Nhiễm Mucormycosis phổi là một bệnh nhiễm nấm phổi cơ hội do một loại nấm thuộc bộ Mucorales gây ra.
Nhiễm Mucormycosis phổi cần được phân biệt với bệnh nhiễm nấm Aspergillus xâm lấn phổi (invasive pulmonary aspergillosis – IPA) liên quan, vì các thuốc kháng nấm thế hệ mới thường dùng làm điều trị đầu tay cho bệnh aspergillosis thường không có tác dụng đối với các loại nấm gây bệnh mucormycosis 1.
Thuật ngữ
Zygomycosis (zygomycosis phổi) là một thuật ngữ đã lỗi thời, trước đây bao gồm nhiều loài nấm thuộc các bộ khác nhau (ví dụ: Mucorales và Entomophthorale).
Dịch tễ học
Mucormycosis không phải là bệnh phải báo cáo, do đó tỷ lệ mắc thực sự của bệnh vẫn chưa rõ và có thể bị bỏ sót chẩn đoán 2. Nhiễm Mucormycosis phổi được xem là một bệnh hiếm, thường gặp nhất ở những bệnh nhân bị giảm bạch cầu trung tính kéo dài, bao gồm cả những người có tiền sử ghép tạng hoặc ghép tế bào gốc tạo máu. Những bệnh nhân đang điều trị bằng deferoxamine (chất chelat sắt) cũng có nguy cơ mắc bệnh 1.
Triệu chứng lâm sàng
Nhiễm trùng phổi về mặt lâm sàng không thể phân biệt với các loại nấm mốc phổ biến hơn như nhiễm nấm Aspergillus xâm lấn phổi (IPA) 1,2.
Các triệu chứng có thể bao gồm sốt không đáp ứng với kháng sinh phổ rộng, ho khan và khó thở tiến triển. Đau ngực kiểu màng phổi, ho ra máu và tràn dịch màng phổi ít gặp hơn. Sự xâm lấn các mạch máu phổi lớn bởi các sợi nấm có thể dẫn đến ho ra máu ồ ạt, có thể gây tử vong. Việc xâm lấn các cơ quan lân cận do lan qua các mặt phẳng mô, bao gồm cơ hoành, thành ngực và màng phổi, cũng đã được mô tả 2.
Bệnh học
Vi sinh vật học
Tác nhân gây bệnh mucormycosis là các nấm phổ biến, thường thấy trong các chất hữu cơ đang phân hủy, bao gồm nhưng không giới hạn ở bánh mì, trái cây, thực vật, đất, đống ủ phân và phân động vật. Chúng thuộc nhóm nấm sợi tơ trong ngành phụ Mucoromycotina, với các bào tử có đường kính từ 3-11 µm. Do đó, chúng dễ dàng phát tán trong không khí và có thể gây nhiễm ở người thông qua đường hít phải hoặc khi xâm nhập qua da hoặc đường qua da. Mặc dù thường vô hại đối với người có hệ miễn dịch bình thường, chúng có khả năng gây ra các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng, thường đe dọa tính mạng ở người 1,2.
Sinh bệnh học và miễn dịch học
Phản ứng miễn dịch bẩm sinh đối với mucormycosis được thực hiện bởi các đại thực bào đơn nhân và bạch cầu đa nhân trung tính. Chỉ khi vượt qua được các cơ chế này, các bào tử mới nảy mầm thành dạng sợi nấm, tức là dạng nhiễm trùng xâm lấn mạch máu. Mặc dù hầu hết các bào tử có thể đến được các khoảng gian phế nang xa do kích thước nhỏ, nhưng các bào tử lớn hơn (>10 µm) có thể mắc kẹt ở các cuốn mũi, dẫn đến viêm xoang khu trú 1,2. Ngay cả những cơ thể có miễn dịch bình thường cũng có thể phát triển bệnh mucormycosis phổi tiến triển chậm khi tiếp xúc với lượng bào tử cao qua đường hít 1.
Chẩn đoán
Các dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng của mucormycosis không đặc hiệu. Chẩn đoán thường dựa vào xét nghiệm vi sinh vật học, nhưng có thể bị cản trở do nhiễm khuẩn tạp. Mẫu từ hốc mũi thường được lấy kèm theo (xem phần trên). Việc nghi ngờ cao độ ở các nhóm bệnh nhân dễ mắc là cực kỳ quan trọng 1,2.
Đặc điểm hình ảnh học
Các đặc điểm hình ảnh trong nhiễm Mucormycosis phổi không đặc hiệu, có thể biểu hiện dưới dạng một nốt đơn độc, đặc chắc theo thuỳ như viêm phổi, tổn thương hang hoặc dưới dạng lan tỏa 2.
Chụp CT
Trên CT, có thể thấy các vùng kính mờ (ground-glass opacity) 3. Dấu hiệu vòng ngược (reversed halo sign) hay còn gọi là dấu hiệu tổ chim (bird's nest sign) đã được ghi nhận là một dấu hiệu khá đặc hiệu, có thể gợi ý chẩn đoán trong bối cảnh lâm sàng phù hợp 3-5. Khác với viêm phổi tổ chức nguồn gốc ẩn (cryptogenic organizing pneumonia – COP), lớp viền ngoại vi trong dấu hiệu vòng ngược thường dày hơn, điều này rất gợi ý cho chẩn đoán mucormycosis. Việc hiện diện hơn mười nốt phổi hoặc tràn dịch màng phổi được ghi nhận là có khả năng phân biệt mucormycosis với aspergillosis ở bệnh nhân ung thư 6,7.
Tuy nhiên, không thể phân biệt được với các tác nhân nhiễm trùng khác chỉ dựa vào hình ảnh học.
Điều trị và tiên lượng
Điều trị phẫu thuật kết hợp với điều trị kháng nấm toàn thân (amphotericin B là thuốc duy nhất được phê duyệt, mặc dù có nhiều tác dụng phụ) đã được chứng minh là cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót so với điều trị kháng nấm đơn thuần 1. Việc điều trị kịp thời và hiệu quả là yếu tố thiết yếu để đạt được kết quả tốt 1,2.
[SOURCE]https://radiopaedia.org/articles/pulmonary-mucormycosis[/SOURCE]