Đây là bài viết cơ bản dành cho sinh viên y khoa và các bác sĩ không chuyên về chẩn đoán hình ảnhUng thư dạ dày, còn được gọi là ung thư dạ dày hoặc ung thư biểu mô dạ dày, ám chỉ một loại ung thư khởi phát từ lớp niêm mạc của dạ dày. Đây là khối u ác tính phổ biến nhất ở dạ dày.
Bài viết tham khảo
Đây là bài viết tóm tắt; hãy đọc thêm trong bài viết của chúng tôi về ung thư dạ dày.
Tóm tắt
-
dịch tễ học
-
hiếm gặp trước tuổi 40
-
tỷ lệ mắc tăng nhanh đến tuổi 70 (tuổi trung bình)
-
lâm sàng
-
50% không có triệu chứng
-
các triệu chứng không đặc hiệu ở giai đoạn sớm, ví dụ như rối loạn tiêu hóa (dyspepsia)
-
chán ăn và sụt cân
-
sinh lý bệnh
-
ung thư biểu mô tuyến là loại ung thư dạ dày phổ biến nhất (95%)
-
liên quan đến H. pylori
-
10% có yếu tố di truyền
-
cận lâm sàng
-
nội soi được dùng để quan sát và sinh thiết
-
CT được dùng để phân độ bệnh di căn
-
điều trị
-
cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ dạ dày (gastrectomy)
-
+/- hóa xạ trị (chemoradiotherapy)
Vai trò của chẩn đoán hình ảnh
Chẩn đoán hình ảnh chỉ giới hạn trong việc đánh giá các tổn thương di căn xa ở ung thư dạ dày. Chụp X-quang thường và siêu âm có giá trị hạn chế.
- có tổn thương lan rộng xa không?
CT là phương tiện được sử dụng để đánh giá sự lan rộng xa. PET-CT được sử dụng ở một số trung tâm.
Đặc điểm hình ảnh
CT
-
thực hiện với chất cản quang âm tính (làm căng dạ dày bằng nước hoặc khí)
-
khối u dạng polyp trong dạ dày
-
dày thành dạ dày khu trú
-
loét (vết loét chứa khí trong khối u)
Chụp cản quang huỳnh quang (Fluoroscopy)
Không được sử dụng nhiều trong thực hành tiêu chuẩn, nhưng có thể mô tả bề mặt dạ dày không đều và tình trạng loét.
[SOURCE]https://radiopaedia.org/articles/gastric-cancer-summary[/SOURCE]