Bài 13: Siêu âm đa thai: Phân loại bánh nhau, màng ối và các biến chứng đặc thù
Tại sao bài này quan trọng?
Trong thực hành siêu âm sản khoa hiện đại, việc chẩn đoán chính xác đa thai (multiple pregnancy) không chỉ đơn thuần là đếm số lượng thai. Nhiệm vụ tối quan trọng và mang tính quyết định đến toàn bộ chiến lược quản lý thai kỳ là xác định số bánh nhau (chorionicity) và số màng ối (amnionicity) ngay trong tam cá nguyệt thứ nhất (first trimester). Sự nhầm lẫn hoặc chậm trễ trong việc phân loại này có thể dẫn đến những hậu quả lâm sàng thảm khốc.
Song thai một bánh nhau (monochorionic twins) chiếm khoảng 20% các trường hợp song thai nhưng lại gánh chịu đến hơn 70% các biến chứng nghiêm trọng do sự hiện diện của các thông nối mạch máu (vascular anastomoses) trong bánh nhau chung. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu đặc trưng như dấu hiệu chữ T (T-sign) hay dấu hiệu lambda (lambda sign) giúp phân nhóm nguy cơ, thiết lập tần suất theo dõi sát sao (mỗi 2 tuần từ tuần thứ 16) và can thiệp kịp thời trước khi các biến chứng đe dọa tính mạng thai nhi như hội chứng truyền máu song thai (twin-to-twin transfusion syndrome - TTTS) tiến triển đến giai đoạn không thể đảo ngược.
Tổng quan & Sinh lý bệnh (Pathophysiology)
1. Phân loại phôi học và sự hình thành màng đệm/màng ối (Embryology and Chorionicity/Amnionicity)
Đa thai được chia thành hai nhóm chính dựa trên nguồn gốc hợp tử: song thai dị hợp tử (dizygotic twins) và song thai đồng hợp tử (monozygotic twins).
-
Song thai dị hợp tử: Luôn luôn là song thai hai bánh nhau, hai màng ối (dichorionic diamniotic - DCDA). Mỗi phôi tự phát triển bánh nhau và túi ối riêng biệt.
-
Song thai đồng hợp tử: Phân loại bánh nhau và màng ối phụ thuộc hoàn toàn vào thời điểm phân chia của hợp tử sau khi thụ tinh:
- Phân chia trước ngày thứ 3 (giai đoạn phôi dâu - morula stage): Chiếm khoảng 25-30% trường hợp song thai cùng trứng. Hợp tử phân chia hoàn toàn tạo thành song thai hai bánh nhau, hai màng ối (DCDA).
- Phân chia từ ngày thứ 4 đến ngày thứ 8 (giai đoạn phôi nang sớm - early blastocyst stage): Chiếm khoảng 70-75% trường hợp. Phần màng đệm đã hình thành nhưng màng ối chưa phân chia, dẫn đến song thai một bánh nhau, hai màng ối (monochorionic diamniotic - MCDA).

Hình 1: Ultrasound transverse view showing twin membranes, useful to illustrate MCDA vs DCDA
- Phân chia từ ngày thứ 9 đến ngày thứ 12 (giai đoạn phôi nang muộn - late blastocyst stage): Chiếm khoảng 1-2% trường hợp. Cả màng đệm và màng ối đều đã biệt hóa, dẫn đến song thai một bánh nhau, một màng ối (monochorionic monoamniotic - MCMA).
- Phân chia sau ngày thứ 13 (đĩa phôi đã hình thành - embryonic disc stage): Cực kỳ hiếm gặp, dẫn đến song thai dính nhau (conjoined twins).
Đang tải sơ đồ logic...
2. Sinh lý bệnh của các biến chứng đặc thù trong song thai một bánh nhau (MCDA)
Bánh nhau chung trong thai kỳ MCDA chứa các mạch máu thông nối (vascular anastomoses) kết nối hệ tuần hoàn của hai thai nhi. Có ba loại thông nối chính:

Hình 2: Ultrasound image of Twin B demonstrating vascular connections
-
Thông nối động - động mạch (arterio-arterial - AA): Nằm trên bề mặt bánh nhau, dòng chảy hai chiều, đóng vai trò bảo vệ, giúp cân bằng huyết động giữa hai thai.
-
Thông nối tĩnh - tĩnh mạch (veno-venous - VV): Cũng nằm trên bề mặt, dòng chảy hai chiều, ít gặp hơn và có huyết động kém ổn định.
-
Thông nối động - tĩnh mạch (arterio-venous - AV): Là các thông nối sâu đi qua hệ mao mạch của múi nhau (cotyledon). Dòng chảy là một chiều, dẫn máu từ động mạch của thai này sang tĩnh mạch của thai kia.
Hội chứng truyền máu song thai (TTTS)
TTTS xảy ra khi có sự mất cân bằng huyết động nghiêm trọng qua các thông nối AV sâu mà không có sự bù trừ thích hợp từ các thông nối AA nông. Thai cho (donor twin) liên tục truyền máu sang thai nhận (recipient twin).
-
Thai cho: Bị giảm thể tích tuần hoàn (hypovolemia), dẫn đến giảm tưới máu thận (renal hypoperfusion), thiểu niệu (oliguria), không quan sát thấy bàng quang (collapsed bladder) và thiểu ối (oligohydramnios) nặng (hiện tượng "thai bị kẹt" - stuck twin).
-
Thai nhận: Bị quá tải thể tích (hypervolemia), tăng bài niệu (polyuria), đa ối (polyhydramnios) nặng, phì đại cơ tim (myocardial hypertrophy), suy tim sung huyết (congestive heart failure) và cuối cùng là phù thai (hydrops fetalis).
Chuỗi thiếu máu - đa hồng cầu song thai (twin anemia-polycythemia sequence - TAPS)
Khác với TTTS, TAPS được đặc trưng bởi sự hiện diện của các thông nối AV cực kỳ nhỏ (đường kính < 1mm) nằm ở rìa bánh nhau. Sự truyền máu diễn ra rất chậm và mạn tính, cho phép hai thai điều chỉnh thể tích tuần hoàn nhưng gây ra sự chênh lệch cực độ về nồng độ huyết sắc tố (hemoglobin). Thai cho bị thiếu máu (anemia) nặng nhưng không bị thiểu ối; thai nhận bị đa hồng cầu (polycythemia) nặng, tăng độ nhớt máu (hyperviscosity) nhưng không bị đa ối.

Hình 3: Grayscale ultrasound image showing increased placental echogenicity
Thai chậm tăng trưởng trong tử cung chọn lọc (selective fetal growth restriction - sFGR)
sFGR xảy ra chủ yếu do sự phân chia bánh nhau không đều (unequal placental sharing), dẫn đến một thai sở hữu phần bánh nhau quá nhỏ hoặc có dây rốn bám màng (velamentous cord insertion) hay bám rìa (marginal cord insertion). Sự hiện diện của các thông nối mạch máu (đặc biệt là thông nối AA lớn) có thể giúp thai nhỏ sống sót nhờ nhận máu bù trừ từ thai lớn, nhưng đồng thời tạo ra các sóng Doppler động mạch rốn dao động bất thường (abnormal umbilical artery Doppler waveforms).

Hình 4: Doppler ultrasound of umbilical artery at 21 weeks gestation
Đặc điểm hình ảnh học (Imaging Features)
Lưu ý học thuật: Trong sản khoa, siêu âm (ultrasound) là phương tiện hình ảnh học đầu tay và tiêu chuẩn vàng. Cộng hưởng từ (magnetic resonance imaging - MRI) thai nhi được sử dụng như một phương tiện hỗ trợ cao cấp trong các trường hợp nghi ngờ tổn thương não thai nhi hoặc song thai dính nhau.
1. Xác định số bánh nhau và màng ối trong tam cá nguyệt thứ nhất (Mốc vàng: 11 - 13 tuần 6 ngày)
| Đặc điểm siêu âm | Song thai hai bánh nhau (Dichorionic - DC) | Song thai một bánh nhau (Monochorionic - MC) |
|---|---|---|
| Số lượng bánh nhau | Hai bánh nhau riêng biệt hoặc một bánh nhau lớn (do dính nhau) | Luôn luôn là một bánh nhau duy nhất |
| Dấu hiệu vùng chuyển tiếp màng ối | Dấu hiệu Lambda (lambda sign / twin peak sign): Mô màng đệm dày hình chêm đâm vào giữa hai lớp màng ối tại nơi bám vào bánh nhau. | Dấu hiệu chữ T (T-sign): Màng ối mỏng tiếp xúc vuông góc trực tiếp với bề mặt bánh nhau mà không có mô màng đệm xen vào. |

Hình 5: Ultrasound scan of twin pregnancy showing λ (lambda) sign
| Độ dày màng ngăn | Dày (thường > 2 mm), gồm 4 lớp (2 lớp màng đệm, 2 lớp màng ối) | Mỏng (thường < 2 mm), chỉ gồm 2 lớp màng ối |
| Giới tính thai nhi | Có thể khác giới tính (khẳng định chắc chắn 100% là DC) hoặc cùng giới tính | Luôn luôn cùng giới tính (trừ các ca đột biến cực kỳ hiếm gặp) |
2. Tiêu chuẩn chẩn đoán và phân độ Quintero trong hội chứng truyền máu song thai (TTTS)

Hình 6: Doppler ultrasound image demonstrating absent/reversed end-diastolic flow
Chẩn đoán TTTS dựa trên tiêu chuẩn siêu âm: Một thai bị thiểu ối với khoang ối sâu nhất (maximal vertical pocket - MVP) < 2 cm; thai còn lại bị đa ối với MVP > 8 cm (trước 20 tuần) hoặc > 10 cm (sau 20 tuần).
Phân độ Quintero (Quintero Staging System):
-
Giai đoạn I: Có sự chênh lệch nước ối (thiểu ối/đa ối). Bàng quang của thai cho vẫn quan sát được trên siêu âm. Doppler động mạch rốn và ống tĩnh mạch của cả hai thai bình thường.
-
Giai đoạn II: Không quan sát thấy bàng quang của thai cho trong suốt quá trình siêu âm (thường khảo sát liên tục trong 60 phút) do ngừng bài niệu hoàn toàn. Doppler vẫn bình thường.
-
Giai đoạn III: Doppler bất thường nghiêm trọng ở một hoặc cả hai thai, thể hiện qua các dấu hiệu:
- Động mạch rốn (umbilical artery - UA): Mất hoặc đảo ngược dòng chảy cuối tâm trương (absent or reversed end-diastolic velocity - AREDV).
- Ống tĩnh mạch (ductus venosus - DV): Dòng chảy đảo ngược ở sóng a (reversed a-wave).
- Tĩnh mạch rốn (umbilical vein - UV): Dòng chảy dạng mạch đập (pulsatile flow).
-
Giai đoạn IV: Xuất hiện tình trạng phù thai (hydrops fetalis) ở ít nhất một thai (thường là thai nhận), biểu hiện bằng dịch màng phổi, dịch màng bụng, dịch màng ngoài tim hoặc phù da (> 5mm).
-
Giai đoạn V: Một hoặc cả hai thai tử vong trong tử cung.
3. Tiêu chuẩn chẩn đoán chuỗi thiếu máu - đa hồng cầu (TAPS)
Chẩn đoán TAPS dựa trên việc đo vận tốc đỉnh tâm thu động mạch não giữa (middle cerebral artery peak systolic velocity - MCA-PSV) bằng Doppler xung (pulsed Doppler):
-
Thai cho (Thiếu máu): MCA-PSV > 1.5 MoM (multiples of the median).
-
Thai nhận (Đa hồng cầu): MCA-PSV < 1.0 MoM.
-
Đặc điểm quan trọng: Không có sự chênh lệch nước ối đáng kể (không có tiêu chuẩn thiểu ối/đa ối của TTTS). Bánh nhau của thai cho thường dày và tăng âm (hyperechogenic), trong khi bánh nhau của thai nhận bình thường.
4. Phân loại thai chậm tăng trưởng chọn lọc (sFGR) theo Gratacós
sFGR được chẩn đoán khi ước lượng cân nặng thai nhi (estimated fetal weight - EFW) của một thai < bách phân vị thứ 10 (10th percentile) và mức độ bất đối xứng cân nặng giữa hai thai > 25%. Phân loại dựa trên phổ Doppler động mạch rốn của thai nhỏ:
-
Type I: Dòng chảy cuối tâm trương của động mạch rốn (EDF) luôn dương tính (bình thường). Tiên lượng tốt nhất.
-
Type II: Mất hoặc đảo ngược dòng chảy cuối tâm trương (absent or reversed end-diastolic flow - AREDF) liên tục. Nguy cơ tử vong cao, cần quản lý chặt chẽ.
-
Type III: AREDF không liên tục (intermittent AREDF - iAREDF). Phổ Doppler thay đổi theo từng nhịp đập (lúc có, lúc mất hoặc đảo ngược) do sự hiện diện của các thông nối AA rất lớn. Thai có nguy cơ tử vong đột ngột khó dự báo.
5. Vai trò của MRI thai nhi trong đa thai
MRI thai nhi (fetal MRI) (thường thực hiện từ tuần thứ 20 trở đi) sử dụng các chuỗi xung nhanh như T2-weighted HASTE/SSFSE.
-
Đánh giá tổn thương não: Khi một thai trong song thai MCDA bị chết lưu đột ngột, sự sụt giảm huyết áp đột ngột ở thai chết gây ra hiện tượng truyền máu cấp tính từ thai sống sang thai chết qua các thông nối. Thai sống sót có nguy cơ cao bị thiếu máu não cục bộ (cerebral ischemia), nhồi máu não (cerebral infarction) hoặc xuất huyết não (intracranial hemorrhage). MRI có độ nhạy cao hơn siêu âm trong việc phát hiện sớm các tổn thương chất trắng và hoại tử vỏ não (cortical necrosis) này.
-
Song thai dính nhau: MRI giúp đánh giá chi tiết mức độ dính nhau của các cơ quan nội tạng phức tạp (như tim, gan, hệ tiêu hóa) mà siêu âm bị hạn chế do bóng cản xương hoặc thiếu nước ối cục bộ.
Chẩn đoán phân biệt mấu chốt (Differential Diagnosis)
Trong thực hành lâm sàng, việc nhầm lẫn giữa các biến chứng đặc thù của song thai một bánh nhau sẽ dẫn đến thái độ xử trí hoàn toàn sai lệch. Dưới đây là bảng đối chiếu chi tiết các thực thể dễ nhầm lẫn nhất:
| Tiêu chí so sánh | Hội chứng truyền máu song thai (TTTS) | Thai chậm tăng trưởng chọn lọc (sFGR) | Chuỗi thiếu máu - đa hồng cầu (TAPS) |
|---|---|---|---|
| Sinh lý bệnh chính | Mất cân bằng huyết động qua thông nối AV sâu | Phân chia bánh nhau không đều / Dây rốn bám bất thường | Truyền máu mạn tính qua thông nối AV cực nhỏ ở rìa |
| Tình trạng nước ối | Bất thường đặc trưng: Một thai đa ối (MVP > 8/10cm), một thai thiểu ối (MVP < 2cm) | Bình thường hoặc thiểu ối nhẹ ở thai nhỏ do giảm tưới máu thận mạn tính | Bình thường ở cả hai túi ối |
| Động học bàng quang | Thai cho xẹp bàng quang hoàn toàn (Giai đoạn II-V); thai nhận bàng quang căng to | Bàng quang của thai nhỏ vẫn quan sát được (mặc dù có thể nhỏ hơn bình thường) | Bàng quang hai thai bình thường |
| Doppler MCA-PSV | Thường bình thường ở giai đoạn sớm; có thể thay đổi nhẹ ở giai đoạn muộn | Bình thường hoặc tăng nhẹ ở thai nhỏ do phản ứng bù trừ (brain-sparing effect) | Thay đổi đặc trưng: Thai cho > 1.5 MoM; Thai nhận < 1.0 MoM |
| Sự chênh lệch cân nặng | Có thể có hoặc không; thường không quá nghiêm trọng ở giai đoạn đầu | Bắt buộc: Chênh lệch cân nặng > 25% và thai nhỏ < bách phân vị thứ 10 | Thường không có chênh lệch cân nặng đáng kể |
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Song thai dính liền lồng ngực (Thoracopagus conjoined twins)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ đến khám siêu âm định kỳ tiền sản thường quy.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm 2D và tái tạo 3D-4D ở tuần thai 13 ngày 4 cho thấy song thai một bánh một màng (MCMA) với hai thai nhi dính liền tại vùng ngực (thoracopagus). Hai tim tách biệt nhưng nằm đối diện nhau trên cùng một mặt phẳng ngang.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa cho biến chứng hiếm gặp nhất của đa thai đồng hợp tử, xảy ra do sự phân chia hợp tử sau ngày thứ 13. Việc xác định sớm mức độ dính liền của các cơ quan sống còn là rất quan trọng để đánh giá tiên lượng và khả năng phẫu thuật tách rời.
🩺 Ca bệnh: Thai ngoài tử cung ba thai (Triplet heterotopic pregnancy)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nữ bị mất kinh 6 tuần kèm đau bụng dưới dữ dội.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm phát hiện song thai hai bánh hai màng (DCDA) trong buồng tử cung kết hợp với một túi thai đơn lẻ nằm ngoài tử cung (vòi trứng ngọn - fimbrial).
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là dạng biến chứng đặc thù của đa thai, thường gặp sau các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Việc chẩn đoán phân biệt chính xác số lượng túi thai và vị trí làm tổ là bắt buộc để tránh bỏ sót thai ngoài tử cung, một nguyên nhân gây tử vong sản phụ hàng đầu.
🩺 Ca bệnh: Song thai kèm hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ đang thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) đau bụng dưới và được chỉ định siêu âm Doppler sớm.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm phát hiện hai phôi thai sống trong tử cung song song với hình ảnh hai buồng trứng to, chứa nhiều nang hoàng thể ở ngoại biên và có một lượng nhỏ dịch tự do trong tiểu khung.
-
Đối chiếu lý thuyết: Song thai là yếu tố nguy cơ chính gây hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS) do nồng độ hCG tăng cao. Ca bệnh này nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ giữa đa thai và các biến chứng của thụ tinh nhân tạo, đòi hỏi sự quản lý đa mô hình.
Điểm mấu chốt lâm sàng
-
"Cửa sổ vàng" chẩn đoán số bánh nhau: Thời điểm tối ưu để xác định số bánh nhau và màng ối là từ 11 tuần đến 13 tuần 6 ngày dựa trên dấu hiệu Lambda (DCDA) và dấu hiệu chữ T (MCDA). Sau 14 tuần, màng đệm có thể thoái triển khiến việc phân biệt trở nên cực kỳ khó khăn và kém chính xác.
-
Bẫy chẩn đoán song thai một màng ối (MCMA): Không được vội vã chẩn đoán MCMA chỉ vì không quan sát thấy màng ngăn trên siêu âm 2D thông thường. Phải tích cực tìm kiếm dấu hiệu dây rốn xoắn/quấn nhau (cord entanglement) bằng Doppler màu tại vị trí cắm của dây rốn vào thành bụng thai nhi. Đây là tiêu chuẩn chẩn đoán xác định và cũng là nguy cơ tử vong chính của MCMA.
-
Phân biệt sFGR Type III và TTTS: Trong sFGR Type III, phổ Doppler động mạch rốn của thai nhỏ có thể thay đổi liên tục từ bình thường sang mất hoặc đảo ngược dòng chảy cuối tâm trương ngay trong cùng một lần khảo sát (do luồng thông nối AA lớn dao động). Tránh nhầm lẫn hiện tượng này với tình trạng suy thai cấp tính hoặc TTTS giai đoạn III để tránh chấm dứt thai kỳ quá sớm một cách không cần thiết.
-
Tầm soát TAPS sau can thiệp laser điều trị TTTS: Khoảng 2-16% các ca phẫu thuật laser quang đông mạch máu (laser photocoagulation) điều trị TTTS bị biến chứng TAPS thứ phát do sót lại các thông nối cực nhỏ. Do đó, việc đo MCA-PSV định kỳ sau laser là bắt buộc.
-
Hệ quả của thai lưu đơn độc trong MCDA: Khi một thai trong song thai MCDA chết lưu, tuyệt đối không được can thiệp hủy thai còn lại ngay lập tức nếu không có bằng chứng tổn thương não rõ ràng. Cần chụp MRI não thai nhi sống sót sau ít nhất 3-4 tuần kể từ thời điểm thai kia chết để đánh giá chính xác các tổn thương nhu mô brain muộn.
Bài tiếp theo
Liên kết dẫn dắt ngắn sang bài tiếp theo: "Bài 14: Bất thường bánh nhau, dây rốn, nước ối và phổ nhau cài răng lược (PAS)". Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu vào các cấu trúc phụ trợ của thai nhi bao gồm bánh nhau, dây rốn, nước ối và đặc biệt là kỹ năng siêu âm chẩn đoán phổ bệnh lý nhau cài răng lược (PAS) - một trong những nguyên nhân hàng đầu gây băng huyết sau sinh đe dọa tính mạng sản phụ.
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] Transverse (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/twin-peak-sign
-
[Hình 2] Transverse (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/57858/discussion?lang=gb
-
[Hình 3] Grayscale (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/placental-lakes
-
[Hình 4] Doppler (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/intrauterine-growth-restriction-symmetrical?case_id=intrauterine-growth-restriction-symmetrical
-
[Hình 5] Ultrasound Scan ND 034.jpg - Nguồn: Wikimedia Commons · Nevit Dilmen (talk), Wikimedia Commons (CC BY-SA 3.0)
-
[Hình 6] Ca lâm sàng Radiopaedia (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/severe-iugr-with-critical-dopplers-1