Fri, Jul 3
AI Trực tuyến
Series (3)
Axial (Soft tissue window)

CT•Axial (Soft tissue window)•1 / 269
Ca bệnhỐng thông tủy sống bị giữ lại (Retained epidural catheter)
Ống thông tủy sống bị giữ lại (Retained epidural catheter)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi80
Giới tínhF
Bệnh sử lâm sàng
Vì nghi ngờ ống thông tủy sống bị giữ lại, một khám CT khẩn cấp sau phẫu thuật của cột sống thắt lưng đã được thực hiện.
Chẩn đoán & Phát hiện
DISCUSSION:
- Bệnh nhân nữ 80 tuổi, sau vụ tai nạn giao thông đường bộ với gãy xương đùi phải, đã được cố định phẫu thuật. Trong kế hoạch gây mê, gây tê tủy đã được dùng để giảm đau peri‑phẫu thuật. Việc đặt ống thông tủy diễn ra suôn sẻ, và thủ thuật phẫu thuật được hoàn thành thành công mà không có biến chứng trong khi phẫu thuật.
- Sau phẫu thuật, gặp kháng cự khi cố gắng rút ống thông tủy. Nhiều lần nhẹ nhàng đã được thực hiện để rút ống, tuy nhiên ống bị kẹt và sau đó gãy, dẫn đến việc chỉ rút được một phần và nghi ngờ còn lại một đoạn ống. Bệnh nhân không có triệu chứng, không có yếu cơ, không có khuyết cảm giác, không có triệu chứng radiculopathy, và không có rối loạn tiêu hóa/tiết niệu. Một CT khẩn cấp của cột sống thắt lưng đã được thực hiện để xác định vị trí và mức độ của đoạn ống còn lại và để đánh giá các biến chứng liên quan đến thủ thuật.
- Giữ lại và gãy ống thông tủy là một biến chứng hiếm nhưng đã được công nhận của gây mê tủy. Hầu hết các ống thông tủy được rút mà không gặp khó khăn; tuy nhiên, kẹt có thể xảy ra do ống bị buộc nút, vòng, nén giữa các cấu trúc dây chằng, chèn ép trong foramen thần kinh, hoặc do thay đổi thoái hóa cột sống. Kéo mạnh trong quá trình rút có thể gây gãy ống và giữ lại một đoạn ống trong không gian tủy 1.
- Hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá ống thông tủy bị giữ lại và quyết định có cần can thiệp phẫu thuật hay không. Mặc dù phim chụp X‑quang có thể thỉnh thoảng phát hiện ống có tính răng, độ nhạy của chúng hạn chế. Computed tomography (CT) cung cấp hình ảnh chi tiết hơn bằng cách làm nổi bật mối quan hệ giữa ống còn lại và các cấu trúc xương và dây chằng dày đặc của cột sống. CT có thể xác định chính xác các vị trí mà ống có góc nhọn đột ngột, vòng, thu hẹp hoặc kẹt, từ đó tiết lộ cơ chế có khả năng gây ra việc giữ lại ống 2.
- Một lợi thế bổ sung của CT là khả năng cung cấp bản đồ không gian 3D toàn diện. Multiplanar reconstructions cho phép xác định chính xác quỹ đạo của ống trên các mặt cắt ngang, dọc và coronal, hỗ trợ đánh giá vị trí của nó so với ống sống, không gian tủy, foramen thần kinh và mô bên cột sống. Thông tin này đặc biệt có giá trị khi quyết định liệu đoạn ống còn lại có thể được quản lý bảo tồn hay cần lấy ra phẫu thuật 2.
- Quản lý các đoạn ống thông tủy bị giữ lại vẫn còn tranh cãi và chủ yếu dựa trên triệu chứng và vị trí của đoạn ống. Bệnh nhân không có triệu chứng, đoạn ống không xuyên da và không gây chèn ép thần kinh thường được quản lý bảo tồn. Ngược lại, phẫu thuật có thể được chỉ định trong các trường hợp có khuyết năng thần kinh, đau kéo dài, nhiễm trùng, rò rỉ dịch não tủy, di chuyển của ống, hoặc khi hình ảnh cho thấy đoạn ống nằm ở vị trí có nguy cơ cao gây biến chứng trong tương lai 2,3.
- Trong trường hợp này, CT cho thấy đoạn ống thông tủy bị giữ lại kéo dài trong không gian tủy sau và bên từ L2 đến L4 với phần mở rộng một phần vào foramen thần kinh phải L3–L4. Quan trọng là không có epidural hematoma, không có chèn ép ống sống, không có gãy đoạn ống, và không có dấu hiệu chèn ép thần kinh. Bệnh nhân vẫn giữ nguyên chức năng thần kinh và không có triệu chứng. Dựa trên kết quả hình ảnh và tình trạng lâm sàng, đã áp dụng chiến lược quản lý bảo tồn với quan sát lâm sàng và theo dõi.
- Trường hợp này nhấn mạnh giá trị của CT trong việc đánh giá ống thông tủy bị giữ lại. Phương pháp này không chỉ xác nhận chẩn đoán mà còn cung cấp mô tả giải phẫu chi tiết của đoạn ống còn lại và mối quan hệ của nó với các cấu trúc cột sống lân cận, từ đó hỗ trợ quyết định quản lý có thông tin.
Teaching Point CT là phương pháp hình ảnh lựa chọn để đánh giá ống thông tủy bị giữ lại vì nó thể hiện chính xác quỹ đạo của ống, mối quan hệ với các cấu trúc xương và dây chằng, các vị trí tiềm năng của kẹt, và các biến chứng liên quan, từ đó hướng dẫn quyết định quản lý bảo tồn hay phẫu thuật.
Chẩn đoán
Ống thông tủy sống bị giữ lại (Retained epidural catheter)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ống thông tủy sống bị thắt nút
- 2.Ống thông tủy sống bị quấn vòng
- 3.Ống thông tủy sống bị chèn ép trong lỗ gian đốt sống
Điểm giảng dạy
- "CT là phương pháp hình ảnh lựa chọn để đánh giá ống thông tủy sống bị giữ lại."
- "CT thể hiện chính xác quỹ đạo của ống và mối quan hệ của nó với các cấu trúc xương và dây chằng."
- "Kết quả hình ảnh hướng dẫn quyết định giữa quản lý bảo tồn và phẫu thuật lấy ra."
Thảo luận
Việc giữ lại và gãy ống thông tủy sống là một biến chứng hiếm gặp nhưng đã được công nhận của gây mê tủy, thường do kẹt lại vì thắt nút, quấn vòng, bị nén bởi dây chằng hoặc chèn ép trong lỗ gian đốt sống. Kéo mạnh trong quá trình rút có thể dẫn đến gãy ống. Mặc dù phim X-quang thường có độ nhạy hạn chế, Cắt lớp vi tính (CT) là phương pháp hình ảnh ưu tiên. CT cung cấp hình ảnh chi tiết tốt hơn về mối quan hệ của ống với các cấu trúc xương và dây chằng, xác định các vị trí kẹt như góc nhọn đột ngột và cung cấp bản đồ không gian 3D thông qua tái tạo đa mặt phẳng. Quản lý bệnh nhân còn gây tranh cãi; bệnh nhân không có triệu chứng và không bị chèn ép thần kinh thường được quản lý bảo tồn, trong khi phẫu thuật được chỉ định khi có khuyết năng thần kinh, nhiễm trùng hoặc đoạn ống nằm ở vị trí nguy cơ cao. Trong trường hợp này, CT cho thấy ống thông bị giữ lại từ L2 đến L4 kéo dài vào lỗ gian đốt sống phải L3-L4 mà không có biến chứng, dẫn đến quyết định quản lý bảo tồn.