Bài 14: Bệnh lý màng phổi và Thành ngực
Tại sao bài này quan trọng?
Chẩn đoán chính xác các bệnh lý màng phổi và thành ngực là một thách thức nhưng cũng là kỹ năng sống còn của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh. Việc phân biệt giữa một tràn dịch màng phổi đơn thuần với một tình trạng viêm mủ màng phổi (empyema) có thể thay đổi hoàn toàn chiến lược điều trị từ nội khoa sang can thiệp dẫn lưu hoặc phẫu thuật. Hơn nữa, khả năng nhận diện sớm các dấu hiệu ác tính như u trung biểu mô màng phổi ác tính (malignant pleural mesothelioma) hay các tổn thương di căn xương sườn giúp bệnh nhân có cơ hội tiếp cận điều trị đa mô thức kịp thời, tránh những can thiệp xâm lấn không cần thiết hoặc bỏ lỡ giai đoạn vàng của bệnh.
Tổng quan & Sinh lý bệnh (Pathophysiology)
Màng phổi là một màng thanh mạc liên tục bao gồm hai lớp: màng phổi tạng (visceral pleura) bao phủ toàn bộ bề mặt phổi và màng phổi thành (parietal pleura) lót mặt trong của lồng ngực, cơ hoành và trung thất. Khoang màng phổi (pleural space) thực chất là một khoang ảo chứa khoảng 5-15 ml dịch sinh lý giúp bôi trơn.
Dịch màng phổi được hình thành chủ yếu từ các mao mạch của màng phổi thành và được hấp thụ bởi hệ thống bạch huyết của màng phổi thành. Sự mất cân bằng giữa quá trình hình thành và hấp thụ dẫn đến tràn dịch màng phổi (pleural effusion). Tràn dịch có thể là dịch thấm (transudate) do thay đổi áp suất thủy tĩnh hoặc áp suất keo (như trong suy tim, xơ gan) hoặc dịch tiết (exudate) do tổn thương trực tiếp màng phổi hoặc tắc nghẽn bạch huyết (như trong viêm phổi, ung thư).
Trong trường hợp nhiễm trùng, quá trình diễn tiến của viêm mủ màng phổi (empyema) trải qua ba giai đoạn sinh lý bệnh quan trọng:
-
Giai đoạn dịch tiết (exudative stage): Dịch vô trùng tích tụ nhanh do tăng tính thấm mao mạch.
-
Giai đoạn fibrin mủ (fibrinopurulent stage): Vi khuẩn xâm nhập, lắng đọng fibrin tạo thành các vách ngăn (loculations).
-
Giai đoạn tổ chức hóa (organizing stage): Các nguyên bào sợi xâm nhập tạo màng dày màng phổi (pleural peel), làm phổi bị giam cầm (trapped lung).
Đối với thành ngực, các cấu trúc xương và phần mềm có thể là nơi khởi phát của các khối u nguyên phát hoặc là đích đến của các tổn thương thứ phát. Xương sườn là vị trí phổ biến nhất cho các khối u thành ngực, trong đó di căn xương sườn (rib metastases) và đa u tủy xương (multiple myeloma) chiếm đa số ở người lớn.
Đang tải sơ đồ logic...
Đặc điểm hình ảnh học (CT/MRI/X-quang)
1. Tràn dịch màng phổi và Viêm mủ màng phổi
Trên X-quang ngực thẳng, tràn dịch màng phổi tự do biểu hiện bằng dấu hiệu đường cong Damoiseau (meniscus sign) và mờ góc sườn hoành. Tuy nhiên, chụp cắt lớp vi tính ngực có tiêm thuốc cản quang (contrast-enhanced CT) là tiêu chuẩn vàng để đánh giá các biến chứng.
Dấu hiệu màng phổi tách đôi (split pleura sign):
Đây là dấu hiệu đặc trưng nhất của viêm mủ màng phổi (empyema) trên CT. Khi có tình trạng viêm và tụ mủ, cả màng phổi tạng và màng phổi thành đều trở nên dày lên và ngấm thuốc cản quang mạnh. Sự hiện diện của lớp dịch mủ nằm giữa hai lớp màng phổi dày, bắt thuốc tạo nên hình ảnh hai đường hầm song song bao quanh ổ dịch.
-
Đặc điểm: Hai lớp màng phổi trơn láng, tách rời nhau bởi dịch đậm độ thấp.
-
Giá trị: Giúp phân biệt viêm mủ màng phổi (empyema) với áp xe phổi (lung abscess) - nơi mà các mạch máu và phế quản bị đẩy lệch thay vì bị bao bọc, và không có sự phân tách rõ rệt của hai lớp màng phổi.
2. Dày màng phổi: Lành tính vs. Ác tính
Việc phân biệt dày màng phổi lành tính (do amiăng, sau viêm) và ác tính (u trung biểu mô hoặc di căn) là cực kỳ quan trọng.
| Đặc điểm | Dày màng phổi lành tính | Dày màng phổi ác tính |
|---|---|---|
| Độ dày | Thường < 1 cm | Thường > 1 cm |
| Tính chất bề mặt | Trơn láng, đều | Dạng nốt (nodular), không đều |
| Phân bố | Thường khu trú (mảng màng phổi) | Lan tỏa, bao quanh phổi (circumferential) |
| Xâm lấn | Không xâm lấn thành ngực | Xâm lấn thành ngực, cơ hoành, trung thất |
| Vôi hóa | Thường gặp (mảng màng phổi do amiăng) | Hiếm gặp hơn |
| Thể tích phổi | Bình thường hoặc giảm nhẹ | Giảm thể tích lồng ngực rõ rệt |
U trung biểu mô màng phổi ác tính (malignant pleural mesothelioma - MPM):
Hình ảnh điển hình là dày màng phổi dạng nốt lan tỏa, bao quanh toàn bộ phổi kể cả màng phổi rãnh liên thùy. Dấu hiệu giảm thể tích nửa lồng ngực bên tổn thương là một gợi ý quan trọng. MPM có thể xâm lấn trực tiếp vào các cấu trúc lân cận như màng ngoài tim, thành ngực và xuyên qua cơ hoành vào ổ bụng.
3. Khối u thành ngực và Xương sườn
Khi đánh giá một khối u thành ngực, bước đầu tiên là xác định nguồn gốc: từ phổi xâm lấn ra, từ màng phổi, hay nguyên phát từ thành ngực.
-
Dấu hiệu góc tiếp xúc: Khối u từ thành ngực hoặc màng phổi thường tạo góc tù (obtuse angle) với nhu mô phổi, trong khi khối u nhu mô phổi tạo góc nhọn (acute angle).
-
U xương sườn nguyên phát:
- Sa-côm sụn (chondrosarcoma): Là u ác tính nguyên phát phổ biến nhất của thành ngực. Thường biểu hiện là khối lớn, phá hủy xương, có ma trận vôi hóa dạng vòng và cung (rings and arcs) đặc trưng.
- Sa-côm Ewing (Ewing sarcoma): Thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên, biểu hiện bằng phản ứng màng xương dạng vỏ hành (onion-skin periosteal reaction) và khối phần mềm lớn đi kèm.

Hình 1: X‑ray ngực mặt trước cho thấy phản ứng màng xương dạng vỏ hành (onion‑skin) ở xương dài, đặc trưng cho Ewing sarcoma.
-
Di căn xương sườn (rib metastases): Thường đa ổ, có thể là dạng hủy xương (lytic) như trong ung thư phổi, thận, tuyến giáp hoặc dạng tạo xương (blastic) như trong ung thư tuyến tiền liệt, ung thư vú.
-
Đa u tủy xương (multiple myeloma): Các tổn thương hủy xương dạng đột lỗ (punched-out lesions) rải rác các xương sườn và cột sống, thường không có phản ứng màng xương.
Chẩn đoán phân biệt mấu chốt (Differential Diagnosis)
-
Viêm mủ màng phổi (empyema) vs. Áp xe phổi (lung abscess):
- Empyema: Hình thấu kính hai mặt lồi, tạo góc tù với thành ngực, có dấu hiệu màng phổi tách đôi (split pleura sign), đẩy lệch các mạch máu phổi lân cận.
- Áp xe phổi: Hình cầu, tạo góc nhọn với thành ngực, thành dày không đều, các mạch máu và phế quản đi thẳng vào thành khối áp xe và bị gián đoạn.
-
U sợi đơn độc màng phổi (solitary fibrous tumor of the pleura - SFTP) vs. U trung biểu mô màng phổi ác tính (mesothelioma):
- SFTP: Thường là một khối đơn độc, giới hạn rõ, có thể có cuống và di động khi thay đổi tư thế. Không liên quan đến phơi nhiễm amiăng. Đa số là lành tính nhưng có tiềm năng ác tính.
- Mesothelioma: Dày màng phổi lan tỏa, dạng nốt, bao quanh phổi, liên quan chặt chẽ với phơi nhiễm amiăng.
-
Mảng màng phổi (pleural plaques) vs. Dày màng phổi lan tỏa (diffuse pleural thickening):
- Mảng màng phổi: Dày khu trú, thường ở màng phổi thành vùng thấp và phía sau, thường vôi hóa, không gây triệu chứng lâm sàng (là dấu hiệu đặc trưng của phơi nhiễm amiăng).
- Dày màng phổi lan tỏa: Dày liên tục, ảnh hưởng đến màng phổi tạng, thường gây dính màng phổi và hạn chế hô hấp.
-
U tủy bào đơn độc (plasmacytoma) vs. Di căn xương sườn (rib metastases):
- Plasmacytoma: Thường là một tổn thương hủy xương đơn độc, thổi phồng xương (expansile), có thể có các vách ngăn bên trong.
- Di căn: Thường đa ổ, xâm lấn phần mềm xung quanh mạnh hơn và ít khi có dạng thổi phồng xương điển hình như plasmacytoma.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: U Pancoast (Pancoast Tumor)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nam, tiền sử hút thuốc lá nhiều năm, nhập viện vì yếu hai chi trên, khó thở và ho ra máu kéo dài 2 tháng.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Khối u vùng đỉnh phổi trái xâm lấn trực tiếp vào thành ngực, đỉnh lồng ngực và các cấu trúc thần kinh - mạch máu lân cận.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình của khối u đỉnh phổi (Pancoast tumor) xâm lấn thành ngực, gây ra hội chứng Pancoast (Pancoast syndrome) do tổn thương đám rối thần kinh cánh tay và chuỗi hạch giao cảm cổ.
🩺 Ca bệnh: U Pancoast với Hội chứng Horner
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nam đau vai và ngực phải tiến triển, kèm theo sụp mi (ptosis) mắt phải mới xuất hiện.
-
Đặc điểm hình ảnh học: CT ngực phát hiện khối u phá hủy đỉnh phổi phải, xâm lấn lên đỉnh lồng ngực và dọc theo các rễ thần kinh cổ.
-
Đối chiếu lý thuyết: Sự xâm lấn của khối u vào chuỗi hạch giao cảm ngực (thoracic sympathetic chain) gây ra hội chứng Horner (Horner syndrome) kinh điển với các triệu chứng: co đồng tử (miosis), sụp mi (ptosis) và giảm tiết mồ hôi (anhidrosis) nửa mặt cùng bên.
🩺 Ca bệnh: Di căn Melanoma thành ngực
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có tiền sử u hắc tố ác tính (melanoma), xuất hiện khối sưng đau tăng dần kích thước ở vùng thành ngực trước bên phải.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Khối u phần mềm lớn tại thành ngực trước bên phải, xâm lấn phá hủy các cấu trúc xương sườn và phần mềm xung quanh.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa cho tổn thương ác tính thứ phát (di căn) tại thành ngực, đặc trưng bởi sự phá hủy xương sườn và khối phần mềm xâm lấn rộng, là một chẩn đoán phân biệt quan trọng với u xương sườn nguyên phát.
🩺 Ca bệnh: Di căn màng ngoài tim và màng phổi
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nữ có tiền sử ung thư vú và ung thư buồng trứng di căn rộng, nhập viện vì khó thở tăng dần và tràn dịch màng phổi.
-
Đặc điểm hình ảnh học: CT ngực có tiêm thuốc cản quang cho thấy dày màng phổi và màng ngoài tim dạng nốt (nodular), ngấm thuốc mạnh sau tiêm, kèm theo tràn dịch màng phổi hai bên.
-
Đối chiếu lý thuyết: Phát hiện dày màng phổi dạng nốt và ngấm thuốc mạnh là dấu hiệu gợi ý ác tính cao, phù hợp với tình trạng di căn màng phổi và màng ngoài tim (carcinomatosis) từ ung thư biểu mô nguyên phát.
Điểm mấu chốt lâm sàng
-
Dấu hiệu màng phổi tách đôi (split pleura sign) là chìa khóa vàng để chẩn đoán viêm mủ màng phổi (empyema) trên CT ngực có tiêm thuốc cản quang. Dấu hiệu này phản ánh sự hiện diện của fibrin và tình trạng tăng sinh mạch máu ở cả hai lớp màng phổi do phản ứng viêm mạnh mẽ.
-
Dày màng phổi > 1 cm, dạng nốt (nodular), hoặc bao quanh (circumferential) phải được xem là ác tính cho đến khi có bằng chứng ngược lại. Sinh thiết màng phổi dưới hướng dẫn của CT hoặc nội soi lồng ngực là cần thiết để xác định chẩn đoán.
-
Dấu hiệu mỡ ngoài màng phổi (extrapleural fat sign): Trong các trường hợp viêm mủ màng phổi hoặc u màng phổi, lớp mỡ ngoài màng phổi thường dày lên và tăng đậm độ do phản ứng phù nề lân cận. Đây là một dấu hiệu phụ hữu ích để xác định tổn thương thuộc về màng phổi.
-
U xương sườn ở người lớn phần lớn là ác tính (di căn hoặc đa u tủy xương). Khi phát hiện một tổn thương hủy xương đơn độc ở xương sườn, luôn phải tầm soát các cơ quan khác để tìm u nguyên phát (đặc biệt là phổi, vú, thận, tuyến giáp).
-
Cạm bẫy "U giả" (pseudotumor): Dịch khu trú trong rãnh liên thùy (thường gặp trong suy tim) có thể trông giống một khối u phổi trên X-quang ngực thẳng. Dấu hiệu nhận biết là hình ảnh thấu kính hai mặt lồi nằm dọc theo đường đi của rãnh liên thùy và biến mất nhanh chóng sau điều trị lợi tiểu (còn gọi là "u biến mất" - vanishing tumor).
Bài tiếp theo
Liên kết dẫn dắt ngắn sang bài tiếp theo: "Bài 15: Hình ảnh học chấn thương ngực", nơi chúng ta sẽ tìm hiểu về các tổn thương cấp cứu của màng phổi và thành ngực như tràn máu màng phổi, tràn khí màng phổi áp lực và gãy xương sườn phức tạp.
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
- [Hình 1] Frontal (X-ray) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/ewing-sarcoma-rib