Bài 9: Ung thư biểu mô tuyến vú xâm nhập (Invasive Ductal & Lobular Carcinoma)
Tại sao bài này quan trọng?
Nguyên lý & Kỹ thuật tạo ảnh

Hình 5: Sơ đồ giải phẫu vú có chú thích, hiển thị ống và tiểu thùy liên quan tới IDC và ILC.

Hình 1: Hình ảnh mô học cho thấy tế bào ung thư vú dạng xâm nhập đơn hàng (invasive lobular carcinoma).
Các chuỗi xung & Protocol ứng dụng
-
Protocol cho IDC: Phác đồ tiêu chuẩn bao gồm hai tư thế chụp: hướng sọ - đuôi (Craniocaudal - CC) và hướng chếch bên - trong (Mediolateral Oblique - MLO). Đối với các tổn thương nghi ngờ có gai hoặc vôi hóa, chụp ép khu trú (spot compression view) và chụp phóng đại (magnification view) là các bước bổ sung quan trọng để đánh giá chi tiết đường bờ khối u và hình thái vôi hóa đa hình thái (pleomorphic calcifications).
-
Protocol cho ILC: X-quang tuyến vú 2D thông thường có độ nhạy khá thấp đối với ILC (khoảng 65-80%). Chụp cắt lớp tuyến vú kỹ thuật số (Digital Breast Tomosynthesis - DBT) là một bước tiến lớn. DBT giúp loại bỏ hiện tượng chồng lấp mô tuyến vú, từ đó dễ dàng phát hiện các vùng biến đổi cấu trúc (architectural distortion) và các vùng bất đối xứng tiến triển (developing asymmetry) vốn rất khó nhận diện trên phim 2D.
-
Đặc điểm của IDC: Tập trung xác định các đặc điểm của một khối đặc (solid mass) ác tính: hình dạng không đều (irregular shape), bờ không rõ hoặc có gai (spiculated margins), hướng phát triển không song song với da (chiều cao lớn hơn chiều rộng - taller-than-wide), và bóng âm phía sau (posterior acoustic shadowing) do phản ứng xơ hóa mạnh.
-
Đặc điểm của ILC: Do tế bào u xâm nhập lan tỏa, ILC trên siêu âm thường biểu hiện dưới dạng một vùng giảm âm không rõ ranh giới, gây biến đổi cấu trúc mô xung quanh hoặc chỉ biểu hiện bằng bóng cản âm vùng mà không tạo thành khối rõ rệt. Siêu âm cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hạch nách (axillary lymph nodes), tìm kiếm các dấu hiệu ác tính như dày vỏ hạch khu trú hoặc mất rốn hạch mỡ (loss of fatty hilum).

Hình 2: Siêu âm vú cho thấy vùng giảm âm mờ, không ranh giới rõ ràng, phù hợp với mô mô tả ILC.
- Các chuỗi xung chuẩn trong Protocol:
- Chuỗi xung T1W (T1-weighted) trước tiêm: Đánh giá cấu trúc giải phẫu, mô mỡ và phát hiện các vùng xuất huyết hoặc vôi hóa lớn.

Hình 3: MRI T1‑C+ fat‑sat 3D MIP hiển thị mô tăng cường màu sắc, minh họa khối u IDC tăng thuốc.
* **Chuỗi xung T2W (T2-weighted):** Giúp phân biệt các tổn thương lành tính chứa dịch (như nang tuyến vú có tín hiệu cao) với các khối u đặc ác tính (thường có tín hiệu thấp đến trung bình).
* **Chuỗi xung T1W động học sau tiêm thuốc tương phản (Dynamic Contrast-Enhanced - DCE-MRI):** Đây là chuỗi xung quan trọng nhất để đánh giá huyết động học của khối u. IDC thường ngấm thuốc mạnh, nhanh ở thì sớm và thải thuốc nhanh ở thì muộn (đường cong thải thuốc nhanh - Type III washout curve). Ngược lại, ILC thường biểu hiện bằng kiểu ngấm thuốc dạng không khối (non-mass enhancement) phân bố dạng phân thùy hoặc lan tỏa, với động học ngấm thuốc tăng dần (Type I persistent curve) hoặc kiểu cao nguyên (Type II plateau curve).

Hình 4: MRI T1‑C+ fat‑sat 3D MIP cho thấy non‑mass enhancement, đặc trưng cho ILC.
- Đánh giá tính đa ổ và đa trung tâm:
- Đa ổ (Multifocal): Các tổn thương xuất hiện trong cùng một phần tư tuyến vú (quadrant), cách u nguyên phát < 4-5 cm (thường phát sinh từ cùng một hệ thống ống dẫn sữa).
- Đa trung tâm (Multicentric): Các tổn thương xuất hiện ở các phần tư khác nhau của tuyến vú, cách u nguyên phát > 4-5 cm. ILC có tỷ lệ đa trung tâm cao hơn IDC đáng kể (khoảng 20-30% so với 10-15%). Do đó, chụp MRI tuyến vú là bắt buộc trước khi quyết định phẫu thuật bảo tồn vú đối với bệnh nhân mắc ILC nhằm tránh bỏ sót các tổn thương vệ tinh.
| Đặc điểm | Ung thư biểu mô ống xâm nhập (IDC) | Ung thư biểu mô tiểu thùy xâm nhập (ILC) |
|---|---|---|
| Tần suất | 70-80% | 5-15% |
| Dấu hiệu X-quang điển hình | Khối dạng gai (Spiculated mass), Vôi hóa đa hình thái (Pleomorphic calcifications) | Biến đổi cấu trúc (Architectural distortion), Bất đối xứng (Asymmetry), Khối dạng gai (ít gặp hơn) |
| Dấu hiệu Siêu âm | Khối giảm âm, bờ gai, bóng âm phía sau mạnh | Vùng giảm âm không rõ ranh giới, bóng âm phía sau nhẹ hoặc chỉ gây biến đổi cấu trúc |
| Kiểu ngấm thuốc trên MRI | Ngấm thuốc dạng khối (Mass enhancement), đường cong thải thuốc nhanh (washout) | Ngấm thuốc dạng không khối (Non-mass enhancement), dạng vùng (regional), đường cong tăng dần (persistent) |
| Xu hướng đa trung tâm | Thấp (10-15%) | Cao (20-30%) |
| Khả năng phát hiện trên X-quang | Cao (khoảng 85-90%) | Thấp hơn (65-80%), dễ bị che khuất bởi mô tuyến bình thường |
Cạm bẫy hình ảnh & Cách khắc phục
-
Vấn đề: Do tế bào ILC xâm nhập len lỏi và không kích thích phản ứng xơ hóa mạnh, tổn thương có thể hoàn toàn "vô hình" trên phim X-quang 2D thông thường, đặc biệt ở những phụ nữ có mô vú đặc (dense breast). Trên siêu âm, tổn thương có thể bị nhầm lẫn với mô mỡ hoặc nhu mô tuyến vú bình thường do không tạo khối rõ rệt.
-
Khắc phục: Luôn sử dụng DBT (Tomosynthesis) để cắt mỏng nhu mô vú, giúp bộc lộ các vùng biến đổi cấu trúc kín đáo. So sánh đối chiếu với các phim chụp cũ để tìm kiếm dấu hiệu bất đối xứng tiến triển (developing asymmetry). Khi có sự bất tương xứng giữa lâm sàng (sờ thấy vùng mô cứng chắc) và hình ảnh học âm tính, hoặc khi kết quả sinh thiết lõi là ILC, bắt buộc phải chỉ định chụp MRI tuyến vú để đánh giá chính xác phạm vi tổn thương.
-
Vấn đề: Biến đổi cấu trúc (architectural distortion) là dấu hiệu đặc trưng của ILC nhưng cũng là biểu hiện thường gặp của sẹo xơ (fibrosis) sau phẫu thuật hoặc tạo hình tuyến vú. Việc nhầm lẫn giữa u tái phát và sẹo xơ rất dễ xảy ra.
-
Khắc phục: Khai thác kỹ tiền sử phẫu thuật, vị trí đường mổ và thời gian từ lần can thiệp cuối cùng. Sẹo xơ lành tính thường có xu hướng co nhỏ và giảm dần mức độ co kéo theo thời gian trên các phim chụp kiểm tra định kỳ. Trên siêu âm, sẹo xơ thường không kèm theo dòng chảy mạch máu trên phổ Doppler. Trên MRI, sẹo xơ ổn định thường không ngấm thuốc tương phản hoặc ngấm rất ít, trong khi tổn thương ác tính tái phát sẽ ngấm thuốc mạnh và nhanh.
-
Vấn đề: Cả IDC và ILC (đặc biệt là ILC) thường có kích thước thực tế trên đại thể và vi thể lớn hơn nhiều so với kích thước đo được trên X-quang tuyến vú hoặc siêu âm. Điều này dẫn đến việc lập kế hoạch phẫu thuật không đủ rộng, gây diện cắt dương tính (positive margins).
-
Khắc phục: MRI tuyến vú là tiêu chuẩn vàng để đo đạc kích thước u chính xác nhất nhờ khả năng hiển thị rõ ràng vùng thâm nhiễm không khối. Luôn ưu tiên sử dụng kích thước trên MRI để định hướng diện cắt cho phẫu thuật viên.
-
Vấn đề: Hầu hết các khối có giới hạn rõ (circumscribed margins) trên siêu âm và X-quang là lành tính (như u xơ tuyến - fibroadenoma hoặc nang). Tuy nhiên, một số thể đặc biệt của IDC như ung thư biểu mô dạng tủy (medullary carcinoma), ung thư biểu mô dạng nhầy (mucinous carcinoma) có thể biểu hiện dưới dạng khối tròn/bầu dục, bờ rất rõ, dễ bị phân loại nhầm thành BI-RADS 3 (theo dõi) thay vì BI-RADS 4 (sinh thiết).
-
Khắc phục: Quan sát kỹ các dấu hiệu phụ trợ. Nếu khối đặc giới hạn rõ nhưng có tăng âm phía sau nhẹ, có tăng sinh mạch trung tâm trên Doppler, hoặc có đường cong thải thuốc nhanh (washout) trên MRI, cần nâng phân loại BI-RADS và chỉ định sinh thiết lõi kim để xác định bản chất.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Ung thư vú có biệt hóa dạng xương mô (Breast cancer with osteosarcomatous differentiation)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nữ sờ thấy một khối u cứng, phát triển nhanh ở vú phải sau một chấn thương ngực nhẹ, cần phân biệt giữa tụ máu tổ chức hóa với tổn thương tân sản ác tính.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy một khối lớn, mật độ không đều, có các vùng vôi hóa thô bên trong (BI-RADS 4c), xâm lấn sâu vào thành ngực và cơ ngực lớn. Tổn thương đòi hỏi phải phẫu thuật cắt bỏ rộng rãi bao gồm cả một phần xương sườn bị ảnh hưởng.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là một trường hợp ung thư biểu mô dị sản (metaplastic carcinoma) của vú – một phân nhóm hiếm gặp của IDC. Ca bệnh thể hiện tính chất xâm lấn cực kỳ mạnh mẽ của tế bào biểu mô ác tính khi đã chuyển dạng sang mô liên kết (biệt hóa dạng xương), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá toàn diện diện xâm lấn trước phẫu thuật bằng MRI hoặc CT.
🩺 Ca bệnh: Carcinoma dạng ốc của vú (Papillary carcinoma of the breast)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nữ lớn tuổi, sau mãn kinh, đến khám vì sưng đau và chảy dịch đầu vú phải kéo dài 4 tháng.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Trên siêu âm, tổn thương biểu hiện dưới dạng một khối hỗn hợp nang - đặc (complex cystic and solid mass) nằm trong ống dẫn sữa giãn rộng, bờ tương đối rõ nhưng có phần đặc sùi ngấm thuốc mạnh. Kết quả sinh thiết xác nhận là ung thư biểu mô dạng nhú (papillary carcinoma) - trong cơ sở dữ liệu thường được ghi nhận với tên gọi "Carcinoma dạng ốc của vú".
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này là minh chứng điển hình cho cạm bẫy chẩn đoán: một khối u có ranh giới tương đối rõ ràng, dạng nang - đặc vẫn có thể là tổn thương ác tính xâm nhập. Việc tích hợp lâm sàng (chảy dịch đầu vú) và sinh thiết lõi kim là bắt buộc để tránh bỏ sót bệnh.
🩺 Ca bệnh: Fibromatosis vú (Breast fibromatosis)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có tiền sử ung thư biểu mô ống tuyến vú xâm nhập nhóm luminal A (luminal A) đã được phẫu thuật bảo tồn vú và xạ trị, nay tái khám phát hiện một khối cứng mới xuất hiện gần sẹo mổ cũ ở vú trái.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh X-quang và siêu âm bộc lộ một tổn thương dạng thùy ngón tay, bờ không đều, xâm lấn trực tiếp vào mô mỡ và nhu mô tuyến xung quanh, mô phỏng hoàn hảo hình ảnh tái phát của IDC hoặc ILC. Tuy nhiên, kết quả sinh thiết và giải phẫu bệnh sau mổ xác định đây là bệnh xơ cứng tuyến vú (breast fibromatosis) - một tổn thương lành tính nhưng có tính chất xâm lấn tại chỗ mạnh mẽ.
-
Đối chiếu lý thuyết: Fibromatosis vú là một chẩn đoán phân biệt cực kỳ khó khăn vì nó gây ra biến đổi cấu trúc và co kéo mô giống hệt ung thư xâm nhập. Ca bệnh này nhấn mạnh vai trò của sinh thiết mô bệnh học: hình ảnh học định hướng tổn thương nghi ngờ ác tính cao, nhưng chẩn đoán quyết định luôn dựa vào tiêu chuẩn vàng giải phẫu bệnh.
Điểm mấu chốt kỹ thuật
-
Dấu hiệu "Gai" (Spiculation) là chìa khóa của IDC: Trên X-quang tuyến vú và siêu âm, sự hiện diện của các gai kéo dài từ trung tâm khối u vào mô mỡ xung quanh là dấu hiệu có giá trị dự báo dương tính (Positive Predictive Value - PPV) cao nhất cho IDC, phản ánh phản ứng tạo mô xơ (desmoplasia) của cơ thể đối với sự xâm nhập của tế bào u.
-
ILC là "Bậc thầy ngụy trang": Luôn giữ mức độ cảnh giác cao đối với các dấu hiệu tinh tế như biến đổi cấu trúc (architectural distortion) hoặc bất đối xứng khu trú (focal asymmetry), đặc biệt khi không quan sát thấy khối u rõ ràng trên phim chụp. ILC thường cho kết quả âm tính giả trên X-quang tuyến vú thông thường.
-
Vai trò tối thượng của MRI trong đánh giá ILC: Do ILC có xu hướng đa ổ, đa trung tâm và xâm nhập lan tỏa khó xác định ranh giới, chụp MRI tuyến vú là chỉ định bắt buộc trước khi quyết định phẫu thuật bảo tồn vú để đảm bảo không bỏ sót tổn thương vệ tinh ở cả hai bên vú.
-
Phân tích bóng âm phía sau (Posterior Acoustic Shadowing): Trên siêu âm, bóng âm phía sau không chỉ gặp ở các u xơ tuyến (fibroadenoma) cũ bị vôi hóa. Nếu bóng âm sau đi kèm với một khối giảm âm, hình dạng không đều và bờ có gai, đây là dấu hiệu chỉ điểm mạnh mẽ cho một tổn thương xâm nhập ác tính (IDC hoặc ILC xơ hóa).
-
Tích hợp đa phương thức (Multimodality Integration): Không có một phương pháp hình ảnh đơn độc nào là hoàn hảo. Một tổn thương IDC có thể hiển thị rất rõ trên X-quang nhờ vôi hóa nhưng MRI lại giúp đánh giá chính xác hơn kích thước thực tế nhờ bộc lộ vùng thâm nhiễm xung quanh. Kết hợp thông tin từ X-quang tuyến vú, siêu âm và MRI là chìa khóa để chẩn đoán chính xác và giai đoạn hóa bệnh tối ưu.
Bài tiếp theo
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] Classic Invasive Lobular Carcinoma of the Breast (6959258451).jpg - Nguồn: Wikimedia Commons · Ed Uthman from Houston, TX, USA, Wikimedia Commons (CC BY 2.0)
-
[Hình 2] Ca lâm sàng Radiopaedia (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/lobular-carcinoma-left-breast-1?case_id=lobular-carcinoma-left-breast-1
-
[Hình 3] 3D MIP - colour coded enhancement pattern (T1 C+ fat sat) (MRI) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/high-grade-ductal-carcinoma-in-situ-mri-findings
-
[Hình 4] MLO (Mammography) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/invasive-lobular-breast-carcinoma
-
[Hình 5] Ca lâm sàng Radiopaedia (Annotated image) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/labelled-normal-mammograms