Series (2)
Axial (non-contrast)

Viêm phổi kẽ không đặc hiệu (NSIP) liên quan xơ cứng bì
Bệnh sử lâm sàng
-
Bệnh sử: Bệnh nhân có tiền sử xơ cứng bì hệ thống (systemic sclerosis), vào viện vì ho và khó thở kéo dài 5 tháng.
-
Lâm sàng & Cận lâm sàng: Phối hợp kết quả HRCT ngực, tiền sử lâm sàng và bảng xét nghiệm tự kháng thể đóng vai trò quyết định trong việc thiết lập chẩn đoán xác định.
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
Trên phim CT ngực cắt ngang (axial chest CT), các đặc điểm hình ảnh học nổi bật bao gồm:
- Tổn thương kính mờ ngoại vi vùng đáy phổi (peripheral basal ground-glass opacity), kèm theo đặc điểm tiết kiệm vùng dưới màng phổi tương đối (relative subpleural sparing).
- Sự hiện diện của các dải xơ nhu mô phổi (parenchymal bands).
- Ghi nhận một nốt mờ ở thùy dưới phổi trái (basal left lung nodule).
Bàn luận chuyên môn: Viêm phổi kẽ không đặc hiệu (NSIP - Non-Specific Interstitial Pneumonia) là một dạng viêm phổi kẽ vô căn thường gặp, biểu hiện qua hình ảnh CT độ phân giải cao (HRCT) với đặc trưng là phân bố tổn thương ở vùng đáy và ngoại vi phổi. Việc nhận diện chính xác các dấu hiệu như tổn thương kính mờ, dải xơ và vùng dưới màng phổi được bảo tồn là chìa khóa giúp chẩn đoán phân biệt với các bệnh lý phổi kẽ khác như UIP (Viêm phổi kẽ thông thường).
Nguồn tham khảo: https://radiopaedia.org/cases/non-specific-interstitial-pneumonia-13
Chẩn đoán
Viêm phổi kẽ không đặc hiệu (Non-specific interstitial pneumonia - NSIP)