Sat, Aug 29
AI Online
Series (24)
Axial (C+ portal venous phase)

💬
[Axial (C+ portal venous phase)]:📅 Ban đầuInitial CT
CT•Axial (C+ portal venous phase)•1 / 63
Ca bệnhVỡ bàng quang ngoài phúc mạc kèm gãy xương chậu
Vỡ bàng quang ngoài phúc mạc kèm gãy xương chậu
Bệnh sử lâm sàng
Bệnh nhân nữ nhập viện với chấn thương vùng chậu do tai nạn giao thông xe cơ giới.
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
1. Mô tả phát hiện hình ảnh học
-
Hệ tiết niệu & Bàng quang:
- Phát hiện thuốc cản quang nằm ngoài phúc mạc trong vùng chậu, bao gồm cả khoang Retzius, tạo ra hình ảnh đặc trưng là dấu hiệu răng hàm (molar tooth sign) của vùng chậu.
- Thuốc cản quang lan qua khớp mu vào các cơ khép bên trái và lan vào sau phúc mạc (khoang cạnh thận trước bên phải, phía sau đại tràng).
- Xác định rõ hai vị trí khuyết hổng thành bàng quang (ở thành trước và thành trước bên phải), là nguyên nhân gây extravasation (thoát thuốc cản quang). Không ghi nhận tổn thương vòm bàng quang hay thuốc cản quang trong ổ bụng (không có tổn thương trong phúc mạc).
- Bàng quang được đặt ống thông tiểu (Foley catheter). Lượng thuốc cản quang trong bàng quang tăng lên rõ rệt sau khi bơm thuốc qua ống thông để chụp bàng quang cản quang (cystogram).
-
Hệ thống xương chậu và khớp háng:
- Giãn rộng khớp mu kèm gãy xé nhỏ (avulsion fracture) và dịch chuyển tối thiểu.
- Gãy ngành mu trên và ngành mu dưới phải.
- Gãy không lệch thành trước ổ cối trái có lan vào ổ khớp, kèm gãy ngành mu dưới trái gần ụ ngồi.
- Gãy cổ xương đùi trái kèm góc gập vuông nặng (severe varus angulation) và ghi nhận tràn dịch máu - mỡ (lipohemarthrosis) trong ổ khớp háng trái.
-
Các tổn thương và vật dụng khác:
- Ghi nhận vòng tránh thai trong tử cung (IUD).
- Các nốt cản quang nhỏ dưới da vùng thắt lưng hai bên (nghi ngờ là khuyên xỏ - piercings).
- Nghi ngờ tụ máu thành bụng trước bên trái.
2. Bàn luận chuyên môn
-
Phân loại vỡ bàng quang:
- Vỡ bàng quang thường được chia thành hai loại chính: ngoài phúc mạc (extraperitoneal) và trong phúc mạc (intraperitoneal).
- Việc phân biệt này vô cùng quan trọng vì vỡ bàng quang ngoài phúc mạc thường được điều trị bảo tồn bằng dẫn lưu ống thông Foley, trong khi vỡ bàng quang trong phúc mạc đòi hỏi phải can thiệp phẫu thuật cấp cứu.
-
Đặc điểm hình ảnh điển hình:
- Trường hợp trên thể hiện các dấu hiệu kinh điển của vỡ bàng quang ngoài phúc mạc, với hình ảnh thuốc cản quang tập trung ở khoang trước bàng quang (khoang Retzius) cùng với dấu hiệu răng hàm giả (molar tooth sign) đặc trưng.
- Mặc dù các lỗ rò trên hình ảnh học có vẻ nhỏ, nhưng kết quả nội soi bàng quang ghi nhận khuyết hổng lớn (1 cm và 2 cm) và đã có chỉ định phẫu thuật khâu phục hồi.
-
Độ nặng tổn thương (Theo AAST):
- Dựa trên bảng điểm của Hiệp hội Phẫu thuật chấn thương Hoa Kỳ (AAST) đối với tổn thương bàng quang, đây là mức độ độ 2 đến độ 3, được minh chứng bằng sự hiện diện của hai tổn thương xuyên thấu thành bàng quang ngoài phúc mạc.
-
Lưu ý lâm sàng:
- Mặc dù là một trường hợp vỡ bàng quang ngoài phúc mạc điển hình, ca bệnh này trở nên phức tạp hơn do kèm theo các tổn thương gãy xương chậu, do đó vẫn có chỉ định thám sát phẫu thuật tương tự như vỡ bàng quang trong phúc mạc.
Nguồn tham khảo: https://radiopaedia.org/cases/extraperitoneal-bladder-rupture-and-pelvic-fractures
Chẩn đoán
Vỡ bàng quang ngoài phúc mạc và gãy xương chậu
Thảo luận (0)
Đang tải thảo luận...