Mon, Jul 13
AI Trực tuyến
Series (2)
Axial

MRI•Axial•1 / 29
Ca bệnhTổn thương Cyclops
Tổn thương Cyclops
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi30
Giới tínhM
Bệnh sử lâm sàng
Tình trạng cứng khớp kéo dài và thỉnh thoảng có tiếng lạo xạo sau phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước (ACL) và vật lý trị liệu.
Chẩn đoán & Phát hiện
THẢO LUẬN: Tổn thương Cyclops (Cyclops lesion) là một biến chứng có thể xảy ra sau phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước (ACL). Trường hợp này mô tả một tổn thương Cyclops lớn, là một mô xơ dạng nốt (nodular fibrous tissue) hình thành sau tái tạo dây chằng chéo trước (ACL) gây mất khả năng duỗi khớp.
Đồng tác giả ca bệnh:
Dr. Rajiv Supra, Trung tâm Y tế Hệ thống Sức khỏe Đại học Riverside, Hoa Kỳ
Dr. Alex Kim, Trung tâm Y tế Hệ thống Sức khỏe Đại học Riverside, Hoa Kỳ
Dr. Bryon Thompson, Trung tâm Y tế Hệ thống Sức khỏe Đại học Riverside, Hoa Kỳ
Chẩn đoán
Tổn thương Cyclops (Cyclops lesion)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Xơ cứng khớp tại chỗ
- 2.Rách dây chằng bán nguyệt
- 3.Phì đại màng hoạt dịch
Điểm giảng dạy
- "Tổn thương Cyclops là một nốt mô xơ thường hình thành ở rãnh liên lồi cầu trước sau phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước (ACL)."
- "Tổn thương thường gây tắc nghẽn cơ học làm hạn chế khả năng duỗi khớp gối, dẫn đến cứng khớp và có hình dáng giống 'con mắt Cyclops' khi nội soi."
- "MRI là phương pháp lựa chọn để chẩn đoán, thường thấy khối mô mềm phía trước đường hầm xương chày với tín hiệu thấp đến trung bình trên chuỗi T1 và T2."
Thảo luận
Tổn thương Cyclops là một dạng xơ cứng khớp cục bộ xảy ra như một biến chứng của phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước (ACL), với tỷ lệ xuất hiện từ 1% đến 10%. Tổn thương bao gồm một nốt mô xơ, thường chứa sụn hoặc xương, nằm ở phía trước đường hầm xương chày trong rãnh liên lồi cầu. Người ta cho rằng nó là kết quả của sự tăng sinh của nguyên bào sợi và các mảnh vụn còn sót lại từ mảnh ghép hoặc quá trình khoan. Lâm sàng, bệnh nhân xuất hiện đau và mất khả năng duỗi cuối cùng, thường kèm theo cảm giác 'lục cục' có thể sờ thấy khi duỗi. MRI có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, cho thấy một khối xác định rõ ràng, thường đẳng tín hiệu với cơ trên ảnh T1 và không đồng nhất trên ảnh T2. Điều trị bao gồm cắt bỏ nốt bằng nội soi khớp, sau đó là vật lý trị liệu tích cực để khôi phục phạm vi vận động.
