Viêm Cơ Tim: Tổng Quan Y Khoa Toàn Diện
Tổng quan
Viêm cơ tim được định nghĩa là một bệnh lý viêm của cơ tim. Bệnh có biểu hiện lâm sàng rất đa dạng, từ đau ngực nhẹ và thay đổi điện tâm đồ không đặc hiệu đến suy tim cấp tính, loạn nhịp tim đe dọa tính mạng hoặc đột tử do tim [1]. Cộng hưởng từ tim (CMR) hiện đã trở thành tiêu chuẩn vàng không xâm lấn để chẩn đoán nhờ khả năng đặc tính hóa mô độc đáo, cho phép phát hiện phù nề, xung huyết và sẹo cơ tim [1].
Dịch tễ học
Tỷ lệ mắc bệnh thực tế của viêm cơ tim rất khó xác định do biểu hiện đa dạng. Tuy nhiên, đây là một nguyên nhân quan trọng gây ra Bệnh cơ tim giãn (DCM), được xác định trong khoảng 10% các trường hợp thông qua sinh thiết nội mạc cơ tim [7]. Ngoài ra, viêm cơ tim là một mối quan tâm lớn trong y học thể thao, chiếm khoảng 10% các trường hợp đột tử do tim ở người trẻ tuổi có cấu trúc tim đại thể bình thường [7].
Biểu hiện lâm sàng
Các đặc điểm lâm sàng của viêm cơ tim thay đổi rất nhiều:
-
Đau ngực: Thường mô phỏng nhồi máu cơ tim cấp (kiểu nhồi máu).
-
Suy tim: Có thể biểu hiện dưới dạng suy tim cấp hoặc mãn tính với các triệu chứng như khó thở và mệt mỏi.
-
Loạn nhịp tim: Đánh trống ngực, ngất hoặc ngừng tim đột ngột [1].
-
Dưới lâm sàng: Một số bệnh nhân không có triệu chứng, bệnh chỉ được nghi ngờ sau khi có kết quả điện tâm đồ bất thường [6].
Hình ảnh học
Siêu âm tim
Siêu âm tim thường là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đầu tay. Mặc dù thường không đặc hiệu, nhưng nó rất cần thiết để đánh giá chức năng thất và loại trừ các nguyên nhân gây suy tim khác.
-
Hình thái: Có thể thấy giãn thất trái (LV) và dày thành tim (trong các trường hợp cấp tính nặng do phù nề kẽ) [8].
-
Chức năng: Rối loạn vận động vùng hoặc toàn bộ thành tim. Giãn thất trái có thể dẫn đến giãn vòng van hai lá và hở van hai lá cơ năng [3].
-
Kỹ thuật nâng cao: Siêu âm tim đánh dấu mô (Speckle tracking - STE) có thể phát hiện sự suy giảm sức căng dọc (LS), ngay cả khi phân suất tống máu vẫn bình thường [2, 5].
Cắt lớp vi tính (CT)
Mặc dù không phải là phương pháp chính, CT đa dãy (MDCT) có tiêm thuốc muộn đôi khi có thể xác định viêm cơ-màng ngoài tim bằng cách hiển thị các kiểu ngấm thuốc tương tự như trên CMR [2].
Cộng hưởng từ tim (CMR)
CMR là nền tảng của chẩn đoán không xâm lấn. Tiêu chuẩn Lake Louise cập nhật năm 2018 yêu cầu ít nhất một tiêu chuẩn dựa trên T2 và một tiêu chuẩn dựa trên T1 để chẩn đoán viêm cơ tim đang hoạt động [1]:
-
Tiêu chuẩn dựa trên T2 (Phù nề cơ tim):
- Hình ảnh trọng yếu T2 (STIR): Tăng tín hiệu khu trú hoặc lan tỏa.
- Bản đồ T2 (T2 Mapping): Tăng thời gian thư duỗi T2, dấu hiệu rất nhạy đối với quá trình viêm đang hoạt động [1].
-
Tiêu chuẩn dựa trên T1 (Tổn thương cơ tim):
- Ngấm thuốc muộn (LGE): Xuất hiện vùng ngấm thuốc với kiểu phân bố không do thiếu máu. Thông thường, vùng này nằm ở lớp dưới thượng tâm mạc hoặc giữa thành, không ảnh hưởng đến lớp dưới nội tâm mạc [1].
- Bản đồ T1 (Native T1 Mapping): Tăng giá trị T1 native.
- Thể tích ngoại bào (ECV): Tăng phân số ECV, phản ánh sự mở rộng của khoảng kẽ.
Sinh thiết nội mạc cơ tim (EMB)
EMB vẫn là tiêu chuẩn vàng về mô bệnh học, đặc biệt để xác định loại tế bào viêm cụ thể (ví dụ: viêm cơ tim tế bào khổng lồ). Sinh thiết dưới hướng dẫn của CMR có thể tăng hiệu quả chẩn đoán bằng cách hướng thiết bị sinh thiết vào các vùng có LGE tối đa, mặc dù điều này vẫn còn là vấn đề đang được tranh luận [4].
Chẩn đoán phân biệt
-
Bệnh tim thiếu máu cục bộ (Nhồi máu cơ tim): Khác với viêm cơ tim, LGE trong nhồi máu cơ tim tuân theo phân bố của động mạch vành và luôn liên quan đến lớp dưới nội tâm mạc (dưới nội tâm mạc hoặc xuyên thành) [1].
-
Bệnh cơ tim giãn (DCM): DCM thường không có xơ hóa hoặc có xơ hóa dạng dải ở giữa thành tim, trong khi viêm cơ tim thường biểu hiện ngấm thuốc dưới thượng tâm mạc [3].
-
Amyloidosis tim: Đặc trưng bởi dày thất trái đồng tâm với hình ảnh "lấp lánh dạng hạt" trên siêu âm. CMR cho thấy LGE dưới nội tâm mạc toàn bộ và kiểu "bảo tồn vùng mỏm" (apical sparing) đặc trưng trên hình ảnh sức căng [5].
-
Nang màng ngoài tim: Xuất hiện dưới dạng khối tăng tín hiệu trên T2 nhưng không ngấm thuốc tương phản, khác với viêm cơ tim [8].
Quản lý và Điều trị
Chiến lược quản lý phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng trên lâm sàng:
-
Hoạt động thể chất: Bệnh nhân được khuyên nghiêm ngặt không nên tập thể dục gắng sức trong 3 đến 6 tháng để ngăn ngừa loạn nhịp tim và tiến triển bệnh [6].
-
Điều trị nội khoa: Thuốc chẹn beta và thuốc ức chế men chuyển được chỉ định cho bệnh nhân suy tim hoặc loạn nhịp tim [6].
-
Theo dõi: Theo dõi lâm sàng bằng siêu âm tim định kỳ hoặc CMR là cần thiết để giám sát sự phát triển của bệnh cơ tim giãn hoặc sự thoái lui của tình trạng viêm [6, 7].
-
Can thiệp xâm lấn: Trong các trường hợp viêm cơ tim tối cấp, có thể cần hỗ trợ tuần hoàn cơ học hoặc ghép tim.