Bài 12: Bệnh cơ tim, U tim thai và Rối loạn nhịp tim thai
Tại sao bài này quan trọng?
Trong khi các dị tật cấu trúc tim thai (như tứ chứng Fallot hay chuyển vị đại động mạch) thường chiếm sóng trong các hội thảo chẩn đoán tiền sản, nhóm bệnh lý không do dị tật cấu trúc — bao gồm bệnh cơ tim (Cardiomyopathy), u tim thai (Fetal cardiac tumors) và rối loạn nhịp tim thai (Fetal arrhythmias) — lại là những nguyên nhân hàng đầu gây ra suy tim thai (Fetal heart failure), phù thai (Hydrops fetalis) và tử vong trong tử cung (Intrauterine death) nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời.

Hình 1: Sơ đồ minh họa tổng quan về tim thai, hiển thị các buồng và mạch máu chính
Sự nguy hiểm của nhóm bệnh lý này nằm ở tính chất diễn tiến động (dynamic progression); một thai nhi có cấu trúc tim hoàn toàn bình thường ở tuần thứ 20 có thể xuất hiện khối u cơ vân gây tắc nghẽn đường ra thất trái ở tuần thứ 28, hoặc đột ngột rơi vào tình trạng nhịp nhanh kịch phát trên thất dẫn đến phù thai chỉ trong vòng vài ngày. Việc chẩn đoán chính xác không chỉ giúp định hướng quản lý thai kỳ, điều trị nội khoa trực tiếp qua tuần hoàn mẹ - thai nhi (như truyền thuốc chống loạn nhịp cho mẹ), mà còn giúp tiên lượng các hội chứng di truyền hệ thống nghiêm trọng như hội chứng xơ cứng củ (Tuberous Sclerosis Complex - TSC). Do đó, nắm vững kỹ năng phân tích huyết động học, kỹ thuật siêu âm M-mode và Doppler đồng thời để đánh giá mối quan hệ nhĩ-thất là yêu cầu bắt buộc đối với một chuyên gia siêu âm tim thai nâng cao.
Tổng quan & Sinh lý bệnh (Pathophysiology)
1. Bệnh cơ tim thai nhi (Fetal Cardiomyopathy)
Bệnh cơ tim thai nhi là bệnh lý nguyên phát của cơ tim dẫn đến rối loạn chức năng tâm thu, tâm trương hoặc cả hai, không do dị tật cấu trúc tim hay quá tải áp lực/thể tích thứ phát (như hẹp van động mạch chủ nặng hay thông liên thất lớn).
-
Bệnh cơ tim phì đại (Hypertrophic Cardiomyopathy - HCM): Thường gặp nhất là thứ phát sau đái tháo đường thai kỳ của mẹ (Gestational diabetes mellitus). Tình trạng tăng đường huyết của mẹ dẫn đến tăng insulin máu ở thai nhi (Fetal hyperinsulinemia). Insulin đóng vai trò như một yếu tố tăng trưởng cực mạnh, kích thích các thụ thể insulin trong cơ tim, gây ra sự tăng sinh và phì đại tế bào cơ tim (Myocyte hypertrophy), đặc biệt là ở vách liên thất (Interventricular septum - IVS). Sự phì đại này làm giảm thể tích buồng thất, giảm đổ đầy tâm trương và có thể gây tắc nghẽn đường ra thất trái (Left Ventricular Outflow Tract Obstruction - LVOTO).
-
Bệnh cơ tim giãn (Dilated Cardiomyopathy - DCM): Đặc trưng bởi sự giãn nở một hoặc cả hai tâm thất kèm theo giảm chức năng co bóp cơ tim (Poor contractility). Nguyên nhân thường gặp bao gồm viêm cơ tim thai nhi (Fetal myocarditis) do Coxsackievirus, Parvovirus B19, hoặc Cytomegalovirus (CMV), đột biến gen cấu trúc sarcomere, hoặc hậu quả cuối cùng của tình trạng thiếu máu thai nhi mạn tính nặng. DCM dẫn đến giảm cung lượng tim (Cardiac output), tăng áp lực cuối tâm trương trong buồng tim, gây ứ huyết hệ thống và tiến triển nhanh chóng đến phù thai (Hydrops fetalis).
2. U tim thai (Fetal Cardiac Tumors)
Hầu hết các khối u tim thai phát hiện trong thời kỳ bào thai là u lành tính về mặt mô học, nhưng có thể "ác tính" về mặt huyết động học do vị trí và kích thước của chúng.

Hình 2: Sơ đồ vị trí các loại u tim thai, mô tả các khối u phổ biến như rhabdomyoma, fibroma, teratoma.
- U cơ vân (Rhabdomyoma): Chiếm từ 60% đến 90% các trường hợp u tim thai. Đây là những khối u mô thừa (Hamartoma) lành tính cấu tạo từ các tế bào cơ tim biến đổi chứa đầy glycogen (Spider cells). Rhabdomyoma có mối liên quan cực kỳ chặt chẽ với hội chứng xơ cứng củ (Tuberous Sclerosis Complex - TSC) — một rối loạn di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường do đột biến gen TSC1 hoặc TSC2. Khi phát hiện đa ổ (Multiple lesions), tỷ lệ thai nhi bị TSC lên đến hơn 80%. Về mặt sinh lý bệnh, các khối u này nhạy cảm với estrogen của mẹ; chúng phát triển mạnh trong nửa sau thai kỳ và thường tự thoái triển (Regression) tự nhiên trong vài năm đầu sau sinh khi nồng độ estrogen giảm xuống.

Hình 3: Siêu âm ngang tim thai cho thấy khối đồng nhất trong cơ tim, đặc trưng cho rhabdomyoma.
- U xơ cơ tim (Fibroma): Là loại u phổ biến thứ hai, thường là một khối đơn độc, kích thước lớn, nằm ở thành tự do thất trái hoặc vách liên thất (Interventricular septum - IVS). Khác với rhabdomyoma, fibroma không tự thoái triển mà có xu hướng lớn dần, dễ gây loạn nhịp thất nguy hiểm hoặc cản trở cơ học dòng chảy.

Hình 4: Siêu âm transverse tim thai cho thấy khối u không đồng nhất, gợi ý fibroma.
- U quái màng ngoài tim (Intrapericardial Teratoma): Khối u không nằm trong cơ tim mà xuất phát từ khoang màng ngoài tim, thường bám vào gốc các đại động mạch. Chúng phát triển rất nhanh, chế tiết dịch gây tràn dịch màng ngoài tim lượng lớn (Massive pericardial effusion), dẫn đến chèn ép tim cấp (Cardiac tamponade) và phù thai (Hydrops fetalis).
3. Rối loạn nhịp tim thai (Fetal Arrhythmias)
Nhịp tim thai bình thường dao động từ 120 đến 160 lần/phút (beats per minute - bpm). Rối loạn nhịp được chia thành ba nhóm chính dựa trên tần số và cơ chế sinh lý bệnh:
-
Ngoại tâm thu (Premature contractions): Thường gặp nhất là ngoại tâm thu nhĩ (Premature Atrial Contractions - PACs). Hầu hết là lành tính và tự hết sau sinh. Tuy nhiên, nếu PACs bị block không dẫn truyền xuống thất (Blocked PACs) xuất hiện liên tục, tần số tim thất sẽ giảm xuống (khoảng 70-80 bpm), cần phân biệt với block tim thực thể.
-
Nhịp nhanh thai nhi (Fetal tachyarrhythmia - FHR > 180 bpm):
- Nhịp nhanh kịch phát trên thất (Supraventricular Tachycardia - SVT): Tần số thường từ 220 đến 260 bpm với mối quan hệ nhĩ-thất 1:1. Cơ chế phổ biến nhất là vòng vào lại (Re-entry) sử dụng đường phụ nhĩ-thất.
- Cuồng nhĩ (Atrial Flutter - AF): Tần số nhĩ cực nhanh (300-500 bpm) kèm theo block dẫn truyền nhĩ-thất (thường là 2:1 hoặc thay đổi), dẫn đến tần số thất khoảng 150-220 bpm.
-
Nhịp chậm thai nhi (Fetal bradyarrhythmia - FHR < 110 bpm):
- Block nhĩ thất hoàn toàn (Complete Atrioventricular Block - CAVB / Third-degree AV block): Sự phân ly hoàn toàn giữa hoạt động của nhĩ (tần số bình thường 120-140 bpm) và hoạt động của thất (tần số chậm, đều, thường 40-70 bpm). Khoảng 50% các trường hợp CAVB liên quan đến kháng thể tự miễn của mẹ (Anti-SSA/Ro và Anti-SSB/La) đi qua bánh nhau tấn công hệ thống dẫn truyền của thai nhi; 50% còn lại liên quan đến dị tật cấu trúc tim nặng như hội chứng đồng dạng trái (Left isomerism) hoặc cc-TGA.
Đang tải sơ đồ logic...
Đặc điểm hình ảnh học (Echocardiography & Fetal MRI)
1. Tiêu chuẩn chẩn đoán Bệnh cơ tim (Cardiomyopathy)
Bệnh cơ tim phì đại (HCM)
-
Siêu âm 2D/M-mode:
- Đo độ dày vách liên thất (IVS) và thành tự do thất trái (Left Ventricular Free Wall - LVFW) ở cuối tâm trương trên mặt cắt bốn buồng (Four-Chamber View - 4CV) hoặc mặt cắt trục dọc thất trái. Tiêu chuẩn chẩn đoán phì đại khi độ dày cơ tim vượt quá +2 độ lệch chuẩn (+2 SD) so với tuổi thai (thông thường ở quý 3, độ dày IVS > 4-5 mm được coi là bất thường).
- Trong trường hợp mẹ bị đái tháo đường, sự phì đại thường không đối xứng (Asymmetrical septal hypertrophy), ưu thế ở vách liên thất (IVS).
-
Doppler màu và Doppler xung:
- Đặt cửa sổ Doppler xung tại đường ra thất trái (LVOT) ngay sát dưới van động mạch chủ. Nếu có tắc nghẽn, ta sẽ thấy vận tốc dòng chảy tâm thu tăng cao (> 1.5 m/s) với phổ Doppler dạng thanh kiếm (dagger-shaped) thể hiện sự tắc nghẽn động lực học cuối tâm thu.
- Doppler mô cơ tim (Tissue Doppler Imaging - TDI) tại vòng van hai lá/ba lá cho thấy sự giảm sóng e' (rối loạn chức năng tâm trương).
Bệnh cơ tim giãn (DCM)
-
Siêu âm 2D:
- Kích thước tim tăng đáng kể, tỷ lệ diện tích tim/lồng ngực (Cardiothoracic area ratio) trên mặt cắt bốn buồng (4CV) vượt quá 0.35 (bình thường < 0.33).
- Các buồng tim (đặc biệt là thất trái) giãn rộng, thành tim mỏng đi rõ rệt. Cơ tim co bóp rất kém, di động của vách liên thất (IVS) và thành tự do hạn chế.
-
Đánh giá chức năng tâm thu:
- Phân suất co rút (Fractional Shortening - FS) của thất trái giảm nặng xuống dưới 20% (bình thường 28-40%). Công thức tính: $FS (%) = \frac{LVIDd - LVIDs}{LVIDd} \times 100$ (trong đó LVIDd và LVIDs là đường kính thất trái cuối tâm trương và tâm thu đo trên M-mode).
- Chỉ số hiệu suất tim mạch (Tei Index / Myocardial Performance Index - MPI) tăng cao (> 0.55 cho thấy rối loạn chức năng toàn diện).
-
Doppler hệ thống:
- Hở van hai lá (Mitral regurgitation) và hở van ba lá (Tricuspid regurgitation) do giãn vòng van.
- Doppler ống tĩnh mạch (Ductus venosus) xuất hiện sóng a đảo ngược (reversed a-wave), thể hiện sự tăng áp lực trong buồng nhĩ phải dội ngược về hệ tĩnh mạch trong thì nhĩ co.
2. Đặc điểm hình ảnh học U tim thai (Fetal Cardiac Tumors)
| Đặc điểm | U cơ vân (Rhabdomyoma) | U xơ cơ tim (Fibroma) | U quái màng ngoài tim (Teratoma) |
|---|---|---|---|
| Số lượng | Thường đa ổ (Multiple) trong 90% trường hợp. | Hầu như luôn đơn độc (Solitary). | Luôn là khối đơn độc. |
| Vị trí | Trong cơ tim (vách liên thất > thành tự do các thất > tâm nhĩ). | Trong cơ tim (thành tự do thất trái hoặc vách liên thất). | Ngoài cơ tim, nằm trong khoang màng ngoài tim, bám gốc đại động mạch. |
| Độ hồi âm (Echogenicity) | Tăng âm mạnh (Hyperechoic), đồng nhất, ranh giới rõ ràng với cơ tim xung quanh. | Tăng âm trung bình, kém đồng nhất hơn, có thể có vùng vôi hóa hoặc thoái hóa nang. | Hỗn hợp (Multilocular cystic and solid) gồm các vùng nang dịch xen kẽ mô đặc và vôi hóa. |
| Tiến triển | Thường tự thoái triển sau sinh. | Không thoái triển, lớn dần theo tuổi thai. | Phát triển rất nhanh gây chèn ép tim. |
| Biến chứng | Gây tắc nghẽn đường ra/đường vào, loạn nhịp tim. | Loạn nhịp thất nặng, suy tim do choán chỗ. | Tràn dịch màng ngoài tim lượng lớn, chèn ép tim, phù thai (Hydrops fetalis). |
| Fetal MRI | T1: Đồng tín hiệu; T2: Tăng tín hiệu nhẹ so với cơ tim. | T1: Đồng tín hiệu; T2: Giảm tín hiệu (do chứa nhiều collagen). | Tín hiệu rất hỗn hợp trên cả T1 và T2; không ngấm thuốc thì đầu. |
3. Đánh giá Rối loạn nhịp & Mối quan hệ Nhĩ - Thất (A-V Relationship)
Để chẩn đoán chính xác bản chất của rối loạn nhịp tim thai, người làm siêu âm không thể chỉ dựa vào việc đếm nhịp tim đơn thuần, mà phải xác định được mối quan hệ thời gian giữa hoạt động co bóp của tâm nhĩ (A - Atrium) và tâm thất (V - Ventricle). Hai kỹ thuật kinh điển và hiệu quả nhất để thực hiện việc này là siêu âm kiểu M (M-mode) và Doppler xung đồng thời.
Kỹ thuật 1: Siêu âm M-mode đồng thời Nhĩ - Thất
-
Cách thực hiện: Trên mặt cắt bốn buồng tim thai (4CV), xoay đầu dò sao cho tia siêu âm (cursor) của M-mode cắt đồng thời qua thành của một tâm nhĩ (thường là nhĩ phải) và thành tự do của một tâm thất (thường là thất phải).
-
Phân tích hình ảnh:
- Đường biểu diễn M-mode sẽ hiển thị các sóng chuyển động của thành nhĩ (ký hiệu là A) và thành thất (ký hiệu là V).
- Đo khoảng cách giữa các sóng A (chu kỳ nhĩ) và sóng V (chu kỳ thất).
- Xác định tỷ lệ dẫn truyền (ví dụ 1:1 trong nhịp xoang hoặc SVT; 2:1 hoặc 3:1 trong cuồng nhĩ; hoặc phân ly hoàn toàn trong block tim độ 3).
Kỹ thuật 2: Doppler xung đồng thời đường vào/đường ra (Inflow/Outflow Doppler)
Đây là kỹ thuật tinh tế và chính xác nhất để đo khoảng PR cơ học (Mechanical PR interval) — tương đương với khoảng PR trên điện tâm đồ (ECG).
-
Cách thực hiện 1 (Mặt cắt SVC / Ascending Aorta):
- Tìm mặt cắt trục dọc đường ra thất trái hoặc mặt cắt 3 mạch máu.
- Đặt cổng thu (sample volume) của Doppler xung (kích thước khoảng 2-3 mm) tại vị trí nằm giữa tĩnh mạch chủ trên (Superior Vena Cava - SVC) và động mạch chủ lên (Ascending Aorta - Ao).
- Giải thích cơ chế: Dòng chảy trong tĩnh mạch chủ trên (SVC) sẽ có một sóng ngược dòng ngắn (sóng a) khi tâm nhĩ phải co bóp (hoạt động nhĩ - A). Dòng chảy trong động mạch chủ lên (Ao) là dòng phụt đi xa đầu dò trong thì tâm thu thất (hoạt động thất - V). Khi đặt cổng thu tại đây, trên cùng một chu kỳ tim, ta sẽ thu được cả hai phổ dòng chảy này.
-
Cách thực hiện 2 (Mặt cắt Tĩnh mạch phổi / Động mạch chủ):
- Đặt cổng thu Doppler xung tại vị trí chuyển tiếp giữa đường vào thất trái (dòng chảy tĩnh mạch phổi hoặc dòng đổ đầy qua van hai lá - hoạt động nhĩ A) và đường ra thất trái (dòng chảy qua van động mạch chủ - hoạt động thất V).
-
Cách đo Khoảng PR cơ học (Mechanical PR Interval):
- Đo khoảng thời gian từ lúc bắt đầu sóng nhĩ co (bắt đầu sóng a ngược dòng của SVC hoặc sóng A của van hai lá) đến lúc bắt đầu dòng phụt tâm thu của động mạch chủ (sóng V).
- Trị số bình thường: Khoảng PR cơ học bình thường ở thai nhi dao động từ 120 đến 140 ms. Nếu khoảng này > 150 ms, chẩn đoán Block nhĩ thất độ 1 (First-degree AV block).
Mô tả phổ Doppler xung đồng thời SVC/Ao:
-
Phía trên đường đẳng điện (Dòng chảy hướng về đầu dò): Phổ dòng chảy của động mạch chủ lên (Ao) xuất hiện dưới dạng một sóng tâm thu lớn, dạng vòm (hoạt động thất - V).
-
Phía dưới đường đẳng điện (Dòng chảy ngược hướng đầu dò): Phổ dòng chảy của tĩnh mạch chủ trên (SVC) xuất hiện dưới dạng một sóng ngược dòng ngắn, nhọn (sóng a) tương ứng với thì tâm nhĩ co (hoạt động nhĩ - A).
-
Khoảng PR cơ học (Mechanical PR): Được đo từ thời điểm bắt đầu của sóng a ngược dòng (SVC) đến thời điểm bắt đầu của sóng tâm thu động mạch chủ (Ao).
Chẩn đoán phân biệt mấu chốt (Differential Diagnosis)
1. Phân biệt các khối u đặc trong cơ tim thai nhi
Khi phát hiện một khối tăng âm trong buồng tim hoặc cơ tim thai nhi, người làm siêu âm cần phân biệt giữa ba thực thể: U cơ vân (Rhabdomyoma), Nốt tăng âm trong tim (Echogenic Intracardiac Focus - EIF) và U xơ cơ tim (Fibroma).
-
Rhabdomyoma vs. EIF (Nốt sáng trong tim):
- EIF: Là một biến thể bình thường hoặc soft marker của lệch bội (Down syndrome). EIF rất nhỏ (thường < 3mm), nằm hoàn toàn trong buồng tim (thường bám vào cơ nhú của van 3 lá hoặc 2 lá), chuyển động tự do theo van tim và có độ sáng tương đương xương (bone-like echogenicity). EIF không bao giờ nằm trong bề dày của cơ tim hay vách liên thất (IVS) như rhabdomyoma.
- Rhabdomyoma: Nằm trong cơ tim (intramural), kích thước lớn hơn (> 3-5mm), ranh giới rõ nhưng không di động tự do theo lá van mà di động đồng thì với sự co bóp của cơ tim.
-
Rhabdomyoma vs. Fibroma:
- Rhabdomyoma: Thường đa ổ, phân bố cả hai bên thất, hồi âm rất đồng nhất, có xu hướng tự nhỏ đi.
- Fibroma: Luôn đơn độc, kích thước rất lớn, thường ở thành bên thất trái, hồi âm không đồng nhất (có thể có vôi hóa tạo bóng cản hoặc vùng thoái hóa dịch bên trong), không bao giờ thoái triển.
2. Phân biệt các rối loạn nhịp tim thai gây nhịp chậm (FHR < 110 bpm)
Nhịp chậm thai nhi kéo dài là một cấp cứu sản khoa. Cần phân biệt rõ giữa hai nguyên nhân chính để có thái độ xử trí hoàn toàn khác nhau:
| Tiêu chuẩn phân biệt | Block nhĩ thất hoàn toàn (CAVB) | Ngoại tâm thu nhĩ bị block liên tục (Blocked PACs) | Nhịp chậm xoang (Sinus bradycardia) |
|---|---|---|---|
| Tần số nhĩ (Atrial rate) | Bình thường (120 - 140 bpm), đều đặn. | Không đều, có các sóng nhĩ đến sớm (PAC) xen kẽ nhịp cơ bản. | Chậm (< 110 bpm) nhưng hoàn toàn đều đặn. |
| Tần số thất (Ventricular rate) | Rất chậm (40 - 70 bpm), hoàn toàn đều đặn. | Chậm (thường 70 - 90 bpm), không đều (có khoảng ngưng dài sau mỗi nhịp bị block). | Chậm (< 110 bpm), bằng đúng tần số nhĩ. |
| Mối quan hệ A-V | Phân ly hoàn toàn (Dissociation). Sóng A và sóng V không có mối liên hệ thời gian cố định. | Sóng A đến sớm (PAC) không có sóng V đi kèm theo sau. Các nhịp xoang bình thường vẫn dẫn truyền 1:1 (1:1 conduction). | Dẫn truyền 1:1 (1:1 conduction) cố định (mỗi sóng A đi kèm một sóng V với khoảng PR bình thường). |
| Bệnh học đi kèm | Kháng thể tự miễn của mẹ (Anti-SSA/SSB) dương tính, hoặc dị tật tim cấu trúc nặng (L-TGA, Isomerism). | Thường vô căn, lành tính, tự giới hạn. | Suy bánh nhau, thai chậm tăng trưởng trong tử cung, hoặc chèn ép dây rốn. |
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Xơ cứng củ và U cơ vân tim (Tuberous Sclerosis with Cardiac Rhabdomyomas)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai nhi được phát hiện có khối u tim, chẩn đoán sau sinh xác định trẻ mắc hội chứng xơ cứng củ (Tuberous Sclerosis).
-
Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm tim cho thấy nhiều khối u cơ vân (rhabdomyomas) đa ổ trong buồng tim. Hình ảnh não (CT/MRI) phát hiện các nốt dưới màng não thất vôi hóa và tổn thương vỏ não (cortical tubers).
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình cho mối liên quan chặt chẽ giữa u cơ vân tim và hội chứng xơ cứng củ (TSC). Việc phát hiện u cơ vân đa ổ là dấu hiệu cảnh báo mạnh mẽ, đòi hỏi phải tầm soát não bộ và xét nghiệm đột biến gen TSC1/TSC2 như đã đề cập trong bài lý thuyết.
🩺 Ca bệnh: Xơ đàn hồi nội tâm mạc (Endocardial fibroelastosis)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ được giới thiệu siêu âm tim thai chuyên sâu tại tuần 19.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Thất trái có nội tâm mạc dày tăng âm và thành thất co bóp kém nặng (hypokinetic). Doppler màu cho thấy hẹp van hai lá, không có dòng xuôi qua van động mạch chủ và dòng chảy ngược trong ống động mạch.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa cho bệnh cơ tim giãn (DCM) thứ phát do xơ đàn hồi nội tâm mạc, dẫn đến suy tim thất trái nặng. Sự giảm cung lượng tim gây ra dòng chảy ngược trong ống động mạch, phù hợp với cơ chế sinh lý bệnh dẫn đến phù thai nếu không được can thiệp.
🩺 Ca bệnh: Hạn chế tăng trưởng trong tử cung kèm suy thai (Fetal distress)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ có tiền sử nhiều lần tử lưu, hiện tại bị thiểu ối và thai chậm tăng trưởng.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm ghi nhận nhịp tim thai thay đổi thất thường, có lúc nhịp chậm (60 bpm) rồi nhịp nhanh (190 bpm), tim to. Doppler động mạch rốn có dòng máu tâm trương ngược (reversal diastolic flow).
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này thể hiện rối loạn nhịp tim thai (nhịp chậm xoang hoặc nhịp không đều) trong bối cảnh suy thai mạn tính do thiếu máu nuôi. Dòng Doppler động mạch rốn đảo ngược là dấu hiệu cảnh báo suy thai nặng, cần phân biệt với block tim do nguyên nhân tự miễn.
Điểm mấu chốt lâm sàng
-
Bẫy chẩn đoán với Rhabdomyoma đơn độc: Khi phát hiện một khối u cơ vân đơn độc (Single Rhabdomyoma), nguy cơ thai nhi bị xơ cứng củ (TSC) vẫn lên tới 50-60%. Nếu phát hiện đa ổ (Multiple), nguy cơ này tăng lên > 80%. Do đó, luôn luôn phải chỉ định chụp cộng hưởng từ não thai nhi (Fetal brain MRI) để tìm các nốt dưới màng não thất (Subependymal nodules) hoặc tổn thương vỏ não, và tư vấn xét nghiệm di truyền (tìm đột biến gen TSC1/TSC2).
-
Độ dày vách liên thất trong thai kỳ của mẹ tiểu đường: Phì đại cơ tim trong bệnh cảnh mẹ
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] Image only (Illustration) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/variation-in-fetal-heart-rate-through-gestation?lang=us
-
[Hình 2] Ca lâm sàng Radiopaedia (Illustration) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/fetal-circulation-diagram
-
[Hình 3] Transverse (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/fetal-cardiac-rhabdomyoma-1?embed_domain=external.radpair.com%25&lang=gb
-
[Hình 4] Transverse (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/endocardial-fibroelastosis-fetal-echocardiography