Series (8)
Sagittal C+ portal venous phase

Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma) của ruột thừa và u Krukenberg (Krukenberg tumor)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
- Triệu chứng: Đau mạn sườn phải.
- Lâm sàng: Sờ thấy khối choán chỗ.
- Nghi ngờ: Bệnh lý ác tính vùng chậu.
Chẩn đoán & Phát hiện
Kết quả siêu âm/đánh giá ban đầu:
- Ghi nhận một khối choán chỗ (mass) lớn, nằm ở vùng hạ vị lệch phải, chủ yếu là dạng đặc (solid), kích thước ít nhất 160,0 x 80,2 x 150,0 mm, tương đương thể tích 1005 ml.
- Buồng trứng trái lớn (thể tích 51,7 ml) với hình ảnh dạng khối đặc.
- Tiền sử cắt tử cung (hysterectomy).
- Các quai ruột ở hố chậu phải lệch tâm dính vào khối đặc vùng chậu kèm theo dịch tự do (free fluid) khu vực.
- Không thấy dịch ổ bụng (ascites), bệnh lý hạch (lymphadenopathy), hay di căn gan (hepatic metastases).
Kết quả chụp cắt lớp vi tính (CT): Chụp CT đa thì (Multiphasic CT) có sử dụng thuốc cản quang đường uống và đường tĩnh mạch đã được thực hiện.
- CT xác nhận một tổn thương dạng khối đặc (solid mass) ở vùng hạ vị lệch phải, kích thước 159,0 x 119,0 x 142,0 mm. Khối tăng quang không đồng nhất (heterogeneous enhancement) kèm theo hoại tử (necrotic), biểu hiện bằng các ổ dạng nang (cystic) trong tổn thương.
- Không thấy vôi hóa (calcification) và không thấy xuất huyết (hemorrhage) trong tổn thương. Tổn thương có vỏ bao rõ (well encapsulated).
- Có sự đẩy lệch các quai ruột; tuy nhiên, không thấy tắc ruột non hay ruột già.
- Ghi nhận hình ảnh ruột thừa thành dày, tăng quang nhẹ, không chứa khí nằm lệch tâm ở phía sau ngoài của khối. Lòng ruột thừa không chứa thuốc cản quang đường uống. Có một ít dịch tự do lân cận.
- Có các hạch bạch huyết (lymph nodes) cạnh động mạch chủ (para-aortic) và cạnh tĩnh mạch chủ (paracaval) tỷ trọng thấp, bao gồm cả hạch có ý nghĩa và không có ý nghĩa trên CT.
- Hình ảnh đã cắt tử cung.
- Buồng trứng trái lớn riêng biệt, dạng đặc, tăng quang không đồng nhất, kích thước 58,9 x 40,0 mm.
- Giãn nhẹ đường bài xuất thận phải; không thấy thận ứ nước (hydronephrosis).
- Tĩnh mạch sinh dục phải thông thoáng nhưng giãn lớn.
- Không thấy di căn (metastasis) xương, gan hoặc nhu mô phổi (phim CT ngực không được tải lên).
THẢO LUẬN (DISCUSSION): Đây là một trường hợp ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma) nguyên phát của ruột thừa đã được xác nhận bằng mô bệnh học kèm theo u Krukenberg (Krukenberg tumors) buồng trứng hai bên. Khối u buồng trứng phải lớn hơn đáng kể so với bên trái.
Ung thư biểu mô tuyến ruột thừa nói chung là hiếm gặp, và di căn đến buồng trứng thậm chí còn hiếm hơn trên cơ sở này. Trong những trường hợp này, chúng thường biểu hiện với các khối u buồng trứng lớn ở cả hai bên, như trong trường hợp này.
Khi xem xét CT ban đầu, các khối u buồng trứng hai bên đã được báo cáo, và di căn buồng trứng tiềm ẩn do một khối u nguyên phát không rõ nguồn gốc đã được xem xét. Các phát hiện trong phẫu thuật đã dẫn đến việc cắt đại tràng phải, cắt tử cung và cắt buồng trứng hai bên. Mô bệnh học xác nhận ung thư biểu mô tuyến ruột thừa nguyên phát, với sự lan rộng đến buồng trứng hai bên phù hợp với (consistent with) u Krukenberg.
Xem xét lại CT hồi cứu đã xác nhận hình ảnh ruột thừa bất thường, nghi ngờ, không chứa khí, không chứa thuốc cản quang đường uống, vốn là nguồn gốc của bệnh lý ác tính nguyên phát.
Chẩn đoán
Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma) của ruột thừa và u Krukenberg (Krukenberg tumor)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư buồng trứng nguyên phát
- 2.Ung thư biểu mô đại trực tràng di căn
- 3.U mô đệm đường tiêu hóa (GIST)
- 4.U lympho buồng trứng
Điểm giảng dạy
- "U Krukenberg là ung thư biểu mô tế bào nhẫn di căn đến buồng trứng, thường gặp nhất từ dạ dày, nhưng có thể bắt nguồn từ ruột thừa."
- "Các khối đặc buồng trứng hai bên ở bệnh nhân nữ luôn cần được tìm kiếm kỹ lưỡng khối u ác tính đường tiêu hóa nguyên phát."
- "Ung thư biểu mô tuyến ruột thừa là một nguồn nguyên phát hiếm gặp của u Krukenberg và có thể bị bỏ sót trên chẩn đoán hình ảnh ban đầu nếu ruột thừa không được đánh giá cụ thể."