🎯 Mục tiêu Bài học (Learning Objectives)
-
Lâm sàng & Sinh lý bệnh: Giải thích khái niệm tumor regression grade (TRG), phân biệt TRG bệnh học (pTRG) với TRG hình ảnh (mrTRG), và vì sao mrTRG là tương đương hình ảnh, không phải proxy tuyệt đối của pTRG.
-
Hình ảnh học MRI: Mô tả chính xác từng bậc trong thang mrTRG 5 bậc (MERCURY/ESGAR 2026) dựa trên tỷ lệ xơ hóa so với tín hiệu u còn sót trên T2W độ phân giải cao, phối hợp DWI/ADC định tính.
-
Thang điểm & Tiên lượng: Trình bày quy trình đánh giá đáp ứng có cấu trúc theo ESGAR 2026 (thời điểm 6–10 tuần, so sánh baseline, đánh giá từng tham số ycT, ycMRF, ycEMVI, hạch, tumor deposit) và ý nghĩa tiên lượng của các nhóm mrTRG 1–2 so với mrTRG 4–5.
-
Chẩn đoán phân biệt & Cạm bẫy: Phân biệt xơ hóa sau điều trị với u còn sót trên T2W và DWI, nhận diện các cạm bẫy đánh giá quá mức (viêm, phù nề, T2 shine-through) và đánh giá thiếu (xơ dày đặc che u, u nhầy).
-
Định hướng Xử trí: Đối chiếu phân nhóm đáp ứng (complete/near-complete, partial, poor) với quyết định điều trị — bảo tồn cơ quan (watch-and-wait), phẫu thuật TME hay điều trị bổ sung — và khẳng định MRI không đơn độc quyết định clinical complete response.
1. Vì sao bài học về mrTRG và đánh giá đáp ứng lại quan trọng?
-
Quyết định phẫu thuật: Xác định bệnh nhân cần phẫu thuật triệt căn cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (total mesorectal excision - TME) hay có thể hưởng chiến lược bảo tồn cơ quan.
-
Theo dõi sau điều trị: Nhận diện ứng viên tiềm năng cho chiến lược watch-and-wait (chờ và theo dõi) — bỏ qua phẫu thuật ngay, theo dõi chặt chẽ để bảo tồn chức năng đại tiện và chất lượng sống.
-
Phân tầng tiên lượng: mức độ thoái triển u sau CCRT phản ánh sinh học khối u và dự báo nguy cơ tái phát, sống còn không bệnh (disease-free survival - DFS).
2. Khái niệm TRG: từ bệnh học (pTRG) đến hình ảnh (mrTRG)
2.1. Tumor regression grade trên giải phẫu bệnh (pTRG)
-
Mandard TRG 1: thoái triển hoàn toàn — chỉ còn mô xơ, không tìm thấy tế bào u.
-
Mandard TRG 2: còn sót rải rác tế bào u trong khối xơ.
-
Mandard TRG 3: u sống còn lại nhưng xơ chiếm ưu thế.
-
Mandard TRG 4: u sống chiếm ưu thế so với xơ.
-
Mandard TRG 5: không thoái triển — toàn bộ khối là mô u.
2.2. mrTRG — tương đương hình ảnh, không phải proxy tuyệt đối

Series: T2W Axial - Chú giải: Mũi tên chỉ vùng thành trực tràng xơ hóa dạng single wall thickness sau hóa xạ trị, tương ứng vùng u thoái triển
-
Xơ hóa trên MRI có thể phản ánh xơ sẹo thật hoặc phản ứng viêm-phù nề sau xạ trị, cả hai đều giảm tín hiệu T2 nhưng bản chất mô học khác nhau.
-
Tế bào u còn sót với mật độ thấp có thể nằm xen kẽ trong vùng xơ dày đặc, dưới độ phân giải không gian của MRI.
-
MRI đánh giá toàn bộ khối u còn pTRG phụ thuộc mẫu mổ và kỹ thuật lấy bệnh phẩm.
-
Đáp ứng trên hình ảnh và nội soi có thể chậm hơn đáp ứng mô học thật MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II resta…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
3. Sinh lý bệnh của đáp ứng u sau hóa xạ trị
-
Hoại tử và chết tế bào theo chương trình (apoptosis): khối u co nhỏ, mật độ tế bào giảm.
-
Đáp ứng viêm: thâm nhiễm đại thực bào, lympho bào và nguyên bào sợi; gây phù nề và tăng tín hiệu T2 khu trú trong giai đoạn sớm.
-
Xơ hóa thay thế (fibrosis): nguyên bào sợi tổng hợp collagen thay thế vùng u chết; trên T2W là vùng giảm tín hiệu, mất độ dày khối ban đầu.
-
Co kéo (desmoplastic reaction): dải xơ co kéo có thể kéo mesorectal fascia về phía thành trực tràng, tạo hình ảnh dải xơ lan rộng.
-
Xơ hóa điển hình sau điều trị là vùng giảm tín hiệu đồng nhất trên T2W, bờ gọn hoặc tuyến tính, không hạn chế khuếch tán trên DWI/ADC.
-
U còn sót giữ tín hiệu trung bình (intermediate) trên T2W, kém đồng nhất, và thường hạn chế khuếch tán trên DWI với ADC thấp — đặc điểm tín hiệu này bắt nguồn từ sự tương phản mô học giữa nhu mô u tế bào dày và mô xơ collagen giàu tín hiệu, đã được mô tả chi tiết trong tổng quan giải phẫu MRI trực tràng MRI anatomy of the rectum: key concepts important for rectal cancer staging and treatment planningInsights into Imaging (PMID: 36652149; DOI: 10.1186/s13244-022-01348-8)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Viêm-phù nề sau xạ trị có thể tăng tín hiệu T2 nhẹ và hạn chế khuếch tán nhẹ, gây nhầm lẫn với u còn sót — đây là nguồn dương tính giả chính khi đánh giá quá mức đáp ứng MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II resta…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.

Series: T2W Sagittal - Chú giải: Mũi tên chỉ vùng xơ hóa co kéo thành trực tràng sau hóa xạ trị (involvement/retraction), đánh giá quan hệ với mạc treo trực tràng
4. Thang mrTRG 5 bậc theo MERCURY và ESGAR 2026
| Bậc mrTRG | Tiêu chí T2W độ phân giải cao | Tiêu chí DWI/ADC | Ý nghĩa lâm sàng |
|---|---|---|---|
| mrTRG 1 | Thành trực tràng bình thường hoặc chỉ còn xơ tuyến tính mảnh; không còn khối hoặc tín hiệu u | Không tăng tín hiệu DWI tương ứng | Đáp ứng hoàn toàn (complete response) |
| mrTRG 2 | Xơ dày đặc đồng nhất thay thế toàn bộ khối u; không còn vùng tín hiệu u còn sót | Không hạn chế khuếch tán | Đáp ứng tốt, xơ hóa gần như hoàn toàn |
| mrTRG 3 | Xơ hóa chiếm trên 50% diện tích khối u ban đầu; còn vùng tín hiệu u trung gian giữa các dải xơ | Hạn chế khuếch tán khu trú tương ứng vùng tín hiệu u | Đáp ứng một phần (partial response) |
| mrTRG 4 | Tín hiệu u còn sót chiếm trên 50% diện tích khối; xơ hóa thưa thớt, không đáng kể | Hạn chế khuếch tán rõ tại khối còn sót | Đáp ứng kém |
| mrTRG 5 | Không thay đổi đáng kể so với baseline: khối tín hiệu u chiếm gần như toàn bộ, không thấy xơ | Hạn chế khuếch tán lan rộng | Không đáp ứng (poor response) |
-
Đánh giá trên lát cắt đại diện có diện tích khối lớn nhất (thường vuông góc trục u), xem xét toàn bộ chiều dài u để tránh bỏ sót vùng còn u ở cực khối.
-
mrTRG 1 khác mrTRG 2 ở mức độ "sạch" hoàn toàn của thành trực tràng; trong thực hành, cả hai thường được gộp vào nhóm đáp ứng tốt vì ý nghĩa tiên lượng tương tự Magnetic resonance tumor regression grade and tumor response monitoring after chemoradiotherapy in rectal cance…Journal of Clinical Oncology (PMID: 17329685)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Thang điểm có dao động giữa người đọc nhất định; dùng tiêu chí thống nhất (xơ so với tín hiệu u) và lý tưởng đối chiếu với nội soi trong hội chẩn.
-
Trong u nhầy, thang mrTRG kém tin cậy hơn vì thành phần nhầy vẫn tăng tín hiệu T2 và không thể xếp vào xơ hóa hay u sống (xem mục Cạm bẫy).
5. Thời điểm và kỹ thuật MRI restaging
5.1. Thời điểm tối ưu
-
MRI restaging được thực hiện 6–10 tuần sau khi kết thúc hóa xạ trị MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II resta…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Đáp ứng mô học thường chậm hơn đáp ứng hình ảnh; MRI quá sớm (dưới 6 tuần) dễ đánh giá thiếu đáp ứng do viêm-phù nề và xơ chưa hình thành đầy đủ.
-
Khi near-complete response còn nghi ngờ, có thể lặp lại MRI và nội soi sau 6–12 tuần như một "test of time" để phân biệt xơ hóa thật sự với u chậm thoái triển MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II resta…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
5.2. Kỹ thuật chụp
-
T2W độ phân giải cao vuông góc trục u là nền tảng: lát cắt ≤ 3 mm, độ phân giải trong mặt phẳng < 1 × 1 mm (thực hành tốt khoảng 0,6 × 0,6 mm) MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part I primar…European Radiology (PMID: 41609770; DOI: 10.1007/s00330-025-12274-w)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Micro-enema được khuyến cáo ở restaging để giảm khí trong lòng trực tràng và xảo ảnh cảm từ trên DWI MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II resta…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
DWI/ADC bắt buộc có mặt trong restaging, cùng hướng với T2W axial oblique, nhưng phải đọc cùng ADC và T2W — không đọc DWI đơn độc MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II resta…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Chuỗi trường quan sát lớn phủ toàn vùng chậu để đánh giá hạch chậu bên và hạch bẹn.
-
Đối chiếu trực tiếp với MRI baseline cùng mặt phẳng cắt để nhận biết chính xác vùng khối u ban đầu — đây là bước quan trọng nhất của quy trình đánh giá có cấu trúc.
6. Quy trình đánh giá đáp ứng có cấu trúc theo ESGAR 2026
Bước 1 — Xác nhận bối cảnh lâm sàng
Bước 2 — So sánh với baseline và xác định vùng đáp ứng
Bước 3 — Đánh giá từng tham số
| Tham số | Nội dung đánh giá | Kết luận |
|---|---|---|
| Thể tích và tín hiệu u | Kích thước khối, thành phần tín hiệu: xơ tuyến tính, xơ dày đặc, tín hiệu u còn sót | Xếp mrTRG 1–5 |
| Thay đổi mức T (ycT) | Mức xâm lấn thành còn lại so với baseline; đánh giá trên toàn bộ vùng xơ nếu còn u rõ | ycT0–ycT4b; không ép gán khi đáp ứng hoàn toàn |
| MRF (ycMRF) | Khoảng cách ngắn nhất từ u/xơ dày đặc/EMVI/nốt nghi ngờ đến mesorectal fascia | Involved nếu ≤ 1 mm MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part I primar…European Radiology (PMID: 41609770; DOI: 10.1007/s00330-025-12274-w)Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II resta…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn |
| EMVI (ycEMVI) | Tĩnh mạch giãn có tín hiệu u trong lòng, bờ không đều | ycEMVI dương tính hay âm tính |
| Hạch mesorectal | Kích thước, hình thái, số lượng; đáp ứng co nhỏ | ngưỡng 5 mm được phục hồi sau điều trị nhưng không cứng nhắc |
| Hạch chậu bên | Internal iliac, obturator: kích thước và hình thái | Chưa có ngưỡng đáng tin cậy ở restaging |
| Tumor deposit | Nốt không đều trong mỡ mạc treo, liên tục với nhánh tĩnh mạch | Mô tả riêng, gộp vào đánh giá cN mức bệnh nhân |
| Dấu hiệu split scar | Dải xơ dọc tách thành trực tràng thành các lớp, tín hiệu đồng nhất | Dấu hiệu gợi ý đáp ứng tốt |
Bước 4 — Phân nhóm đáp ứng tổng thể
-
Complete hoặc near-complete response: không còn tín hiệu u (mrTRG 1–2), hoặc còn nghi ngờ rất ít trên nền xơ.
-
Partial response (minor residual tumour): còn tín hiệu u tồn dư tối thiểu, xơ chiếm ưu thế (mrTRG 3).
-
Major residual tumour / poor response: tín hiệu u còn sót chiếm ưu thế (mrTRG 4–5).
Bước 5 — Kết luận định hướng điều trị
7. Vai trò DWI/ADC trong đánh giá đáp ứng
7.1. Vai trò bổ sung chính đáng
-
U còn sót điển hình tăng tín hiệu trên DWI (b-value cao) với ADC thấp do mật độ tế bào cao; xơ hóa không hạn chế khuếch tán, ADC cao.
-
DWI giúp phát hiện các ổ u nhỏ còn sót khó nhìn trên T2W, đặc biệt khi thành trực tràng dày bất thường sau điều trị.
-
DWI hữu ích chủ yếu để phân biệt ycT0 với ycT+ (còn u hay không còn u), không giúp phân chi tiết các mức ycT sâu hơn MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II resta…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
DWI bổ sung cho đánh giá ycMRF và ycEMVI nhưng không thay thế hình thái T2W MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II resta…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
7.2. Cạm bẫy khi đọc DWI
-
T2 shine-through: tín hiệu cao trên DWI b-value cao do thành phần T2 dài (dịch, nhầy, viêm) chứ không phải do hạn chế khuếch tán thật — luôn đối chiếu bản đồ ADC; nếu ADC không giảm thì không phải u sống.
-
Xảo ảnh cảm từ do khí trong lòng trực tràng và hậu môn gây vùng tăng tín hiệu DWI giả (susceptibility artifact) — micro-enema giảm khí giúp hạn chế.
-
Viêm và loét sau điều trị tạo vùng tăng tín hiệu DWI dương tính giả.
-
U nhầy: thành phần nhầy tăng tín hiệu DWI tự thân (shine-through dai dẳng), ADC không giảm đáng kể — DWI gần như vô dụng để đánh giá u nhầy thuần túy.
-
Đáp ứng trên MRI và nội soi có thể chậm hơn đáp ứng mô học thật, do đó bất thường tồn dư không đồng nghĩa chắc chắn còn tế bào u sống MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II resta…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
8. Giá trị tiên lượng của mrTRG
-
mrTRG 1–2 (đáp ứng tốt): liên quan tỷ lệ sống còn không bệnh (DFS) và sống còn toàn bộ tốt hơn; nguy cơ tái phát tại chỗ và xa thấp hơn. Nhóm này là ứng viên tiềm năng cho chiến lược bảo tồn cơ quan.
-
mrTRG 3 (đáp ứng một phần): tiên lượng trung gian; thường cần phẫu thuật TME, một số nhóm chọn lọc có thể cân nhắc điều trị tại chỗ bổ sung.
-
mrTRG 4–5 (đáp ứng kém): nguy cơ cao tái phát, xâm lấn ngoài thành tồn dư và di căn xa; cần thảo luận đa mô thức về phẫu thuật triệt căn và điều trị toàn thân bổ sung.
9. Phân nhóm đáp ứng và quyết định điều trị
9.1. Ba nhóm đáp ứng chính
| Nhóm đáp ứng | mrTRG tương ứng | Xử trí lâm sàng |
|---|---|---|
| Complete / near-complete | mrTRG 1–2 (hoặc nghi ngờ tối thiểu) | Kết hợp nội soi + thăm khám để xác định clinical complete response (cCR); nếu cCR → watch-and-wait hoặc phẫu thuật tại chỗ; nếu near-cCR → test of time 6–12 tuần MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II resta…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn |
| Partial (minor residual) | mrTRG 3 | Phẫu thuật TME; nhóm chọn lọc có thể điều trị tại chỗ bổ sung MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II resta…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn |
| Poor (major residual) | mrTRG 4–5 | Phẫu thuật triệt căn; thảo luận hóa trị bổ sung hoặc xạ trị tăng liều qua hội chẩn đa mô thức |
9.2. Watch-and-wait và vai trò của MRI
-
Watch-and-wait (W&W) là chiến lược theo dõi chặt chẽ không phẫu thuật ngay ở bệnh nhân đạt cCR, với nội soi + thăm khám + MRI định kỳ, nhằm bảo tồn cơ quan. Tỷ lệ pCR sau CCRT khoảng 15–25%.
-
MRI chỉ nhận diện ứng viên tiềm năng cho W&W — MRI đơn độc KHÔNG thể xác lập clinical complete response MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II resta…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
cCR là chẩn đoán lâm sàng tích hợp của nội soi (niêm mạc phẳng, trắng, giãn mạch, không loét), thăm khám trực tràng và MRI. Quyết định cuối thuộc về hội chẩn đa chuyên khoa.
-
Khi đạt complete hoặc near-complete response, không nên ép gán ycT vì độ chính xác thấp và có thể loại nhầm người bệnh khỏi chiến lược bảo tồn cơ quan MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II resta…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Trong theo dõi W&W, tái phát trong lòng có thể được phát hiện sớm bằng nội soi; MRI quan trọng để phát hiện tái phát ngoài lòng và thay đổi hạch.
9.3. Lưu ý hạch trong quyết định điều trị
-
Sau điều trị, hạch mesorectal co nhỏ; ngưỡng 5 mm được phục hồi cho restaging nhưng không dùng cứng nhắc để loại bệnh nhân khỏi bảo tồn cơ quan khi u trong lòng đã complete hoặc near-complete response MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II resta…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Chỉ khoảng 7% bệnh nhân ypT0 còn ypN+, và tái phát hạch đơn độc trong watch-and-wait là hiếm MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II resta…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Hạch kích thước biên giới có thể theo dõi lại sau 6–12 tuần; quyết định do hội chẩn đa chuyên khoa.
-
Với hạch chậu bên ở restaging, chưa có ngưỡng kích thước hoặc tiêu chí hình thái đủ tin cậy — đánh giá tổng hợp theo bối cảnh MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II resta…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
10. Cạm bẫy và cách tránh
10.1. Đánh giá quá mức đáp ứng (overestimation — tưởng còn u khi thực ra đã đáp ứng tốt)
-
Viêm và phù nề sau xạ trị tạo vùng tăng tín hiệu T2 khu trú và hạn chế khuếch tán nhẹ, dễ nhầm với u còn sót. Cách tránh: đánh giá đúng thời điểm 6–10 tuần, đối chiếu ADC (u sống ADC giảm rõ, viêm ADC ít thay đổi) và đối chiếu nội soi.
-
T2 shine-through trên DWI: tín hiệu cao nhưng ADC không giảm — không kết luận u còn sót.
-
Khí trong lòng trực tràng gây xảo ảnh cảm từ vùng trước u; micro-enema giúp giảm.
-
Loét niêm mạc sau điều trị có thể tạo vùng tín hiệu bất thường trên DWI nhưng lành tính.
10.2. Đánh giá thiếu đáp ứng (underestimation — tưởng đã hết u nhưng còn u)
-
Xơ dày đặc che u: tế bào u còn sót với mật độ thấp nằm trong vùng xơ giảm tín hiệu T2, dưới độ phân giải MRI. Cách tránh: nếu thành trực tràng còn dày bất thường bất kể tín hiệu, xem là near-complete chứ không phải complete, cần test of time.
-
Dải xơ dày lan rộng tới MRF: có thể che u sát bờ cắt chu vi; nguy cơ ycMRF dương tính.
-
MRI quá sớm: đáp ứng mô học chậm hơn hình ảnh; chụp trước 6 tuần dễ đánh giá thiếu.
-
U nhầy: thành phần nhầy tăng tín hiệu T2 dai dẳng và không hạn chế khuếch tán thật sự; mrTRG và DWI kém tin cậy — dựa vào thay đổi kích thước, nội soi và sinh thiết.
10.3. Cạm bẫy hệ thống
-
Khác biệt giữa các thang điểm: Mandard (5 bậc), Ryan (3–4 bậc) và mrTRG (5 bậc) không tương đương 1-1. Khi báo cáo phải ghi rõ thang điểm đã dùng, tránh nhầm lẫn với pTRG trong biên bản giải phẫu bệnh.
-
Dao động giữa người đọc: mrTRG có tính lặp lại giữa người đọc khá tốt nhưng không hoàn hảo; chuẩn hóa tiêu chí và đối chiếu nội soi trong hội chẩn là bắt buộc.
-
Không đối chiếu baseline: đánh giá đáp ứng không thể thực hiện đáng tin cậy nếu không có MRI trước điều trị cùng kỹ thuật.
-
Ép gán ycT khi đáp ứng hoàn toàn: giảm độ chính xác và nguy cơ loại nhầm bệnh nhân khỏi bảo tồn cơ quan MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II resta…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Tin vào DWI đơn độc: DWI phải đọc cùng ADC và T2W, không bao giờ thay thế hình thái.
11. Báo cáo MRI restaging có cấu trúc
BÁO CÁO KẾT QUẢ MRI TRỰC TRÀNG - RESTAGING SAU HÓA XẠ TRỊ (THEO ESGAR 2026)1. Bối cảnh điều trị: MRI restaging thực hiện 8 tuần sau khi kết thúc hóa xạ trị dài ngày (capecitabine kết hợp xạ trị 50,4 Gy); baseline ghi nhận u trực tràng giữa cT3b, xâm lấn ngoài thành 7 mm, MRF âm tính.2. Thay đổi thể tích và tín hiệu: Khối u thoái triển rõ, kích thước giảm từ 45 mm xuống 15 mm; vùng u ban đầu thay thế bằng xơ dày đặc giảm tín hiệu T2 đồng nhất, không còn vùng tín hiệu u trung gian trên T2W. Kết luận: mrTRG 2.3. DWI/ADC: Không thấy vùng hạn chế khuếch tán tương ứng; ADC vùng xơ không giảm. Không gợi ý u còn sót.4. ycT: Không còn u rõ để đánh giá mức xâm lấn thành; không ép gán ycT do đáp ứng tốt MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II resta…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.5. ycMRF: Khoảng cách ngắn nhất từ vùng xơ dày đặc đến mesorectal fascia khoảng 4 mm; MRF không involved (ngưỡng ≤ 1 mm).6. ycEMVI: Không còn dấu hiệu tĩnh mạch giãn chứa tín hiệu u; ycEMVI âm tính.7. Hạch: Hạch mạc treo trực tràng co nhỏ so với baseline, trục ngắn lớn nhất 4 mm, không có hình thái ác tính; hạch chậu bên không thấy bất thường. Kết luận: ycN âm tính trên hình ảnh.8. Tumor deposit: Không thấy nốt nghi ngờ trong mỡ mạc treo.9. Cấu trúc lân cận: Cơ thắt, phức hợp cơ nâng và các tạng chậu nguyên vẹn.Kết luận: Đáp ứng tốt sau hóa xạ trị (mrTRG 2), tương ứng nhóm complete/near-complete response trên hình ảnh. Bệnh nhân có thể được thảo luận bảo tồn cơ quan (watch-and-wait hoặc phẫu thuật tại chỗ) tại hội chẩn đa chuyên khoa. Lưu ý: clinical complete response là chẩn đoán tích hợp nội soi + thăm khám + MRI, không quyết định từ MRI đơn độc MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II resta…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
12. Ca DICOM tương tác và nhiệm vụ đọc
Ca 1 — Ung thư trực tràng restaging: ca kinh điển phân loại đáp ứng (mrTRG 2)
Ca 2 — Ung thư trực tràng T4a M1: phân tích baseline trước điều trị
Ca 3 — Ung thư trực tràng T3 N1: baseline reference tín hiệu trung gian
Ca 4 — Ung thư biểu mô tuyến trực tràng dạng nhầy: thách thức đánh giá đáp ứng
13. Kết luận thực hành
Nguồn hình ảnh
- Hình 1Mở ca
single wall thickness (MRI · Axial (T2)) - Ca lâm sàng: Rectal cancer - with restaging | Radiology Case (Ung thư trực tràng - Đánh giá lại sau điều trị (Restaging))
Ca DICOM nội bộ
- Hình 2Mở ca
involvement/retraction (MRI · Sagittal (T2)) - Ca lâm sàng: Rectal cancer - with restaging | Radiology Case (Ung thư trực tràng - Đánh giá lại sau điều trị (Restaging))
Ca DICOM nội bộ



