Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (5)
Oblique

Ultrasound•Oblique•1 Img
Ca bệnhBệnh u nhú thiếu niên ở vú (Breast juvenile papillomatosis)
Bệnh u nhú thiếu niên ở vú (Breast juvenile papillomatosis)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi35 year
Giới tínhFemale
Bệnh sử lâm sàng
Bệnh nhân đến khám với khối ở vú có thể sờ thấy (palpable breast mass).
Chẩn đoán & Phát hiện
- Khối choán chỗ (mass lesion) giới hạn rõ (well-circumscribed) tại tứ phân vị dưới ngoài (lower outer quadrant) vú trái, kích thước 5x6cm.
- Khối biểu hiện nhiều nang (cysts) có kích thước thay đổi khác nhau, dao động từ vài milimet đến 3 cm.
- Các nang không thấy thành phần đặc (solid component) bên trong.
- Không phát hiện tín hiệu mạch máu (vascularity) trên Doppler màu (color Doppler).
THẢO LUẬN (DISCUSSION): Bệnh nhân sau đó đã được phẫu thuật cắt bỏ khối u. Kết quả xét nghiệm mô bệnh học (histopathological examination) ghi nhận tăng sản biểu mô ống tuyến (ductal epithelial hyperplasia), bệnh tuyến xơ hóa (sclerosing adenosis); những phát hiện này phù hợp với (consistent with) chẩn đoán Bệnh u nhú thiếu niên ở vú (Juvenile papillomatosis of the breast).
Chẩn đoán
Bệnh u nhú thiếu niên ở vú (Breast juvenile papillomatosis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.U tuyến sợi
- 2.Áp xe vú
- 3.U diệp thể
Điểm giảng dạy
- "Bệnh u nhú thiếu niên là một tình trạng vú lành tính hiếm gặp, thường xảy ra ở phụ nữ trẻ (độ tuổi trung bình 19-23)."
- "Bệnh thường được gọi là 'bệnh phô mai Thụy Sĩ' do hình ảnh đa nang đặc trưng trên siêu âm."
- "Các đặc điểm mô học bao gồm tăng sản ống tuyến, bệnh tuyến xơ hóa và tăng sinh nhú."
Thảo luận
Bệnh u nhú thiếu niên ở vú là một tổn thương tăng sản khu trú, trên lâm sàng giống với u tuyến sợi nhưng biểu hiện là một khối đa nang trên siêu âm. Mặc dù là tổn thương lành tính, nó được coi là một dấu hiệu cảnh báo nguy cơ ung thư vú tăng cao trong gia đình bệnh nhân. Hình ảnh 'phô mai Thụy Sĩ' là một dấu hiệu chẩn đoán hình ảnh kinh điển. Việc xử trí thường bao gồm phẫu thuật cắt bỏ để xác nhận chẩn đoán và loại trừ ác tính, vì bệnh có thể liên quan đến nguy cơ phát triển ung thư vú cao hơn trong tương lai ở khoảng 10% trường hợp.