Bài 8: Ung thư biểu mô tế bào thận (RCC) và các phân thể giải phẫu bệnh
Tại sao bài này quan trọng?
Ung thư biểu mô tế bào thận (Renal Cell Carcinoma - RCC) là loại u ác tính phổ biến nhất của thận ở người trưởng thành, chiếm khoảng 80-90% các khối u thận nguyên phát. Trong bối cảnh lâm sàng hiện đại, tỷ lệ phát hiện tình cờ các khối u thận đang gia tăng đáng kể do sự phổ biến của các kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính (Computed Tomography - CT) và chụp cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging - MRI) cho các chỉ định không liên quan.
Việc hiểu rõ đặc điểm hình ảnh học của RCC không chỉ dừng lại ở việc phát hiện khối u, mà còn mang ý nghĩa sống còn trong việc xác định phân thể mô bệnh học (histologic subtype), phân độ giai đoạn (staging) và đánh giá sự xâm lấn mạch máu (vascular invasion). Đặc biệt, khả năng phân biệt giữa các phân thể RCC (như tế bào sáng, dạng nhú) và các khối u lành tính hay giả u khác sẽ quyết định trực tiếp đến phác đồ điều trị, từ phẫu thuật cắt thận bán phần (partial nephrectomy), phẫu thuật cắt thận tận gốc (radical nephrectomy) đến các liệu pháp nhắm mục tiêu (targeted therapy). Bài giảng này sẽ cung cấp nền tảng kiến thức sâu sắc để bác sĩ chẩn đoán hình ảnh có thể đóng vai trò then chốt trong đội ngũ đa chuyên môn (Multidisciplinary Team - MDT) điều trị ung thư thận.
Tổng quan & Sinh lý bệnh (Pathophysiology)
Ung thư biểu mô tế bào thận (RCC) là một nhóm các khối u ác tính có nguồn gốc từ biểu mô ống lượn gần (proximal convoluted tubule) của thận. Về mặt lịch sử, bệnh còn được gọi là u trên thận (hypernephroma) hoặc u Grawitz (Grawitz tumor), nhưng thuật ngữ RCC hiện nay được chấp nhận rộng rãi nhất để phản ánh chính xác nguồn gốc tế bào của khối u.
Hình 1: Sơ đồ ống thận gần (proximal tubule)
Về mặt dịch tễ học, RCC thường gặp nhất ở nhóm tuổi từ 50 đến 70 tuổi, với tỷ lệ nam giới bị ảnh hưởng gấp đôi so với nữ giới (tỷ lệ 2:1). Bệnh lý này chiếm khoảng 2% tổng số các ca ung thư trên toàn cầu. Các yếu tố nguy cơ đáng kể bao gồm hút thuốc lá (yếu tố nguy cơ môi trường lớn nhất), béo phì, tăng huyết áp, và việc sử dụng cyclophosphamide (một tác nhân hóa trị). Bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo lâu ngày cũng có nguy cơ cao phát triển RCC, đặc biệt là trong bối cảnh bệnh nang thận mắc phải (acquired cystic kidney disease - ACKD). Ngoài ra, các hội chứng di truyền như hội chứng von Hippel-Lindau (VHL), xơ cứng củ (tuberous sclerosis), và hội chứng Birt-Hogg-Dubé (BHD) cũng có liên quan mật thiết đến sự phát triển của RCC, thường xuất hiện ở độ tuổi trẻ hơn và có tính chất hai bên (bilateral).
Về mặt sinh bệnh học, RCC phát triển từ sự tích tụ các đột biến gen (gene mutation) trong tế bào biểu mô ống thận. Điển hình nhất là đột biến gen VHL (von Hippel-Lindau) ở phân thể tế bào sáng (clear cell RCC), dẫn đến sự tích tụ và ổn định của yếu tố cảm ứng thiếu oxy (Hypoxia-Inducible Factor - HIF). Kết quả là sự kích thích quá mức sản xuất các yếu tố tăng trưởng như yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (Vascular Endothelial Growth Factor - VEGF) và yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc tiểu cầu (Platelet-Derived Growth Factor - PDGF), khiến khối u trở nên giàu mạch (hypervascular). Đây là cơ sở sinh lý cho việc bắt thuốc mạnh mẽ của khối u trên hình ảnh học.
Dưới đây là sơ đồ tóm tắt quá trình sinh bệnh học và các yếu tố nguy cơ chính dẫn đến hình thành các phân thể RCC khác nhau:
Đang tải sơ đồ logic...
Về mặt lâm sàng, "bộ ba kinh điển" (classic triad) của RCC bao gồm tiểu máu đại thể (macroscopic hematuria), đau hông lưng (flank pain) và sờ thấy khối vùng hông lưng (palpable flank mass); tuy nhiên, bộ ba này chỉ xuất hiện ở khoảng 10-15% bệnh nhân. Đa số các ca bệnh hiện nay được phát hiện tình cờ khi chụp cắt lớp vi tính vì các lý do khác. Do tính chất giàu mạch, RCC có xu hướng di căn (metastasis) sớm, phổ biến nhất là sang phổi (dạng di căn bóng bay - "cannonball metastases"), xương, hạch bạch huyết, gan và tuyến thượng thận.
Đặc điểm hình ảnh học (CT/MRI/X-quang)
Đánh giá hình ảnh học của RCC đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các đặc điểm trên đa mô thức, đặc biệt là CT và MRI, vì siêu âm thường chỉ đóng vai trò sàng lọc hoặc theo dõi.
1. Chụp X-quang và Siêu âm (Ultrasound)
Trên phim X-quang bụng không chuẩn bị (kidney-ureter-bladder radiography - KUB), đôi khi có thể thấy hình ảnh bóng thận to hoặc vôi hóa (calcification) khối u (xảy ra ở khoảng 30% trường hợp), nhưng độ nhạy thấp.
Siêu âm (ultrasound) thường phát hiện khối u dưới dạng tổn thương dạng đặc hoặc hỗn hợp đặc - nang (solid or mixed solid-cystic lesion). Khối u có thể tăng âm (hyperechoic), đẳng âm (isoechoic) hoặc giảm âm (hypoechoic) so với nhu mô thận xung quanh. Một dấu hiệu có giá trị nhưng độ nhạy thấp (khoảng 20%) là "vỏ giả" (pseudocapsule) – một dải giảm âm bao quanh khối u, tương ứng với lớp nhu mô thận bị nén và xơ hóa. Kỹ thuật siêu âm có chất tương phản (Contrast-Enhanced Ultrasound - CEUS) cho thấy hình ảnh tổn thương tăng tưới máu không đồng nhất ở thì động mạch và thải thuốc nhanh, đặc trưng cho RCC tế bào sáng.

Hình 2: Siêu âm thận cho thấy dải giảm âm quanh khối u (pseudocapsule)
2. Chụp cắt lớp vi tính (CT)
CT là phương pháp tiêu chuẩn vàng để đánh giá RCC. Giao thức chụp (protocol) cần bao gồm các thì: trước tiêm (non-contrast phase), thì vỏ tủy (corticomedullary phase - 25-70 giây), thì nhu mô thận (nephrographic phase - 80-180 giây) và thì bài tiết (excretory phase).
-
Thì trước tiêm (Non-contrast): RCC thường có tỷ trọng (density) mô mềm từ 20-70 đơn vị Hounsfield (Hounsfield Unit - HU). Các khối u lớn thường có vùng hoại tử (necrosis) hoặc xuất huyết (hemorrhage) làm giảm tỷ trọng. Khoảng 30% trường hợp có thể thấy vôi hóa.
-
Thì vỏ tủy (Corticomedullary phase): Đây là thì quan trọng nhất để đánh giá giải phẫu mạch máu và sự xâm lấn tĩnh mạch.
- RCC tế bào sáng (Clear cell RCC): Là phân thể phổ biến nhất (~75%), thường bắt thuốc mạnh và rõ nét, đôi khi tỷ trọng tương đương hoặc cao hơn vỏ thận bình thường do tính chất giàu mạch (hypervascular). Tuy nhiên, do thải thuốc nhanh (washout), trên các thì muộn hơn khối u sẽ có tỷ trọng thấp hơn nhu mô thận.
- RCC dạng nhú (Papillary RCC): Đây là phân thể nghèo mạch (hypovascular). Khối u thường bắt thuốc kém, tăng dần từ từ và ít thay đổi tỷ trọng giữa các thì. Một đặc điểm quan trọng là RCC dạng nhú thường đa ổ (multifocal) hoặc xuất hiện ở cả hai bên (bilateral).
-
Thì nhu mô thận (Nephrographic phase): Thì này nhạy cảm nhất để phát hiện các tổn thương nhỏ, vì nhu mô thận tăng tỷ trọng đồng nhất trong khi khối u thường có tỷ trọng thấp hơn (đặc biệt là RCC dạng nhú).
-
Dấu hiệu xâm lấn mạch máu (Tumor Thrombus): RCC có đặc tính lan dọc theo tĩnh mạch thận (renal vein) vào tĩnh mạch chủ dưới (Inferior Vena Cava - IVC). Trên CT, huyết khối u (tumor thrombus) thể hiện là tổn thương gây giãn rộng lòng mạch, bắt thuốc tương đương với khối u nguyên phát. Việc xác định đỉnh của huyết khối (đến gan hay tâm nhĩ phải) là cực kỳ quan trọng cho việc lên kế hoạch phẫu thuật.
3. Cộng hưởng từ (MRI)
MRI được sử dụng khi bệnh nhân dị ứng thuốc cản quang chứa iod (iodinated contrast medium allergy), suy thận nặng, hoặc để đánh giá chi tiết sự xâm lấn tĩnh mạch khi CT không rõ ràng.
-
Trên chuỗi xung T1W (T1-weighted): Khối u thường đẳng tín hiệu hoặc tăng tín hiệu nhẹ so với nhu mô thận (do thành phần xuất huyết hoặc mỡ vi thể trong trường hợp u cơ mỡ mạch nghèo mỡ).
-
Trên chuỗi xung T2W (T2-weighted): Đây là điểm then chốt để phân loại phân thể.
- Clear cell RCC: Thường tăng tín hiệu trên T2 (hyperintense) rõ ràng do thành phần tế bào giàu chất béo và glycogen.
- Papillary RCC: Thường giảm tín hiệu trên T2 (hypointense) do sự hiện diện của hemosiderin hoặc mật độ tế bào dày đặc.
-
Bắt thuốc sau tiêm chất tương phản từ (Contrast enhancement): Tương tự như CT, Clear cell RCC thể hiện sự bắt thuốc mạnh ở thì động mạch và thải thuốc nhanh, trong khi Papillary RCC bắt thuốc kém và tăng dần từ từ. MRI cũng rất nhạy trong việc phát hiện "vỏ giả" (pseudocapsule) dưới dạng dải giảm tín hiệu bao quanh khối u trên các chuỗi xung sau tiêm.
Dưới đây là bảng so sánh tóm tắt các đặc điểm hình ảnh học của các phân thể RCC chính:
| Đặc điểm | RCC tế bào sáng (Clear cell RCC) | RCC dạng nhú (Papillary RCC) | RCC kị màu (Chromophobe RCC) |
|---|---|---|---|
| Tần suất | ~75% (Phổ biến nhất) | 10-15% | ~5% |
| Đặc điểm mạch máu | Giàu mạch (Hypervascular) | Nghèo mạch (Hypovascular) | Trung bình |
| Tín hiệu T2W trên MRI | Tăng tín hiệu (Hyperintense) | Giảm tín hiệu (Hypointense) | Tăng tín hiệu nhẹ hoặc đẳng tín hiệu |
| Kiểu bắt thuốc (CT/MRI) | Bắt thuốc mạnh ở thì vỏ tủy, thải thuốc nhanh (washout) | Bắt thuốc kém, tăng dần từ từ, ít thay đổi | Bắt thuốc đồng nhất, mức độ vừa phải |
| Hình thái | Thường đơn độc, hay hoại tử/hóa nang | Thường đa ổ, ranh giới rõ | Khối lớn, đồng nhất, có thể có sẹo trung tâm |
| Tiên lượng | Tiên lượng kém hơn các loại khác | Tiên lượng tốt (tỷ sống 5 năm: 80-90%) | Tiên lượng tốt (tỷ sống 5 năm: ~90%) |
Chẩn đoán phân biệt mấu chốt (Differential Diagnosis)
Khi phát hiện một khối u đặc ở thận, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh cần cân nhắc các chẩn đoán phân biệt sau để tránh nhầm lẫn với RCC:
-
U tuyến vỏ thận (Renal cortical adenoma):
- Về mặt giải phẫu bệnh, u tuyến vỏ thận thực chất có các đặc điểm tương đồng với RCC dạng nhú nhỏ (< 15mm). Trên hình ảnh học, rất khó để phân biệt u tuyến vỏ thận với RCC nhỏ. Do đó, các khối u đặc bắt thuốc có kích thước > 1cm thường được xử trí như tổn thương ác tính cho đến khi có bằng chứng ngược lại.
-
U cơ mỡ mạch thận (Angiomyolipoma - AML):
- Đây là khối u lành tính phổ biến nhất của thận. Chẩn đoán dựa trên việc phát hiện lượng mỡ đại thể (macroscopic fat) trong khối u (tỷ trọng âm trên CT < -10 HU). Tuy nhiên, cần chú ý đến AML nghèo mỡ (fat-poor AML), nơi lượng mỡ quá ít không thể phát hiện bằng CT hoặc MRI thông thường. AML nghèo mỡ thường bắt thuốc mạnh và có thể nhầm với Clear cell RCC. MRI có thể giúp ích trong việc phát hiện lượng mỡ vi thể (microscopic fat) bằng chuỗi xung đồng pha và ngược pha (in-phase và opposed-phase).
-
Ung thư biểu mô đường niệu trên (Upper Tract Urothelial Carcinoma - UTUC):
- UTUC xuất phát từ biểu mô đường niệu của hệ thống đài bể thận (renal collecting system) hoặc niệu quản, không phải nhu mô thận. Trên hình ảnh, UTUC thường phát triển theo hình thái xâm lấn trung tâm (central infiltration), gây giãn đài bể thận (hydronephrosis) và làm mỏng nhu mô thận, trong khi RCC thường phát triển hướng ngoại biên và đẩy lệch hệ thống đài bể thận. UTUC bắt thuốc kém hơn so với Clear cell RCC.
-
Viêm thận - bể thận cấp (Acute pyelonephritis) hoặc Khối u viêm (Inflammatory Mass):
- Viêm thận cấp có thể tạo thành một vùng tổn thương đặc dạng viêm thận bể thận khu trú (lobar nephronia) hoặc áp xe (abscess), mô phỏng khối u. Dấu hiệu phân biệt là vùng viêm thường không có hiệu ứng khối (mass effect) rõ rệt, ranh giới không sắc nét và lâm sàng bệnh nhân có sốt, hội chứng nhiễm trùng. Khám nghiệm lâm sàng và xét nghiệm máu là then chốt.
-
U di căn (Metastasis):
- Thận là vị trí di căn của các ung thư phổi, vú, đường tiêu hóa và hắc tố (melanoma). Khối u di căn thường không có triệu chứng, đa ổ, nghèo mạch (hypovascular) và không có "vỏ giả". Tiền sử bệnh nhân mắc ung thư ở cơ quan khác là manh mối quan trọng.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Ung thư biểu mô tế bào thận dạng nhú (Papillary Renal Cell Carcinoma)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân thường được phát hiện tình cờ hoặc có triệu chứng không đặc hiệu, tuy nhiên trường hợp này đã có biểu hiện di căn, gợi ý bệnh lý ở giai đoạn tiến triển.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy một nang thận phải phức tạp có vách bắt thuốc (complex cystic renal mass with enhancing septa), cùng với hạch sau phúc mạc đa ổ và các nốt di căn phổi, đặc trưng cho tính chất ác tính và xâm lấn.
-
Đối chiếu lý thuyết: Phân thể dạng nhú (Papillary RCC) thường nghèo mạch hơn, nhưng có thể đa ổ. Sự hiện diện của nang phức tạp với vách bắt thuốc và di căn đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân biệt với nang đơn giản và đánh giá giai đoạn chính xác.
🩺 Ca bệnh: Ung thư biểu mô tế bào thận dạng tế bào rõ có biến đổi nang (Clear Cell RCC with Cystic Changes)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có tiền sử sỏi thận lâu ngày và tiểu máu đại thể, làm tăng độ nghi ngờ tổn thương thận thực thể hơn là chỉ đơn thuần do sỏi.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Khối u kích thước 28mm tại cực giữa thận trái có thành phần hỗn hợp đặc và nang, với phần đặc bắt thuốc mạnh ở thì vỏ tủy (corticomedullary phase) và thể hiện hiện tượng thải thuốc nhanh (washout) ở thì muộn.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình của RCC dạng tế bào rõ (Clear cell RCC) biến đổi nang. Đặc điểm bắt thuốc mạnh ở thì động mạch và thải nhanh tương ứng với cơ chế giàu mạch máu do đột biến VHL và ổn định HIF, giúp phân biệt với các khối u nang lành tính.
🩺 Ca bệnh: Ung thư biểu mô tế bào thận với lan rộng mạch máu (RCC with Vascular Extension)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân trình diện với đau hông lưng trái và tiểu máu, là những dấu hiệu lâm sàng kinh điển gợi ý tổn thương thận xâm lấn.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Khối u lớn tại thận trái xâm lấn hệ thống đài bể thận và mở rộng vào nửa đầu của tĩnh mạch thận trái, kèm theo hạch sau phúc mạc phì đại.
-
Đối chiếu lý thuyết: RCC có xu hướng lan dọc theo tĩnh mạch dưới dạng huyết khối u (tumor thrombus). Việc xác định sự xâm lấn tĩnh mạch thận hoặc tĩnh mạch chủ dưới trên thì vỏ tủy là then chốt để lên phác đồ phẫu thuật và đánh giá giai đoạn TNM.
🩺 Ca bệnh: Di căn túi mật từ ung thư biểu mô tế bào thận (Metastatic RCC to Gallbladder)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Đây là trường hợp đánh giá lại giai đoạn (restaging) ở bệnh nhân có nguy cơ cao ung thư thận, không có triệu chứng đặc hiệu tại túi mật.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Phát hiện một tổn thương dạng polyp túi mật (polypoid gallbladder lesion) kích thước 23mm, được xác nhận qua giải phẫu bệnh là di căn từ RCC tế bào rõ, biểu hiện qua tế bào chất sáng và dương tính với các dấu ấn hóa mô miễn dịch CAIX, PAX8.
-
Đối chiếu lý thuyết: RCC di căn thường giàu mạch máu và có thể xuất hiện ở các vị trí bất thường như túi mật. Việc nhận biết các tổn thương di căn giàu mạch là một phần quan trọng trong quy trình đánh giá toàn thân (staging) và theo dõi sau điều trị.
🩺 Ca bệnh: U nang thận Bosniak IV là RCC (Bosniak IV Cyst proven to be Clear Cell RCC)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Khối u thận phải được phát hiện tình cờ trên CT trước đó, bệnh nhân được chỉ định chụp MRI để đánh giá thêm tính chất của tổn thương.
-
Đặc điểm hình ảnh học: MRI cho thấy tổn thương nang phức tạp với thành phần đặc bắt thuốc tiến triển và hạn chế khuếch tán (diffusion restriction) nhẹ, được phân loại ban đầu là Bosniak III/IV, sau đó phẫu thuật xác nhận là Clear cell RCC.
-
Đối chiếu lý thuyết: Các khối u nang phân loại Bosniak III và IV có nguy cơ ác tính cao. Đặc điểm bắt thuốc của vách hoặc nốt đặc trong nang là dấu hiệu then chốt để phân biệt với nang lành tính, quyết định chỉ định phẫu thuật thay vì theo dõi.
Điểm mấu chốt lâm sàng
-
Kiểu bắt thuốc là chìa khóa phân loại: Phân biệt Clear cell RCC (giàu mạch, bắt thuốc mạnh, thải nhanh) và Papillary RCC (nghèo mạch, bắt thuốc kém, tăng dần) là rất quan trọng vì tiên lượng và cách tiếp cận phẫu thuật khác nhau. Đừng quên rằng Papillary RCC thường có tính chất đa ổ.
-
Tìm kiếm dấu hiệu xâm lấn mạch máu: Luôn kiểm tra kỹ tĩnh mạch thận và tĩnh mạch chủ dưới (IVC) trên thì vỏ tủy. Sự hiện diện của huyết khối u (tumor thrombus) làm thay đổi giai đoạn phẫu thuật (phân loại TNM) và yêu cầu kỹ thuật phẫu thuật tim mạch phức tạp hơn để lấy huyết khối.
-
Cẩn trọng với AML nghèo mỡ: Không phải mọi khối u đặc bắt thuốc mạnh đều là RCC. Nếu nghi ngờ AML nghèo mỡ ở bệnh nhân trẻ hoặc phụ nữ, hãy cân nhắc chụp MRI với các chuỗi xung đồng pha và ngược pha (in-phase/opposed-phase) để tìm lượng mỡ vi thể tiềm ẩn trước khi quyết định phẫu thuật cắt bỏ.
-
"Vỏ giả" (Pseudocapsule) là dấu hiệu có giá trị: Dù độ nhạy không cao, việc thấy một dải giảm tín hiệu hoặc giảm tỷ trọng bao quanh khối u trên MRI hoặc CT là dấu hiệu gợi ý mạnh mẽ cho RCC, giúp phân biệt với các tổn thương viêm hoặc giả u.
-
Đánh giá toàn thân (Staging): Vì RCC có nguy cơ di căn cao, việc đánh giá phổi (qua CT ngực) và xương (nếu có triệu chứng) là một phần không thể tách rời trong quy trình báo cáo hình ảnh học của khối u thận ác tính.
Bài tiếp theo
Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ chuyển sang nghiên cứu về "Bài 9: Các khối u lành tính của thận: U cơ mỡ mạch (Angiomyolipoma) và U tế bào hạt (Oncocytoma)". Chúng ta sẽ đi sâu vào các đặc điểm phân biệt AML (đặc biệt là AML nghèo mỡ) và Oncocytoma với RCC để giúp bác sĩ đưa ra các khuyến nghị theo dõi chính xác, tránh phẫu thuật không cần thiết.

Hình 3: Hình ảnh mô học cho thấy thành phần mỡ và mạch trong angiomyolipoma
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] Simple renal proximal tubule shape curved.svg - Nguồn: Wikimedia Commons · ColnKurtz, Wikimedia Commons (CC BY-SA 4.0)
-
[Hình 2] Figure 3 - PMC13212137 - Nguồn: PMC Open Access · Hình từ báo cáo PMC13212137 (Open Access)
-
[Hình 3] Gross pathology (Pathology) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/renal-angiomyolipoma-pathology