Ung thư tuyến tiền liệt - nốt vùng đỉnh PI-RADS 3 (Prostate cancer - PI-RADS 3 apical nodule)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Khám sàng lọc mpMRI do PSA tăng, sinh thiết nhận thức trước đó âm tính.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Nốt khu trú ranh giới không rõ tại vùng đỉnh tuyến chuyển tiếp, có hạn chế khuếch tán và tăng cường sớm. Sinh thiết dưới hướng dẫn MRI sau đó đã xác định ung thư biểu mô.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này làm nổi bật thách thức của nhóm PI-RADS 3 (nguy cơ trung gian). Mặc dù sinh thiết nhận thức thất bại, nhưng việc sử dụng sinh thiết đích (targeted biopsy) dưới hướng dẫn MRI đã phát hiện ra csPCa, khẳng định giá trị của mpMRI trong các ca ranh giới.
Điểm mấu chốt phân độ
- Nhớ nguyên tắc vùng: Vùng ngoại biên (PZ) lấy chuỗi xung DWI/ADC làm chủ đạo; Vùng chuyển tiếp (TZ) lấy chuỗi xung T2WI làm chủ đạo để tính điểm PI-RADS gốc.

Hình 4: Bảng tóm tắt quy tắc PI-RADS và các chuỗi xung chủ đạo
-
Quy tắc nâng cấp (Upgrade Rules):
- Ở vùng PZ: Điểm DWI = 3 + DCE dương tính $\rightarrow$ Nâng cấp lên PI-RADS 4.
- Ở vùng TZ: Điểm T2WI = 3 + DWI/ADC $\ge 4$ $\rightarrow$ Nâng cấp lên PI-RADS 4.
-
Tiêu chuẩn kích thước và xâm lấn: Điểm PI-RADS 4 chuyển thành PI-RADS 5 khi kích thước tổn thương $\ge 1.5\text{ cm}$ ở đường kính lớn nhất HOẶC có dấu hiệu xâm lấn ngoài bao rõ rệt (EPE), xâm lấn túi tinh, bất kể kích thước tổn thương là bao nhiêu.
-
Cạm bẫy cần tránh: Luôn phân biệt tổn thương dạng dải/hình chêm (thường là viêm) với tổn thương dạng nốt khu trú (nghi ngờ ung thư); tìm kiếm vỏ bao xơ hoàn chỉnh trên T2WI để loại trừ các nốt BPH lành tính giàu tế bào ở vùng chuyển tiếp.
Bài tiếp theo
Sau khi đã làm chủ hệ thống phân loại PI-RADS v2.1 để đánh giá và định hướng xử trí các tổn thương tuyến tiền liệt, chúng ta sẽ mở rộng thế giới quan chẩn đoán sang toàn bộ hệ tiết niệu và vùng hố chậu. Hãy cùng bước sang "Bài 15: Tiếp cận chẩn đoán phân biệt các khối u đặc ở thận và vùng tiểu khung" để trang bị tư duy hệ thống, phân tích toàn diện các khối u đặc phức tạp khác.
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] Prostate zones.png - Nguồn: Wikimedia Commons · Mikael Häggström, M.D. Author info - Reusing images- Conflicts of interest: None Mikael Häggström, M.D., Wikimedia Commons (CC0)
-
[Hình 2] Key findings (Annotated image) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/prostate-cancer-15-t-mri
-
[Hình 3] Tab peripheral 1 - Radiology Assistant - Nguồn: Radiology Assistant · Hình từ Radiology Assistant (https://radiologyassistant.nl/abdomen/prostate/prostate-cancer-pi-rads-v2-1)
-
[Hình 4] Overview (Illustration) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/pi-rads-v21-flowchart