Tue, Jun 30
AI Trực tuyến
Series (3)
Lateral

X-ray•Lateral•1 Img
,
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi40 year
Giới tínhFemale
Bệnh sử lâm sàng
,
Chẩn đoán & Phát hiện
,
Chẩn đoán
. * No omissions. * [TITLE] must be plain text (no bold/italics). * Markdown for clarity.
* *Title:* Finger PIP joint septic arthritis and osteomyelitis.
* PIP joint: khớp liên đốt gần (proximal interphalangeal joint).
* Septic arthritis: viêm khớp nhiễm khuẩn.
* Osteomyelitis: viêm xương tủy.
* *Translation:* Viêm khớp nhiễm khuẩn và viêm xương tủy khớp liên đốt gần ngón tay.
* *Presentation:* Swollen middle finger PIP joint. IVDU, alcoholic. Exclude osteomyelitis.
* Swollen: sưng.
* Middle finger: ngón giữa.
* IVDU (Intravenous Drug User): người tiêm chích ma túy.
* Alcoholic: người nghiện rượu.
* Exclude: loại trừ.
* *Translation:* Sưng khớp liên đốt gần (PIP joint) ngón giữa. Tiền sử tiêm chích ma túy (IVDU), nghiện rượu. Loại trừ viêm xương tủy (osteomyelitis).
* *Findings:* Marked soft tissue swelling of the middle finger. The PIP joint space is narrowed and less distinct than adjacent interphalangeal joints. Focal osteopenia of the head of the proximal phalanx and a smooth periosteal reaction of both the middle and proximal phalanges is adjacent to the joint. Features are in keeping with osteomyelitis and septic arthritis.
* Marked soft tissue swelling: sưng nề mô mềm rõ rệt.
* PIP joint space: khe khớp liên đốt gần.
* Narrowed: hẹp.
* Less distinct: kém rõ nét.
* Adjacent interphalangeal joints: các khớp liên đốt lân cận.
* Focal osteopenia: giảm đậm độ xương khu trú.
* Head of the proximal phalanx: chỏm xương đốt gần.
* Smooth periosteal reaction: phản ứng màng xương dạng nhẵn.
* Middle and proximal phalanges: xương đốt giữa và xương đốt gần.
* Adjacent to the joint: cạnh khớp.
* In keeping with: phù hợp với.
* *Translation:* Sưng nề mô mềm (soft tissue swelling) rõ rệt ở ngón giữa. Khe khớp liên đốt gần (PIP joint space) bị hẹp và kém rõ nét hơn so với các khớp liên đốt lân cận. Giảm đậm độ xương khu trú (focal osteopenia) tại chỏm xương đốt gần và phản ứng màng xương dạng nhẵn (smooth periosteal reaction) ở cả xương đốt giữa và xương đốt gần tại vị trí cạnh khớp. Các đặc điểm này phù hợp với viêm xương tủy (osteomyelitis) và viêm khớp nhiễm khuẩn (septic arthritis).
* *Discussion:* The patient was taken to theatre and the joint washed out. Pus was found in the joint and *S.aureus* was cultured.
* Taken to theatre: được đưa vào phòng mổ.
* Joint washed out: rửa khớp.
* Pus: mủ.
* Cultured: nuôi cấy.
* *Translation:* Bệnh nhân được đưa vào phòng mổ để rửa khớp. Phát hiện mủ trong khớp và kết quả nuôi cấy là *S.aureus*.
* *Diagnosis:* Finger PIP joint septic arthritis and osteomyelitis.
* *Translation:* Viêm khớp nhiễm khuẩn và viêm xương tủy khớp liên đốt gần ngón tay (Finger PIP joint septic arthritis and osteomyelitis).
* Check glossary: "osteomyelitis" is not in the glossary, but "tumor", "infarct", etc., are. I must use standard radiology terms for those not listed.
* Check [TITLE] rule: Plain text.
* Check Bilingual format: Key findings and diagnosis must have (English).
* Check structure: [TITLE], [PRESENTATION], [FINDINGS], [DIAGNOSIS].
* [TITLE] Viêm khớp nhiễm khuẩn và viêm xương tủy khớp liên đốt gần ngón tay
* [PRESENTATION] Sưng khớp liên đốt gần (PIP joint) ngón giữa. Tiền sử tiêm chích ma túy (IVDU), nghiện rượu. Loại trừ viêm xương tủy (osteomyelitis).
* [FINDINGS]
* **Sưng nề mô mềm (soft tissue swelling)** rõ rệt ở ngón giữa.
* **Khe khớp liên đốt gần (PIP joint space)** bị hẹp và kém rõ nét hơn so với các khớp liên đốt lân cận.
* **Giảm đậm độ xương khu trú (focal osteopenia)** tại chỏm xương đốt gần và **phản ứng màng xương dạng nhẵn (smooth periosteal reaction)** ở cả xương đốt giữa và xương đốt gần tại vị trí cạnh khớp.
* Các đặc điểm này phù hợp với **viêm xương tủy (osteomyelitis)** và **viêm khớp nhiễm khuẩn (septic arthritis)**.
* DISCUSSION: Bệnh nhân được đưa vào phòng mổ để rửa khớp. Phát hiện mủ trong khớp và kết quả nuôi cấy là *S.aureus*.
* [DIAGNOSIS] Viêm khớp nhiễm khuẩn và viêm xương tủy khớp liên đốt gần ngón tay (Finger PIP joint septic arthritis and osteomyelitis).[TITLE]
Viêm khớp nhiễm khuẩn và viêm xương tủy khớp liên đốt gần ngón tay
[PRESENTATION] Sưng khớp liên đốt gần (PIP joint) ngón giữa. Tiền sử tiêm chích ma túy (IVDU), nghiện rượu. Loại trừ viêm xương tủy (osteomyelitis).
[FINDINGS]
- Sưng nề mô mềm (soft tissue swelling) rõ rệt ở ngón giữa.
- Khe khớp liên đốt gần (PIP joint space) bị hẹp và kém rõ nét hơn so với các khớp liên đốt lân cận.
- Giảm đậm độ xương khu trú (focal osteopenia) tại chỏm xương đốt gần và phản ứng màng xương dạng nhẵn (smooth periosteal reaction) ở cả xương đốt giữa và xương đốt gần tại vị trí cạnh khớp.
- Các đặc điểm này phù hợp với viêm xương tủy (osteomyelitis) và viêm khớp nhiễm khuẩn (septic arthritis).
DISCUSSION: Bệnh nhân được đưa vào phòng mổ để rửa khớp. Phát hiện mủ trong khớp và kết quả nuôi cấy là S.aureus.
[DIAGNOSIS] Viêm khớp nhiễm khuẩn và viêm xương tủy khớp liên đốt gần ngón tay (Finger PIP joint septic arthritis and osteomyelitis)