Sat, Aug 29
AI Online
Series (8)
Frontal

X-ray•Frontal•1 Img
Ca bệnhViêm phổi kẽ thông thường (UIP)
Viêm phổi kẽ thông thường (UIP)
Bệnh sử lâm sàng
Bệnh nhân khởi phát với triệu chứng khó thở tăng dần.
Chẩn đoán & Phát hiện
Khảo sát hình ảnh
HRCT
Chuỗi ảnh: Axial (non-contrast), lung window, Axial (HR), Coronal (lung window), Sagittal (lung window), Coronal (MinIP)
Phân tích hình ảnh học:
- X-quang ngực: Ghi nhận các đám mờ dạng lưới (reticular opacities) với phân bố ưu thế ở vùng thấp (gradient đỉnh - đáy).
Đặc điểm trên HRCT (Cắt lớp vi tính độ phân giải cao):
- Hình thái tổn thương: Xuất hiện các đám mờ dạng lưới khu trú tại vùng đáy phổi và ngoại vi.
- Dấu hiệu đặc trưng: Ghi nhận hình ảnh tổ ong (honeycombing) và giãn phế quản do co kéo (traction bronchiectasis).
Bàn luận chuyên môn:
- Các dấu hiệu trên phù hợp với kiểu hình UIP (Usual Interstitial Pneumonia).
- Kiểu hình UIP trên HRCT có các đặc điểm nhận diện rất riêng biệt.
- Nếu kiểu hình UIP này không xác định được nguyên nhân (vô căn), bệnh lý này được chẩn đoán là Xơ phổi vô căn (IPF - Idiopathic Pulmonary Fibrosis).
Nguồn tham khảo: https://radiopaedia.org/cases/27858
Chẩn đoán
Viêm phổi kẽ thông thường (UIP)
Bài viết liên quan
Bài 24: Biến chứng ILD: tăng áp phổi, ung thư phổi, CPFE và tràn khíBài 25: Hội chẩn đa chuyên khoa, sinh thiết và báo cáo HRCT có cấu trúcBài 13: Bệnh phổi do thuốc, xạ trị và độc tính điều trị ung thưBài 4: UIP và IPF theo ATS/ERS/JRS/ALAT 2022Bài 23: Progressive pulmonary fibrosis và đánh giá tiến triển trên HRCTBài 16: Sarcoidosis phổi và pattern quanh bạch huyếtBài 20: Đợt cấp IPF và acute exacerbation của ILD xơ hóaBài 22: Interstitial lung abnormalities theo ATS Clinical Statement 2025
Thảo luận (0)
Đang tải thảo luận...