1. Tổng quan và mục tiêu
Hệ thống CAD-RADS được phát triển để chuẩn hóa báo cáo CCTA, cải thiện giao tiếp giữa các bác sĩ và hướng dẫn đưa ra quyết định điều trị. Phiên bản CAD-RADS 2.0 (năm 2022) giữ nguyên phân độ dựa trên mức độ hẹp nhưng bổ sung thêm đánh giá về gánh nặng mảng xơ vữa (plaque burden) và cập nhật các biến số bổ sung (modifiers).
2. Phân loại mức độ hẹp (Stenosis Severity)
Tổn thương được chấm điểm từ 0 đến 5 dựa trên đường kính lòng mạch hẹp nhất ở tất cả các nhánh động mạch vành có đường kính > 1,5 mm.
• CAD-RADS 0: 0%, không có mảng xơ vữa và không hẹp lòng mạch.
• CAD-RADS 1: 1-24%, hẹp tối thiểu. Bao gồm cả trường hợp có mảng xơ vữa gây tái cấu trúc tích cực nhưng chưa gây hẹp lòng mạch.
• CAD-RADS 2: 25-49%, hẹp nhẹ.
• CAD-RADS 3: 50-69%, hẹp trung bình.
• CAD-RADS 4: Hẹp nặng (70-99%):
◦ 4A: Hẹp nặng ở 1 hoặc 2 nhánh động mạch vành.
◦ 4B: Hẹp thân chung trái (LM) > 50% hoặc bệnh ba thân mạch vành với mức độ hẹp > 70%.
• CAD-RADS 5: 100%, tắc hoàn toàn.
3. Phân loại gánh nặng mảng xơ vữa (Plaque Burden - P)
Đây là thay đổi cốt lõi của phiên bản 2.0, phản ánh tổng lượng xơ vữa hiện diện trong toàn bộ hệ thống mạch vành, được ký hiệu là P (sau dấu gạch chéo, ví dụ: CAD-RADS 3/P2).
• Cách xác định: Dựa trên điểm canxi (Agatston score), điểm liên quan phân đoạn (SIS - Segment Involvement Score), hoặc đánh giá bằng mắt.
• Các mức độ:
◦ P1: Nhẹ (SIS ≤2 hoặc điểm canxi thấp).
◦ P2: Trung bình (SIS từ 3-5).
◦ P3: Nặng (SIS từ 6-8).
◦ P4: Rất nặng/Lan tỏa (SIS > 8 hoặc điểm canxi rất cao).
Gánh nặng xơ vữa được chứng minh là yếu tố dự báo mạnh mẽ hơn cho các biến cố tim mạch (MACE) so với chỉ dựa vào mức độ hẹp đơn thuần.
4. Các biến số bổ sung (Modifiers)
Các ký hiệu này cung cấp thông tin chi tiết hơn để hỗ trợ quản lý bệnh nhân.
• N (Non-diagnostic): Sử dụng khi có ít nhất một đoạn mạch (>1.5 mm) không đủ điều kiện chẩn đoán (thường do nhiễu ảnh chuyển động hoặc vôi hóa nặng).
• HRP (High-Risk Plaque): Thay thế cho ký hiệu V (Vulnerable). Sử dụng khi mảng xơ vữa có ít nhất 2 đặc điểm nguy cơ cao: mảng đậm độ thấp (< 30 HU), tái cấu trúc tích cực, vôi hóa lốm đốm, và dấu hiệu "vòng khăn ăn" (napkin-ring sign).
• I (Ischemia): Chỉ bằng chứng thiếu máu cục bộ dựa trên các kỹ thuật chức năng như CT-FFR (mô phỏng áp lực dòng chảy) hoặc stress CTP (tưới máu cơ tim).
• S (Stent): Có hiện diện giá đỡ động mạch vành (stent).
• G (Graft): Có hiện diện cầu nối chủ-vành. Tổn thương hẹp nguyên thủy bị cầu nối bắc qua sẽ không được tính điểm phân độ.
• E (Exceptions): Các bất thường không do xơ vữa, ví dụ như phình mạch vành (bệnh Kawasaki).
5. Ý nghĩa lâm sàng và hướng xử trí
• CAD-RADS 0-2: Thường chỉ cần điều trị nội khoa dự phòng.
• CAD-RADS 3: Cần cân nhắc đánh giá chức năng tưới máu (CT-FFR, stress CMR) hoặc chụp mạch vành xâm lấn (ICA) nếu có triệu chứng.
• CAD-RADS 4A: Bước tiếp theo có thể là ICA hoặc đánh giá chức năng.
• CAD-RADS 4B và 5: Khuyến cáo nên thực hiện ICA để xác định hướng tái thông mạch máu.
6. Cạm bẫy và lưu ý (Pearls & Pitfalls)
• Hiệu ứng Blooming: Vôi hóa nặng có thể gây ảnh giả, dẫn đến việc đánh giá quá mức độ hẹp lòng mạch thực tế trên CCTA.
• Stent: Việc đánh giá stent nhỏ (< 3 mm) thường khó khăn do nhiễu ảnh kim loại.
• Kỹ thuật: Sử dụng Nitrates giúp tối ưu hóa kích thước lòng mạch và tăng số lượng phân đoạn có thể đánh giá được. Kiểm soát nhịp tim (< 65 bpm) là bắt buộc để giảm nhiễu ảnh chuyển động