Viêm gan cấp tính xảy ra khi gan bị tổn thương dẫn đến phản ứng viêm. Có nhiều nguyên nhân gây bệnh khác nhau và các hình ảnh học thường không đặc hiệu. Viêm gan cấp tính chủ yếu là chẩn đoán lâm sàng và hình ảnh học gan bình thường không loại trừ được chẩn đoán này 7.
Dịch tễ học
Tỷ lệ mắc viêm gan cấp tính phụ thuộc vào nguyên nhân.
Triệu chứng lâm sàng
Bệnh nhân thường khởi phát với sốt, đau bụng và vàng da. Nhiều chỉ số xét nghiệm huyết thanh thường tăng, bao gồm AST, ALT và GGT. Tùy theo mức độ tổn thương gan, các chỉ số xét nghiệm có thể cho thấy suy giảm chức năng gan (ví dụ: giảm albumin). Nếu viêm gan do nhiễm virus, các dấu ấn miễn dịch đặc hiệu trong huyết thanh có thể xuất hiện (ví dụ: anti-HAV IgM cho thấy nhiễm viêm gan A đang hoạt động).
Bệnh lý
Viêm gan cấp tính là một thuật ngữ chung bao gồm tổn thương tế bào gan lan tỏa kèm theo thay đổi viêm kế phát. Toàn bộ gan có thể bị ảnh hưởng, hoặc chỉ một phần.
Về mặt giải phẫu bệnh, viêm gan cấp tính biểu hiện dưới dạng tổn thương tiểu thùy gan với các đặc điểm như phù nề tế bào gan, chết tế bào theo chương trình (apoptosis) hoặc mất tế bào gan.
Sáu dạng hình thái học phụ của viêm gan cấp tính được mô tả:
-
dạng viêm chiếm ưu thế
-
dạng ứ mật
-
dạng độc chất
-
dạng đang hồi phục
-
dạng tế bào khổng lồ
-
dạng nhẹ, không đặc hiệu
Nguyên nhân
-
các thể viêm gan do virus 9
-
các virus hướng gan (ví dụ: HAV, HCV, HBV, v.v.)
-
các virus không hướng gan (ví dụ: EBV, CMV, HSV, v.v.)
-
các nhiễm trùng khác (ví dụ: ký sinh trùng) 9
-
viêm gan do thuốc/độc tố (ví dụ: ngộ độc acetaminophen, rượu) 9
-
viêm gan tự miễn 9
-
bệnh lý chuyển hóa (ví dụ: bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa, bệnh Wilson, bệnh nhiễm sắc tố sắt - hemochromatosis) 9
-
thiếu máu cục bộ (ví dụ: sốc toàn thân, hội chứng Budd-Chiari) 9
-
liên quan đến thai kỳ (ví dụ: hội chứng HELLP, gan nhiễm mỡ cấp tính trong thai kỳ) 9
-
rối loạn chức năng ghép gan nguyên phát sau ghép gan 9
Đặc điểm hình ảnh học
Siêu âm
Các đặc điểm mô tả bao gồm:
-
gan to (dấu hiệu nhạy cảm nhất)
-
15,5 cm tại đường giữa đòn 4
-
hình ảnh "bầu trời sao" (starry sky appearance) được ghi nhận là có độ nhạy và độ đặc hiệu kém 2
-
dày thành túi mật
-
xuất hiện thay đổi
-
có thể liên quan chặt chẽ hơn với viêm gan A
-
phù quanh cửa gan (periportal edema)
-
tăng sáng rõ rệt thành các nhánh tĩnh mạch cửa
-
Doppler màu/phổ: bình thường
-
cấu trúc âm tổng thể thường giảm 5,6
Chụp CT
Không phải là phương tiện hình ảnh hàng đầu để đánh giá. Các phát hiện bao gồm:
-
gan to
-
15,5 cm tại đường giữa đòn 4
-
giảm tỷ trọng xung quanh hệ thống cửa gan và rốn gan (phù quanh cửa gan) có thể thấy được
-
giảm tỷ trọng nhu mô gan lan tỏa trên CT không tiêm thuốc cản quang
-
thay đổi phù nề lan tỏa
-
thoái hóa mỡ gan có thể là nguyên nhân (viêm gan do mỡ - steatohepatitis) hoặc hậu quả của viêm gan cấp tính
-
có thể có hạch bạch huyết quanh cửa gan/hắc môn gan (lymphadenopathy)
Chụp MRI
Các phát hiện trên MRI không đặc hiệu, và MRI thường được dùng để loại trừ các nguyên nhân khác gây rối loạn chức năng gan trên xét nghiệm huyết thanh:
-
T2:
-
tín hiệu T2 tăng quanh hệ thống cửa gan (phù quanh cửa gan)
-
tăng nhẹ tín hiệu nhu mô gan lan tỏa
-
T1 C+ (Gd):
-
tăng quang chậm, từ từ quanh cửa gan
-
IP/OOP:
-
thoái hóa mỡ gan có thể rõ ràng
Viêm gan tự miễn thường không xuất hiện kèm theo bệnh lý hạch (lymphadenopathy).
Điều trị và tiên lượng
Điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân gây viêm gan cấp tính.
[SOURCE]https://radiopaedia.org/articles/acute-hepatitis[/SOURCE]