Phì đại tuyến tiền liệt lành tính (BPH), còn được gọi là phì đại lành tính tuyến tiền liệt (BPE), là một tình trạng cực kỳ phổ biến ở nam giới cao tuổi và là nguyên nhân chính gây tắc nghẽn dòng thoát bàng quang.
Thuật ngữ
Thuật ngữ phì đại tuyến tiền liệt lành tính trước đây được dùng để chỉ tình trạng này, nhưng do xét nghiệm mô học cho thấy sự gia tăng số lượng tế bào biểu mô và tế bào mô đệm ở vùng quanh niệu đạo của tuyến tiền liệt, chứ không phải sự phì đại kích thước tế bào, nên thuật ngữ chính xác hơn là tăng sản. Thuật ngữ u tuyến tiền liệt (số ít: Adenoma; số nhiều: adenomas hoặc adenomata) cũng được sử dụng, vì về mặt giải phẫu bệnh học, tình trạng tăng sản dạng nốt tổ chức thành các nốt Adenoma 1.
Mặc dù thuật ngữ phì đại tiền liệt tuyến thường được dùng đồng nghĩa với phì đại tuyến tiền liệt lành tính, nhưng về mặt chính xác thì phì đại tiền liệt tuyến có thể đề cập đến bất kỳ nguyên nhân nào gây phì đại tuyến tiền liệt. Hơn nữa, một số lượng đáng kể bệnh nhân có triệu chứng do phì đại tuyến tiền liệt lành tính nhưng không có kích thước tuyến tiền liệt to 1. Tương tự như vậy, thuật ngữ phì đại tuyến tiền liệt lành tính cũng là một cách gọi không chính xác cho tình trạng này.
Dịch tễ học
Đến tuổi 60, 50% nam giới mắc phì đại tuyến tiền liệt lành tính, và đến tuổi 90, tỷ lệ này tăng lên 90%. Do đó, tình trạng này thường được xem như là một phần "bình thường" của quá trình lão hóa 2.
Yếu tố nguy cơ
-
Tuổi tăng dần
-
Tiền sử gia đình
-
Chủng tộc: Dân số da đen > Dân số da trắng > Dân số châu Á
-
Bệnh tim mạch
-
Sử dụng thuốc chẹn beta
-
Hội chứng chuyển hóa: đái tháo đường, tăng huyết áp, béo phì 8
Triệu chứng lâm sàng
Mặc dù tình trạng phì đại tiền liệt tuyến có thể hoàn toàn không triệu chứng, nhưng biểu hiện phổ biến nhất là các triệu chứng đường tiết niệu dưới (LUTS), bao gồm 2-4:
-
Dòng tiểu yếu dù đã rặn
-
Bí tiểu, tiểu nhiều lần, tiểu không hết
-
Tiểu đêm
Tuyến tiền liệt to cũng có thể được phát hiện tình cờ trên hình ảnh học vùng chậu hoặc qua khám trực tràng.
Điểm triệu chứng quốc tế của tuyến tiền liệt (IPSS) là hệ thống chấm điểm gồm 8 câu hỏi (7 câu về triệu chứng + 1 câu về chất lượng cuộc sống), được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng lâm sàng, theo dõi triệu chứng và hỗ trợ quản lý phì đại tuyến tiền liệt lành tính.
Giải phẫu bệnh
Phì đại tuyến tiền liệt lành tính là do sự kết hợp giữa tăng sản mô đệm và tăng sản tuyến, chủ yếu ở vùng chuyển tiếp (khác với ung thư tuyến tiền liệt thường khởi phát ở vùng ngoại vi). BPH chủ yếu xuất phát trong vùng chuyển tiếp quanh niệu đạo, mặc dù các Adenoma BPH đôi khi cũng có thể thấy ở các vùng khác.
Androgen (DHT và testosterone) là cần thiết cho sự phát triển của phì đại tuyến tiền liệt lành tính nhưng không phải là nguyên nhân trực tiếp gây tăng sản.
Các dấu ấn sinh học
- Kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA): tăng nhưng không đặc hiệu
Đặc điểm hình ảnh
Chụp huỳnh quang (Fluoroscopy)
Trên IVP, đáy bàng quang có thể bị nâng cao và niệu quản đoạn cuối bị kéo lên phía trong (niệu quản dạng chữ J hoặc dạng móc cá). Tắc nghẽn đường thoát bàng quang mạn tính có thể dẫn đến phì đại cơ detrusor, vách ngăn trong bàng quang (trabeculation) và hình thành các túi thừa bàng quang.
Siêu âm
Siêu âm đã trở thành phương tiện thăm dò hàng đầu sau khi bác sĩ tiết niệu thăm khám bằng ngón tay.
-
Thể tích tuyến tiền liệt tăng, thể tích tính toán vượt quá 30 mL (rộng x cao x dài x 0,52)
-
Tuyến giữa to ra, giảm âm hoặc hỗn hợp âm
-
Phì đại thùy giữa với hiệu ứng khối trong bàng quang và lồi vào trong
-
Vôi hóa có thể thấy cả trong tuyến to và trong lớp vỏ giả (tương ứng với vùng ngoại vi bị nén ép)
-
Thể tích nước tiểu tồn lưu sau tiểu thường tăng
-
Dày thành bàng quang và vách ngăn do áp lực đầy mạn tính
CT
Thông thường không dùng để đánh giá tuyến tiền liệt, phì đại tuyến tiền liệt lành tính thường là phát hiện tình cờ. Trước đây, sự lan rộng trên mức khớp mu được dùng làm dấu hiệu trên hình cắt ngang, nhưng hiện nay do việc thu thập thể tích và tái tạo mặt phẳng coronal đã trở thành tiêu chuẩn, nên các tiêu chí tương tự như siêu âm có thể được áp dụng (>30 mL).
MRI
-
Vùng chuyển tiếp to
-
Tín hiệu không đồng nhất với lớp vỏ giả giảm tín hiệu còn nguyên vẹn ở vùng ngoại vi
Điều trị và tiên lượng
Điều trị nội khoa cho giai đoạn sớm thường bắt đầu bằng thuốc chẹn alpha như tamsulosin kết hợp với chất ức chế 5-alpha reductase như dutasteride.
Điều trị ngoại khoa cho bệnh nhân có triệu chứng thường được thực hiện bằng phương pháp cắt bỏ tuyến tiền liệt qua niệu đạo (TURP), và việc lựa chọn bệnh nhân cẩn thận là rất quan trọng do tỷ lệ mắc cao của cả phì đại tuyến tiền liệt lành tính và các triệu chứng đường tiết niệu dưới (LUTS) trong nhóm dân số này. Thủ thuật nâng niệu đạo tuyến tiền liệt có thể được dùng như một liệu pháp trung gian trước khi dùng thuốc hoặc TURP xâm lấn hơn 10. Thông tiểu ngắt quãng tự thực hiện là một lựa chọn cho những người không phù hợp phẫu thuật.
Các thủ thuật laser khác cũng có thể được sử dụng, bao gồm cả việc bóc tách tuyến tiền liệt bằng laser Holmium.
Thuyên tắc động mạch tiền liệt (PAE) là một thủ thuật xâm lấn tối thiểu đang được phát triển, đã được chứng minh có hiệu quả tương đương với các kỹ thuật phẫu thuật truyền thống, nhưng với nguy cơ thấp hơn các biến cố bất lợi nghiêm trọng như xuất huyết, nhiễm trùng đường tiết niệu và rối loạn chức năng sinh dục 9.
Các xét nghiệm niệu động học và ước tính kích thước tuyến tiền liệt thường được dùng để định hướng điều trị, mặc dù kích thước tuyến tiền liệt riêng lẻ là yếu tố dự đoán kém về mức độ nghiêm trọng của triệu chứng 4.
Biến chứng
Các biến chứng của phì đại tuyến tiền liệt lành tính không được điều trị bao gồm 4:
-
Bí tiểu
-
Sỏi bàng quang và túi thừa bàng quang
-
Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát
-
Tiểu ra máu rõ rệt tái phát
-
Ứ nước thận và ứ nước niệu quản, và cuối cùng là suy thận
Mặc dù vẫn còn nhiều tranh luận, hiện chưa rõ liệu phì đại tuyến tiền liệt lành tính có phải là yếu tố nguy cơ gây ung thư tuyến tiền liệt hay không, hay sự đồng hiện của hai bệnh lý này chỉ đơn thuần là một hiện tượng đồng hành (epiphenomenon) 11.
Chẩn đoán phân biệt
Chẩn đoán phân biệt chính là ung thư tuyến tiền liệt.
[SOURCE]https://radiopaedia.org/articles/benign-prostatic-hyperplasia[/SOURCE]