Series (3)
Coronal C+ portal venous phase

Nang nội mạc tử cung kèm nội mạc tử cung lạc chỗ ở mạc nối
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng dữ dội trong 2 ngày sau khi thực hiện OPU (chọc hút trứng).
Chẩn đoán & Phát hiện
Thay thế cả hai buồng trứng là các nang đa ngăn với thành và vách ngăn tăng quang, một số tăng quang mạnh. Nang lớn nhất nằm bên phải, kích thước 15,0 x 9,6 x 17,0 cm. Có hình ảnh dải sáng mỡ mạc nối (omental fat stranding).
Cấu trúc nang đa ngăn ở thuỳ đuôi gan (đoạn I), kích thước tổng cộng 3,7 x 2,9 x 4,1 cm. Một ổ giảm tỷ trọng nhỏ ở đoạn II và một ổ nhỏ khác ở đoạn V, cả hai đều quá nhỏ để xác định đặc điểm.
Lượng nhỏ dịch tự do trong ổ bụng, chủ yếu tập trung quanh gan.
DISCUSSION:
Bệnh nhân đã thực hiện OPU, trong đó không có nang noãn nào chứa trứng được thu hoạch. Tiền sử liên quan: đã từng cắt bỏ một nang nội mạc tử cung (endometrioma) kích thước lớn.
Khám lâm sàng: Đau bụng dưới.
Siêu âm âm đạo (TVUS): Buồng trứng phải to ra do cấu trúc nang lớn chứa dịch tăng âm. Ở vùng ngoại vi, thấy mô buồng trứng có dòng chảy mạch máu. Ghi nhận nhiều nang nang lớn trong buồng trứng. Buồng trứng trái có nhiều thể vàng (corpora lutea) kích thước tối đa 32 mm, mô buồng trứng giàu dòng chảy mạch máu, tình trạng sau OPU.
Sau nhập viện, bệnh nhân xuất hiện tăng bạch cầu với dịch chuyển sang trái (leukocytosis with left shift). Điều trị kháng sinh được bắt đầu. Ngoài ra, bệnh nhân được dùng enoxaparin (Clexane) dự phòng do béo phì và kích thích buồng trứng bằng hormone.
Trước tình trạng dịch trong ổ bụng và lâm sàng nghi ngờ nhiễm trùng huyết (sepsis), với chẩn đoán phân biệt là thủng ruột hoặc nang nội mạc tử cung bị nhiễm trùng trong quá trình OPU, nội soi ổ bụng chẩn đoán đã được thực hiện (vào ngày sau khi chụp CT), phát hiện:
- Lượng lớn dịch đục, màu nâu, lan khắp ổ bụng, có nhiều vách ngăn (loculations)
- Một nang lớn chiếm nhiều không gian, xác định là xuất phát từ buồng trứng phải
- Nhiều dính giữa ruột và nang, giữa ruột và thành chậu. Mạc nối dính vào ruột và nang. Toàn bộ vùng chậu bị tắc nghẽn do dính
Trong quá trình phẫu thuật, nang lớn bị vỡ khi cố gắng bóc tách, giải phóng lượng lớn dịch đục. Chuyển sang mổ mở chẩn đoán - điều trị (laparotomy):
- Nang được dẫn lưu, sau đó tách khỏi buồng trứng
- Cắt rộng phần lớn mạc nối, nơi có biểu hiện viêm, nhiễm trùng và chứa nhiều ổ nội mạc tử cung lạc chỗ
- Phát hiện và làm vỡ nhiều ổ dịch trong ổ bụng có vách ngăn
- Thực hiện nhiều lần rửa ổ bụng
Giải phẫu bệnh lý (Histopathology):
-
Đại thể: Nang rách, đường kính khoảng 10 cm, thành dày 0,8–1,0 cm, bề mặt ngoài màu xám bóng; bề mặt trong màu nâu xanh, hơi gồ ghề; không thấy nhú (papillae).
Vi thể: Chẩn đoán: Phù hợp với nang nội mạc tử cung bị vỡ (ruptured endometriotic cyst). -
Đại thể: Mảnh mô nang rách, không đều, kích thước 3 x 4 x 6 cm, bề mặt gồ ghề, màu nâu xanh.
Vi thể: Chẩn đoán: Mảnh mô xơ viêm, ghi nhận các vùng nội mạc tử cung lạc chỗ và thành nang nội mạc tử cung kèm các ổ hoại tử. -
Đại thể: Mạc nối màu nâu xanh, kích thước 2 x 14 x 18 cm.
Vi thể: Chẩn đoán: Mảnh mô mạc nối cho thấy xuất huyết lan tỏa, xơ hóa, nhiều vùng viêm cấp và mạn tính, cùng các ổ nhỏ nội mạc tử cung lạc chỗ.
Chẩn đoán
Nang nội mạc tử cung kèm nội mạc tử cung lạc chỗ ở mạc nối (endometriotic cyst with omental endometriosis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Nang nội mạc buồng trứng vỡ kèm nhiễm trùng thứ phát
- 2.Viêm vùng chậu kèm áp xe vòi trứng - buồng trứng
- 3.Viêm ruột thừa vỡ kèm viêm phúc mạc toàn thể
Điểm giảng dạy
- "Nang nội mạc tử cung có thể vỡ gây bụng cấp tính, đặc biệt sau kích thích buồng trứng hoặc thao tác ngoại khoa."
- "Lạc nội mạc tử cung ở mạc nối có thể giả mạo ung thư phúc mạc trên hình ảnh học nhưng có đặc điểm lâm sàng và giải phẫu bệnh lý riêng biệt."
- "Nhiễm trùng nang nội mạc tử cung hiếm gặp nhưng cần nghĩ đến ở bệnh nhân sốt, tăng bạch cầu và dấu hiệu phúc mạc sau thủ thuật."