Thu, Jul 9
AI Trực tuyến
Series (3)
Sagittal (bone window)

CT•Sagittal (bone window)•1 / 120
Ca bệnhđường ống thyroglossal
đường ống thyroglossal
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi25
Giới tínhF
Bệnh sử lâm sàng
Xuất hiện dịch chảy gián đoạn từ vùng cổ trước trung tâm trong vài năm.
Chẩn đoán & Phát hiện
DISCUSSION:
-
Các phát hiện CT cho thấy đường ống thyroglossal (thyroglossal duct fistula) có quỹ đạo điển hình, kéo dài lên tới foramen cecum của lưỡi.
-
Có thể đi kèm với đường ống thyroglossal (thyroglossal duct cyst).
-
Bệnh nhân đã được phẫu thuật và xuất viện trong tình trạng ổn định.
Chẩn đoán
đường ống thyroglossal (thyroglossal duct fistula)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.U nang ống giáp trạng bị nhiễm trùng
- 2.U nang khe mang
- 3.U nang bì
Điểm giảng dạy
- "Đường rò ống giáp trạng thường biểu hiện là khối ở vùng cổ giữa hoặc xoang dịch ở vùng cổ trước."
- "Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt là CT, cho thấy một đường rò kéo dài từ tuyến giáp đến foramen cecum của lưỡi."
- "Phẫu thuật cắt bỏ (phẫu thuật Sistrunk) là phương pháp điều trị dứt điểm để ngăn ngừa tái phát."
Thảo luận
Bất thường của ống giáp trạng là khối cổ bẩm sinh phổ biến nhất ở trẻ em, mặc dù đường rò ít gặp hơn u nang. Chúng là kết quả của quá trình tiêu biến không hoàn toàn của ống giáp trạng trong quá trình phát triển phôi thai. Lâm sàng, bệnh biểu hiện là khối sưng ở đường giữa, thường nằm dưới xương móng, có thể di chuyển khi bệnh nhân thè lưỡi. Đường rò ám chỉ một đường rò tồn tại dẫn đến bề mặt da, thường xảy ra sau khi nhiễm trùng hoặc phẫu thuật cắt bỏ u nang không triệt để. Chụp CT có giá trị trong việc xác định toàn bộ đường rò, thường đi qua xương móng và kéo dài đến foramen cecum. Việc lập bản đồ giải phẫu này rất quan trọng cho kế hoạch phẫu thuật. Phương pháp điều trị tiêu chuẩn là phẫu thuật Sistrunk, bao gồm việc cắt bỏ phần trung tâm của xương móng cùng với đường rò để giảm thiểu tỷ lệ tái phát.
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Second branchial cleft cyst (U nang ống nhánh thứ hai)

Tailgut cyst (U nang hậu trực tràng (Tailgut cyst))

Infected second branchial cleft cyst (U nang nhánh thứ hai bị nhiễm trùng)

Cervicothoracic intramedullary teratoma (Teratoma nội tủy cổ ngực)

Nasolabial cyst (U nang mũi môi)

Ovarian dermoid cyst (U nang da bì buồng trứng)

