Series (9)
Axial (lung window)

Đông dẫn ngực ngậm thuốc
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau ngực, ho và khó thở khi hoạt động.
Chẩn đoán & Phát hiện
DISCUSSION:
Thu thập dịch màng phổi (pleural effusion) của bệnh nhân này được xác định là dịch bạch huyết tái phát (recurrent chylothorax) và sau đó ông đã được thực hiện đông dẫn ngực ngậm thuốc (thoracic duct embolization) bởi một bác sĩ can thiệp hình ảnh. Bệnh nhân có tiền sử ung thư phổi và đã thực hiện phẫu thuật cắt nửa giữa phải (right middle lobectomy). Người ta cho rằng chấn thương phẫu thuật từ thủ thuật này đã gây ra rò rỉ dịch bạch huyết (chylous leak).
Đông dẫn ngực ngậm thuốc hiện đã thay thế phần lớn việc buộc lại (ligation) ngoại khoa của đông dẫn ngực để điều trị dịch bạch huyết do rò rỉ. Hình ảnh của bệnh nhân được chụp khoảng 6 tháng sau lymphangiogram và đông dẫn ngực ngậm thuốc. Lymphangiography với lipiodol được thực hiện bằng kỹ thuật nội hạch (intranodal) qua các hạch háng hai bên, sau đó đưa ống catheter tới cisterna chyli. Lipiodol là chất tương phản dựa trên dầu dùng cho lymphangiography và có thể tồn tại trong cơ thể tới 2 năm. Bệnh nhân vẫn còn thấy chất tương phản trong các hạch bạch huyết khắp ngực và bụng sau 6 tháng. Sau đó, đông dẫn ngực được thực hiện bằng ethylene‑vinyl alcohol.
Hình ảnh theo dõi cho thấy giải quyết dịch (resolution of the effusion), gợi ý đông dẫn ngực ngậm thuốc thành công (successful thoracic duct embolization).
Tác giả trường hợp: Swift, C., Kuprien, R.
Chẩn đoán
Đông dẫn ngực ngậm thuốc (Thoracic duct embolization)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Dịch màng phổi bạch huyết
- 2.Rò rỉ dịch bạch huyết
- 3.Tổn thương bạch huyết sau phẫu thuật
Điểm giảng dạy
- "Đông dẫn ngực là một phương pháp xâm lấn tối thiểu thay thế cho việc buộc mạch bạch huyết bằng phẫu thuật để điều trị dịch màng phổi bạch huyết."
- "Chụp bạch huyết với Lipiodol cho phép hình dung hệ bạch huyết và chất tương phản này có thể tồn tại trong cơ thể tới 2 năm."
- "Thủ thuật bao gồm việc truy cập nội hạch qua các hạch bạch huyết ở bẹn và đưa ống thông vào túi bạch huyết (cisterna chyli)."