Bài 6: Dị tật phân chia não trước (Holoprosencephaly)
Tại sao bài này quan trọng?
Dị tật phân chia não trước (Holoprosencephaly - HPE) là một trong những dị tật bẩm sinh phức tạp và nghiêm trọng nhất của hệ thần kinh trung ương (Central Nervous System - CNS) và vùng mặt ở thai nhi. Với tần suất xuất hiện khoảng 1 trên 250 phôi thai nhưng chỉ khoảng 1.3 trên 10,000 trẻ sinh sống do tỷ lệ sảy thai và thai lưu cực kỳ cao, HPE đặt ra thách thức lớn trong chẩn đoán tiền sản.
Việc nhận diện chính xác HPE không chỉ giúp tiên lượng khả năng sống sót và phát triển của thai nhi mà còn là chìa khóa để tiến hành tư vấn di truyền (genetic counseling) chính xác cho cha mẹ, bởi dị tật này có mối liên quan mật thiết với các bất thường nhiễm sắc thể nặng nề như Trisomy 13. Nguyên lý kinh điển "gương mặt tiên lượng bộ não" (the face predicts the brain) đòi hỏi người làm siêu âm và cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging - MRI) sản khoa phải có tư duy hệ thống, kết nối nhạy bén giữa các cấu trúc nội sọ và các biến dạng hình thái vùng mặt để tránh bỏ sót các thể nhẹ, từ đó đưa ra hướng xử trí lâm sàng phù hợp nhất.
Tổng quan & Sinh lý bệnh (Pathophysiology)
HPE xảy ra do sự thất bại trong quá trình phân chia (cleavage) của não trước (prosencephalon) thành hai bán cầu đại não riêng biệt trong giai đoạn cảm ứng bụng (ventral induction), diễn ra vào khoảng tuần thứ 3 đến tuần thứ 4 của thai kỳ.
Về mặt sinh lý bệnh học, quá trình phân chia này được điều hòa bởi một mạng lưới phức tạp các con đường tín hiệu di truyền, trong đó quan trọng nhất là con đường Sonic Hedgehog (SHH). Sự đột biến ở gen SHH hoặc các gen liên quan khác như ZIC2, SIX3, và TGIF1 phá vỡ sự biệt hóa của đường giữa (midline). Ngoài ra, các yếu tố môi trường và bà mẹ cũng đóng vai trò sinh quái thai (teratogenic) quan trọng, đặc biệt là bệnh đái tháo đường thai kỳ kiểm soát kém (maternal diabetes) và hội chứng ngộ độc rượu thai nhi (fetal alcohol syndrome).
Dựa trên mức độ nghiêm trọng của sự thất bại phân chia, HPE được phân loại thành 4 thể chính trên lâm sàng:
-
Thể không phân chia (Alobar HPE): Là thể nặng nhất và phổ biến nhất ở các ca sảy thai. Không có sự hình thành của rãnh liên bán cầu (interhemispheric fissure) và liềm não (falx cerebri). Hai bán cầu đại não hoàn toàn hợp nhất thành một khối nhu mô não duy nhất bao quanh một não thất duy nhất (monoventricle) dạng móng ngựa. Đồi thị hợp nhất hoàn toàn, không có sự xuất hiện của não thất ba, thể chai (corpus callosum) và hành khứu.
-
Thể phân chia một phần (Semilobar HPE): Bán cầu đại não có sự phân chia ở phía sau (vùng chẩm và thái dương) nhưng vẫn hợp nhất ở phía trước (vùng trán). Não thất duy nhất có sừng chẩm và sừng thái dương phát triển một phần. Đồi thị hợp nhất một phần. Thể chai thường chỉ có phần lồi thể chai (splenium) mà không có phần gối (genu) và thân (body).
-
Thể phân chia gần hoàn toàn (Lobar HPE): Hai bán cầu đại não được phân chia gần như hoàn toàn, ngoại trừ phần dưới của thùy trán (basal frontal lobes) vẫn còn hợp nhất. Sừng trán của não thất bên có thể biệt hóa nhưng thường dị dạng và thông nhau ở đường giữa. Đồi thị tách biệt hoàn toàn. Đặc điểm mấu chốt là sự vắng mặt hoàn toàn của vách trong suốt (septum pellucidum).
-
Thể biến thể đường giữa (Middle Interhemispheric Variant - MIHV) hay Syntelencephaly: Đây là một thể biến thể đặc biệt, trong đó phần trán sau và thùy đỉnh hai bên không phân chia được ở đường giữa, trong khi phần trán trước và thùy chẩm lại phân chia bình thường. Thể chai bị khuyết phần thân, nhưng phần gối và phần lồi vẫn hiện diện.
Dưới đây là sơ đồ tóm tắt quá trình sinh lý bệnh và phân loại của HPE:
Đang tải sơ đồ logic...
Đặc điểm hình ảnh học (CT/MRI/X-quang)
Trong thực hành sản khoa hiện đại, siêu âm hệ thần kinh trung ương thai nhi nâng cao (fetal neurosonography) và cộng hưởng từ thai nhi (fetal MRI) là hai phương tiện chẩn đoán hình ảnh cốt lõi.
1. Thể không phân chia (Alobar HPE)
- Siêu âm (US):
- Mất hoàn toàn đường giữa trên mặt cắt ngang (axial view). Không quan sát thấy liềm não và rãnh liên bán cầu.

Hình 1: MRI axial T2‑weighted image showing a single midline ventricle (monoventricle) and fused thalami, characteristic of alobar holoprosencephaly.
* Hệ thống não thất chỉ là một khoang dịch lớn duy nhất (monoventricle) hình móng ngựa hoặc hình chiếc cốc.
* Nhu mô não mỏng (cortical mantle) ôm lấy não thất duy nhất ở phía trước, tạo hình ảnh dạng cái khiên, cái cốc hoặc cái bánh (shield, cup, or pancake shape).
* Hai đồi thị hợp nhất (fused thalami) tạo thành một khối đặc nằm ở trung tâm hố sau/nền sọ, không có não thất ba ở giữa.
* Thường đi kèm với một nang màng sau (dorsal cyst) lớn thông trực tiếp với não thất duy nhất, đẩy nhu mô não ra sát xương sọ phía trước.
- Cộng hưởng từ (MRI): Xác nhận các dấu hiệu trên siêu âm với độ tương phản mô mềm vượt trội. Trên chuỗi xung T2W, monoventricle và dorsal cyst tăng tín hiệu đồng nhất. MRI giúp đánh giá chính xác sự thiếu hụt của các dây thần kinh sọ, đặc biệt là dây thần kinh khứu giác và thị giác.
2. Thể phân chia một phần (Semilobar HPE)
- Siêu âm và MRI:
- Rãnh liên bán cầu và liềm não chỉ xuất hiện ở phần phía sau của hộp sọ.

Hình 2: Sagittal T1 MRI from Radiopaedia demonstrating posterior separation of cerebral hemispheres with persistent anterior fusion, typical of semilobar HPE.
* Đồi thị hợp nhất một phần (thường ở cực dưới).
* Không quan sát thấy hộp vách trong suốt (cavum septi pellucidi - CSP).
* Phần sừng trán của não thất bên vẫn hợp nhất, nhưng sừng chẩm và sừng thái dương đã bắt đầu tách đôi rõ rệt.
3. Thể phân chia gần hoàn toàn (Lobar HPE)
- Siêu âm và MRI:
- Rãnh liên bán cầu và liềm não hiện diện gần như hoàn toàn, chỉ khuyết một phần nhỏ ở vùng trán cực trước.
- Hai đồi thị tách biệt hoàn toàn, não thất ba bình thường.
- Dấu hiệu chỉ điểm quan trọng: Vắng mặt hoàn toàn vách trong suốt (absent septum pellucidum). Sừng trán của hai não thất bên thông nhau ở đường giữa và có hình dạng phẳng, vuông góc hoặc "sừng bò" (flat-roofed frontal horns).
- Có thể quan sát thấy động mạch não trước đơn độc (azygous anterior cerebral artery) chạy ở đường giữa trên phổ Doppler màu.
4. Thể biến thể đường giữa (MIHV)
- Siêu âm và MRI:
- Nhu mô não vùng đỉnh và trán sau hợp nhất qua đường giữa.
- Phần gối và phần lồi của thể chai bình thường, nhưng phần thân thể chai bị khuyết hoặc thiểu sản nặng.
Các dị tật mặt phối hợp (Facial Anomalies)
"Bộ não tiên lượng gương mặt" - các dị tật đường giữa vùng mặt cực kỳ đặc trưng cho HPE (đặc biệt là thể Alobar):
-
Độc nhãn (cyclopia): Chỉ có một mắt duy nhất nằm ở hốc mắt trung tâm.
-
Vòi voi (proboscis): Cấu trúc dạng ống mù nằm phía trên hốc mắt đơn độc.
-
Hai mắt gần nhau (hypotelorism): Khoảng cách giữa hai hốc mắt giảm rõ rệt.
-
Khe hở môi/hàm ếch đường giữa (midline cleft lip/palate): Do sự thiếu hụt của bất sản xương tiền hàm (premaxillary agenesis).
-
Răng cửa giữa hàm trên đơn độc (single maxillary central incisor): Thường gặp trong các thể nhẹ hoặc thể mang gen không biểu hiện hoàn toàn.
| Đặc điểm hình ảnh | Alobar HPE | Semilobar HPE | Lobar HPE | MIHV |
|---|---|---|---|---|
| Rãnh liên bán cầu | Vắng mặt hoàn toàn | Chỉ có ở phía sau | Gần như hoàn chỉnh | Chỉ khuyết ở vùng đỉnh-trán sau |
| Liềm não | Vắng mặt hoàn toàn | Chỉ có ở phía sau | Hiện diện (có thể khuyết trước) | Hiện diện (khuyết phần giữa) |
| Đồi thị | Hợp nhất hoàn toàn | Hợp nhất một phần | Tách biệt hoàn toàn | Tách biệt hoàn toàn |
| Vách trong suốt | Vắng mặt | Vắng mặt | Vắng mặt | Vắng mặt hoặc thiểu sản |
| Thể chai | Vắng mặt hoàn toàn | Chỉ có phần lồi (splenium) | Khuyết phần gối/mỏ | Khuyết phần thân (body) |
| Nang màng sau (Dorsal cyst) | Thường xuyên có | Có thể có | Không | Không |
Chẩn đoán phân biệt mấu chốt (Differential Diagnosis)
Khi tiếp cận một thai nhi không quan sát thấy vách trong suốt (CSP) hoặc có hệ thống não thất giãn rộng, cần phân biệt HPE với các bệnh lý sau:
1. Bất sản thể chai đơn thuần (isolated agenesis of the corpus callosum - ACC)
- Điểm tương đồng: Cả hai đều không quan sát thấy hộp vách trong suốt (CSP) trên mặt cắt ngang tiêu chuẩn và có thể kèm theo giãn não thất.

Hình 3: Coronal T2 MRI from Radiopaedia annotated to show absent corpus callosum (isolated ACC).
- Điểm phân biệt mấu chốt: Trong bất sản thể chai đơn thuần, rãnh liên bán cầu và liềm não hoàn toàn bình thường từ trước ra sau; hai bán cầu đại não và hai đồi thị tách biệt hoàn toàn; không có sự hợp nhất nhu mô não ở bất kỳ vị trí nào. Trong khi đó, Lobar HPE luôn có sự hợp nhất tối thiểu ở vùng trán dưới và sừng trán hai bên thông nhau.
2. Não úng thủy nặng (severe hydrocephalus / ventriculomegaly)
-
Điểm tương đồng: Khoang chứa dịch trong sọ giãn rất lớn, nhu mô não bị ép mỏng sát xương sọ.
-
Điểm phân biệt mấu chốt: Trong não úng thủy nặng, liềm đại não vẫn tồn tại và chạy dọc suốt đường giữa (mặc dù có thể bị di lệch hoặc rách một phần do áp lực dịch). Hai đồi thị hoàn toàn tách biệt. Vẫn có hai não thất bên riêng biệt được ngăn cách bởi phần còn lại của vách trong suốt hoặc liềm não, không có sự hợp nhất nhu mô não phía trước.
3. Não nước (hydranencephaly)
-
Điểm tương đồng: Đầu chứa đầy dịch, nhu mô não bán cầu đại não gần như tiêu biến hoàn toàn.
-
Điểm phân biệt mấu chốt: Não nước là hậu quả của sự tắc nghẽn động mạch cảnh trong hai bên trong tử cung, dẫn đến hoại tử nhu mô não thuộc vùng cấp máu của động mạch não trước và não giữa. Liềm não vẫn hiện diện hoàn chỉnh ở đường giữa. Đồi thị và các cấu trúc hố sau (thuộc hệ thống động mạch đốt sống - thân nền) được bảo tồn và tách biệt hoàn toàn, không có hiện tượng hợp nhất đồi thị.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Bán não trước thất nhất (Lobar Holoprosencephaly)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân mới xuất hiện các cơn động kinh (seizures).
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy sự vắng mặt của vách trong suốt, sự hợp nhất nhẹ ở phần trước của hai thùy trán và các não thất bên được hình thành tương đối đầy đủ ở phía sau. Hai đồi thị và nhân nền hoàn toàn tách biệt.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình của thể Lobar HPE, thể nhẹ nhất của phổ HPE. Ca bệnh này minh họa rõ ràng nguyên lý "vắng mặt vách trong suốt" (absent septum pellucidum) là dấu hiệu then chốt, trong khi rãnh liên bán cầu và đồi thị vẫn tách biệt, phù hợp với sinh lý bệnh thất bại phân chia tối thiểu ở vùng trước.
🩺 Ca bệnh: Sinh thiếu thể chai (Agenesis of the Corpus Callosum)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhi nhập viện sau khi bị ngã và xuất hiện lác mắt hội tụ hai bên đột ngột.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy các đặc điểm điển hình của sinh thiếu thể chai hoàn toàn, bao gồm sự sắp xếp lại hình dạng của não thất bên (giãn não thất sừng chẩm - colpocephaly) và vắng mặt thể chai.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là bệnh lý cần chẩn đoán phân biệt quan trọng nhất với thể Lobar HPE. Khác với HPE, ca bệnh này duy trì rãnh liên bán cầu và liềm não hoàn toàn bình thường, hai bán cầu không hợp nhất, giúp bác sĩ tránh nhầm lẫn với dị tật phân chia não trước.
Điểm mấu chốt lâm sàng
-
Quy luật vàng "Gương mặt tiên lượng bộ não": Khi phát hiện bất kỳ bất thường đường giữa nào ở vùng mặt thai nhi (như hai mắt gần nhau, khe hở môi hàm ếch đường giữa, vòi voi), phải lập tức thực hiện siêu âm hệ thần kinh trung ương chi tiết để tìm HPE. Ngược lại, khi nghi ngờ HPE, hãy khảo sát kỹ khuôn mặt thai nhi trên mặt cắt đứng dọc (sagittal) và mặt cắt vành (coronal).
-
Bẫy chẩn đoán thể nhẹ (Lobar HPE): Thể Lobar rất dễ bị bỏ sót trên siêu âm sàng lọc quý 2 do rãnh liên bán cầu vẫn hiện diện. Chìa khóa chẩn đoán là luôn luôn kiểm tra sự hiện diện của hộp vách trong suốt (CSP) trên mặt cắt ngang đo đường kính lưỡng đỉnh (BPD). Nếu không thấy CSP, bắt buộc phải nghi ngờ Lobar HPE hoặc bất sản thể chai và chuyển tuyến chuyên sâu.
-
Tránh nhầm lẫn với giãn não thất đơn thuần: Sự hợp nhất của hai đồi thị (fused thalami) là dấu hiệu đặc hiệu nhất để phân biệt HPE thể nặng với tình trạng não úng thủy áp lực cao hoặc não nước.
-
Vai trò của di truyền học: Khoảng 30-40% các trường hợp HPE có liên quan đến bất thường nhiễm sắc thể (nhất là Trisomy 13). Do đó, khi chẩn đoán xác định HPE, chỉ định chọc ối làm xét nghiệm di truyền (Karyotype và Microarray) là bắt buộc để tiên lượng cho những lần mang thai sau.
Bài tiếp theo
Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ tiếp tục khảo sát các bất thường cấu trúc vùng đầu mặt thai nhi qua Bài 7: Dị dạng sọ - mặt và các hội chứng liên quan.
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] Fig. 2 - PMC13233735 - Nguồn: PMC Open Access · Hình từ báo cáo PMC13233735 (Open Access)
-
[Hình 2] Sagittal (T1) (MRI) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/semilobar-holoprosencephaly-15?iframe=true&lang=us
-
[Hình 3] Coronal (T2) (MRI) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/agenesis-of-the-corpus-callosum-10?case_id=agenesis-of-the-corpus-callosum-10&lang=us