Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (14)
Axial STIR

MRI•Axial STIR•1 / 23
Ca bệnhSpontaneous healing of ACL rupture
Spontaneous healing of ACL rupture
Nguồn gốc
Bệnh sử lâm sàng
Bệnh nhân có tiền sử chấn thương gần đây.
Chẩn đoán & Phát hiện
BÁO CÁO CHỤP MRI KHỚP GỐI
Bệnh nhân: … (tuổi …, giới tính …)
Ngày khám: …
Chỉ định: Đánh giá chấn thương gối sau tai nạn.
Kỹ thuật
- MRI thực hiện trên máy 1,5 T, các dãy chụp bao gồm:
- Sagittal T1, T2, PD‑FS (fat‑saturated)
- Coronal oblique T2, PD‑FS
- Axial T2, PD‑FS
- Các hình ảnh được đánh giá trên các mặt cắt sagittal và coronal oblique (để quan sát chi tiết các dây chằng và sụn chêm).
Kết quả
| Cấu trúc | Phát hiện (được chuẩn hoá) |
|---|---|
| Dây chằng chéo trước (ACL) | Ban đầu: sưng, tăng tín hiệu và rách toàn phần, hiện rõ trên các dãy sagittal và coronal oblique. <br> Tái khám (sau 6 tháng, không can thiệp): phục hồi hoàn toàn về độ tín hiệu và tính liên tục trên các dãy sagittal và coronal oblique. |
| Dây chằng chày trong (MCL) | Chấn thương cấp độ II (độ dày tăng, tăng tín hiệu trên T2, không có rách toàn phần). |
| Dây chằng chéo sau (PCL) | Ban đầu: xuất hiện dạng gập (folded) trên các dãy. <br> Tái khám: hiện tượng “biến mất” (không còn thấy dấu hiệu gập). |
| Gân bánh chè (patellar tendon) | Ban đầu: dạng gập. <br> Tái khám: không còn dấu hiệu gập. |
| Sụn chêm bên ngoài (meniscus lateral) | Chấn thương sừng sau – tăng tín hiệu trên T2, không có rách toàn phần. |
| Cấu trúc xương | Vết bầm xương chuyển tiếp tại đầu gối đùi, đầu gối cẳng và cực dưới của xương bánh chè. |
| Dịch khớp | Tràn dịch khớp mức độ vừa (effusion). |
Đánh giá (Impression)
- ACL: rách toàn phần trên MRI ban đầu; tự lành hoàn toàn (độ tín hiệu và tính liên tục bình thường) sau 6 tháng không can thiệp.
- MCL: chấn thương cấp độ II.
- PCL và gân bánh chè: ban đầu dạng gập, sau 6 tháng không còn dấu hiệu bất thường.
- Sụn chêm bên ngoài: chấn thương sừng sau, không có rách toàn phần.
- Tràn dịch khớp mức độ vừa và vết bầm xương chuyển tiếp ở các đầu gối.
Thảo luận
- Trường hợp này mô tả một hiện tượng hiếm gặp: ACL tự lành sau rách toàn phần mà không có bất kỳ can thiệp nào. Mặc dù khả năng lành tự phát của ACL đã được báo cáo trong một số nghiên cứu (đặc biệt khi áp dụng chương trình phục hồi chức năng có mục tiêu)¹, hình ảnh bình thường không đồng nghĩa với việc khôi phục chức năng hoàn toàn.
- ACL được xem là dây chằng có tiềm năng lành thấp nhất, chủ yếu do các yếu tố sinh cơ học (lệch vị trí xương chày, giảm truyền tín hiệu cơ học) hơn là các yếu tố sinh học. Một số tác giả đề xuất việc đeo nẹp có thể ngăn ngừa lệch vị trí trước của xương chày và các dịch chuyển của ACL đang lành.
- Các yếu tố sinh học cản trở quá trình lành ACL bao gồm: cấu trúc giải phẫu đặc thù, nguồn cung máu kém tới lõi dây chằng, và dịch synovial ức chế hình thành cục máu đông fibrin‑tiểu cầu – yếu tố cần thiết để khởi đầu quá trình lành mô¹,².
- Nghiên cứu mô học và MRI gần đây cho thấy các vết rách ở phần ba trên của ACL, khu vực nhận máu tốt nhất từ động mạch geniculate giữa, có mật độ mạch máu cao hơn và lưu lượng máu tương đối lớn, có thể đáp ứng lành nội tại tương tự MCL²,³.
- Khuyến cáo thực hiện đánh giá lại độ ổn định khớp gối trong giai đoạn không cấp tính, sau một chương trình tiền phục hồi chức năng thích hợp, trước khi quyết định phẫu thuật tái tạo ACL.
- Dự đoán bệnh nhân nào có khả năng lành tự phát vẫn còn khó; tuy nhiên, tuổi trẻ, một số sợi dây chằng vẫn còn liên tục (mặc dù không hiện trên MRI) và lớp niêm mạc synovial còn nguyên có thể tạo môi trường thuận lợi cho quá trình lành³.
Tác giả đồng thực hiện: Tiến sĩ Ghada Ali, MD (Radiodiagnosis)
Bảng chuẩn hoá thuật ngữ (Mapping)
| Thuật ngữ tiếng Anh (hoặc tiếng Việt không chuẩn) | Thuật ngữ chuẩn tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| hypodense | giảm tỷ trọng | dùng cho CT |
| hyperintense | tăng tín hiệu | dùng cho MRI |
| enhancement | tăng quang | dùng cho CT/MRI sau tiêm chất tương phản |
| folded (gập) | gập | mô tả dạng uốn cong, không thẳng |
| effusion | tràn dịch | thường kèm mức độ (nhẹ, vừa, nặng) |
| tear / rupture | rách / rách toàn phần | “rách” nếu không rõ mức độ, “rách toàn phần” nếu đầy đủ |
| signal intensity increase | tăng tín hiệu | trên dãy T2, PD‑FS, v.v. |
| signal intensity decrease | giảm tín hiệu | |
| thickness increase | tăng độ dày | |
| bone bruise | vết bầm xương | |
| posterior horn | sừng sau | cho meniscus |
| anterior cruciate ligament (ACL) | dây chằng chéo trước (ACL) | |
| posterior cruciate ligament (PCL) | dây chằng chéo sau (PCL) | |
| medial collateral ligament (MCL) | dây chằng chày trong (MCL) | |
| lateral meniscus | sụn chêm bên ngoài | |
| patellar tendon | gân bánh chè |
Lưu ý: Khi viết báo cáo MRI, nên dùng cụm “tăng tín hiệu trên T2” hoặc “tăng tín hiệu trên PD‑FS” thay vì “tăng tín hiệu T2”.
Chẩn đoán
Đánh giá quá trình lành tự nhiên của rách dây chằng chéo trước (ACL).