Dị tật tim bẩm sinh (congenital heart disease - CHD) là loại dị tật cơ quan phổ biến nhất với tỷ lệ khoảng 8–12 trên 1.000 trẻ sinh sống. Việc phát hiện sớm đóng vai trò then chốt trong quản lý thai kỳ và tiên lượng sau sinh.
Key Findings (Các dấu hiệu chính)
Để đánh giá toàn diện tim thai, cần thực hiện quy trình 5 mặt cắt ngang tiêu chuẩn (five axial views) theo ISUOG:
1. Xác định tầng bụng và vị trí tạng (Situs and Abdominal view):
◦ Dạ dày (stomach) và mỏm tim (cardiac apex) phải nằm bên trái.
◦ Động mạch chủ xuống (descending aorta) nằm bên trái và tĩnh mạch chủ dưới (inferior vena cava) nằm bên phải cột sống.
2. Mặt cắt 4 buồng (Four-chamber view - 4CV):
◦ Trục tim (Cardiac axis): Bình thường khoảng 45° ± 20° lệch trái.
◦ Kích thước (Size): Tim chiếm khoảng 1/3 diện tích lồng ngực.
◦ Cấu trúc (Structure): Có sự hiện diện của "vách chữ thập" (crux) giữa hai van nhĩ thất. Van ba lá (tricuspid valve) bám thấp hơn (về phía mỏm) so với van hai lá (mitral valve). Buồng thất phải (right ventricle) có dải điều hòa (moderator band) ở mỏm.
3. Đường ra thất trái và thất phải (LVOT and RVOT views):
◦ Xác định sự liên tục giữa vách liên thất và thành trước động mạch chủ (septoaortic continuity).
◦ Động mạch phổi bám vào thất phải và chia nhánh (bifurcation). Các đại động mạch phải bắt chéo nhau (criss-cross).
4. Mặt cắt 3 mạch máu và khí quản (Three-vessel and trachea view - 3VTV):
◦ Sắp xếp từ trái sang phải: Động mạch phổi (pulmonary artery), Động mạch chủ (aorta), Tĩnh mạch chủ trên (superior vena cava).
◦ Cung động mạch chủ và cung ống động mạch hợp nhất tạo hình chữ V bên trái khí quản.
\
Differential Diagnosis (Chẩn đoán phân biệt)
Các bất thường tim thai thường được phân nhóm để chẩn đoán phân biệt:
1. Bất thường về trục và vị trí (Axis and Position):
◦ Lệch trái quá mức (Left axis deviation): Thường gặp trong Tứ chứng Fallot (Tetralogy of Fallot) hoặc Hẹp eo động mạch chủ (Coarctation of aorta).
◦ Mỏm tim lệch phải (Dextrocardia): Thường liên quan đến Hội chứng đồng dạng (Heterotaxy/Isomerism).
◦ Tim bị đẩy sang phải (Dextroposition): Do các khối choán chỗ bên trái như Thoát vị hoành bẩm sinh (Congenital diaphragmatic hernia - CDH) hoặc Dị dạng nang tuyến phổi (CPAM).
2. Bất thường tại mặt cắt 4 buồng (4CV abnormalities):
◦ Dấu hiệu điển hình của Kênh nhĩ thất (Atrioventricular septal defect - AVSD).