Bài 7: Hệ thống phân loại và báo cáo kết quả CAD-RADS (Coronary Artery Disease - Reporting and Data System)
Tại sao bài này quan trọng?
Trong chẩn đoán hình ảnh tim mạch hiện đại, Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành (Coronary Computed Tomography Angiography - CCTA) đã trở thành công cụ "vàng" không xâm lấn để đánh giá bệnh động mạch vành (Coronary Artery Disease - CAD).

Hình 1: Hình chụp CT mạch vành (CCTA) hiển thị các động mạch vành và các vùng hẹp
Tuy nhiên, một thách thức lớn lâu nay tồn tại là sự biến thiên trong báo cáo giữa các trung tâm và các bác sĩ đọc phim khác nhau. Một bác sĩ có thể mô tả tổn thương là "hẹp mức độ trung bình", trong khi người khác có thể gọi là "hẹp nặng", dẫn đến sự nhầm lẫn cho bác sĩ lâm sàng và gây khó khăn trong việc đưa ra quyết định điều trị.
Đây chính là lý do hệ thống CAD-RADS (Coronary Artery Disease - Reporting and Data System) ra đời. CAD-RADS không chỉ đơn thuần là một bảng số liệu; nó là một ngôn ngữ chung, một "tiêu chuẩn hóa" giúp chuyển đổi các phát hiện hình ảnh phức tạp thành các thông điệp lâm sàng rõ ràng và hành động cụ thể. Việc áp dụng CAD-RADS giúp giảm thiểu sự thiếu nhất quán giữa người đọc, cải thiện giao tiếp giữa bác sĩ X-quang và bác sĩ điều trị (đặc biệt là bác sĩ tim mạch can thiệp), và quan trọng nhất là hướng dẫn quy trình quản lý bệnh nhân một cách tối ưu.
Hơn nữa, với sự cập nhật lên phiên bản CAD-RADS 2.0 năm 2022, hệ thống này đã vượt qua giới hạn của việc chỉ đánh giá mức độ hẹp lòng mạch (luminal stenosis). Nó giờ đây còn tích hợp đánh giá gánh nặng mảng xơ vữa (plaque burden) và các tính năng chức năng như CT Perfusion hoặc FFR-CT. Điều này cực kỳ quan trọng vì nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhiều biến cố tim mạch cấp tính xảy ra ở những tổn thương có mức độ hẹp không nghiêm trọng nhưng có đặc tính mảng xơ vữa nguy cơ cao (high-risk plaque). Việc nắm vững CAD-RADS giúp bạn, với tư cách là một chuyên gia radiology, không chỉ là người "đọc phim" mà còn là người tư vấn chiến lược điều trị, dự báo nguy cơ và cá thể hóa phác đồ cho bệnh nhân.
Bối cảnh & Mục tiêu của Hệ thống Phân loại
Hệ thống CAD-RADS được khởi xướng bởi Hội đồng X-quang Tim mạch và Can thiệp (Society of Cardiovascular Computed Tomography - SCCT) và Hiệp hội Tim mạch Bắc Mỹ, lần đầu tiên được công bố vào năm 2016. Mục tiêu cốt lõi lúc bấy giờ là tạo ra một khung báo cáo chuẩn hóa cho các kết quả CCTA nhằm hỗ trợ việc đưa ra các quyết định lâm sàng về quản lý bệnh nhân đau ngực ổn định.
Trước khi có CAD-RADS, báo cáo CCTA thường rất đa dạng, tập trung vào mô tả giải phẫu chi tiết mà thiếu đi một kết luận tổng hợp định hướng. Các bác sĩ lâm sàng đôi khi bối rối khi phải đối mặt với hàng loạt các thuật ngữ như "hẹp 40%", "hẹp 60%", "mảng xơ vữa không vôi hóa", mà không biết liệu bệnh nhân đó cần nội khoa hay cần can thiệp động mạch vành qua da (Percutaneous Coronary Intervention - PCI). CAD-RADS giải quyết vấn đề này bằng cách gom các mức độ hẹp khác nhau vào các nhóm quản lý riêng biệt.
Vào năm 2022, CAD-RADS 2.0 được ra mắt với những bước tiến vượt bậc. Mặc dù vẫn giữ nguyên khung phân loại dựa trên mức độ hẹp từ 0 đến 5 (phiên bản 1.0), nhưng phiên bản mới bổ sung thêm hai khía cạnh quan trọng:
-
Đánh giá gánh nặng mảng xơ vữa (Plaque Burden - P): Công nhận rằng tổng lượng xơ vữa trong hệ động mạch vành là yếu tố dự báo nguy cơ độc lập với mức độ hẹp.
-
Tích hợp đánh giá chức năng (CT Perfusion / FFR-CT): Cho phép phân loại lại mức độ nghiêm trọng của tổn thương dựa trên sự thiếu máu cục bộ thực tế, thay vì chỉ dựa vào giải phẫu mạch máu.
Mục tiêu của CAD-RADS 2.0 không chỉ là báo cáo "bệnh lý có hay không", mà còn là xác định "nguy cơ như thế nào" và "cần làm gì tiếp theo". Nó cung cấp một cấu trúc để báo cáo các đặc điểm của mảng xơ vữa nguy cơ cao (High-Risk Plaque - HRP), tình trạng Stent (giả võng), và thông tin về mạch bắc cầu (Graft). Hệ thống này cũng quy định rõ các trường hợp không đánh giá được (Non-diagnostic), đảm bảo tính an toàn cho bệnh nhân bằng cách không bỏ sót tổn thương hẹp đáng kể do chất lượng ảnh kém.
Chi tiết Tiêu chuẩn Phân loại & Phân độ
Hệ thống CAD-RADS phân loại bệnh lý động mạch vành dựa trên mức độ hẹp tối đa của lòng mạch (maximal stenosis severity) được quan sát thấy trên bất kỳ nhánh động mạch vành nào có đường kính lớn hơn 1,5 mm.

Hình 2: Sơ đồ giải phẫu mạch vành với các nhánh chính (LCA, LAD, Cx, RCA, PDA, …)
Việc đánh giá mức độ hẹp thường được thực hiện bằng cách so sánh đường kính lòng mạch ở đoạn hẹp nhất với đoạn lòng mạch tham chiếu "bình thường" ở gần đó (lưu ý đoạn tham chiếu không được bị ảnh hưởng bởi sự tái cấu trúc tích cực - positive remodeling).
Dưới đây là bảng tiêu chuẩn phân loại chi tiết từ CAD-RADS 0 đến CAD-RADS 5, bao gồm cả các bổ sung của phiên bản 2.0 về gánh nặng mảng xơ vữa (P) và các ký hiệu bổ sung (Modifiers).

Hình 3: Ví dụ bảng CAD‑RADS kèm hình CCTA cho các mức độ hẹp và tải lượng mảng xơ vữa
| Phân loại CAD-RADS | Mức độ hẹp (%) | Đặc điểm hình ảnh & Mô tả | Gánh nặng mảng xơ vữa (Plaque Burden - P) |
|---|---|---|---|
| CAD-RADS 0 | 0% | Không có mảng xơ vữa và không hẹp lòng mạch. Động mạch vành hoàn toàn bình thường. | P0: Không có mảng xơ vữa. |
| CAD-RADS 1 | 1-24% | Hẹp tối thiểu. Bao gồm cả trường hợp có mảng xơ vữa gây tái cấu trúc tích cực (positive remodeling) nhưng chưa gây hẹp đáng kể lòng mạch. | P1: Gánh nặng nhẹ (Agatston score 1-99, hoặc ít phân đoạn bị ảnh hưởng). |
| CAD-RADS 2 | 25-49% | Hẹp nhẹ. Tổn thương không gây trở ngại đáng kể cho dòng chảy (non-obstructive). | P2: Gánh nặng trung bình (Agatston score 100-399). |
| CAD-RADS 3 | 50-69% | Hẹp trung bình (Moderate). Đây là ngưỡng bắt đầu của bệnh lý hẹp gây trở ngại (obstructive CAD). Cần cân nhắc đánh giá thiếu máu thêm. | P3: Gánh nặng nặng (Agatston score 400-999). |
| CAD-RADS 4A | 70-99% | Hẹp nặng (Severe) tại 1 hoặc 2 nhánh động mạch vành. Không bao gồm thân chung trái (LM). | P4: Gánh nặng rất nặng (Agatston score ≥ 1000). |
| CAD-RADS 4B | 70-99% (LM > 50%) hoặc Bệnh 3 nhánh | Hẹp nặng tại Thân chung trái (Left Main - LM) > 50% HOẶC Bệnh ba nhánh mạch vành (3-vessel disease) với mức độ hẹp ≥ 70% ở mỗi nhánh. Đây là nhóm nguy cơ rất cao. | P4: Gánh nặng rất nặng. |
| CAD-RADS 5 | 100% | Tắc hoàn toàn (Total occlusion). Lòng mạch bị chặn kín hoàn toàn, thường có hình ảnh "đầu cắt" (stump) và mạng lưới thông liên thất (collaterals) ở xa. | P4: Thường đi kèm gánh nặng rất nặng. |
Lưu ý về các biến số bổ sung (Modifiers):
Trong báo cáo, sau khi chỉ định phân loại chính (ví dụ: CAD-RADS 3), bác sĩ cần thêm các hậu tố để cung cấp thông tin đầy đủ:
-
/P (Plaque Burden): Thêm số tương ứng với mức độ gánh nặng mảng xơ vữa (Ví dụ: CAD-RADS 3/P3).
-
/V (Vulnerable Plaque): Thêm khi có mảng xơ vữa nguy cơ cao (HRP) với các đặc điểm: vôi hóa lốm đốm (spotty calcification <3mm), dấu hiệu "vòng nhẫn" (napkin-ring sign), mật độ thấp (<30 HU), hoặc tái cấu trúc tích cực.
-
/S (Stent): Khi mức độ hẹp cao nhất nằm trong một Stent đã đặt.
-
/G (Graft): Khi mức độ hẹp cao nhất nằm trong một mạch bắc cầu (bypass graft).
-
/N (Non-diagnostic): Khi có một đoạn mạch >1.5mm không thể đánh giá được do nhiễu chuyển động hoặc nghệ thuật, và không thể loại trừ hẹp >50%. Lưu ý: Nếu bệnh nhân đã có CAD-RADS 3 trở lên, ký hiệu N thường không làm thay đổi quản lý, nhưng nếu bệnh nhân là CAD-RADS 0-2 mà có đoạn N, thì phải nâng lên CAD-RADS N để đảm bảo an toàn.
Sơ đồ quyết định phân độ nhanh (Mermaid Flowchart):
Đang tải sơ đồ logic...
Hướng xử trí lâm sàng tương ứng (Management)
Giá trị thực sự của CAD-RADS nằm ở khả năng liên kết trực tiếp giữa phát hiện hình ảnh và hành động lâm sàng. Dưới đây là các khuyến nghị quản lý tương ứng với từng phân loại, dựa trên các hướng dẫn hiện hành của SCCT:
-
CAD-RADS 0 & 1 (Không có hoặc Hẹp tối thiểu):
- Ý nghĩa: Nguy cơ biến cố tim mạch rất thấp.
- Hướng xử trí: Tiếp tục các biện pháp phòng ngừa sơ cấp (primary prevention). Tập trung vào kiểm soát các yếu tố nguy cơ (lifestyle modification: bỏ thuốc lá, chế độ ăn, tập thể dục). Không cần chỉ định thêm các xét nghiệm hình ảnh xâm lấn hoặc thăm dò chức năng khác trừ khi có chỉ định đặc biệt. Bác sĩ có thể trấn an bệnh nhân rằng cơn đau ngực có khả năng cao không phải do thiếu máu cơ tim do xơ vữa.
-
CAD-RADS 2 (Hẹp nhẹ):
- Ý nghĩa: Bệnh lý xơ vữa không gây trở ngại (non-obstructive CAD).
- Hướng xử trí: Quản lý tích cực các yếu tố nguy cơ và bắt đầu hoặc điều chỉnh điều trị dự phòng (như Statin - thuốc hạ lipid mỡ máu, đặc biệt nếu có gánh nặng mảng xơ vữa cao P2-P4). Cần giáo dục bệnh nhân về các triệu chứng cảnh báo. Không cần can thiệp tái thông mạch máu.
-
CAD-RADS 3 (Hẹp trung bình):
- Ý nghĩa: Đây là vùng xám (gray zone). Mặc dù được định nghĩa là hẹp gây trở ngại, nhưng không phải tất cả bệnh nhân CAD-RADS 3 đều bị thiếu máu cục bộ.
- Hướng xử trí: Có hai lựa chọn chính tùy thuộc vào bối cảnh lâm sàng:
- Nếu bệnh nhân có triệu chứng điển hình hoặc xét nghiệm gắng sức không kết luận: Chỉ định thăm dò chức năng thêm (Functional testing) như kiểm tra thiếu máu cơ tim (Stress test, SPECT, PET) hoặc sử dụng công nghệ FFR-CT (Fractional Flow Reserve computed by CT) nếu có sẵn.
- Nếu bệnh nhân không có triệu chứng: Cân nhắc điều trị nội khoa tối ưu (Optimal Medical Therapy - OMT) và theo dõi.
- Việc phân loại P (gánh nặng mảng xơ vữa) ở nhóm này rất quan trọng; CAD-RADS 3/P4 có thể cần điều trị nội khoa tích cực hơn so với CAD-RADS 3/P1.
-
CAD-RADS 4A (Hẹp nặng 1-2 nhánh):
- Ý nghĩa: Nguy cơ cao, tổn thương có khả năng gây thiếu máu nghiêm trọng.
- Hướng xử trí: Thường được chỉ định can thiệp tái thông mạch (Revascularization). Lựa chọn giữa đặt Stent (PCI) hay phẫu thuật bắc cầu mạch vành (CABG) phụ thuộc vào sự phức tạp của giải phẫu (ví dụ: điểm số SYNTAX) và tình trạng bệnh nhân đi kèm. Nếu bệnh nhân không phù hợp can thiệp, cần điều trị nội khoa tối ưu.
-
CAD-RADS 4B (Hẹp thân chung trái hoặc Bệnh 3 nhánh):
- Ý nghĩa: Nguy cơ rất cao, tương đương với bệnh lý "bệnh trái chính" (left main disease).
- Hướng xử trí: Cần tham vấn hội chẩn Tim mạch Can thiệp và Ngoại tim mạch ngay lập tức. Phẫu thuật bắc cầu mạch vành (CABG) thường là phương pháp được ưu tiên tiên cho tổn thương thân chung trái phức tạp hoặc bệnh 3 nhánh, mặc dù PCI có thể được xem xét trong một số trường hợp chọn lọc.
-
CAD-RADS 5 (Tắc hoàn toàn):
- Ý nghĩa: Tắc mạch mãn tính hoặc cấp tính.
- Hướng xử trí: Đánh giá khả năng sống sót của cơ tim vùng nuôi dưỡng (viability). Nếu có triệu chứng và vùng cơ tim còn sống, cần xem xét can thiệp tái thông mạch (PCI cho CTO - Chronic Total Occlusion). Nếu mạch tắc nhỏ và vùng cơ tim đã bị sẹo (fibrosis), điều trị nội khoa là đủ.
Ca ranh giới & Điểm tranh cãi (Borderline Cases)
Trong thực hành lâm sàng, việc áp dụng CAD-RADS đôi khi gặp những tình huống ranh giới (borderline) gây khó khăn cho người đọc phim. Hiểu rõ các điểm tranh cãi này giúp tránh được các quyết định sai lầm.
1. Hiệu ứng Blooming (Blooming Artifact) và Đánh giá quá mức hẹp:
Đây là cạm bẫy phổ biến nhất. Các mảng vôi hóa nặng (dense calcification) trên CT có xu hướng lan rộng ra vùng xung quanh do hiệu ứng phần cứng (blooming), làm lòng mạch trông nhỏ hơn thực tế.

Hình 4: CT mạch vành với mảng canxi gây hiệu ứng blooming, minh họa việc đánh giá hẹp sai
Một mảng vôi hóa có thể làm cho mức độ hẹp được đánh giá là 70% (CAD-RADS 4A) trong khi thực tế chụp DSA (digital subtraction angiography) chỉ thấy hẹp 50% (CAD-RADS 3).
- Giải pháp: Sử dụng kỹ thuật tái tạo lại lát cắt mỏng (sharp kernel), xem xét trên nhiều mặt phẳng (multiplanar reconstruction - MPR) và thận trọng khi báo cáo CAD-RADS 4 chỉ dựa trên vôi hóa đơn thuần. Trong trường hợp nghi ngờ, nên ghi chú "hẹp nặng không thể loại trừ do nhiễu vôi hóa" thay vì khẳng định chắc chắn.
2. Định nghĩa đoạn tham chiếu trong Tái cấu trúc tích cực (Positive Remodeling):
Trong CAD-RADS 1, một mảng xơ vữa không gây hẹp nhưng có tái cấu trúc tích cực vẫn được xếp vào nhóm này. Tuy nhiên, việc xác định đoạn "bình thường" để so sánh rất khó khi toàn bộ đoạn mạch đều bị bệnh lý (diffuse disease). Nếu so sánh với một đoạn cũng bị bệnh lý nhưng ít nghiêm trọng hơn, bác sĩ có thể đánh giá thấp mức độ hẹp thực tế (underestimation).
- Giải pháp: Tìm kiếm đoạn mạch gần nhất có vẻ khỏe mạnh nhất. Nếu toàn bộ mạch đều bệnh lý, hãy cân nhắc sử dụng các công cụ định lượng (quantitative software) hoặc tham khảo đường kính lòng mạch trung bình của dân số tương ứng.
3. Sự khác biệt giữa CAD-RADS 4A và 4B:
Sự phân chia này rất quan trọng về mặt điều trị (PCI vs CABG), nhưng ranh giới đôi khi mong manh. Ví dụ, một tổn thương hẹp 75% thân chung trái (LM) chắc chắn là 4B. Tuy nhiên, nếu tổn thương LM chỉ hẹp 55% (đủ tiêu chuẩn 4B) nhưng có chất lượng hình ảnh kém, bác sĩ có thể do dự.
- Giải pháp: Bất kỳ sự nghi ngờ nào về tổn thương thân chung trái (>50%) đều nên được xử lý với mức độ cảnh báo cao nhất (thiên về 4B hoặc yêu cầu kiểm tra thêm), vì bỏ sót tổn thương LM là thảm họa lâm sàng.
4. Xử lý trường hợp Non-diagnostic (CAD-RADS N):
Khi nào nên sử dụng ký hiệu N? Nếu một bệnh nhân có CAD-RADS 3 (hẹp 60%) ở LAD, nhưng đoạn RCA lại bị nhiễu chuyển động không đánh giá được, thì bệnh nhân vẫn được quản lý theo CAD-RADS 3. Tuy nhiên, nếu bệnh nhân chỉ có mảng xơ vừa phải (CAD-RADS 2) ở LAD, nhưng đoạn RCA không đánh giá được, ta phải nâng lên CAD-RADS N vì chúng ta không thể chắc chắn rằng RCA không bị hẹp 70%.
- Tranh cãi: Một số trường hợp nhiễu nhẹ ở nhánh nhỏ (<2mm) có thể không cần xếp loại N. Quy tắc chung là: Nếu đoạn không đánh giá được có đường kính >1.5mm và nằm trên một nhánh chính, hãy ưu tiên an toàn bằng cách xếp loại N.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
Dưới đây là các ví dụ lâm sàng thực tế minh họa cho các phân loại CAD-RADS và các tình huống phức tạp.
- Phân tích: Hình ảnh thể hiện phình mạch khổng lồ (giant aneurysm) ở động mạch vành phải và động mạch liên thất trước (LAD) trong bối cảnh bệnh Kawasaki. Mặc dù đây không phải là hẹp do xơ vữa điển hình, nhưng theo nguyên tắc của CAD-RADS, chúng ta phải đánh giá mức độ hẹp do sự biến dạng giải phẫu và huyết khối đi kèm. Trong trường hợp này, lòng mạch bị biến dạng nặng nề và có thể có tắc nghẽn dòng chảy. Nếu có sự hiện diện của huyết khối (filling defect) làm giảm đáng kể thể tích dòng chảy, mức độ tổn thương có thể tương đương CAD-RADS 4 hoặc 5 tùy thuộc vào mức độ tắc nghẽn. Tuy nhiên, đặc điểm chính ở đây là biến chứng của bệnh lý viêm mạch máu, báo cáo cần ghi chú rõ ràng về kích thước phình mạch (>8mm) và tình trạng huyết khối, có thể sử dụng modifier /V (vulnerable) do tính chất không ổn định của huyết khối trong phình mạch.
- Phân tích: Đây là một ví dụ điển hình của CAD-RADS 5 kết hợp với tổn thương nguy cơ cao.
- Động mạch vành phải (RCA): Hình ảnh mô tả là "tắc hoàn toàn" (chronic total occlusion). Điều này tương ứng với mức độ hẹp 100% -> CAD-RADS 5.
- Động mạch liên thất trước (LAD): Có "hẹp mức độ cao" (high-grade stenosis) do mảng xơ vữa nguy cơ cao (high-risk plaque). Nếu mức độ hẹp >70%, điều này sẽ đẩy phân loại chung của bệnh nhân lên CAD-RADS 4B (nếu là bệnh đa nhánh) hoặc 4A. Tuy nhiên, do đã có tổn thương tắc hoàn toàn (CAD-RADS 5) ở RCA, phân loại chung vẫn là CAD-RADS 5 (theo nguyên tắc lấy mức độ cao nhất).
- Nhận xét: Bệnh nhân này có bệnh lý đa nhánh nặng nề. Báo cáo CAD-RADS sẽ là: CAD-RADS 5/P4/V (giả định gánh nặng nặng và có mảng nguy cơ cao). Hướng xử trí là hội chẩn tim mạch để cân nhắc phẫu thuật bắc cầu (CABG) hoặc can thiệp nhiều nhánh phức tạp.
-
Phân tích: Hình ảnh cho thấy các phình mạch vành (LM và RCA) đã bị vôi hóa và huyết khối (thrombosed). Lưu ý sự hiện diện của cầu nối chủ - vành (saphenous vein graft) Y đến RCA và LAD.
-
Tầm quan trọng của Modifier /G: Trong trường hợp này, nếu mức độ hẹp nặng nhất nằm ở mạch bắc cầu (Graft), chúng ta phải thêm hậu tố /G vào báo cáo CAD-RADS. Ví dụ, nếu mạch bắc cầu bị tắc, báo cáo sẽ là CAD-RADS 5/G. Việc đánh giá tính thông thương của mạch bắc cầu là quan trọng hàng đầu trong các ca bệnh đã phẫu thuật trước đó. Hình ảnh cũng cho thấy các vôi hóa nặng nề, dự báo gánh nặng mảng xơ vữa rất cao (P4).
-
Phân tích: Đây là một bất thường bẩm sinh (Anomalous origin of LAD from right sinus) với đường đi giữa động mạch chủ và động mạch phổi (interarterial course).
-
Liên hệ CAD-RADS: Mặc dù đây là bất thường giải phẫu, không phải xơ vữa, nhưng nếu có sự hẹp do kẹp giữa hai đại mạch máu, nó cần được đánh giá mức độ hẹp. Tuy nhiên, ý nghĩa quan trọng hơn là nguy cơ đột tử tim. Trong báo cáo, nếu không có hẹp, ta có thể xếp CAD-RADS 0 (hoặc 1 nếu có biến dạng nhẹ), nhưng BẮT BUỘC phải có một mục riêng mô tả bất thường bẩm sinh này vì nó thay đổi hoàn toàn hướng xử trí (phẫu thuật sửa chữa) bất chấp phân loại CAD-RADS thấp.
Điểm mấu chốt phân độ
Để áp dụng CAD-RADS hiệu quả và chính xác trong thực hành hàng ngày, hãy ghi nhớ những nguyên tắc cốt lõi sau:
-
Luôn lấy mức độ hẹp cao nhất: Nguyên tắc vàng là phân loại CAD-RADS được xác định bởi tổn thương nghiêm trọng nhất trong bất kỳ nhánh động mạch vành nào (dù là mạch tự nhiên, stent hay graft). Một tổn thương tắc (CAD-RADS 5) ở một nhánh nhỏ sẽ quyết định phân loại chung là CAD-RADS 5, bất kể các nhánh khác bình thường.
-
Đừng bỏ qua Gánh nặng (Plaque Burden): Trong CAD-RADS 2.0, đừng chỉ nhìn vào phần trăm hẹp. Một bệnh nhân CAD-RADS 2 (hẹp 30%) nhưng với gánh nặng mảng xơ vữa rất nặng (P4 - Agatston > 1000) có nguy cơ tương đương hoặc cao hơn bệnh nhân CAD-RADS 3 nhưng gánh nặng nhẹ. Luôn báo cáo chỉ số P.
-
Nhận diện Mảng nguy cơ cao (HRP): Tìm kiếm kỹ các dấu hiệu của mảng xơ vữa dễ vỡ: mật độ thấp (<30 HU), dấu hiệu "vòng nhẫn" (napkin-ring sign), vôi hóa lốm đốm (spotty calcification), và tái cấu trúc tích cực. Sự hiện diện của chúng yêu cầu thêm modifier /V và là tín hiệu để cường độ cao điều trị nội khoa (Statin liều cao).
-
Cảnh giác với Thân chung trái (LM): Bất kỳ nghi ngờ nào về hẹp thân chung trái > 50% đều phải xếp vào CAD-RADS 4B. Đây là tình huống "không được sai sót". Nếu hình ảnh không rõ ràng, hãy khuyến cáo chụp DSA xác nhận hoặc CT Perfuction/FFR-CT.
-
Quy tắc an toàn cho trường hợp Non-diagnostic (N): Khi nghi ngờ, hãy chọn an toàn. Nếu một đoạn mạch quan trọng (>1.5mm) không thể đánh giá được và bệnh nhân chưa có tổn thương hẹp đáng kể ở nơi khác, hãy xếp loại CAD-RADS N để đảm bảo bệnh nhân được thăm dò thêm, thay vì đánh giá thấp nguy cơ.
Bài tiếp theo
Sau khi đã nắm vững hệ thống phân loại CAD-RADS để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh xơ vữa, chúng ta sẽ bước sang một chủ đề thú vị và đầy thách thức khác: Bài 8: Bất thường bẩm sinh đường đi và nguyên ủy của động mạch vành. Chúng ta sẽ học cách nhận diện các biến thể giải phẫu có thể dẫn đến đột tử tim mạch, cách phân biệt đường đi lành tính và ác tính của các động mạch vành bất thường, cũng như cách báo cáo chúng chuẩn xác.
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] Coronary CT Angiography Scan.jpg - Nguồn: Wikimedia Commons · Wikimedia Contributor, Wikimedia Commons (CC BY 4.0)
-
[Hình 2] C2ac1b7c23b55e6cb5e124ab1c608161 - Radiology Assistant - Nguồn: Radiology Assistant · Hình từ Radiology Assistant (https://radiologyassistant.nl/cardiovascular/cad-rads/coronary-artery-disease-reporting-and-data-system)
-
[Hình 3] Figure 1 - PMC13234556 - Nguồn: PMC Open Access · Hình từ báo cáo PMC13234556 (Open Access)
-
[Hình 4] Figure 1 - PMC13234556 - Nguồn: PMC Open Access · Hình từ báo cáo PMC13234556 (Open Access)



