Sat, Aug 29
AI Online
Series (9)
Axial (T2)

MRI•Axial (T2)•1 / 35
Ca bệnhU nang bạch huyết hậu thận
U nang bạch huyết hậu thận
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi35
Giới tínhF
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng và vùng chậu.
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
- Chúng cho tín hiệu tăng T2/STIR và tín hiệu T1 trung bình, có các vách nội bộ và không có hạn chế khuếch tán.
- Chúng thể hiện các quan hệ và mở rộng sau:
- Laterally: Được thấy chèn ép/đẩy các khía cạnh trung tâm của cả hai thận.
- Medially: Được thấy chèn ép và đẩy tường bên trái của bàng quang (urinary bladder) và tiếp xúc với phần trên của âm đạo.
- Posteriorly: Được thấy tiếp xúc với cả hai cơ psoas và các đốt sống thắt lưng liền kề.
- Được thấy bao quanh động mạch bụng (abdominal aorta) còn mở, IVC, động mạch trung trệ (inferior mesenteric artery), và các động mạch chậu, với khoảng trống tín hiệu được bảo tồn cho thấy tính thông thoáng.
- Được thấy làm rộng các vòng ruột liền kề.
- Các tổn thương nang nhỏ tương tự có cùng tín hiệu cũng được thấy trong vùng tiền xương chậu (presacral region).
- Mild to moderate free ascites (ascites).
- Đầu của ống dẫn lưu (drainage catheter) được thấy ở vùng chậu trái.
Chẩn đoán
U nang bạch huyết hậu thận (Retroperitoneal lymphatic malformation)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.U nang bạch huyết hậu phúc mạc
- 2.U trung biểu mô nang
- 3.Adenocarcinoma nhầy
Điểm giảng dạy
- “U nang bạch huyết hậu phúc mạc là tổn thương lành tính bẩm sinh hiếm gặp, đặc trưng bởi các mạch bạch huyết không kết nối được với hệ bạch huyết bình thường.”
- “MRI thường thấy khối đa nang với tín hiệu T2 tăng, tín hiệu T1 thay đổi tùy thuộc vào hàm lượng protein và không có hạn chế khuếch tán.”
- “Dấu hiệu 'bao quanh mạch máu' mà không gây hẹp lòng mạch hoặc tắc mạch là đặc điểm chính giúp phân biệt với các khối u ác tính xâm lấn.”
Thảo luận
U nang bạch huyết hậu phúc mạc, còn được gọi là hạch bạch huyết, là khối nang lành tính do phát triển bất thường của mạch bạch huyết. Tình trạng này thường gặp nhất ở trẻ em nhưng cũng có thể xuất hiện ở người lớn. Hình ảnh y khoa cho thấy khối nang đa thùy, thành mỏng, len lỏi giữa các cấu trúc mà không xâm lấn. Một đặc điểm điển hình là khả năng của các tổn thương này bao quanh các mạch máu lớn như động mạch chủ và tĩnh mạch chủ dưới trong khi vẫn giữ được tính thông thoáng (không gây hẹp), thường được mô tả là 'che phủ' hoặc 'tách ra' mà không làm tổn thương mạch máu. Sự hiện diện của các vách nội bộ và mức dịch-dịch có thể được thấy do xuất huyết hoặc nhiễm trùng trước đó. Chẩn đoán phân biệt bao gồm u nang bì sinh, u trung biểu mô nang và adenocarcinoma nhầy (giả u nhầy phúc mạc). Điều trị thường bao gồm phẫu thuật cắt bỏ hoặc xơ hóa, đặc biệt là khi có triệu chứng.
Nhãn
Thảo luận (0)
Đang tải thảo luận...