Tổng quan
Bệnh cơ tim Takotsubo, còn được gọi là bệnh cơ tim do căng thẳng (stress) hoặc "hội chứng trái tim tan vỡ", là một hội chứng lâm sàng đặc trưng bởi sự rối loạn chức năng tâm thu vùng tạm thời của thất trái (LV). Tình trạng này thường mô phỏng một cơn nhồi máu cơ tim cấp nhưng xảy ra mà không có bệnh động mạch vành tắc nghẽn. Cái tên "Takotsubo" bắt nguồn từ tiếng Nhật, chỉ một loại bình gốm dùng để bẫy bạch tuộc, có hình dạng giống với hình ảnh mỏm tim phình ra đặc trưng của thất trái trong thì tâm thu.
Cơ chế bệnh sinh được cho là có liên quan đến sự gia tăng đột ngột của catecholamine (epinephrine và norepinephrine) do căng thẳng tâm lý hoặc thể chất dữ dội. "Cơn bão catecholamine" này dẫn đến rối loạn chức năng vi mạch, co thắt đa nhánh động mạch vành hoặc độc tính trực tiếp lên cơ tim, gây ra tình trạng "choáng váng" cơ tim tạm thời.
Dịch tễ học
Bệnh cơ tim Takotsubo chủ yếu ảnh hưởng đến phụ nữ sau mãn kinh, chiếm khoảng 90% các trường hợp được báo cáo. Ước tính có khoảng 1% đến 2% bệnh nhân nhập viện vì nghi ngờ hội chứng mạch vành cấp cuối cùng được chẩn đoán mắc Takotsubo.
Các yếu tố khởi phát được xác định trong khoảng hai phần ba các trường hợp và được phân loại thành:
-
Căng thẳng tâm lý: Đau buồn, sợ hãi, tức giận cực độ, hoặc thậm chí là bất ngờ tích cực mạnh mẽ ("Hội chứng trái tim hạnh phúc").
-
Căng thẳng thể chất: Bệnh lý cấp tính, phẫu thuật lớn, cơn hen phế quản cấp, hoặc các biến cố thần kinh (ví dụ: xuất huyết dưới nhện).
Biểu hiện lâm sàng
Biểu hiện lâm sàng thường không thể phân biệt được với hội chứng mạch vành cấp (ACS). Các triệu chứng phổ biến bao gồm:
-
Đau ngực sau xương ức cấp tính.
-
Khó thở.
-
Đánh trống ngực, ngất, hoặc các dấu hiệu của suy tim.
Điện tâm đồ (ECG) thường cho thấy đoạn ST chênh lên, sóng T đảo ngược hoặc khoảng QT kéo dài. Các dấu ấn sinh học tim như troponin và BNP thường tăng, mặc dù mức tăng troponin thường khiêm tốn so với mức độ rối loạn vận động vùng quan sát thấy trên hình ảnh học.
Hình ảnh học
Hình ảnh học đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và phân biệt bệnh cơ tim Takotsubo với các bệnh lý tim mạch khác.
Chụp mạch vành
-
Dấu hiệu chính: Không có bệnh động mạch vành tắc nghẽn hoặc nứt vỡ mảng xơ vữa cấp tính có thể giải thích cho kiểu rối loạn vận động vùng.
-
Chụp buồng thất trái: Cho thấy kiểu phình mỏm tim điển hình với sự tăng động của các đoạn đáy và vô động/loạn động ở vùng mỏm.
Siêu âm tim
-
Rối loạn vận động vùng: Các bất thường vận động vùng vượt ra ngoài phạm vi chi phối của một động mạch vành duy nhất.
-
Phân suất tống máu thất trái (LVEF): Thường giảm trong giai đoạn cấp tính (thường từ 20-40%).
-
Các biến thể: Mặc dù kiểu ở mỏm tim là phổ biến nhất (80%), các biến thể như kiểu giữa thất, kiểu vùng đáy (Takotsubo ngược), hoặc kiểu khu trú có thể xảy ra.
Cộng hưởng từ tim (CMR)
CMR là tiêu chuẩn vàng để đánh giá đặc điểm mô không xâm lấn.
-
Cine MRI: Xác nhận các rối loạn vận động vùng và định lượng thể tích thất cũng như EF.
-
Hình ảnh trọng yếu T2 (T2-weighted): Cho thấy phù nề cơ tim ở các vùng có rối loạn vận động, phản ánh tình trạng viêm hoặc tổn thương cấp tính.
-
Ngấm thuốc Gadolinium muộn (LGE): Quan trọng là thường không có LGE đáng kể. Đây là đặc điểm chính để phân biệt Takotsubo với nhồi máu cơ tim (có LGE dưới nội tâm mạc/xuyên thành) và viêm cơ tim (có LGE dưới thượng tâm mạc/giữa thành cơ tim).
Y học hạt nhân
- PET/SPECT: Có thể cho thấy sự "mất tương xứng giữa chuyển hóa và tưới máu", trong đó chuyển hóa glucose (hấp thu FDG) giảm mạnh so với tưới máu cơ tim tương đối được bảo tồn, cho thấy tình trạng cơ tim bị choáng váng.
Chẩn đoán phân biệt
-
Nhồi máu cơ tim cấp (AMI): Phân biệt bằng các tổn thương động mạch vành tắc nghẽn trên phim chụp mạch và sự hiện diện của LGE trên CMR.
-
Viêm cơ tim cấp: Thường gặp ở bệnh nhân trẻ tuổi; CMR cho thấy các kiểu LGE không do thiếu máu cục bộ.
-
U tủy thượng thận (Pheochromocytoma): Các khối u tiết catecholamine có thể gây ra kiểu bệnh cơ tim do stress tương tự.
-
Co thắt mạch do Cocaine: Có thể gây rối loạn chức năng tạm thời nhưng thường liên quan đến tiền sử lâm sàng khác nhau.
Quản lý và Điều trị
Quản lý chủ yếu là điều trị hỗ trợ, tập trung vào các biến chứng của suy tim cấp.
-
Giai đoạn cấp tính: Bệnh nhân thường được điều trị ban đầu như ACS cho đến khi xác định được giải phẫu mạch vành. Nếu huyết động ổn định, các thuốc ức chế men chuyển (ACE), thuốc chẹn beta và thuốc lợi tiểu được sử dụng để quản lý các triệu chứng suy tim.
-
Chống đông: Có thể được xem xét nếu có tình trạng vô động vùng mỏm nặng để ngăn ngừa hình thành huyết khối trong thất trái.
-
Hồi phục: Đặc điểm của Takotsubo là sự hồi phục nhanh chóng chức năng tâm thu, thường trong vòng 2 đến 4 tuần.
-
Dài hạn: Thuốc chẹn beta có thể được tiếp tục để giảm thiểu tác động của các đợt tăng catecholamine trong tương lai, mặc dù hiệu quả của chúng trong việc ngăn ngừa tái phát vẫn còn là chủ đề tranh luận. Tiên lượng nhìn chung là rất tốt, với tỷ lệ tái phát thấp (khoảng 1-2% mỗi năm).