VietRad AI Hub
Mon, Aug 31
AI Online
Feed

Series (6)

Axial (T2)

Xem toàn màn hình
Axial (T2)
MRI•Axial (T2)•1 / 57
Ca bệnhU xơ tử cung thoái hóa nang

U xơ tử cung thoái hóa nang

Nguồn gốc

Radiopaedia

Dữ liệu bệnh nhân

Tuổi50
Giới tínhF

Bệnh sử lâm sàng

Đau vùng chậu. Kết quả siêu âm (không hiển thị) cho thấy một khối u tử cung lớn.

Chẩn đoán & Phát hiện

Chú giải chưa gắn khảo sát

Một khối u lớn, giới hạn rõ, nằm ở vị trí thành tử cung (intramural location) vùng thân tử cung phía sau. Khối u có tín hiệu đồng tín hiệu (isosignal) với cơ tử cung trên T1, tín hiệu từ trung bình đến thấp trên T2 với nhiều vùng tăng tín hiệu (high signal) rất cao trên T2, phân bố chủ yếu ở ngoại vi, biểu hiện của thoái hóa nang (cystic degeneration). Các chuỗi xung sau tiêm thuốc cho thấy sự ngấm thuốc (enhancement) không đồng nhất của thành phần đặc.

Chẩn đoán

U xơ tử cung thoái hóa nang (Uterine leiomyoma with cystic degeneration)

Chẩn đoán phân biệt

  • 1.U xơ tử cung thoái hóa nang
  • 2.U tuyến ác tính
  • 3.U cơ vân ác tính

Điểm giảng dạy

  • “U xơ tử cung là khối u cơ trơn lành tính có thể trải qua nhiều dạng thoái hóa khác nhau, bao gồm thoái hóa nang.”
  • “Thoái hóa nang trong u xơ tử cung xuất hiện dưới dạng vùng tăng tín hiệu T2 rất cao, thường phân bố ở ngoại vi, do tích tụ dịch.”
  • “MRI có độ nhạy cao trong việc đánh giá các thay đổi thoái hóa, với hình ảnh T1 cho thấy tín hiệu đồng tín hiệu với cơ tử cung và hình ảnh T2 cho thấy cường độ tín hiệu biến đổi.”

Thảo luận

U xơ tử cung, còn được gọi là u fibroid, là loại khối u lành tính phổ biến nhất của tử cung. Chúng có thể trải qua các thay đổi thoái hóa do vượt quá nguồn cung cấp máu, trong đó thoái hóa nang là một trong các loại ít phổ biến hơn. Trên MRI, thoái hóa nang được đặc trưng bởi các vùng giới hạn rõ có cường độ tín hiệu T2 cao, thường ở ngoại vi, và tín hiệu T2 biến đổi tùy thuộc vào hàm lượng protein. Các thành phần đặc thường tăng cường không đồng nhất sau tiêm thuốc cản quang. Việc phân biệt với các khối u ác tính như u cơ vân ác tính dựa vào các đặc điểm như ranh giới không đều, tăng trưởng nhanh và hoại tử, mặc dù chỉ riêng hình ảnh đôi khi không thể xác định chắc chắn.

Ca bệnh liên quan

Degenerative uterine fibroid (Uơm tử cung thoái hoá)

Degenerative uterine fibroid (Uơm tử cung thoái hoá)

Phyllodes tumor

Phyllodes tumor

Multi-fibroid uterus (U tử cung đa u xơ)

Multi-fibroid uterus (U tử cung đa u xơ)

Metastatic cervical lymph nodes (Hạch bạch huyết cổ chuyển vị)

Metastatic cervical lymph nodes (Hạch bạch huyết cổ chuyển vị)

Chẩn đoán phân biệt

Diffuse adenomyosis (Adenomyosis lan tỏa)

Diffuse adenomyosis (Adenomyosis lan tỏa)

Second trimester pregnancy (CT) (Mang thai tam cá nguyệt (CT))

Second trimester pregnancy (CT) (Mang thai tam cá nguyệt (CT))

Large uterine adenomyosis (Adenomyosis tử cung lớn)

Large uterine adenomyosis (Adenomyosis tử cung lớn)

Nhãn

Intramural uterine massUterine leiomyomaObstetric/GynecologyLeiomyomaLeiomyosarcomaMRICystic degenerationAdenosarcoma

Thảo luận (0)

Đang tải thảo luận...
DashboardFeedCases
Radiology AI
LearningPodcastsVocab