Tổng quan
Viêm đại tràng loét (Ulcerative colitis - UC) là một bệnh viêm ruột mạn tính (IBD) không đặc hiệu, đặc trưng bởi tình trạng viêm niêm mạc lan tỏa và liên tục ở đại tràng. Khác với bệnh Crohn có thể ảnh hưởng đến bất kỳ phần nào của ống tiêu hóa và thường viêm xuyên thành, viêm đại tràng loét thường chỉ giới hạn ở đại tràng và chỉ tổn thương lớp niêm mạc và dưới niêm mạc. Bệnh hầu như luôn bắt đầu từ trực tràng (viêm trực tràng) và lan rộng về phía gần một cách liên tục để gây viêm một phần hoặc toàn bộ đại tràng (viêm toàn bộ đại tràng).
Dịch tễ học
Viêm đại tràng loét có sự phân bố tuổi theo hai đỉnh: đỉnh thứ nhất từ 15 đến 30 tuổi và đỉnh thứ hai nhỏ hơn từ 50 đến 70 tuổi. Bệnh xuất hiện với tỷ lệ ngang nhau ở nam và nữ. Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất ở Bắc Mỹ, Bắc Âu và Úc, mặc dù tỷ lệ này ở các nước đang phát triển và châu Á đang tăng đều đặn trong những thập kỷ gần đây. Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng, nhưng các yếu tố môi trường, bao gồm chế độ ăn uống và hệ vi sinh vật đường ruột, cũng góp phần đáng kể vào cơ chế bệnh sinh.
Biểu hiện lâm sàng
Diễn tiến lâm sàng của viêm đại tràng loét thường đặc trưng bởi các đợt bùng phát và thuyên giảm. Các triệu chứng phổ biến bao gồm:
-
Tiêu hóa: Tiêu chảy ra máu, có chất nhầy, mót rặn (cảm giác đi ngoài không hết) và đi ngoài khẩn cấp. Đau bụng thường là đau quặn và xảy ra trước khi đi tiêu.
-
Toàn thân: Sốt, mệt mỏi và sụt cân có thể xảy ra trong các đợt bùng phát nặng.
-
Biểu hiện ngoài đường tiêu hóa: Xuất hiện ở khoảng 25% bệnh nhân, bao gồm viêm đường mật xơ hóa nguyên phát (PSC), viêm cột sống dính khớp, viêm màng bồ đào, viêm thượng củng mạc, hồng ban nút và viêm da mủ hoại tử.
Đặc điểm chẩn đoán hình ảnh
Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ lan rộng, độ nặng và các biến chứng của viêm đại tràng loét, mặc dù nội soi vẫn là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán và sinh thiết.
X-quang quy ước
-
Hình ảnh "ống chì" (Lead pipe): Trong các trường hợp mạn tính, đại tràng mất các nếp gấp (túi phình) bình thường, trở nên trơn láng và không có hình thái đặc trưng.
-
Phình đại tràng nhiễm độc (Toxic Megacolon): Một biến chứng đe dọa tính mạng đặc trưng bởi sự giãn lớn của đại tràng (thường >6 cm), thành ruột mỏng đi và đôi khi có các "đảo niêm mạc" (phần niêm mạc viêm còn sót lại) lồi vào lòng ruột.
Siêu âm
-
Dày thành ruột: Dày thành đại tràng đối xứng, đồng tâm (thường >3-4 mm).
-
Phân lớp thành ruột: Sự bảo tồn các lớp của thành ruột thường thấy trong UC nhẹ đến trung bình, trong khi mất phân lớp gợi ý tình trạng viêm nặng.
-
Doppler màu: Tăng tưới máu (tăng sinh mạch) ở thành ruột là dấu hiệu của bệnh đang hoạt động.
Cắt lớp vi tính (CT)
CT rất tốt để đánh giá toàn bộ độ dày của thành và các biến chứng ngoài đại tràng.
-
Dày thành: Dày thành đại tràng liên tục và đồng tâm.
-
Dấu hiệu hình bia bắn (Target sign) hoặc dấu hiệu quầng (Halo sign): Trong thì động mạch hoặc tĩnh mạch cửa, thành ruột hiển thị ba lớp rõ rệt: vòng trong cùng ngấm thuốc (niêm mạc bị viêm), vòng giữa giảm đậm độ (phù nề dưới niêm mạc hoặc thâm nhiễm mỡ), và vòng ngoài cùng ngấm thuốc (lớp cơ/thanh mạc).
-
Dấu hiệu quầng mỡ (Fat halo sign): Trong giai đoạn mạn tính không hoạt động, lớp dưới niêm mạc có thể bị thay thế bằng mỡ, xuất hiện dưới dạng một vòng mật độ thấp.
-
Dấu hiệu lược (Comb sign): Sự căng giãn của các mạch thẳng (vasa recta) cung cấp máu cho đoạn ruột bị viêm, mặc dù dấu hiệu này điển hình hơn ở bệnh Crohn.
-
Dấu hiệu ngoài đại tràng: Tăng sinh mỡ quanh trực tràng (mở rộng khoảng cách trước xương cùng >1,5 cm).
Cộng hưởng từ (MRI / MR Enterography)
MRI cung cấp độ tương phản mô mềm vượt trội mà không gây nhiễm xạ.
-
Chuỗi xung T1: Sau khi tiêm Gadolinium, niêm mạc ngấm thuốc mạnh và sớm trong giai đoạn bệnh hoạt động.
-
Chuỗi xung T2: Viêm hoạt động xuất hiện dưới dạng tín hiệu cao (tăng tín hiệu) trong thành ruột, đại diện cho tình trạng phù nề thành.
-
Hình ảnh khuếch tán (DWI): Các đoạn ruột bị viêm cho thấy hạn chế khuếch tán (tín hiệu cao trên ảnh b-value cao và tín hiệu thấp trên bản đồ ADC) do tăng mật độ tế bào và phù nề.
-
Hình thái: MRI mô tả rõ ràng tình trạng mất các túi phình đại tràng và sự rút ngắn của đại tràng trong giai đoạn mạn tính.
Chẩn đoán phân biệt
Phân biệt viêm đại tràng loét với các dạng viêm đại tràng khác là điều thiết yếu để điều trị:
-
Bệnh Crohn:
- Hình ảnh: Crohn thường có các "tổn thương nhảy cóc" (không liên tục), viêm xuyên thành (thành dày hơn UC), có rò, áp xe và thường ảnh hưởng đến hồi tràng cuối. UC thì liên tục, khu trú ở niêm mạc và bắt đầu từ trực tràng.
-
Viêm đại tràng nhiễm trùng:
- Hình ảnh: Thường gây phù nề thành ruột nặng hơn nhưng thiếu các thay đổi mạn tính như hình ảnh "ống chì" hoặc dấu hiệu quầng mỡ. Tiền sử lâm sàng và cấy phân là yếu tố quyết định.
-
Viêm đại tràng thiếu máu cục bộ:
- Hình ảnh: Thường liên quan đến các vùng cấp máu cụ thể (ví dụ: góc lách) và khởi phát đột ngột. Nó thường không tổn thương trực tràng, trong khi UC hầu như luôn có.
-
Viêm đại tràng giả mạc (C. difficile):
- Hình ảnh: Đặc trưng bởi thành ruột cực dày (thường >15 mm) và "dấu hiệu xếp lớp" (accordion sign - thuốc cản quang bị kẹt giữa các nếp gấp haustra dày), điều này không điển hình cho UC.
Quản lý và Điều trị
Mục tiêu của điều trị là đạt được và duy trì sự thuyên giảm, đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống.
-
Điều trị nội khoa:
- 5-Aminosalicylates (5-ASA): Thuốc chính cho bệnh nhẹ đến trung bình (ví dụ: Mesalamine).
- Corticosteroids: Được sử dụng trong các đợt bùng phát cấp tính để đạt được sự thuyên giảm nhưng không dùng để duy trì.
- Thuốc ức chế miễn dịch: (ví dụ: Azathioprine) cho những bệnh nhân không đáp ứng với 5-ASA.
- Thuốc sinh học: Các tác nhân kháng TNF (Infliximab), kháng integrin (Vedolizumab), hoặc ức chế JAK cho bệnh mức độ trung bình đến nặng.
-
Điều trị ngoại khoa:
- Phẫu thuật cắt toàn bộ đại trực tràng và nối túi hồi tràng - ống hậu môn (IPAA) được coi là phương pháp điều trị dứt điểm, vì bệnh chỉ giới hạn ở đại tràng. Phẫu thuật được chỉ định khi điều trị nội khoa thất bại, có loạn sản/ung thư, hoặc các biến chứng như phình đại tràng nhiễm độc và thủng ruột.