Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (4)
Coronal C+ portal venous phase

CT•Coronal C+ portal venous phase•1 / 175
Ca bệnhDẫn lưu nước tiểu bằng niệu quản hồi tràng
Dẫn lưu nước tiểu bằng niệu quản hồi tràng
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi60 year
Giới tínhFemale
Bệnh sử lâm sàng
Tiền sử ung thư bàng quang, đã cắt bỏ bàng quang triệt để kèm dẫn lưu nước tiểu bằng niệu quản hồi tràng.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Tình trạng sau cắt bỏ bàng quang kèm dẫn lưu nước tiểu bằng niệu quản hồi tràng, tạo một lỗ thông da (stoma) ở thành bụng bên phải. Không có bằng chứng về khối tái phát.
- Cả hai thận đều bài tiết thuốc cản quang bình thường, thấy ngấm thuốc cả hai niệu quản xuống đến vị trí nối vào niệu quản hồi tràng.
- Tổn thương dạng nang ở vùng chậu trái, có khả năng là bạch huyết nang (lymphocele), không thay đổi so với các lần khám trước (không hiển thị).
DISCUSSION:
Niệu quản hồi tràng (ileal conduit) là dạng dẫn lưu nước tiểu phổ biến sau cắt bỏ bàng quang, trong đó một đoạn hồi tràng được tách riêng để dẫn nước tiểu ra ngoài qua một lỗ thông da.
Việc nhận biết giải phẫu thay đổi sau phẫu thuật là rất quan trọng để tránh chẩn đoán sai. Việc còn thấy ngấm thuốc ở niệu quản và bài tiết nước tiểu ở thận cho thấy tình trạng ổn định sau mổ, không có tắc nghẽn.
Chẩn đoán
Dẫn lưu nước tiểu bằng niệu quản hồi tràng (ileal conduit urinary diversion)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Rò rỉ nước tiểu tại vị trí nối
- 2.Bệnh lý ứ nước do hẹp niệu quản nối hồi tràng
- 3.Áp xe vùng chậu giả dạng bạch huyết nang
Điểm giảng dạy
- "Dẫn lưu nước tiểu bằng niệu quản hồi tràng là thủ thuật tái tạo phổ biến sau cắt bỏ bàng quang triệt để do ung thư bàng quang."
- "Chụp hình ảnh sau mổ bình thường cần thể hiện sự bài tiết thuốc cản quang từ cả hai thận và ngấm thuốc dọc theo niệu quản đến tận đoạn nối với hồi tràng."
- "Bạch huyết nang là tổn thương lành tính thường gặp sau mổ ở vùng chậu, thường ổn định theo thời gian và có thể phân biệt với áp xe hay tổn thương tái phát."
Thảo luận
Dẫn lưu nước tiểu bằng niệu quản hồi tràng là kỹ thuật phẫu thuật tiêu chuẩn được sử dụng sau khi cắt bỏ bàng quang triệt để, thường do ung thư bàng quang xâm lấn. Một đoạn hồi tràng cuối được tách riêng, niệu quản được cấy ghép vào đoạn này, đầu gần được đóng kín và đầu xa được đưa ra thành bụng tạo thành lỗ thông da để dẫn lưu nước tiểu. Chẩn đoán hình ảnh theo dõi tập trung vào đánh giá toàn vẹn của đường tiết niệu trên, bao gồm việc bài tiết thuốc cản quang và ngấm thuốc dọc niệu quản để loại trừ tắc nghẽn hoặc rò rỉ. Các biến chứng sau mổ bao gồm toan chuyển hóa, biến chứng ở stoma, nhiễm trùng và hẹp tại vị trí nối niệu quản – hồi tràng. Bạch huyết nang là tổn thương gặp thường xuyên sau cắt hạch bạch huyết vùng chậu, thường không triệu chứng và tự giới hạn, nhưng có thể cần can thiệp nếu kích thước lớn hoặc nhiễm trùng. Việc phân biệt với áp xe hoặc tổn thương tái phát là rất quan trọng và thường được thực hiện qua đánh giá tính ổn định trên hình ảnh, không có tăng ngấm thuốc hoặc triệu chứng lâm sàng.