Series (9)
Nuclear medicine

,
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
,
Chẩn đoán & Phát hiện
,
Chẩn đoán
. * [TITLE] must be plain text (no bold/italics). * No omissions. * Markdown for clarity.
* *Tuberculous osteomyelitis*: Viêm tủy xương do lao.
* *Tibia*: Xương chày.
* *Low-grade fever*: Sốt nhẹ.
* *Subcontinent*: Tiểu lục địa (referring to India/Pakistan/etc.).
* *CRP*: CRP (C-reactive protein).
* *Radiolucent medullary lesions*: Các tổn thương tủy xương thấu quang.
* *Proximal right tibia meta-diaphyseal region*: Vùng hành-thân xương chày phải gần.
* *Well-demarcated*: Giới hạn rõ.
* *Poorly defined*: Giới hạn không rõ.
* *Endosteal scalloping*: Hiện tượng bào mòn nội mạc.
* *Periosteal thickening*: Dày màng xương.
* *Aggressive process*: Quá trình xâm lấn/tiến triển nhanh.
* *Pathological fracture*: Gãy xương bệnh lý.
* *Bone Scan*: Xạ hình xương.
* *Tc99m radiotracer uptake*: Sự tập trung dược chất phóng xạ Tc99m.
* *Rim enhancement*: Ngấm thuốc viền (from glossary).
* *T1 contrast sequences*: Chuỗi xung T1 có tiêm thuốc đối quang.
* *Low T1/high T2 signal*: Tín hiệu thấp trên T1/cao trên T2.
* *Lobulated*: Dạng thùy (from glossary).
* *Breach in the anterior tibial cortex*: Sự gián đoạn/thủng vỏ xương chày trước.
* *Sagittal T2 reconstructions*: Hình ảnh tái tạo T2 mặt cắt dọc (sagittal).
* *Subcutaneous oedema*: Phù subcutaneous (phù dưới da).
* *Neurovascular bundle*: Bó mạch thần kinh.
* *Cloaca*: Lỗ rò/lỗ thoát.
* *Indolent*: Diễn tiến chậm/âm ỉ.
* *Ultrasound-guided aspirate*: Chọc hút dưới hướng dẫn của siêu âm.
* *Mycobacterium tuberculosis*: Vi khuẩn lao.
* *Endemic*: Đặc hữu.
* *Pyogenic osteomyelitis*: Viêm tủy xương sinh mủ.
* *Title*: Tuberculous osteomyelitis of the tibia -> Viêm tủy xương do lao ở xương chày. (Plain text).
* *Presentation*:
* Low-grade fever and pain in right leg for several weeks. -> Sốt nhẹ và đau chân phải trong vài tuần.
* The patient is an immigrant from the subcontinent. -> Bệnh nhân là người nhập cư từ tiểu lục địa.
* CRP 57. -> CRP 57.
* *Findings*:
* Multiple overlapping radiolucent medullary lesions in the proximal right tibia meta-diaphyseal region. -> Nhiều tổn thương tủy xương thấu quang (radiolucent medullary lesions) chồng lấp nhau ở vùng hành-thân xương chày phải gần.
* Some edges of the complex lesion are well-demarcated, however, others are poorly defined. -> Một số bờ của tổn thương phức hợp này giới hạn rõ (well-demarcated), tuy nhiên, một số bờ khác lại không rõ (poorly defined).
* There is endosteal scalloping and periosteal thickening toward the distal end of the lesion, as well as density in the adjacent medial leg soft tissues, which are indications of an aggressive process. -> Có hiện tượng bào mòn nội mạc (endosteal scalloping) và dày màng xương (periosteal thickening) về phía đầu xa của tổn thương, cũng như tăng tỷ trọng ở các mô mềm vùng cẳng chân trong kế cận, đây là những dấu hiệu của một quá trình xâm lấn (aggressive process).
* No pathological fracture. -> Không có gãy xương bệnh lý (pathological fracture).
* *Bone Scan*: Xạ hình xương (Bone Scan).
* Abnormal intense Tc99m radiotracer uptake in the right proximal tibia over an 11cm segment. -> Sự tập trung dược chất phóng xạ Tc99m tăng bất thường và mạnh ở vùng xương chày phải gần trên một đoạn dài 11cm.
* No abnormal tracer uptake elsewhere in the body. -> Không thấy sự tập trung dược chất phóng xạ bất thường ở các vị trí khác trong cơ thể.
* *MRI part*:
* An 11 x 3 x 2 cm right proximal tibial lesion is identified in the metadiaphyseal region. -> Một tổn thương xương chày phải gần kích thước 11 x 3 x 2 cm được xác định ở vùng hành-thân xương.
* It is centred in the medullary cavity and demonstrates thick rim enhancement on T1 contrast sequences and central low T1/high T2 signal. -> Tổn thương nằm trung tâm trong khoang tủy và cho thấy ngấm thuốc viền (rim enhancement) dày trên các chuỗi xung T1 có tiêm thuốc đối quang, vùng trung tâm có tín hiệu thấp trên T1/cao trên T2.
* The margins of the lesion are irregular and lobulated, with foci of endosteal scalloping. -> Bờ của tổn thương không đều và dạng thùy (lobulated), với các ổ bào mòn nội mạc (endosteal scalloping).
* There is a breach in the anterior tibial cortex best appreciated on the sagittal T2 reconstructions, which communicates with a similar appearing rim enhancing lesion in the anteromedial leg soft tissues, measuring 4.6x1x7.5cm. -> Có một sự gián đoạn ở vỏ xương chày trước, được quan sát rõ nhất trên hình ảnh tái tạo T2 mặt cắt dọc (sagittal T2 reconstructions), thông với một tổn thương ngấm thuốc viền (rim enhancing lesion) tương tự ở mô mềm vùng cẳng chân trước trong, kích thước 4.6x1x7.5cm.
* Extensive overlying subcutaneous oedema. -> Phù dưới da (subcutaneous oedema) lan rộng phía trên.
* The muscles in the leg appear unremarkable and intact. -> Các cơ ở cẳng chân bình thường và nguyên vẹn.
* Unremarkable appearances of the neurovascular bundle. -> Bó mạch thần kinh (neurovascular bundle) bình thường.
* Normal appearances of the fibula and distal tibia. -> Hình ảnh xương mác và xương chày xa bình thường.
* *Conclusion*:
* Appearances are consistent with osteomyelitis of the proximal tibia. -> Hình ảnh phù hợp với viêm tủy xương (osteomyelitis) xương chày gần.
* A cloaca in the anterior tibial cortex drains into a soft tissue collection in the anteromedial leg. -> Một lỗ rò (cloaca) ở vỏ xương chày trước dẫn lưu vào một ổ tụ dịch mô mềm (soft tissue collection) ở vùng cẳng chân trước trong.
* *Discussion*:
* This male patient was born in India and presented with indolent right leg pain. -> Bệnh nhân nam này sinh ra tại Ấn Độ và nhập viện với tình trạng đau chân phải diễn tiến chậm (indolent).
* Initially, he stated the pain had been for several weeks. -> Ban đầu, bệnh nhân cho biết cơn đau đã kéo dài vài tuần.
* Upon further questioning, it was revealed he had intermittent leg pain for several months prior to presentation. -> Qua hỏi bệnh kỹ hơn, bệnh nhân cho biết đã bị đau chân ngắt quãng trong vài tháng trước khi nhập viện.
* The imaging findings are characteristic of osteomyelitis. -> Các dấu hiệu hình ảnh là đặc trưng của viêm tủy xương (osteomyelitis).
* This patient underwent an ultrasound-guided aspirate of the soft tissue collection, which grew mycobacterium tuberculosis. -> Bệnh nhân này đã được chọc hút dưới hướng dẫn của siêu âm (ultrasound-guided aspirate) ổ tụ dịch mô mềm, kết quả nuôi cấy phát hiện mycobacterium tuberculosis.
* The clues are in the history and demographics. -> Các manh mối nằm ở tiền sử và đặc điểm nhân khẩu học.
* The patient's name and presentation raise suspicion of tuberculosis, which is endemic in India. -> Tên của bệnh nhân và biểu hiện lâm sàng làm dấy lên nghi ngờ về bệnh lao (tuberculosis), một bệnh đặc hữu ở Ấn Độ.
* The radiographic findings demonstrate an aggressive lesion in the typical location of osteomyelitis; however, other aggressive processes such as cancer need to be excluded by bone scan. -> Các dấu hiệu X-quang cho thấy một tổn thương xâm lấn (aggressive lesion) ở vị trí điển hình của viêm tủy xương (osteomyelitis); tuy nhiên, các quá trình xâm lấn khác như ung thư cần được loại trừ bằng xạ hình xương (bone scan).
* The bone scan confirms there is a solitary lesion in the right proximal tibia, which can only be a focal infective process or primary osseous malignancy. -> Xạ hình xương xác nhận chỉ có một tổn thương đơn độc ở xương chày phải gần, điều này chỉ có thể là một quá trình nhiễm trùng khu trú hoặc u ác tính xương nguyên phát.
* The MRI confirms osteomyelitis. -> MRI xác nhận viêm tủy xương (osteomyelitis).
* There is pus within the bone, which has escaped into the soft tissues via a cloaca in the anterior tibial cortex. -> Có mủ trong xương, thoát ra mô mềm thông qua một lỗ rò (cloaca) ở vỏ xương chày trước.
* Notice the extent of the infection in the tibia. -> Lưu ý mức độ lan rộng của nhiễm trùng trong xương chày.
* If this were pyogenic osteomyelitis the patient would be more systemically unwell and with more severe pain. -> Nếu đây là viêm tủy xương sinh mủ (pyogenic osteomyelitis), bệnh nhân sẽ có tình trạng toàn thân suy sụp hơn và đau dữ dội hơn.
* Often, tuberculosis osteomyelitis is a more indolent process with only mild pain and/or systemic symptoms despite extensive disease. -> Thông thường, viêm tủy xương do lao (tuberculosis osteomyelitis) là một quá trình diễn tiến chậm hơn, chỉ gây đau nhẹ và/hoặc các triệu chứng toàn thân dù tổn thương lan rộng.
* *Diagnosis*:
* Tuberculous osteomyelitis of the tibia -> Viêm tủy xương do lao ở xương chày (Tuberculous osteomyelitis of the tibia).
* Check glossary:
* Rim enhancement -> Ngấm thuốc viền (Correct).
* Lobulated -> Dạng thùy (Correct).
* Bone scan -> Xạ hình xương (Standard).
* Tibia -> Xương chày (Standard).
* Check formatting:
* [TITLE] plain text? Yes.
* Bilingual for key findings? Yes.
* Headers preserved? Yes.
* No omissions? Yes.[TITLE]
Viêm tủy xương do lao ở xương chày
[PRESENTATION] Sốt nhẹ và đau chân phải trong vài tuần. Bệnh nhân là người nhập cư từ tiểu lục địa. CRP 57.
[FINDINGS] Nhiều tổn thương tủy xương thấu quang (radiolucent medullary lesions) chồng lấp nhau ở vùng hành-thân xương chày phải gần.
Một số bờ của tổn thương phức hợp này giới hạn rõ (well-demarcated), tuy nhiên, một số bờ khác lại không rõ (poorly defined). Có hiện tượng bào mòn nội mạc (endosteal scalloping) và dày màng xương (periosteal thickening) về phía đầu xa của tổn thương, cũng như tăng tỷ trọng ở các mô mềm vùng cẳng chân trong kế cận, đây là những dấu hiệu của một quá trình xâm lấn (aggressive process).
Không có gãy xương bệnh lý (pathological fracture).
Xạ hình xương (Bone Scan) Sự tập trung dược chất phóng xạ Tc99m tăng bất thường và mạnh ở vùng xương chày phải gần trên một đoạn dài 11cm. Không thấy sự tập trung dược chất phóng xạ bất thường ở các vị trí khác trong cơ thể.
Một tổn thương xương chày phải gần kích thước 11 x 3 x 2 cm được xác định ở vùng hành-thân xương. Tổn thương nằm trung tâm trong khoang tủy và cho thấy ngấm thuốc viền (rim enhancement) dày trên các chuỗi xung T1 có tiêm thuốc đối quang, vùng trung tâm có tín hiệu thấp trên T1/cao trên T2. Bờ của tổn thương không đều và dạng thùy (lobulated), với các ổ bào mòn nội mạc (endosteal scalloping). Có một sự gián đoạn ở vỏ xương chày trước, được quan sát rõ nhất trên hình ảnh tái tạo T2 mặt cắt dọc (sagittal T2 reconstructions), thông với một tổn thương ngấm thuốc viền (rim enhancing lesion) tương tự ở mô mềm vùng cẳng chân trước trong, kích thước 4.6x1x7.5cm. Phù dưới da (subcutaneous oedema) lan rộng phía trên. Các cơ ở cẳng chân bình thường và nguyên vẹn. Bó mạch thần kinh (neurovascular bundle) bình thường. Hình ảnh xương mác và xương chày xa bình thường.
KẾT LUẬN: Hình ảnh phù hợp với viêm tủy xương (osteomyelitis) xương chày gần. Một lỗ rò (cloaca) ở vỏ xương chày trước dẫn lưu vào một ổ tụ dịch mô mềm (soft tissue collection) ở vùng cẳng chân trước trong.
DISCUSSION: Bệnh nhân nam này sinh ra tại Ấn Độ và nhập viện với tình trạng đau chân phải diễn tiến chậm (indolent). Ban đầu, bệnh nhân cho biết cơn đau đã kéo dài vài tuần. Qua hỏi bệnh kỹ hơn, bệnh nhân cho biết đã bị đau chân ngắt quãng trong vài tháng trước khi nhập viện.
Các dấu hiệu hình ảnh là đặc trưng của viêm tủy xương (osteomyelitis). Bệnh nhân này đã được chọc hút dưới hướng dẫn của siêu âm (ultrasound-guided aspirate) ổ tụ dịch mô mềm, kết quả nuôi cấy phát hiện mycobacterium tuberculosis.
Các manh mối nằm ở tiền sử và đặc điểm nhân khẩu học. Tên của bệnh nhân và biểu hiện lâm sàng làm dấy lên nghi ngờ về bệnh lao (tuberculosis), một bệnh đặc hữu ở Ấn Độ.
Các dấu hiệu X-quang cho thấy một tổn thương xâm lấn (aggressive lesion) ở vị trí điển hình của viêm tủy xương (osteomyelitis); tuy nhiên, các quá trình xâm lấn khác như ung thư cần được loại trừ bằng xạ hình xương (bone scan).
Xạ hình xương xác nhận chỉ có một tổn thương đơn độc ở xương chày phải gần, điều này chỉ có thể là một quá trình nhiễm trùng khu trú hoặc u ác tính xương nguyên phát.
MRI xác nhận viêm tủy xương (osteomyelitis). Có mủ trong xương, thoát ra mô mềm thông qua một lỗ rò (cloaca) ở vỏ xương chày trước.
Lưu ý mức độ lan rộng của nhiễm trùng trong xương chày. Nếu đây là viêm tủy xương sinh mủ (pyogenic osteomyelitis), bệnh nhân sẽ có tình trạng toàn thân suy sụp hơn và đau dữ dội hơn. Thông thường, viêm tủy xương do lao (tuberculosis osteomyelitis) là một quá trình diễn tiến chậm hơn, chỉ gây đau nhẹ và/hoặc các triệu chứng toàn thân dù tổn thương lan rộng.
[DIAGNOSIS] Viêm tủy xương do lao ở xương chày (Tuberculous osteomyelitis of the tibia)