Series (3)
Axial T2 fat sat

Pancreatolithiasis causing main pancreatic duct obstruction
Nguồn gốc
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng trên tái diễn nhiều đợt. Tiền sử viêm tụy mạn. MRI kết hợp MRCP được thực hiện để đánh giá tình trạng giãn ống tụy được phát hiện trên siêu âm.
Chẩn đoán & Phát hiện
Các chuỗi MRI hiện có bao gồm MRCP và T2 axial xóa mỡ; không có các chuỗi khác từ khảo sát ban đầu để tải lên.
MRI bụng trên kết hợp MRCP cho thấy:
Gián đoạn đột ngột ống tụy chính tại mức thân tụy, do một khiếm khuyết tín hiệu dạng tròn trong lòng ống tụy.
Tổn thương này giảm tín hiệu trên T2, phù hợp với sỏi trong ống tụy.
Phía thượng lưu của vị trí này:
Ống tụy chính giãn
Ngoằn ngoèo
Không đều
Có hình dạng chuỗi hạt (beaded appearance) kéo dài về phía đuôi tụy.
Trên chuỗi T2 axial xóa mỡ:
Tụy bị teo mỏng
Thay thế mỡ lan tỏa
Ngoài ra:
Có nhiều nhánh bên giãn, nằm cạnh ống tụy chính giãn.
Ghi nhận thâm nhiễm mỡ quanh tụy nhẹ, không có dấu hiệu viêm tụy cấp.
BÀN LUẬN:
Sỏi ống tụy là một biến chứng thường gặp của viêm tụy mạn, có thể gây:
Tắc nghẽn ống tụy tiến triển
Giãn ống tụy phía thượng lưu
Các đợt đau bụng tái phát
Tắc nghẽn kéo dài dẫn đến các thay đổi hình thái đặc trưng của ống tụy:
Ngoằn ngoèo
Không đều
Hình chuỗi hạt
Cùng với:
Teo tụy tiến triển
Thay thế mỡ
Đặc điểm hình ảnh sỏi ống tụy:
Trên MRI và MRCP:
Xuất hiện như vùng mất tín hiệu (signal void)
Gây:
Gián đoạn đột ngột ống tụy
Giãn ống tụy phía trên
Có thể kèm:
Giãn các nhánh bên
Do viêm mạn tính kéo dài
Vai trò của MRCP:
MRCP là phương pháp:
Không xâm lấn
Độ chính xác cao
Cho phép đánh giá rõ:
Sỏi trong ống tụy
Hình thái ống tụy
Thay đổi các nhánh bên
Chẩn đoán phân biệt quan trọng:
MRCP giúp phân biệt tắc ống tụy do sỏi với:
- IPMN ống chính
- Hẹp ống tụy
Điều này rất quan trọng để:
Định hướng điều trị
Nội soi (ERCP, EUS)
Hoặc phẫu thuật
Theo dõi:
Không có dữ liệu:
Nội soi (EUS hoặc ERCP)
Hoặc hình ảnh theo dõi
Bệnh nhân được điều trị tại cơ sở khác.
Chẩn đoán
Sỏi tụy gây tắc nghẽn ống tụy chính