Khớp gối là khớp phức tạp nhất cơ thể, giữ vai trò trọng yếu trong việc truyền tải lực và vận động. Cộng hưởng từ (MRI) hiện là phương thức chẩn đoán hình ảnh hàng đầu với độ nhạy và độ đặc hiệu lên tới 90-95% cho sụn chêm và gần 100% cho các dây chằng chéo.
I. Tổng quan Giải phẫu chức năng & Cơ chế chấn thương
1. Các cấu trúc giữ vững khớp gối
• Cấu trúc tĩnh: Bao gồm Sụn chêm (giúp phân tán lực và ổn định khớp), Dây chằng chéo trước (ACL), Dây chằng chéo sau (PCL), và các phức hợp dây chằng bên (MCL, LCL).
• Cấu trúc động: Hệ thống các cơ xung quanh như cơ tứ đầu đùi, cơ tam đầu đùi (hamstrings) và cơ bụng chân hoạt động như những "dây chằng động" giúp ổn định khớp khi vận động.
2. Cơ chế chấn thương thường gặp
Cơ chế chấn thương đóng vai trò quyết định trong việc dự báo các tổn thương phối hợp:
• Pivot-shift (Chấn thương chuyển hướng): Kết hợp giữa lực Valgus (vẹo ngoài) và xoay trong xương chày khi chân đang chịu lực, thường gây rách ACL.
• Hyperextension (Quá ưỡn): Dẫn đến dập xương ở phía trước lồi cầu đùi và mâm chày, thường gây tổn thương PCL hoặc phức hợp góc sau ngoài (PLC).
• Dashboard injury: Lực tác động trực tiếp từ trước ra sau vào đầu trên xương chày (thường do tai nạn ô tô), là cơ chế điển hình gây rách PCL.
\
II. Tổn thương Sụn chêm (Meniscal Injuries)
1. Phân loại hình thái rách
Theo các nguồn tài liệu, rách sụn chêm được chia làm 3 dạng cơ bản, các vết rách phức tạp là sự kết hợp của các dạng này:
Loại rách
Đặc điểm giải phẫu bệnh
Ghi chú
Rách dọc (Longitudinal)
Song song với trục dài của sụn chêm, không chạm vào bờ tự do.
Có thể tiến triển thành rách quai xô.
Rách ngang (Horizontal)
Chia sụn chêm thành nửa trên và nửa dưới (dạng "bánh mì pita").
Thường do thoái hóa, dễ hình thành Nang sụn chêm.
Rách tỏa vòng (Radial)
Vuông góc với trục dọc sụn chêm, đi từ bờ tự do hướng ra ngoại vi.
Làm mất "lực căng vòng" (hoop strength), gây Đùn lệch sụn chêm (Meniscal extrusion).
2. Các dấu hiệu MRI đặc thù
• Rách quai xô (Bucket-handle tear): Là hậu quả của rách dọc lớn bị dịch lệch mảnh vỡ vào hố liên lồi cầu.
◦ Dấu hiệu dây chằng chéo sau kép (Double PCL sign): Mảnh vỡ sụn chêm nằm song song bên dưới PCL trên mặt cắt Sagittal.
◦ Dấu hiệu mảnh vỡ trong hố (Fragment in notch sign): Thấy cấu trúc sụn chêm nằm trong hố liên lồi cầu trên mặt cắt Coronal.
◦ Dấu hiệu mất nơ (Absent bow tie sign): Trên mặt cắt Sagittal, nếu chỉ thấy ít hơn 2 lát cắt có hình dạng nơ (thân sụn chêm hình chữ nhật), cần nghi ngờ rách dịch lệch.
• Dấu hiệu bóng ma (Ghost sign): Đặc trưng cho rách hoàn toàn rễ sụn chêm hoặc rách tỏa vòng lớn, nơi mô sụn chêm "biến mất" hoặc chỉ còn là vùng tăng tín hiệu mờ nhạt trên lát cắt Sagittal.
3. Tiêu chuẩn chẩn đoán
• Chuỗi xung: Ưu tiên Proton Density (PD) hoặc Gradient Echo* với TE ngắn để đánh giá cấu trúc nội sụn.
• Tiêu chuẩn vàng: Tín hiệu cao phải chạm vào bề mặt khớp (trên hoặc dưới) ít nhất trên một lát cắt.
\
III. Tổn thương Dây chằng (Ligamentous Injuries)
1. Dây chằng chéo trước (ACL)
• Dấu hiệu trực tiếp: Mất liên tục các sợi, dây chằng nằm ngang, hoặc thay thế bằng một vùng tăng tín hiệu vô định hình trên T2W/STIR.
• Dấu hiệu gián tiếp:
◦ Dập xương kiểu Kissing contusion: Phù tủy xương ở phần sau mâm chày ngoài và phần giữa-trước lồi cầu đùi ngoài.
◦ Dấu hiệu Segond: Gãy bong xương ở bờ ngoài mâm chày (điểm bám của dây chằng bao khớp/dây chằng trước ngoài), gần như chắc chắn đi kèm rách ACL.
2. Dây chằng chéo sau (PCL)
• Hình ảnh: PCL thường dày lên, tăng tín hiệu dạng "xám" trên các xung TE ngắn (do thoái hóa nhầy hoặc rách nội gân).
• Phân độ: Thường dựa trên mức độ mất liên tục của sợi và tín hiệu dịch trên T2W.
3. Phức hợp bên và Góc sau ngoài
• MCL (Dây chằng bên trong): Chia 3 độ: Độ I (phù nề quanh gân), Độ II (rách bán phần, tăng tín hiệu trong gân), Độ III (rách hoàn toàn). Cần phân biệt với Bóc tách bao khớp - sụn chêm (Meniscocapsular separation) khi thấy dịch nằm giữa MCL và sụn chêm.
• LCL & Góc sau ngoài (PLC): Bao gồm LCL, gân cơ kheo (popliteus), và dây chằng kheo-mác. Tổn thương vùng này được coi là "cận cấp cứu" trong chấn thương chỉnh hình vì gây mất vững nghiêm trọng.
\
IV. Tổn thương sụn khớp và xương dưới sụn
1. Phân độ tổn thương sụn
Mặc dù có nhiều hệ thống (Outerbridge, ICRS), các nhà chẩn đoán hình ảnh hiện nay ưu tiên mô tả hình thái trực quan trên MRI:
• Tín hiệu bất thường khu trú: Sụn chưa mất độ dày nhưng thay đổi tín hiệu nội mô.
• Khuyết sụn bán phần: Mất một phần độ dày sụn.
• Khuyết sụn toàn bộ: Sụn mất hoàn toàn, để lộ xương dưới sụn.
• Kỹ thuật tiên tiến: Bản đồ T1rho mapping giúp phát hiện sớm sự mất Proteoglycan trước khi có thay đổi hình thái.
2. Dập tủy xương và Gãy xương ẩn (Occult fractures)
Dập tủy xương là "dấu chân" của cơ chế chấn thương:
• Trật khớp bánh chè: Dập xương ở mặt trong xương bánh chè và phía trước lồi cầu đùi ngoài.
• Gãy xương ẩn: Không thấy trên X-quang nhưng MRI thấy đường gãy tín hiệu thấp trên T1W bao quanh bởi phù tủy xương mạnh trên STIR.
\
V. Các tổn thương phối hợp thường gặp
• Tam chứng O'Donoghue (Unhappy Triad): Tổn thương phối hợp truyền thống bao gồm Rách ACL + Rách MCL + Rách sụn chêm trong (tuy nhiên thực tế chấn thương cấp tính thường đi kèm sụn chêm ngoài nhiều hơn).
• Trật khớp gối: Là chấn thương nặng nề gây rách ít nhất 2 dây chằng lớn (thường là ACL + PCL). Nguy cơ tổn thương động mạch khoeo và thần kinh mác là rất cao, đòi hỏi phải đánh giá mạch máu ngay lập tức