Mon, Jun 29
AI Trực tuyến
Series (6)
Axial (non-contrast)

CT•Axial (non-contrast)•1 / 36
Ca bệnhGãy xương orbital (blow‑out fracture)
Gãy xương orbital (blow‑out fracture)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi45
Giới tínhM
Bệnh sử lâm sàng
Tai nạn giao thông đường bộ.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Gãy xương orbital có thể liên quan đến sàn orbital (phổ biến nhất), tường medial (phổ biến thứ hai), trần orbital, hoặc tường lateral (hiếm gặp) với viền orbital vẫn nguyên vẹn.
- Herniation (đẩy) mô mỡ qua khuyết tật có thể gây enophthalmos (lệch mắt vào trong) nếu lượng mỡ orbital đủ lớn di chuyển ra khỏi orbital vào xoang hàm trên.
- Herniation (đẩy) cơ thường dẫn đến muscle entrapment (bắt cơ): khi gãy sàn orbital, cơ dưới rectus (inferior rectus) bị đẩy ra; khi gãy tường medial (gãy lamina papyracea), cơ medial rectus (medial rectus) bị đẩy ra.
- Muscle entrapment (bắt cơ) có thể được gợi ý trên CT, nhưng chẩn đoán phải được xác nhận lâm sàng bằng việc phát hiện diplopia (đôi mắt) và restricted eye motion (giới hạn chuyển động mắt).
Chẩn đoán
Gãy xương orbital (blow‑out fracture).
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Gãy viền xương hốc mắt
- 2.Gãy xương Le Fort
- 3.Gãy xương mũi-hốc mắt-thanh khí
Điểm giảng dạy
- "Gãy xương orbital (blow-out fracture) thường gặp nhất ở sàn orbital, tiếp theo là tường medial (lamina papyracea)."
- "Viền orbital vẫn nguyên vẹn trong gãy xương blow-out thuần túy, điều này giúp phân biệt với các loại gãy xương mặt khác."
- "Sự thoát vị của nội dung hốc mắt (mỡ hoặc cơ) vào các xoang mặt là một đặc điểm hình ảnh quan trọng."
- "Bắt cơ (ví dụ: cơ trực dưới trong gãy sàn orbital) có thể được gợi ý trên CT nhưng cần được xác nhận bằng lâm sàng qua triệu chứng nhìn đôi và giới hạn vận động nhãn cầu."
Thảo luận
Gãy xương orbital (blow-out fracture) là loại gãy do chấn thương ở sàn hoặc tường trong của hốc mắt, kết quả từ sự tăng đột ngột áp lực trong hốc mắt sau khi bị chấn thương tắc. Cơ chế bao gồm sự uốn cong của các thành xương mỏng, khiến viền orbital vẫn nguyên vẹn trong khi nội dung của hốc mắt thoát vị vào xoang hàm trên hoặc các tế bào khí xoang bướm liền kề. Biến chứng lâm sàng quan trọng nhất là bắt cơ vận động nhãn cầu, làm giới hạn chuyển động mắt và có thể gây nhìn đôi. Mặc dù chụp CT rõ ràng hiển thị khuyết xương và mô mỡ hoặc cơ thoát vị, chẩn đoán bắt cơ mang tính lâm sàng. Việc nhận biết sớm là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng lâu dài như nhãn cầu lõm (enophthalmos) do teo và xơ hóa mô mỡ.