Series (5)
Axial C+ arterial phase

Thoát vị bẹn gián tiếp biến chứng (Complicated indirect inguinal hernia)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
- Khởi phát cấp tính (acute) đau vùng bẹn bìu phải và khối sưng vùng bẹn không đẩy lên được (non-reducible) kèm theo các triệu chứng của tắc ruột (bowel obstruction), bao gồm đau bụng, nôn mửa và thay đổi thói quen đại tiện.
- Bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn phải có đặt lưới (mesh).
Chẩn đoán & Phát hiện
- CT bụng có tiêm thuốc cản quang (Contrast-enhanced abdominal CT) cho thấy một khối thoát vị bẹn (inguinal hernia) bên phải chứa đại tràng ngang (transverse colon), kèm theo sự co kéo (traction) xuống dưới của góc tỳ đại tràng (splenic flexure of the colon).
- Đoạn ruột thoát vị cho thấy hình ảnh giảm tăng quang (reduced enhancement) thành ruột kèm theo dày thành đại tràng (colonic wall thickening) và có dịch (fluid) trong túi thoát vị (hernia sac).
- Có tình trạng giãn đoạn thượng lưu của đại tràng lên (ascending colon) với đường kính đo được lên đến 10 cm, bên trong có các mức khí - dịch (gas-fluid levels).
- Ngoài ra, có tình trạng tập trung vào trung tâm của đại tràng xuống (descending colon) và di lệch sang trái của các quai ruột non (small bowel loops).
- Dạ dày (stomach) bị di lệch xuống dưới, chủ yếu liên quan đến hang vị (antrum) và môn vị (pylorus), khả năng cao là thứ phát sau lực kéo tạo ra bởi khối thoát vị.
Kết luận (Impression): Thoát vị bẹn gián tiếp (indirect inguinal hernia) phải bị nghẹt (strangulated) chứa đại tràng ngang, dẫn đến tắc đại tràng (large bowel obstruction) kèm theo sự co kéo góc tỳ đại tràng.
THẢO LUẬN (DISCUSSION): Thoát vị bẹn thường chứa mạc nối (omentum) hoặc các quai ruột non (small bowel loops), trong khi việc các đoạn đại tràng tham gia vào khối thoát vị ít gặp hơn. Thoát vị đại tràng ngang kèm theo sự co kéo góc tỳ đại tràng là trường hợp đặc biệt hiếm gặp do bộ phận này tương đối cố định bởi các dây chằng phúc mạc.
CT là phương pháp thiết yếu để đánh giá các trường hợp thoát vị bẹn biến chứng, vì nó cho phép xác định chính xác thành phần túi thoát vị, đánh giá mức độ tăng quang (enhancement) thành ruột, phát hiện dịch (fluid) trong túi thoát vị và đánh giá tình trạng giãn các quai ruột phía trên, vốn là những dấu hiệu then chốt khi có tắc ruột.
Trong trường hợp này, CT cho thấy hình ảnh thoát vị của đại tràng ngang vào ống bẹn phải và sự co kéo góc tỳ đại tràng, kèm theo dịch trong túi thoát vị và tình trạng giãn ngược dòng thứ phát của đại tràng đoạn gần, đạt đến kích thước đáng kể với các mức khí - dịch, phù hợp với (consistent with) tắc đại tràng (large bowel obstruction).
Sự di lệch của các cấu trúc lân cận, bao gồm các quai ruột non và dạ dày, có khả năng phản ánh lực kéo và hiệu ứng khối (mass effect) tạo ra bởi đoạn ruột thoát vị.
Việc nhận diện sớm các dấu hiệu này là rất quan trọng, vì tắc đại tràng thứ phát sau thoát vị bẹn tuy không phổ biến nhưng có thể làm tăng nguy cơ thiếu máu cục bộ (ischemia) và cần được đánh giá phẫu thuật kịp thời.
Chẩn đoán
Thoát vị bẹn gián tiếp biến chứng (Complicated indirect inguinal hernia)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Thoát vị bẹn trực tiếp
- 2.Thoát vị đùi
- 3.Bệnh lý hạch bẹn
- 4.Nang thừng tinh
Điểm giảng dạy
- "Thoát vị bẹn chứa đại tràng ngang là hiếm gặp do các dây chằng phúc mạc cố định nó."
- "Các dấu hiệu CT của thoát vị nghẹt bao gồm giảm ngấm thuốc thành ruột, dày thành ruột và có dịch trong túi thoát vị."
- "Tắc đại tràng là một biến chứng nghiêm trọng của thoát vị bẹn, cần được đánh giá phẫu thuật khẩn cấp."
