Lung-RADS: Hệ Thống Báo Cáo và Dữ Liệu Hình Ảnh CT Tầm Soát Ung Thư Phổi | Radiology Platform | VietRad Radiology AI
Mon, Feb 23
AI Online
ArticlesLung-RADS: Hệ Thống Báo Cáo và Dữ Liệu Hình Ảnh CT Tầm Soát Ung Thư Phổi
Lung-RADS: Hệ Thống Báo Cáo và Dữ Liệu Hình Ảnh CT Tầm Soát Ung Thư Phổi
**Lung-RADS** (Lung CT Screening Reporting and Data System) là một công cụ quản lý chất lượng được Hiệp hội Điện quang Hoa Kỳ (ACR) phát triển để chuẩn hóa việc...
Lung-RADS (Lung CT Screening Reporting and Data System) là một công cụ quản lý chất lượng được Hiệp hội Điện quang Hoa Kỳ (ACR) phát triển để chuẩn hóa việc báo cáo, đánh giá và quản lý các nốt phổi phát hiện được trên phim cắt lớp vi tính liều thấp (LDCT) trong tầm soát ung thư phổi. Phiên bản cập nhật phổ biến hiện nay là Lung-RADS 1.1 (phát hành năm 2019), được thiết kế để giảm tỷ lệ dương tính giả mà không làm giảm khả năng phát hiện ung thư.
1. Mục đích và Đối tượng Áp dụng
Mục tiêu cốt lõi
Hệ thống Lung-RADS được xây dựng nhằm:
• Chuẩn hóa ngôn ngữ báo cáo kết quả hình ảnh phổi.
• Đưa ra khuyến nghị quản lý cụ thể cho từng loại tổn thương.
• Giảm thiểu sự lo lắng không cần thiết cho bệnh nhân và các thủ thuật xâm lấn đối với các tổn thương lành tính.
Đối tượng tầm soát (Theo USPSTF)
Lung-RADS được áp dụng cho quy trình tầm soát ung thư phổi bằng LDCT cho nhóm nguy cơ cao, bao gồm:
• Độ tuổi: 50 – 80 tuổi.
• Tiền sử hút thuốc: Ít nhất 20 bao-năm (pack-years).
• Tình trạng hút thuốc: Đang hút hoặc đã cai trong vòng 15 năm qua.
• Không có các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng làm hạn chế tuổi thọ hoặc khả năng phẫu thuật phổi.
\
2. Các Thay Đổi Quan Trọng trong Lung-RADS Phiên bản 1.1
So với phiên bản 1.0 (2014), phiên bản 1.1 (2019) có những thay đổi quan trọng dựa trên dữ liệu thực chứng mới:
1. Đo lường kích thước: Khuyến nghị đo đến một chữ số thập phân (ví dụ: 5.4 mm thay vì làm tròn thành 5 mm) để tăng độ chính xác khi theo dõi sự phát triển.
2. Thể tích (Volumetry): Đã bổ sung ngưỡng thể tích (mm³) bên cạnh đường kính, cho phép sử dụng các phần mềm đo thể tích tự động.
3. Nốt quanh rãnh liên thùy (Perifissural Nodules - PFNs): Các nốt đặc, nhẵn, hình tam giác hoặc hình hạt đậu nằm cạnh rãnh liên thùy kích thước < 10mm được hạ xuống nhóm lành tính (Lung-RADS 2) thay vì nghi ngờ, giúp giảm tỷ lệ dương tính giả.
4. Nốt kính mờ (Ground-glass nodules - GGNs): Nâng ngưỡng kích thước để xếp loại nguy cơ, do bản chất phát triển chậm chạp (indolent) của các tổn thương này.
Hệ thống phân loại dựa trên kích thước, đặc điểm hình ảnh (đặc, bán đặc, kính mờ) và sự thay đổi theo thời gian.
Lung-RADS 0: Không hoàn chỉnh (Incomplete)
• Định nghĩa: Hồ sơ chụp trước đó không có sẵn để so sánh hoặc phổi không được hiển thị đầy đủ, hoặc hình ảnh gợi ý viêm nhiễm cần so sánh lại sau một thời gian ngắn.
• Nguy cơ ác tính: Chưa xác định.
• Quản lý: Cần so sánh với phim cũ hoặc chụp lại LDCT sau 1-3 tháng nếu nghi ngờ quy trình viêm/nhiễm trùng.
Lung-RADS 1: Âm tính (Negative)
• Định nghĩa: Không thấy nốt hoặc chỉ có các nốt vôi hóa lành tính hoàn toàn (vôi hóa dạng bắp rang, trung tâm, đồng tâm, hoặc vôi hóa toàn bộ).
• Nguy cơ ác tính: < 1%.
• Quản lý: Tiếp tục tầm soát thường quy hàng năm (12 tháng).
Lung-RADS 2: Lành tính (Benign Appearance)
Các nốt có xác suất ác tính rất thấp.
• Đặc điểm:
◦ Nốt đặc: < 6 mm (hoặc < 113 mm³).
◦ Nốt đặc mới: < 4 mm.
◦ Nốt bán đặc (Part-solid): Toàn bộ kích thước < 6 mm.
◦ Nốt kính mờ (Non-solid/GGN): < 30 mm; hoặc ≥ 30 mm nhưng không thay đổi chậm.
◦ Nốt quanh rãnh liên thùy (PFN): < 10 mm.
• Nguy cơ ác tính: < 1%.
• Quản lý: Tiếp tục tầm soát thường quy hàng năm (12 tháng).
Lung-RADS 3: Có khả năng lành tính (Probably Benign)
Các nốt cần theo dõi ngắn hạn.
• Đặc điểm:
◦ Nốt đặc: ≥ 6 mm đến < 8 mm (hoặc 113 – 268 mm³).
◦ Nốt đặc mới: 4 mm đến < 6 mm.
◦ Nốt bán đặc: Toàn bộ ≥ 6 mm với thành phần đặc < 6 mm; hoặc nốt mới < 6 mm.
◦ Nốt kính mờ: ≥ 30 mm trên lần chụp đầu hoặc nốt mới.
• Nguy cơ ác tính: 1 – 2%.
• Quản lý: Chụp lại LDCT sau 6 tháng. Nếu ổn định, chuyển về Lung-RADS 2 và tầm soát hàng năm.
Lung-RADS 4: Nghi ngờ (Suspicious)
Chia thành 3 phân nhóm dựa trên mức độ nghiêm trọng.
4A: Nghi ngờ thấp đến trung bình
• Đặc điểm:
◦ Nốt đặc: ≥ 8 mm đến < 15 mm (hoặc 268 – 1767 mm³).
◦ Nốt đặc tăng kích thước: Tăng < 1.5 mm.
◦ Nốt đặc mới: 6 mm đến < 8 mm.
◦ Nốt bán đặc: Phần đặc ≥ 6 mm nhưng < 8 mm; hoặc nốt mới có phần đặc ≥ 4 mm.
◦ Nốt nội khí quản (Endobronchial): Có nốt trong lòng khí quản.
• Nguy cơ ác tính: 5 – 15%.
• Quản lý: Chụp lại LDCT sau 3 tháng; hoặc có thể cân nhắc PET/CT nếu nốt đặc ≥ 8 mm.
4B: Nghi ngờ cao
• Đặc điểm:
◦ Nốt đặc: ≥ 15 mm.
◦ Nốt đặc mới: ≥ 8 mm.
◦ Nốt bán đặc: Phần đặc ≥ 8 mm; hoặc nốt mới có phần đặc ≥ 8 mm.
• Nguy cơ ác tính: > 15%.
• Quản lý: Chụp CT ngực có tiêm thuốc cản quang, PET/CT (nếu phần đặc ≥ 8mm) và/hoặc sinh thiết/lấy mẫu mô.
4X: Nghi ngờ rất cao (Đặc điểm hình ảnh gợi ý ác tính)
• Định nghĩa: Các nốt thuộc nhóm 3 hoặc 4A nhưng có thêm các đặc điểm hình ảnh nghi ngờ ác tính cao như: bờ tua gai (spiculated), GGO tăng đậm độ, hoặc các dấu hiệu gợi ý ung thư rõ rệt.
• Nguy cơ ác tính: > 15%.
• Quản lý: Xử trí như nhóm 4B (CT có thuốc, PET/CT, sinh thiết).
\
4. Các "Công cụ bổ trợ" và Ký hiệu Đặc biệt
Ký hiệu sửa đổi (Modifiers)
• S (Significant incidental findings): Dùng cho các phát hiện tình cờ quan trọng không phải ung thư phổi nhưng cần theo dõi hoặc xử lý. Ví dụ: Vôi hóa mạch vành nặng, phình động mạch chủ, hoặc các bất thường mô kẽ phổi (Interstitial Lung Abnormalities - ILA).
• C (Prior Lung Cancer): Dành cho bệnh nhân có tiền sử ung thư phổi trước đó.
Kỹ thuật đo đạc và đánh giá
• Đo 2D: Sử dụng thước điện tử (calipers) để đo đường kính trung bình (trung bình cộng của trục dài và trục ngắn vuông góc) trên mặt phẳng ngang (axial). Trong v1.1, việc đo lường được thực hiện chính xác đến 0.1 mm.
• Đo Thể tích (Volumetry): Được coi là phương pháp ưu việt hơn để đánh giá sự phát triển của nốt, đặc biệt trong các thử nghiệm lớn như NELSON. Tuy nhiên, cần phần mềm chuyên dụng và sự thống nhất về kỹ thuật phân đoạn (segmentation).
Vai trò của Trí tuệ Nhân tạo (AI)
Các mô hình học sâu (Deep Learning) như CNN (Convolutional Neural Networks) đang được tích hợp để:
1. Phát hiện nốt phổi: Giảm thiểu bỏ sót các nốt nhỏ hoặc nốt ở vị trí khó quan sát (điểm mù) như rốn phổi, vùng cạnh tim.
2. Phân loại: Hỗ trợ phân biệt nốt lành/ác tính và giảm dương tính giả, đặc biệt là với các nốt kính mờ hoặc bán đặc.
3. Dự đoán xâm lấn: Các mô hình Radiomics có thể giúp dự đoán mức độ xâm lấn của ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma) biểu hiện dưới dạng nốt kính mờ.
\
5. Những Điểm Cần Lưu Ý và Thách Thức Lâm Sàng
• Nốt kính mờ (GGN): Thường là biểu hiện của ung thư biểu mô tuyến tại chỗ (AIS) hoặc xâm lấn tối thiểu (MIA). Chúng phát triển rất chậm (thời gian nhân đôi trung bình 3-5 năm) nên việc theo dõi dài hạn (lên đến 5 năm) là cần thiết thay vì can thiệp ngay lập tức nếu kích thước nhỏ.
• Điểm mù trên CT: Các nốt phổi có thể bị bỏ sót ở các vùng trung tâm nhu mô, cạnh trung thất, hoặc vùng đáy phổi sát cơ hoành. Việc sử dụng kỹ thuật tái tạo đa mặt phẳng (MPR) và hình ảnh cường độ tối đa (MIP) giúp hạn chế sai sót này.
• Nốt viêm/nhiễm trùng: Các nốt mới xuất hiện (đặc biệt là nhóm 4B hoặc 4X) có thể do viêm nhiễm. Lung-RADS 1.1 cho phép theo dõi sau 1 tháng để kiểm tra sự thoái triển của tổn thương nhằm loại trừ nguyên nhân viêm.
Kết luận: Lung-RADS 1.1 là tiêu chuẩn vàng hiện tại trong báo cáo tầm soát ung thư phổi, giúp cân bằng giữa việc phát hiện sớm ung thư và hạn chế các can thiệp y tế không cần thiết. Việc tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn đo lường và phân loại, kết hợp với sự hỗ trợ của công nghệ AI, sẽ tối ưu hóa hiệu quả chẩn đoán và điều trị cho bệnh nhân.