Mon, Jun 29
AI Trực tuyến
Series (3)
Sagittal (lung window)

CT•Sagittal (lung window)•1 Img
Ca bệnhRãnh phụ dưới của phổi
Rãnh phụ dưới của phổi
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi50
Giới tínhF
Bệnh sử lâm sàng
Sốt, khó thở và ho khan.
Chẩn đoán & Phát hiện
DISCUSSION: Key learning points :
- Tỷ lệ xuất hiện rãnh phụ dưới (inferior accessory fissure prevalence) là 30 % đến 45 % nhưng khả năng hiển thị trên CT dưới 10 %.
- Nốt dạng “tree‑in‑bud” (tree‑in‑bud nodularity) phản ánh bệnh lý đường thở nhỏ, đặc trưng bởi các tiểu phế quản cuối cùng bị tắc nghẽn bởi nhầy, mủ hoặc dịch, thường đi kèm viêm quanh tiểu phế quản.
- Kính mờ (ground‑glass opacity) trên hình ảnh được mô tả bởi các vùng mờ tăng độ hấp thụ của phổi nhưng không che lấp các cấu trúc phế quản‑mạch nền.
Chẩn đoán
Rãnh phụ dưới của phổi (inferior accessory fissure of the lung)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Rãnh phụ dưới của phổi
- 2.Nốt dạng tree-in-bud
- 3.Kính mờ
Điểm giảng dạy
- "Tỷ lệ xuất hiện rãnh phụ dưới là 30% đến 45% nhưng khả năng hiển thị trên CT dưới 10%."
- "Nốt dạng tree-in-bud phản ánh bệnh lý đường thở nhỏ, đặc trưng bởi các tiểu phế quản cuối cùng bị tắc nghẽn bởi nhầy, mủ hoặc dịch, thường đi kèm viêm quanh tiểu phế quản."
- "Kính mờ trên hình ảnh được mô tả bởi các vùng mờ tăng độ hấp thụ của phổi nhưng không che lấp các cấu trúc phế quản-mạch nền."
Thảo luận
Rãnh phụ dưới là một biến thể giải phẫu thường gặp, xuất hiện ở 30-45% dân số, tuy nhiên hiếm khi được quan thấy trên cắt lớp vi tính (CT) (dưới 10%). Trường hợp này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận biết các biến thể giải phẫu bình thường để tránh chẩn đoán sai. Ngoài ra, sự hiện diện của nốt dạng tree-in-bud cho thấy bệnh lý đường thở nhỏ, thường do nhầy, mủ hoặc dịch tắc nghẽn trong các tiểu phế quản cuối, thường liên quan đến viêm quanh tiểu phế quản. Các vùng kính mờ đi kèm đại diện cho các vùng mờ tăng độ hấp thụ của phổi nhưng không che lấp các bó mạch phế quản nền, một dấu hiệu gợi ý các quá trình bệnh lý kẽ hoặc phế nang.
