Tổng quan
Vùng gan không nhiễm mỡ khu trú đa ổ (Multifocal focal fatty sparing - FFS) là hiện tượng các vùng khu trú trong gan không bị tích tụ mỡ, trong khi phần còn lại của nhu mô gan bị nhiễm mỡ lan tỏa. Trong khi phần lớn nhu mô gan trải qua quá trình thâm nhiễm mỡ, những vùng cụ thể này vẫn được "bảo tồn" và giữ nguyên đặc điểm của mô gan bình thường.
Cơ chế bệnh sinh chủ yếu liên quan đến sự thay đổi trong nguồn cung cấp máu của gan. Những vùng không nhiễm mỡ này thường nhận máu từ "dòng chảy thứ ba" (third inflows)—các nguồn tĩnh mạch không thuộc hệ tĩnh mạch cửa như tĩnh mạch túi mật, tĩnh mạch quanh đường mật, hoặc tĩnh mạch thượng vị-quanh rốn (Tĩnh mạch Sappey). Vì nguồn máu này không chứa nồng độ chất dinh dưỡng và insulin cao như máu tĩnh mạch cửa, các tế bào gan ở những vùng này không tích tụ triglyceride ở mức độ giống như phần còn lại của gan.
Dịch tễ học
Vùng gan không nhiễm mỡ khu trú là một phát hiện thường gặp trong cộng đồng, đặc biệt khi tỷ lệ bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) đang gia tăng. Tình trạng này thường liên quan đến hội chứng chuyển hóa, béo phì, tiểu đường tuýp 2 và tiêu thụ rượu. Mặc dù có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nó thường được phát hiện nhất ở người trung niên và người cao tuổi khi thực hiện chẩn đoán hình ảnh bụng vì các lý do khác.
Biểu hiện lâm sàng
Vùng gan không nhiễm mỡ khu trú đa ổ hầu như luôn không có triệu chứng. Đây thường là một phát hiện tình cờ trong quá trình chẩn đoán hình ảnh định kỳ (siêu âm, CT hoặc MRI). Bệnh nhân thường có hồ sơ lâm sàng của tình trạng gan nhiễm mỡ tiềm ẩn, có thể bao gồm tăng nhẹ men gan (ALT/AST) hoặc các đặc điểm của hội chứng chuyển hóa. Ý nghĩa lâm sàng chính của dạng đa ổ là khả năng gây nhầm lẫn với các tình trạng nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như ung thư di căn hoặc ung thư gan nguyên phát.
Đặc điểm hình ảnh
Việc chẩn đoán vùng gan không nhiễm mỡ khu trú đa ổ phụ thuộc nhiều vào việc xác định các vị trí đặc trưng và sự vắng mặt của hiệu ứng khối. Các vị trí phổ biến bao gồm hố túi mật (Hạ phân thùy IVB), các vùng dưới bao gan và vùng phía trước chỗ chia đôi tĩnh mạch cửa (Hạ phân thùy IV A/B).
Siêu âm
-
Hình thái: Các vùng kém âm (tương ứng với gan bình thường) so với nhu mô gan nhiễm mỡ tăng âm (sáng) xung quanh.
-
Hình dạng: Thường có dạng bản đồ hoặc hình chêm với các mạch máu đi xuyên qua vùng đó mà không bị di lệch (không có hiệu ứng khối).
Cắt lớp vi tính (CT)
-
CT không tiêm thuốc: Các vùng không nhiễm mỡ xuất hiện tương đối tăng tỷ trọng so với nhu mô gan nhiễm mỡ có tỷ trọng thấp (tối hơn).
-
CT có tiêm thuốc: Các vùng này thường ngấm thuốc bình thường và có tỷ trọng đồng nhất hoặc hơi cao hơn so với phần còn lại của gan. Đặc điểm chính là không làm biến dạng các cấu trúc mạch máu lân cận.
Cộng hưởng từ (MRI)
MRI là phương pháp chẩn đoán xác định tốt nhất, đặc biệt là sử dụng kỹ thuật hình ảnh dịch chuyển hóa học (chuỗi xung In-phase và Out-of-phase).
-
In-phase (IP): Các vùng không nhiễm mỡ có cường độ tín hiệu tương tự hoặc hơi cao hơn so với phần còn lại của gan.
-
Out-of-phase (OP): Đây là chuỗi xung chẩn đoán quyết định. Nhu mô gan nhiễm mỡ xung quanh sẽ bị sụt giảm tín hiệu đáng kể (trở nên tối đi), trong khi các vùng không nhiễm mỡ khu trú sẽ duy trì cường độ tín hiệu vì chúng không chứa mỡ vi thể.
-
Hình ảnh khuếch tán (DWI): Các vùng không nhiễm mỡ thường không cho thấy hạn chế khuếch tán, giúp loại trừ bệnh lý ác tính.
Chẩn đoán phân biệt
Tính chất đa ổ của tình trạng này thường gây nghi ngờ về:
-
Di căn gan: Thường có hiệu ứng khối, làm di lệch mạch máu, có hạn chế khuếch tán trên MRI hoặc có kiểu ngấm thuốc bất thường.
-
Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC): Thường xảy ra trên nền gan xơ và cho thấy sự ngấm thuốc mạnh ở thì động mạch và "thải thuốc" (washout) ở thì tĩnh mạch.
-
U máu gan (Hemangioma): Cho thấy kiểu ngấm thuốc dạng nốt ngoại vi đặc trưng và tín hiệu rất cao trên xung T2.
-
Lymphoma: Thường đi kèm với các triệu chứng toàn thân khác và bệnh lý hạch bạch huyết.
Quản lý và Điều trị
Bản thân vùng gan không nhiễm mỡ khu trú đa ổ là một tình trạng lành tính và không cần điều trị y tế hoặc phẫu thuật cụ thể. Việc quản lý tập trung vào hai mục tiêu:
-
Xác nhận: Đảm bảo chẩn đoán chính xác thông qua hình ảnh (ưu tiên MRI) để tránh sinh thiết không cần thiết.
-
Điều trị nguyên nhân tiềm ẩn: Giải quyết tình trạng gan nhiễm mỡ lan tỏa thông qua thay đổi lối sống, chẳng hạn như giảm cân, tập thể dục và kiểm soát bệnh tiểu đường hoặc rối loạn mỡ máu.
Hình ảnh theo dõi có thể được thực hiện để đảm bảo tính ổn định, nhưng nếu các đặc điểm hình ảnh là điển hình, không cần can thiệp gì thêm.