1. Key Findings (Các dấu hiệu hình ảnh chính)
Vai trò của chẩn đoán hình ảnh không chỉ dừng lại ở việc phát hiện u mà còn phải cung cấp "bản đồ mạch máu" (vascular roadmap) chính xác cho phẫu thuật viên. Cắt lớp vi tính đa dãy (MDCT) với giao thức tụy chuyên biệt (pancreatic protocol) là phương tiện đầu tay.
A. Đặc điểm tại nhu mô (Parenchymal features):
• Khối giảm tỷ trọng (Hypoattenuating mass): Điển hình của PDAC là khối ngấm thuốc kém hơn nhu mô tụy lành trong thì động mạch muộn/thì nhu mô tụy (pancreatic phase, khoảng 40-50s sau tiêm) và thì tĩnh mạch cửa (portal venous phase).
• U đồng tỷ trọng (Isoattenuating tumors): Khoảng 5.4-11% các khối u PDAC nhỏ (<2cm) có thể đồng tỷ trọng với nhu mô, dễ bị bỏ sót. Cần đặc biệt chú ý các dấu hiệu gián tiếp (secondary signs).
• Dấu hiệu gián tiếp:
◦ Giãn ống tụy chính (Main pancreatic duct dilatation) hoặc ngắt quãng đột ngột (abrupt cutoff).
◦ Dấu hiệu ống kép (Double duct sign): Giãn đồng thời ống mật chủ và ống tụy chính, điển hình cho u đầu tụy.
◦ Teo nhu mô tụy thượng lưu (Upstream pancreatic atrophy).
B. Đánh giá mạch máu (Vascular assessment) - Yếu tố quyết định Re:
• Tiếp xúc (Abutment): U tiếp xúc ≤180∘ chu vi mạch máu.
• Bao quanh (Encasement): U tiếp xúc >180∘ chu vi mạch máu.
• Biến đổi hình thái: Dấu hiệu "giọt nước" (Teardrop sign) của tĩnh mạch mạc treo tràng trên (SMV) gợi ý xâm lấn thành mạch.
• Biến thể giải phẫu: Cần mô tả các biến thể như động mạch gan phải xuất phát từ động mạch mạc treo tràng trên (replaced right hepatic artery from SMA) vì ảnh hưởng trực tiếp đến phẫu thuật.
\
2. Differential Diagnosis (Chẩn đoán phân biệt)
Việc phân biệt PDAC với các tổn thương giả u là cực kỳ quan trọng để tránh phẫu thuật không cần thiết. Dưới đây là bảng so sánh đối đầu giữa PDAC và Viêm tụy tự miễn thể giả u (Mass-forming Autoimmune Pancreatitis - AIP), một trong những thách thức lớn nhất.
Bảng so sánh: PDAC vs. Mass-forming AIP
Feature (Đặc điểm)
PDAC (Ung thư biểu mô tuyến tụy)
Mass-forming AIP (Viêm tụy tự miễn giả u)
Key Discriminator (Dấu hiệu phân biệt)
Enhancement Pattern (Kiểu ngấm thuốc)
Giảm ngấm thuốc (Hypoenhancing) ở thì nhu mô, ranh giới không rõ.
Ngấm thuốc thì muộn (Delayed enhancement), đôi khi có vỏ bao (capsule-like rim) giảm tín hiệu/tỷ trọng.
Capsule-like rim & Delayed enhancement (AIP)