Mon, Jun 29
AI Trực tuyến
Series (3)
Sagittal (bone window)

CT•Sagittal (bone window)•1 / 120
Ca bệnhGãy đốt odontoid
Gãy đốt odontoid
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi30
Giới tínhM
Bệnh sử lâm sàng
Tiền sử chấn thương đầu và cổ sau khi ngã từ độ cao.
Chẩn đoán & Phát hiện
CT findings (kết quả CT) với tiền sử đã cung cấp consistent with odontoid fracture (gãy đốt odontoid), type II Anderson and D'Alonzo classification (loại II phân loại Anderson và D'Alonzo).
Chẩn đoán
Odontoid fracture (gãy đốt odontoid)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Gãy mỏm đồi (Hangman's fracture)
- 2.Trật khớp thái dương - chẩm
- 3.Xương chẩm hóa (Os odontoideum)
Điểm giảng dạy
- "Gãy đốt odontoid loại II là loại gãy phổ biến nhất, xảy ra ở phần đáy của mỏm răng (dens)."
- "Loại gãy này thường không ổn định và có nguy cơ cao không liền xương do nguồn cấp máu hạn chế và dòng máu bị gián đoạn."
- "Chụp CT là thiết yếu để phân loại và đánh giá độ dịch chuyển, trong khi MRI được sử dụng để đánh giá tính toàn vẹn của dây chằng và chèn ép tủy sống."
Thảo luận
Gãy đốt odontoid, cụ thể là được phân loại là Loại II theo hệ thống Anderson và D'Alonzo, đại diện cho mô hình chấn thương thường gặp nhất của đốt sống trục (C2). Đường gãy đi qua đáy của quá trình mỏm răng (dens), một vùng đặc biệt dễ bị hoại tử vô mạch và không liền xương do sự gián đoạn nguồn cấp máu từ thân đốt sống. Cơ chế chấn thương thường liên quan đến quá độ gập hoặc quá độ giãn của cột sống cổ, thường là kết quả của chấn thương đáng kể như ngã hoặc tai nạn giao thông. Quản lý lâm sàng phụ thuộc nhiều vào mức độ dịch chuyển và độ tuổi của bệnh nhân; trong khi điều trị không phẫu thuật bằng vòng halo hoặc cổ cứng là một lựa chọn cho các ca gãy ít dịch chuyển, cố định phẫu thuật (vít mỏm răng phía trước hoặc hợp nhất sau C1-C2) thường được chỉ định cho các ca gãy có dịch chuyển để đảm bảo sự ổn định và ngăn ngừa biến chứng thần kinh.
