Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (4)
Axial C+ Brain window

CT•Axial C+ Brain window•1 / 38
Ca bệnhCraniofacial fibrous dysplasia
Craniofacial fibrous dysplasia
Nguồn gốc
Bệnh sử lâm sàng
BÁO CÁO LÂM SÀNG
Thông tin lâm sàng
| Yếu tố | Mô tả |
|---|---|
| Bệnh lý | Biến dạng khuôn mặt bẩm sinh (congenital facial deformity) |
| Kế hoạch điều trị | Phẫu thuật tái tạo khuôn mặt (facial reconstructive surgery) do biến dạng hàm trên (maxillary deformity) |
Chẩn đoán & Phát hiện
Kết quả khám (Findings)
| Khu vực | Xương / Cấu trúc liên quan |
|---|---|
| Hộp sọ (calvarium) | Trán (frontal), Đỉnh (parietal), Chẩm (occipital), Thái dương (temporal) – hai bên |
| Xương bướm (sphenoid) | Mở rộng không đối xứng, có khả năng gây chèn ép ống quang (optic canals) hoặc các lỗ (foramina) |
| Hàm trên (maxilla) | Mở rộng hai bên, mất mô dạng rãnh (trabecular) bình thường → bất đối xứng khuôn mặt |
| Hàm dưới (mandibular) | Thân và cánh (ramus) – có thể ảnh hưởng tới sắp xếp răng (dental alignment) |
| Cột sống cổ | Đốt sống C1, C2, C4, C6 – thay đổi dạng kính mờ ở thân và vòm đốt sống |
Chẩn đoán
Rối loạn sợi xơ sọ‑mặt (Craniofacial fibrous dysplasia)