Sat, Aug 29
AI Online
Series (5)
Coronal (T2)

MRI•Coronal (T2)•1 / 138
Ca bệnhUng thư biểu mô tuyến đại trực tràng dạng nhầy
Ung thư biểu mô tuyến đại trực tràng dạng nhầy
Bệnh sử lâm sàng
Bệnh nhân nam nhập viện với triệu chứng đau vùng chậu.
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
Mô tả hình ảnh học
- Vị trí và đặc điểm u: Khối u đại trực tràng lớn, tiến triển tại chỗ, nằm trong khoang trước xương cùng, xuất phát từ thành sau trực tràng (vị trí 6 giờ). Khối u có tính chất ngoại sinh, với lỗ mở vào niêm mạc cách rìa hậu môn 5,5 cm.
- Mối liên quan giải phẫu: Khối u nằm hoàn toàn ngoài phúc mạc (dưới nếp gấp phúc mạc).
- Đánh giá xâm lấn:
- Mạc treo trực tràng (MRF): Bị xâm lấn trực tiếp.
- Cơ lân cận: Xâm lấn rõ vào cả hai cơ mông và cơ nâng hậu môn; tuy nhiên, cơ thắt hậu môn và cơ mu-trực tràng chưa bị ảnh hưởng.
- Xương cùng: Khối u tiếp xúc rộng với mặt trước xương cùng nhưng vỏ xương còn nguyên vẹn, chưa có bằng chứng xâm lấn xương.
- Cơ quan lân cận: Chưa ghi nhận xâm lấn vào túi tinh.
- Đặc điểm tín hiệu: Trên MRI sau tiêm thuốc đối quang từ, khối u biểu hiện vách dày ngấm thuốc và có các vách ngăn bên trong.
Bàn luận chuyên môn
- Đặc điểm mô bệnh học: Kết quả sinh thiết nội soi đại tràng xác định là ung thư biểu mô tuyến dạng nhầy (mucinous adenocarcinoma). Đây là phân nhóm mô học đặc biệt, trong đó chất nhầy ngoại bào chiếm ít nhất 50% thể tích khối u.
- Đặc điểm MRI:
- Dấu hiệu đặc trưng: Tín hiệu rất cao trên chuỗi xung T2 (T2WI), sáng hơn hoặc tương đương với mỡ hoặc dịch.
- Độ khuếch tán: Các hồ dịch nhầy không tế bào dẫn đến giá trị ADC trung bình cao do sự khuếch tán phân tử nước không bị hạn chế đáng kể.
- Vai trò của MRI trong dàn giai đoạn: Việc đánh giá bắt buộc bao gồm: khoảng cách từ rìa hậu môn, mối liên quan với nếp gấp phúc mạc, độ sâu xâm lấn thành trực tràng, khoảng cách đến mạc treo trực tràng (MRF) và tình trạng hạch.
- Kết luận giai đoạn: Dựa trên mức độ xâm lấn cơ quan lân cận, khối u được xếp giai đoạn T4b.
Nguồn tham khảo: https://radiopaedia.org/cases/mucinous-rectal-adenocarcinoma-1
Chẩn đoán
Ung thư biểu mô tuyến đại trực tràng dạng nhầy
Bài viết liên quan
Bài 15: Đánh giá đa phương thức cCR, near-cCR và tuyển chọn Watch-and-WaitBài 12: Hệ thống mrTRG và đánh giá đáp ứng có cấu trúcBài 11: Xơ hóa, phù nề sau xạ trị và u còn sót trên T2WBài 6: cT4a, cT4b và xâm lấn các cấu trúc vùng chậuBài 17: Ung thư trực tràng thể nhầy trước và sau điều trịBài 14: DWI/ADC trong restaging và các cạm bẫy diễn giảiBài 7: Ung thư trực tràng thấp, phức hợp cơ thắt và hậu tố anal+Bài 8: Đánh giá MRF trên MRI và nguy cơ bờ cắt chu viBài 13: Dấu hiệu split scar và các dấu hiệu hỗ trợ đáp ứng hoàn toàn
Thảo luận (0)
Đang tải thảo luận...