Bài 13: Hệ thống phân loại BI-RADS trên Nhũ ảnh (Mammography), Siêu âm (Ultrasound) và MRI
Tại sao bài này quan trọng?
Trong thực hành lâm sàng chẩn đoán hình ảnh tuyến vú (breast imaging), sự thiếu đồng nhất trong cách mô tả tổn thương và đưa ra khuyến cáo xử trí từng là một thách thức lớn. Trước khi hệ thống BI-RADS ra đời, các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh thường sử dụng những thuật ngữ mơ hồ như "nghi ngờ ác tính (suspicious for malignancy)", "không loại trừ tổn thương tân sinh (cannot rule out neoplastic lesion)", hoặc "đề nghị kết hợp lâm sàng (clinical correlation recommended)". Điều này gây ra sự bối rối sâu sắc cho các bác sĩ lâm sàng và làm gia tăng sự lo âu không đáng có cho bệnh nhân, đồng thời dẫn đến tỷ lệ sinh thiết âm tính cao hoặc bỏ sót các tổn thương ác tính giai đoạn sớm.
Hệ thống Báo cáo và Dữ liệu Hình ảnh Tuyến vú (Breast Imaging Reporting and Data System - BI-RADS) do Trường Điện quang Hoa Kỳ (American College of Radiology - ACR) thiết lập là một cuộc cách mạng ngôn ngữ trong y học. Hệ thống này cung cấp một từ vựng chuẩn hóa ACR BI-RADS (ACR BI-RADS lexicon), các danh mục phân loại rõ ràng từ 0 đến 6, giá trị tiên đoán dương (Positive Predictive Value - PPV) tương ứng cho từng nhóm, và quan trọng nhất là các khuyến cáo xử trí (management recommendations) chuẩn hóa (bao gồm tầm soát định kỳ, theo dõi ngắn hạn, hoặc sinh thiết).
Đối với một bác sĩ chẩn đoán hình ảnh tuyến vú nâng cao (advanced breast radiologist), việc nắm vững BI-RADS không chỉ đơn thuần là ghi nhớ các con số từ 0 đến 6, mà là hiểu rõ bản chất huyết động học (hemodynamic properties), đặc điểm cơ sinh học (biomechanical characteristics) của mô tuyến vú, và biết cách phân định ranh giới cực kỳ nhạy cảm giữa một tổn thương "khả năng lành tính cao (probably benign)" (BI-RADS 3) và một tổn thương "nghi ngờ thấp (low suspicion)" (BI-RADS 4a). Sự phân định này trực tiếp quyết định việc bệnh nhân sẽ được theo dõi an toàn bằng hình ảnh hay phải trải qua một thủ thuật can thiệp xâm lấn (invasive interventional procedures).
Nguyên lý & Kỹ thuật tạo ảnh (Principles & Acquisition)
Hệ thống BI-RADS hoạt động dựa trên nguyên tắc chuẩn hóa toàn diện từ mô tả đặc điểm hình ảnh (lexicon) đến phân loại mức độ nguy cơ và đưa ra hướng xử trí đồng bộ. Mỗi phương tiện hình ảnh học bao gồm Nhũ ảnh (Mammography), Siêu âm (Ultrasound), và Cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging - MRI) đều có một bộ từ vựng đặc trưng để mô tả các thuộc tính của tổn thương như hình dạng (shape), bờ (margin), hướng (orientation), đậm độ (density), cấu trúc âm (echo pattern), và động học ngấm thuốc (contrast enhancement kinetics).
1. Cấu trúc của một báo cáo hình ảnh tuyến vú chuẩn hóa theo ACR BI-RADS
Một báo cáo chuẩn quy định bởi ACR bao gồm 5 phần chính:
-
Chỉ định và tiền sử lâm sàng (History & Indication): Ghi rõ các yếu tố nguy cơ của bệnh nhân (tiền sử gia đình, đột biến gen BRCA, tiền sử xạ trị vùng ngực).
-
Mô tả đậm độ/thành phần mô tuyến vú (Breast Composition): Đánh giá độ nhạy (sensitivity) của phương tiện chẩn đoán đối với đậm độ nhu mô cụ thể của bệnh nhân.
-
Mô tả chi tiết tổn thương (Detailed Description): Sử dụng chính xác các thuật ngữ trong từ vựng chuẩn hóa ACR BI-RADS (ACR BI-RADS lexicon).
-
So sánh với các phim cũ (Comparison): Đây là bước bắt buộc để đánh giá tính ổn định hoặc sự thay đổi khoảng thời gian (interval change).
-
Kết luận và Khuyến cáo xử trí (Impression & Recommendation): Đưa ra phân loại BI-RADS cuối cùng và hướng xử trí tương ứng.
2. Bảng phân loại BI-RADS (Categories 0-6) và Giá trị Tiên đoán Dương (PPV)
| Phân loại BI-RADS | Đánh giá lâm sàng (Assessment) | Khả năng ác tính / PPV | Khuyến cáo xử trí (Management) |
|---|---|---|---|
| BI-RADS 0 | Chưa hoàn thành đánh giá (Incomplete) | N/A | Cần thêm hình ảnh học bổ sung (ép khu trú, phóng đại, siêu âm) hoặc so sánh phim cũ |
| BI-RADS 1 | Bình thường (Negative) | 0% | Tầm soát định kỳ (Routine screening) |
| BI-RADS 2 | Tổn thương lành tính (Benign) | 0% | Tầm soát định kỳ (Routine screening) |
| BI-RADS 3 | Khả năng lành tính cao (Probably Benign) | > 0% và ≤ 2% | Theo dõi khoảng thời gian ngắn (Short-interval follow-up) mỗi 6 tháng |
| BI-RADS 4 | Nghi ngờ ác tính (Suspicious) | > 2% và < 95% | Sinh thiết mô bệnh học (Biopsy) |
| BI-RADS 4a | Nghi ngờ mức độ thấp (Low suspicion) | > 2% và ≤ 10% | Sinh thiết mô bệnh học (Biopsy) |
| BI-RADS 4b | Nghi ngờ mức độ trung bình (Moderate suspicion) | > 10% và ≤ 50% | Sinh thiết mô bệnh học (Biopsy) |
| BI-RADS 4c | Nghi ngờ mức độ cao (High suspicion) | > 50% và < 95% | Sinh thiết mô bệnh học (Biopsy) |
| BI-RADS 5 | Rất gợi ý ác tính (Highly Suggestive) | ≥ 95% | Sinh thiết mô bệnh học (Biopsy) và lên kế hoạch điều trị |
| BI-RADS 6 | Đã biết ác tính qua sinh thiết (Known Malignancy) | N/A (100%) | Đánh giá đáp ứng điều trị (phẫu thuật, hóa trị tân bổ trợ) |
3. Sơ đồ quy trình ra quyết định phân loại BI-RADS
Đang tải sơ đồ logic...
Các chuỗi xung & Protocol ứng dụng (Sequences & Protocols)
Ứng dụng BI-RADS đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các phương tiện hình ảnh. Mỗi phương tiện có các thông số kỹ thuật và quy trình chụp (protocol) riêng biệt để tối ưu hóa việc phân loại.
1. Nhũ ảnh (Mammography)
Đánh giá thành phần mô tuyến vú (Breast Composition) trên nhũ ảnh là yếu tố tiên quyết vì nó phản ánh độ nhạy (sensitivity) của phim chụp:
- Type a: Tuyến vú hầu như hoàn toàn là mỡ (Almost entirely fatty).

Hình 1: Khối mật độ cao ở vú trái trên phim nhũ ảnh
-
Type b: Có các vùng đậm độ sợi tuyến rải rác (Scattered areas of fibroglandular density).
-
Type c: Nhu mô tuyến vú dày không đồng nhất (Heterogeneously dense), có thể che khuất các khối nhỏ.
-
Type d: Nhu mô tuyến vú cực kỳ dày đặc (Extremely dense), làm giảm đáng kể độ nhạy (sensitivity) của nhũ ảnh.
2. Siêu âm (Ultrasound)
Sử dụng đầu dò có tần số cao (thường từ 12 MHz đến 18 MHz) để tối ưu hóa độ phân giải không gian (spatial resolution). Các thông số cần đánh giá bao gồm:
-
Hướng (Orientation): Song song (Parallel - trục lớn tổn thương nằm ngang, gợi ý lành tính) so với Không song song (Non-parallel / Taller-than-wide - trục dọc lớn hơn trục ngang, gợi ý ác tính).
-
Đặc điểm phía sau (Posterior features): Tăng âm phía sau (Posterior enhancement) thường gặp trong nang hoặc u xơ tuyến (fibroadenoma); Bóng lưng phía sau (Posterior shadowing) thường gặp trong u ác tính do hiện tượng co kéo và xơ hóa mô xung quanh.

Hình 2: Siêu âm hạt silicone vú với bóng lưng phía sau
3. Cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging - MRI)
Protocol chụp MRI vú bắt buộc phải sử dụng chuỗi xung T1 dynamic sau tiêm thuốc tương phản từ Gadolinium (Dynamic Contrast-Enhanced - DCE) với độ phân giải thời gian (temporal resolution) cao để đánh giá đường cong động học ngấm thuốc (kinetic curve).

Hình 3: Trường hợp điển hình của TFLR trên MRI vú
Một thông số cực kỳ quan trọng trên MRI vú cần được báo cáo là Tăng cường nhu mô nền (Background Parenchymal Enhancement - BPE). BPE phản ánh mức độ ngấm thuốc sinh lý của mô tuyến vú bình thường, được phân loại thành 4 mức độ:
-
Tối thiểu (Minimal)
-
Nhẹ (Mild)
-
Vừa (Moderate)
-
Mạnh (Marked)
| Mức độ BPE | Đặc điểm trên MRI | Ảnh hưởng đến chẩn đoán |
|---|---|---|
| Minimal | Ngấm thuốc rất ít ở nhu mô sợi tuyến lành tính. | Độ nhạy (sensitivity) chẩn đoán cao nhất, dễ phát hiện tổn thương nhỏ. |
| Mild | Ngấm thuốc rải rác, không tập trung. | Ít ảnh hưởng đến việc nhận diện tổn thương ác tính. |
| Moderate | Ngấm thuốc lan tỏa mức độ vừa, có thể tạo vùng giả tổn thương. | Có thể che khuất tổn thương thực sự hoặc gây dương tính giả. |
| Marked | Ngấm thuốc cực mạnh và lan tỏa toàn bộ hai vú. | Làm giảm đáng kể độ nhạy (sensitivity) và độ đặc hiệu (specificity); dễ nhầm lẫn với tổn thương dạng không khối (Non-mass enhancement - NME). |
Lưu ý lâm sàng: Để giảm thiểu ảnh hưởng của BPE, thời điểm tối ưu để chụp MRI vú là vào ngày thứ 7 đến ngày thứ 14 của chu kỳ kinh nguyệt (menstrual cycle) (giai đoạn nang noãn - follicular phase), khi nồng độ estrogen và progesterone trong máu ở mức thấp nhất.
Cạm bẫy hình ảnh & Cách khắc phục (Artifacts & Pitfalls)
Phân tích ranh giới nhạy cảm giữa BI-RADS 3 và BI-RADS 4a
Đây là một trong những thách thức lớn nhất trong thực hành lâm sàng. Việc phân loại sai lệch giữa hai nhóm này dẫn đến hai hệ lụy trái ngược: lạm dụng sinh thiết (biopsy) không cần thiết (nếu nâng lên 4a vô căn cứ) hoặc trì hoãn chẩn đoán ung thư giai đoạn sớm (nếu hạ xuống 3 một cách chủ quan).
1. Tiêu chuẩn khắt khe của BI-RADS 3 (Probably Benign)
Để phân loại một tổn thương vào nhóm BI-RADS 3, tổn thương đó phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chí sau:
-
Phải được đánh giá qua một khảo sát chẩn đoán toàn diện (Complete Diagnostic Workup), nghĩa là không được phép phân loại BI-RADS 3 trực tiếp từ một phim chụp tầm soát (Screening mammography) mà chưa qua các bước ép khu trú, phóng đại hoặc siêu âm kiểm tra.
-
Tổn thương phải có tỷ lệ ác tính thực tế nằm trong khoảng > 0% nhưng ≤ 2%.
-
Trên siêu âm, chỉ có 3 tổn thương kinh điển được phép xếp vào BI-RADS 3:
- Khối đặc có dạng hình bầu dục (Oval), giới hạn rõ (Circumscribed), trục song song với da (Parallel orientation), không có các dấu hiệu nghi ngờ khác (hướng tới u xơ tuyến - fibroadenoma).
- Nang biến chứng (complicated cyst) đơn độc, chứa các hồi âm nội tại mức độ thấp, đồng nhất, không có thành phần đặc hay dòng chảy mạch máu trên Doppler.
- Chùm nang nhỏ li ti (clustered microcysts) lành tính.
-
Trên nhũ ảnh: Khối tròn/bầu dục giới hạn rõ đơn độc, bất đối xứng khu trú (focal asymmetry) giảm bớt đậm độ trên phim ép khu trú, hoặc nhóm vôi hóa tròn nhỏ (round/punctate microcalcifications) đồng nhất.
2. Các kịch bản lâm sàng chuyển dịch từ BI-RADS 3 sang BI-RADS 4a
Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh cần chủ động nâng phân loại lên BI-RADS 4a khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu "bất thường nhẹ" nào phá vỡ tiêu chuẩn lành tính tuyệt đối:
-
Sự thay đổi kích thước trong quá trình theo dõi (interval growth):
- Nếu một khối u đang được theo dõi ở phân loại BI-RADS 3 có sự gia tăng kích thước tối đa từ 20% trở lên trong vòng 6 tháng, tổn thương đó phải được nâng cấp ngay lập tức lên BI-RADS 4a và chỉ định sinh thiết (biopsy).
-
Đặc điểm bờ tổn thương không còn hoàn hảo:
- Một khối u bầu dục, song song trên siêu âm nhưng có một phân đoạn nhỏ trên đường viền bị mờ (indistinct margin) hoặc tạo góc nhọn (angular margin) thay vì tù hoàn toàn. Sự mất liên tục của bao xơ mỏng là dấu hiệu cảnh báo xâm lấn vi thể.
-
Định hướng không song song (non-parallel orientation):
- Chỉ cần trục dọc của khối lớn hơn trục ngang (Taller-than-wide), dù chỉ là một phần nhỏ, tổn thương lập tức không còn đủ điều kiện nằm ở nhóm BI-RADS 3.
-
Sự xuất hiện của thành phần đặc trong nang:
- Một nang biến chứng (complicated cyst) nếu xuất hiện thêm một nốt đặc nhỏ bám thành (mural nodule) hoặc vách ngăn dày (> 0.5 mm) sẽ chuyển thành nang phức tạp (complex cystic and solid mass), bắt buộc phải phân loại BI-RADS 4 (thường là 4b hoặc 4c) chứ không thể giữ ở BI-RADS 3.
3. Các cạm bẫy chẩn đoán thường gặp (Common Pitfalls)
-
Lạm dụng phân loại BI-RADS 3 để né tránh trách nhiệm (Hedging):
- Nhiều bác sĩ có xu hướng xếp các tổn thương không rõ ràng vào BI-RADS 3 để hẹn bệnh nhân tái khám sau 6 tháng. Đây là một cạm bẫy nguy hiểm. Nếu tổn thương có bất kỳ đặc điểm nghi ngờ nào (bờ không đều, vôi hóa mịn đa hình thái), nó phải là BI-RADS 4. Việc trì hoãn 6 tháng đối với một ung thư thể có độ ác tính cao (như ung thư vú thể tam âm - Triple-negative breast cancer) có thể làm mất đi cơ hội điều trị tối ưu của bệnh nhân.
-
Bỏ sót xáo trộn cấu trúc (architectural distortion):
- Xáo trộn cấu trúc không kèm khối rõ ràng trên nhũ ảnh hoặc siêu âm là một dấu hiệu cực kỳ tinh tế của ung thư biểu mô tiểu thùy xâm nhập (Invasive Lobular Carcinoma - ILC) hoặc ung thư biểu mô ống tuyến vú tại chỗ (Ductal Carcinoma In Situ - DCIS). Ngoại trừ trường hợp có tiền sử phẫu thuật hoặc chấn thương rõ ràng tại đúng vị trí đó (được xếp BI-RADS 2), tất cả các trường hợp xáo trộn cấu trúc mới phát hiện đều phải được xếp vào BI-RADS 4 hoặc 5 và tiến hành sinh thiết (biopsy) dưới định vị hình ảnh.
-
Đánh giá sai lệch do hiện tượng tăng cường nhu mô nền (BPE) trên MRI:
- BPE mạnh (Marked BPE) có thể tạo ra các vùng ngấm thuốc dạng không khối (Non-mass enhancement - NME) đối xứng ở cả hai vú, dễ bị đọc nhầm thành tổn thương ác tính lan tỏa (dẫn đến dương tính giả BI-RADS 4). Ngược lại, BPE quá mạnh cũng có thể che lấp hoàn toàn một khối ung thư thực sự (âm tính giả).
- Cách khắc phục: Luôn đối chiếu hình ảnh MRI với nhũ ảnh và siêu âm, đồng thời sử dụng bản đồ hệ số khuếch tán biểu kiến (Apparent Diffusion Coefficient - ADC) từ chuỗi xung khuếch tán (Diffusion-Weighted Imaging - DWI) để xác định xem vùng ngấm thuốc đó có bị hạn chế khuếch tán thực sự hay không.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Nang đơn giản tuyến vú (Simple Breast Cyst)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nữ đến tầm soát tuyến vú định kỳ, phát hiện có khối ở vùng sau núm vú trái và phần tư trên ngoài bên trái.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Trên siêu âm, khối sau núm vú hoàn toàn không có hồi âm (anechoic), giới hạn rõ, tăng âm phía sau, đặc trưng của nang đơn giản (simple cyst). Khối thứ hai là khối đặc, giới hạn rõ, sinh thiết kết quả là u xơ tuyến (fibroadenoma).
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình của tổn thương lành tính BI-RADS 2. Nang đơn giản (simple cyst) đáp ứng đủ tiêu chí: hình bầu dục, giới hạn rõ, không hồi âm, tăng âm phía sau, không cần can thiệp thủ thuật.
🩺 Ca bệnh: U xơ tuyến (Fibroadenoma)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Phụ nữ 35 tuổi phát hiện cục u di động ở vùng ngoại vi vú phải.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Trên siêu âm, tổn thương có kích thước khoảng 30x15mm, hình bầu dục, bờ giới hạn rõ, hướng song song với da (trục ngang lớn hơn trục dọc), cấu trúc âm thấp. Siêu âm đàn hồi (Elastography) ghi nhận độ cứng hỗn hợp (mô hình khảm).
-
Đối chiếu lý thuyết: Tổn thương này đáp ứng hoàn hảo tiêu chí BI-RADS 3 (Khả năng lành tính cao) trên siêu âm: hình bầu dục, giới hạn rõ, hướng song song. Đây là tổn thương kinh điển có thể theo dõi định kỳ 6 tháng thay vì sinh thiết (biopsy) ngay lập tức.
🩺 Ca bệnh: Carcinoma dạng ốc (Papillary Carcinoma)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nữ sau mãn kinh, phàn nàn về sưng núm vú phải kéo dài 4 tháng.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Trên siêu âm, tổn thương xuất hiện dưới dạng khối đặc giảm âm hoặc khối hỗn hợp nang - đặc (complex cystic and solid mass), thường có tăng âm phía sau. Sinh thiết lõi kim (Core Needle Biopsy - CNB) xác nhận carcinoma dạng ốc (papillary carcinoma).
-
Đối chiếu lý thuyết: Dù carcinoma dạng ốc (papillary carcinoma) thường tăng âm phía sau (dấu hiệu thường lành tính), nhưng tính chất khối hỗn hợp nang - đặc hoặc đặc rắn ở bệnh nhân sau mãn kinh là dấu hiệu cảnh báo nghi ngờ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không chỉ dựa vào một dấu hiệu riêng lẻ mà phải đánh giá tổng thể để xếp loại BI-RADS 4 hoặc 5.
🩺 Ca bệnh: Ung thư biểu mô ống tại chỗ cấp cao (High-Grade DCIS)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân được phát hiện qua chương trình tầm soát tuyến vú.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Trên nhũ ảnh, tổn thương biểu hiện bằng các vôi hóa vi mô (microcalcifications) phân bố theo cụm. Nhũ ảnh tăng cường (Contrast-Enhanced Mammography - CEM) giúp phác họa rõ ràng hơn phạm vi bệnh lý so với nhũ ảnh thông thường.
-
Đối chiếu lý thuyết: DCIS cấp cao thường biểu hiện qua vôi hóa mịn đa hình thái hoặc tuyến tính trên nhũ ảnh, là chỉ định sinh thiết (biopsy) bắt buộc (BI-RADS 4 hoặc 5). Việc sử dụng thêm phương pháp tăng cường giúp đánh giá chính xác kích thước tổn thương, hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật bảo tồn vú (breast-conserving surgery).
🩺 Ca bệnh: Hamartoma tuyến vú (Breast Hamartoma)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nữ có khối u ở vú trái, mềm và di động khi sờ nắn.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Trên siêu âm, tổn thương có vỏ bao rõ, bao gồm các thành phần mỡ, tuyến và mô sợi xen kẽ đặc trưng. Lâm sàng khối mềm, di động ("khối trong túi").
-
Đối chiếu lý thuyết: Hamartoma là tổn thương lành tính điển hình (BI-RADS 2). Dấu hiệu nhận biết quan trọng là sự phối hợp của mỡ và nhu mô tuyến trong một khối có vỏ bao, giúp phân biệt với u xơ tuyến (fibroadenoma) hoặc ung thư, tránh sinh thiết (biopsy) không cần thiết.
Điểm mấu chốt kỹ thuật
- Tuân thủ nghiêm ngặt từ vựng chuẩn hóa ACR BI-RADS (ACR BI-RADS lexicon): Không sử dụng các thuật ngữ tự chế hoặc mô tả định tính chủ quan. Mọi mô tả về hình dạng, bờ, đậm độ, cấu trúc âm và động học ngấm thuốc phải khớp hoàn toàn với từ điển chuẩn hóa của ACR.

Hình 4: Sơ đồ minh họa xáo trộn cấu trúc mô vú trên MRI
-
Nguyên tắc vàng của BI-RADS 3: Chỉ áp dụng cho các tổn thương đáp ứng đầy đủ tiêu chí lành tính cao sau khi đã hoàn thành đánh giá chẩn đoán toàn diện (Complete Diagnostic Workup). Khả năng ác tính phải được kiểm soát chặt chẽ ở mức ≤ 2%. Nếu có bất kỳ nghi ngờ nào hoặc tổn thương tăng kích thước ≥ 20% trong quá trình theo dõi, phải nâng cấp lên BI-RADS 4a để sinh thiết (biopsy).
-
Tách rời phân loại và xử trí (Uncoupling): Mặc dù phân loại BI-RADS đi kèm với khuyến cáo xử trí mặc định, phiên bản thứ 5 của BI-RADS cho phép tách rời hai yếu tố này trong các tình huống lâm sàng đặc biệt (ví dụ: bệnh nhân có tổn thương BI-RADS 3 nhưng quá lo lắng hoặc chuẩn bị mang thai/thực hiện thụ tinh nhân tạo có thể yêu cầu sinh thiết trực tiếp; hoặc chọc hút một nang đơn thuần BI-RADS 2 để giảm đau cho bệnh nhân).
-
Kiểm soát BPE trên MRI: Luôn lên lịch chụp MRI vú vào tuần thứ hai của chu kỳ kinh nguyệt (ngày 7-14) để giảm thiểu tối đa hiện tượng tăng cường nhu mô nền sinh lý, tránh các bẫy chẩn đoán dương tính giả hoặc âm tính giả.
Bài tiếp theo
Liên kết dẫn dắt ngắn sang bài tiếp theo: "Bài 14: Các thủ thuật can thiệp tuyến vú dưới hướng dẫn hình ảnh". Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ chuyển từ lý thuyết phân loại sang thực hành can thiệp lâm sàng: cách lựa chọn phương tiện dẫn đường (siêu âm, nhũ ảnh ép-phóng đại/stereotactic, hay MRI) và kỹ thuật thực hiện sinh thiết lõi kim (Core Needle Biopsy - CNB), sinh thiết có hỗ trợ hút chân không (Vacuum-Assisted Biopsy - VAB) đối với từng loại tổn thương tương ứng với phân loại BI-RADS 4 và 5 đã học.
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] High density mass in the left breast.jpg - Nguồn: Wikimedia Commons · Cerevisae, Wikimedia Commons (CC BY-SA 4.0)
-
[Hình 2] Ultrasound of silicone granuloma of breast 13112514542431227.jpg - Nguồn: Wikimedia Commons · Nevit Dilmen (talk), Wikimedia Commons (CC BY-SA 3.0)
-
[Hình 3] Fig. 3 - PMC13241967 - Nguồn: PMC Open Access · Hình từ báo cáo PMC13241967 (Open Access)
-
[Hình 4] FIGURE 2 - PMC13101645 - Nguồn: PMC Open Access · Hình từ báo cáo PMC13101645 (Open Access)